Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200614195-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Tiến Hoàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200604012 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giao thông |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 21:06:00 đến ngày 2020-06-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,610,148,355 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V | 16,348 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chương V | 11,204 | 100m3 |
| 3 | Cán nguyên thổ nền đường | Chương V | 84,968 | 100m2 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Chương V | 25,968 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Chương V | 20,028 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp sỏi đỏ | Chương V | 5.637,532 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1Km | Chương V | 23,465 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 10T | Chương V | 19,378 | 100m3 |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm (vật liệu tính theo 9504:2012) | Chương V | 66,76 | 100m2 |
| 10 | Cánh gia cường, bulong, đế trụ đở biển báo | Chương V | 5 | bộ |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 | Chương V | 5 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Chương V | 3 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Làm cọc tiêu | Chương V | 21 | cái |
| 15 | Di dời trụ điện hạ thế | Chương V | 2 | trụ |
| B | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Chương V | 28,088 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 0,655 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Chương V | 170,913 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 2,52 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V | 2,453 | m3 |
| 6 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V | 130,146 | m3 |
| 7 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V | 84,592 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gờ gác đan đường kính <=10mm | Chương V | 4,381 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường chắn kính <=18mm, chiều cao <=4m | Chương V | 2,301 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thành mương, tường chắn.. | Chương V | 22,859 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan.. đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 | Chương V | 62,784 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=10mm | Chương V | 5,841 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính >10mm | Chương V | 12,141 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan | Chương V | 3,004 | 100m2 |
| 15 | Cung cấp jonhs cao su mốt nối cống | Chương V | 14 | cái |
| 16 | Cung cấp cống hộp 160x160cm | Chương V | 19,2 | md |
| 17 | Lắp đặt cống hộp trọng lượng >3T, vữa XM mác 125 | Chương V | 16 | cấu kiện |
| 18 | Đắp đất lưng mương, cống | Chương V | 54,644 | m3 |
| 19 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng máy trọng lượng <=250kg | Chương V | 424 | cái |
| 20 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng máy trọng lượng =>250kg | Chương V | 156 | cái |
| 21 | Đào đất , nạo vét mương đất cấp II | Chương V | 0,88 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V | 1,27 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Chương V | 1,27 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi