Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200612465-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đức Long |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200612416 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 12:27:00 đến ngày 2020-06-11 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,607,092,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,119 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,11 | 100m3 |
| 3 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=0,8 m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6687 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,213 | 100m3 |
| 5 | Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,5142 | 100m3 |
| 6 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,22 | m3 |
| 7 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 117,03 | m3 |
| 8 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,7665 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đá bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T để đắp và đổ đi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,1477 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,55 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất hữu cơ tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,55 | 100m3 |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 391,17 | m3 |
| 13 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,978 | 100m2 |
| 14 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,34 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,021 | 100m2 |
| 16 | Biển khắc chữ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 17 | Ốp đá granit | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,729 | m3 |
| 2 | Đào móng cống, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,934 | m3 |
| 3 | Đào móng cống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8756 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6241 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,694 | 100m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 62,69 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây thân cống, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54,51 | m3 |
| 8 | Trát tường cánh, thân cống, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 138,4 | m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,48 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,74 | m3 |
| 11 | SXLĐ cốt thép tấm bản cống, đ. kính <= 10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,279 | tấn |
| 12 | Bê tông láng phủ mặt bản đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,54 | m3 |
| 13 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,06 | m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá thải | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,06 | m3 |
| 15 | SXLĐ cốt thép ống cống, đ. kính <= 10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,401 | tấn |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,106 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35 | cấu kiện |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cống bản | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,466 | 100m2 |
| 19 | SXLĐ cống thủy lợi ống thép đen, đường kính 300mm dày 4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 20 | Xây trả mương đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54 | m3 |
| 21 | Trát thành mương, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 126 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: CẦU BTCT | |||
| 1 | Đào móng cầu, đất cấp III bằng TC (tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,725 | m3 |
| 2 | Đào móng cầu, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5153 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cầu, đất cấp IV (tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,588 | m3 |
| 4 | Đào móng cầu, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV (tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7729 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,477 | 100m3 |
| 6 | Bơm nước hố móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | ca |
| 7 | Bê tông lót móng mố, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,59 | m3 |
| 8 | Bê tông móng mố, tường cánh đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,19 | m3 |
| 9 | Bê tông thân mố, tường cánh đá 2x4, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,02 | m3 |
| 10 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,1 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép mũ mố, giằng chống đk <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0595 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép mũ mố, giằng chống đk <=18 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0497 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng, thân, mố trụ cầu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6735 | 100m2 |
| 14 | Bê tông giằng chống, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,54 | m3 |
| 15 | Ván khuôn giằng chống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0578 | 100m2 |
| 16 | Làm lớp đá đệm móng đá thải | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,55 | m3 |
| 17 | Bê tông gia cố lòng suối, đá 4x6, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,39 | m3 |
| 18 | Ống nhựa giảm áp PVC D48 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,6 | m |
| 19 | Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,88 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép bản mặt cầu đk <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1593 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép bản mặt cầu đk > 18 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5015 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông bản mặt cầu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,189 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lan can, tay vịn, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | m3 |
| 24 | SXLĐ cốt thép lan can, tay vịn, đk <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0152 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ lan can | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0144 | 100m2 |
| 26 | LD lan can, tay vịn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 27 | SXLĐ lan can bằng ống thép mạ kẽm, đ.kính d=65mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2864 | 100m |
| 28 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép mạ kẽm, đường kính nút bịt d=75mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 29 | Ống nhựa PVC D76 thoát nước mặt cầu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 30 | Sơn trắng đỏ cột lan can 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,95 | m2 |
| 31 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt biển báo 0,3x0,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi