Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200612454-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đức Long |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200612426 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 12:18:00 đến ngày 2020-06-11 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,629,037,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,29 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III để đắp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,29 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T, phạm vi 1km, đất cấp III để đắp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,29 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp 1km bằng ôtô 5T, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,29 | 100m3 |
| 5 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 577,44 | m3 |
| 6 | Lót bạt dứa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2.250,79 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày 15cm, mác 200 (Giảm trừ gỗ và nhựa đường khe co) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 337,6185 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,0039 | 100m2 |
| 9 | Cắt xẻ khe co mặt đường bê tông 1x4cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,0709 | 10m |
| 10 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,34 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,021 | 100m2 |
| 12 | Biển khắc chữ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 13 | Ốp đá granit | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,66 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây thân cống, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,19 | m3 |
| 3 | Trát tường cánh, thân cống, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 68,96 | m2 |
| 4 | Bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,44 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,95 | m3 |
| 6 | SXLĐ cốt thép tấm bản cống, đ. kính <= 10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,327 | tấn |
| 7 | SXLĐ cốt thép tấm bản, đường kính > 10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | tấn |
| 8 | Bê tông láng phủ mặt bản đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,42 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cấu kiện |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cống bản | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,359 | 100m2 |
| 11 | SXLĐ cống thủy lợi ống thép đen, đường kính 300mm dày 4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3315 | 100m |
| 12 | Lót bạt dứa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 58,42 | m2 |
| 13 | Bê tông mương thủy lợi, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,19 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ mương thủy lợi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,536 | 100m2 |
| 15 | Bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,13 | m3 |
| 16 | SXLĐ cốt thép thanh giằng, đ. kính <= 10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0348 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thanh giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0302 | 100m2 |
| 18 | LD thanh giằng, trọng lượng <= 50 kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29 | cái |
| D | HẠNG MỤC: CẦU BTCT | |||
| 1 | Bơm nước hố móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | ca |
| 2 | Bê tông lót móng mố, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,08 | m3 |
| 3 | Bê tông móng mố, tường cánh đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,24 | m3 |
| 4 | Bê tông thân mố, tường cánh đá 2x4, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,61 | m3 |
| 5 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,83 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép mũ mố, giằng chống đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0878 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép mũ mố, giằng chống đường kính <=18 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0724 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng, thân, mố trụ cầu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,736 | 100m2 |
| 9 | Bê tông giằng chống, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,02 | m3 |
| 10 | Ván khuôn giằng chống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1055 | 100m2 |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng đá thải | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,32 | m3 |
| 12 | Bê tông gia cố lòng suối, đá 4x6, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,9 | m3 |
| 13 | Ống nhựa giảm áp PVC D48 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,7 | m |
| 14 | Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,06 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép bản mặt cầu đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3928 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép bản mặt cầu đường kính > 18 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2991 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông bản mặt cầu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,336 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lan can, tay vịn, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,21 | m3 |
| 19 | SXLĐ cốt thép lan can, tay vịn, đ. kính <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0203 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ lan can | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0192 | 100m2 |
| 21 | LD lan can, tay vịn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 22 | SXLĐ lan can bằng ống thép mạ kẽm, đ.kính d=65mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,512 | 100m |
| 23 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép mạ kẽm, đường kính nút bịt d=75mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 24 | Ống nhựa PVC D76 thoát nước mặt cầu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 25 | Sơn trắng đỏ cột lan can 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,9 | m2 |
| 26 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt biển báo 0,3x0,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi