Gói thầu: Gói thầu số 03: thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200613025-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng 129 Hà Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200612862 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 14:59:00 đến ngày 2020-06-17 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,042,072,426 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ: | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 79,53 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39,2 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | công |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 333,63 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,9555 | m3 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.112,04 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 369,38 | m2 |
| 11 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 59,22 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3403 | 100m3 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | 267,63 | m2 | |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 54,28 | m2 |
| 15 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,9555 | m3 |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39,555 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 217,18 | m2 | |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 607,71 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 143 | m2 |
| 20 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 144,15 | m2 |
| 21 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 59,22 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 369,38 | m2 |
| 23 | Thi công trần bằng tấm tôn khung xương | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39,2 | m2 |
| 24 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 195,12 | m |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 88,2 | m |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,9448 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,363 | 100m |
| 28 | Đai nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | cái |
| 29 | Phễu thu nước | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 30 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 360,18 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 977,09 | m2 |
| 33 | Gia công cửa lưới thép B40 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,69 | m2 |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,69 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 66,84 | 1m2 cấu kiện |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 150 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 350 | m |
| 41 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 51 | Tủ điện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 52 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cuộn |
| 53 | Đinh vít 3cm + nở nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 500 | cái |
| 54 | Đinh vít 5cm + nở nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | hộp |
| 56 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | bộ |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 16 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 59 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| B | NHÀ HIỆU BỘ: | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện: | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 76,65 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | công |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 161,63 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,9447 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 196,106 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 716,59 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33,8 | m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,88 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1966 | 100m3 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 164,773 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,38 | m2 |
| 13 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75 | 3,9447 | m3 | |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39,447 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 188,185 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 393,365 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33,8 | m2 |
| 18 | Thi công trần bằng tấm tôn khung xương | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 161,63 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 38,2 | m2 |
| 20 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 96,84 | m2 |
| 21 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,88 | m2 |
| 22 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 69,6 | m |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 69,6 | m |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,1648 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,178 | 100m |
| 26 | Đai nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 27 | Phễu thu nước | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 28 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 226,385 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 427,165 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 76,65 | 1m2 cấu kiện |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 150 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 160 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 450 | m |
| 36 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | bộ |
| 37 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25 | bộ |
| 38 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 4 | cái | |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28 | cái |
| 45 | Tủ điện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 46 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cuộn |
| 47 | Đinh vít 3cm + nở nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 400 | cái |
| 48 | Đinh vít 5cm + nở nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 200 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | hộp |
| C | NHÀ BẾP: | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,32 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28,52 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 118,4408 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28,52 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 60,0904 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 57,9304 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 60,0904 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 58,8304 | m2 |
| 11 | Cửa đi, cửa nhôm kính | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,52 | m2 |
| 12 | Cửa sổ, cửa nhôm kính | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,32 | 1m2 cấu kiện |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 18 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 22 | Tủ điện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 23 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cuộn |
| 24 | Đinh vít 3cm + nở nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 150 | cái |
| 25 | Đinh vít 5cm + nở nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | cái |
| D | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,1 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,2 | m3 |
| E | KÈ CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 71,071 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,504 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,457 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,243 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,668 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 246,701 | m3 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 486,914 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,585 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,417 | 100m2 |
| 10 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0429 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt ống thoát nước qua kè, ống PVC D76 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 134 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi