Gói thầu: xây lắp công trình sửa chữa nền, mặt đường và hệ thống thoát nước ĐT.277, lý trình Km13+300 - Km15+407,79, thị xã Từ Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200610941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | xây lắp công trình sửa chữa nền, mặt đường và hệ thống thoát nước ĐT.277, lý trình Km13+300 - Km15+407,79, thị xã Từ Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200573563 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế giao thông đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 08:59:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,182,780,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa hư hỏng nền, mặt đường: Mặt đường bị nứt, lún vỡ BTN | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa cũ dày 7,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 266,5 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhũ tương axit, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 266,5 | m2 |
| 3 | Hoàn trả bằng lớp BTNC19, dày 7,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 266,5 | m2 |
| B | Thảm tăng cường mặt đường | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa cũ dày trung bình 2,14 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 16.086,88 | m2 |
| 2 | Khối lượng mua BTN C12,5 bù vênh | Hồ sơ TK BVTC | 768,638 | Tấn |
| 3 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa đường nhũ tương, lượng nhựa 0,5kg/m2 (trước khi tiến hành bù vênh, thảm tăng cường BTNC 12,5) | Hồ sơ TK BVTC | 32.947,99 | m2 |
| 4 | Thảm mặt đường BTNC 12,5, dày 5 Cm (thi công cùng lớp bù vênh) | Hồ sơ TK BVTC | 32.947,99 | m2 |
| C | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Hồ sơ TK BVTC | 0,54 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn ( mỗi cấu kiện nặng 92Kg) bó vỉa KT(20x30x100)Cm | Hồ sơ TK BVTC | 18 | Cấu kiện |
| 3 | Lắp tấm chắn rác bằng thép | Hồ sơ TK BVTC | 2 | Cấu kiện |
| D | Hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Vạch sơn phải quang màu vàng dày 2,0 mm | Hồ sơ TK BVTC | 38,28 | m2 |
| 2 | Vạch sơn phản quang màu trắng dày 2,0 mm | Hồ sơ TK BVTC | 914,72 | m2 |
| 3 | Vạch sơn phản quang màu trắng dày 6,0 mm | Hồ sơ TK BVTC | 68,92 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ biển báo cũ | Hồ sơ TK BVTC | 1 | Cấu kiện |
| 5 | Thay thế biển báo I.141( biển chỉ dẫn KT mặt(1,6x1,0)m, chân cột dài 3,35m | Hồ sơ TK BVTC | 2 | Biển |
| 6 | BTXM chân cột M150 | Hồ sơ TK BVTC | 0,38 | m3 |
| E | Vuốt nối mặt đường, cầu trên tuyến | |||
| 1 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa đường nhũ tương, lượng nhựa 0,5kg/m2 (trước khi tiến hành thảm vuốt nối BTNC 12,5) | Hồ sơ TK BVTC | 2.409,12 | m2 |
| 2 | Thảm mặt đường BTNC 12,5, dày trung bình 3,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 2.409,12 | m2 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu thải, cự ly 3,0Km | Hồ sơ TK BVTC | 351,65 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi