Gói thầu: Chi phí Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200614351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc |
| Tên gói thầu | Chi phí Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200614343 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 06:40:00 đến ngày 2020-06-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,197,022,910 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3081 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0915 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,363 | 1m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2127 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,813 | 1m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2532 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,594 | 1m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4135 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4402 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0442 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 1.5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0442 | 100m3/1km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4402 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 1.5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4402 | 100m3/1km |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3702 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0755 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, máy ủi 110CV, k=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295,43 | m3 |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7217 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7217 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 1km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7217 | 100m3/1km |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,499 | 1m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4748 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,004 | 1m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1808 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322,4192 | m3 |
| 6 | Rải bạt dứa chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7875 | 100m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4788 | 100m3 |
| 8 | Bù vênh BTXM SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,93 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,165 | 100m2 |
| 10 | Làm khe co không có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 456 | m |
| 11 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 12 | Làm khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 673,55 | m |
| C | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đầu cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | m3 |
| 5 | Lưới thép chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,56 | kg |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1033 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0915 | 100m |
| 8 | Tấm gỗ chắn nước (Gỗ nhóm V TK(0.5x0.3x0.05)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,56 | 1m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2267 | 100m3 |
| 12 | Bê tông chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,99 | m3 |
| 13 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1987 | 100m2 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,154 | 1m3 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1039 | 100m3 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,33 | 1m3 |
| 17 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1197 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | 100m3 |
| 19 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,43 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,19 | m3 |
| 21 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 2x4, tầng lọc, dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 22 | Đắp đất sét bờ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | 100m |
| 24 | Ván khuôn kè chắn bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7019 | 100m2 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,154 | 1m3 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3739 | 100m3 |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,069 | 1m3 |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9062 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,456 | 100m3 |
| 30 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,8 | m3 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,36 | m3 |
| 32 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 2x4, tầng lọc, dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m3 |
| 33 | Đắp đất sét bờ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,95 | m3 |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,234 | 100m |
| 35 | Ván khuôn kè chắn bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3024 | 100m2 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi