Gói thầu: 01.XL: Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến Đường GTNT thôn Văn Giang, thôn Bồng Giang xã Đức Giang, huyện Vũ Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200608365-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến Đường GTNT thôn Văn Giang, thôn Bồng Giang xã Đức Giang, huyện Vũ Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200608205 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động, lồng ghép các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 07:38:00 đến ngày 2020-06-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,358,858,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào vét hữu cơ | Mô tả KT theo chương V | 37,258 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C1 đổ thải | Mô tả KT theo chương V | 37,258 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp đất C2, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 14,825 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất C2 đổ thải | Mô tả KT theo chương V | 54,681 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 16,61 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 79,588 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh thoát nước đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 3,366 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 2,554 | 100m3 |
| 9 | Đào khuôn đường đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 19,88 | 100m3 |
| 10 | Đào khuôn đường đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 5,95 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất C3 thải đổ thải | Mô tả KT theo chương V | 26,427 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất C3 tận dụng để đắp | Mô tả KT theo chương V | 61,664 | 100m3 |
| 13 | Mua đất ở mở vận chuyển về đắp nền đường K95 | Mô tả KT theo chương V | 13.656,173 | m3 |
| 14 | Đắp nền đường K95, máy đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 8,771 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường K95, máy đầm 16T | Mô tả KT theo chương V | 166,65 | 100m3 |
| 16 | Xáo xới, đầm nền đường K95, máy đầm 16T | Mô tả KT theo chương V | 13,539 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển, trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 104,231 | 100m2 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 25,611 | 100m3 |
| 19 | Rải 1 lớp bạt xác rắn cách ly | Mô tả KT theo chương V | 171,819 | 100m2 |
| 20 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2, PCB40, dày <=25cm | Mô tả KT theo chương V | 3.221,708 | m3 |
| 21 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4, PCB40, dày <=25cm | Mô tả KT theo chương V | 193,205 | m3 |
| 22 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả KT theo chương V | 19,326 | 100m2 |
| 23 | Thi công khe co mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 2.614,5 | m |
| 24 | Thi công khe giãn mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 521,5 | m |
| 25 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,1m | Mô tả KT theo chương V | 383 | cái |
| 26 | Làm biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả KT theo chương V | 23 | Bộ |
| 27 | Làm BB phản quang hình tròn đường kính 70cm | Mô tả KT theo chương V | 5 | Bộ |
| 28 | Cung cấp Lắp đặt cột D80mm và lắp đặt biển báo phản quang | Mô tả KT theo chương V | 28 | cái |
| 29 | Lắp đặt hộ lan bằng tôn lượn sóng | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 30 | Đào hố móng đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 6,591 | 100m3 |
| 31 | Đắp hố móng K95, đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 4,503 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất C3 đổ thải | Mô tả KT theo chương V | 1,503 | 100m3 |
| 33 | Đá dăm đệm móng (dmax<=6) | Mô tả KT theo chương V | 92,845 | m3 |
| 34 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 117,908 | m3 |
| 35 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 103,232 | m3 |
| 36 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 19,625 | m3 |
| 37 | Bê tông bản M250 đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 18,39 | m3 |
| 38 | Bê tông lớp phủ, mối nối M300 đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 8,021 | m3 |
| 39 | Cốt thép bản, giằng chống <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,674 | tấn |
| 40 | Cốt thép bản, giằng chống <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,173 | tấn |
| 41 | Cốt thép xà mũ <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,523 | tấn |
| 42 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 2,228 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn tường | Mô tả KT theo chương V | 5,145 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn xà mũ | Mô tả KT theo chương V | 1,057 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn bản, giằng chống | Mô tả KT theo chương V | 121,903 | m2 |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông <=250kg | Mô tả KT theo chương V | 2 | cấu kiện |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông <=1T | Mô tả KT theo chương V | 114,821 | cái |
| 48 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 27,75 | m3 |
| 49 | Phá dỡ đá xây cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 53,37 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải ra bãi thải | Mô tả KT theo chương V | 0,811 | 100m3 |
| 51 | Đào hố móng đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 10,139 | 100m3 |
| 52 | Đắp hố móng K95, đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 7,855 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất C3 thải | Mô tả KT theo chương V | 1,263 | 100m3 |
| 54 | Đá dăm đệm móng (dmax<=6) | Mô tả KT theo chương V | 19,685 | m3 |
| 55 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 137,67 | m3 |
| 56 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 55,313 | m3 |
| 57 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 21,96 | m3 |
| 58 | Cốt thép ống cống <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 2,138 | tấn |
| 59 | Ván khuôn ống cống | Mô tả KT theo chương V | 4,297 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 1,946 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn tường | Mô tả KT theo chương V | 1,672 | 100m2 |
| 62 | Lắp đặt ống cống <=1T | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống cống <=3T | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 64 | Làm mối nối ống cống d=1m | Mô tả KT theo chương V | 36 | ống cống |
| 65 | Làm mối nối ống cống d=1.5m | Mô tả KT theo chương V | 18 | ống cống |
| 66 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 3,88 | m3 |
| 67 | Phá dỡ đá xây cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 9,26 | m3 |
| 68 | Vận chuyển phế thải ra bãi thải | Mô tả KT theo chương V | 0,131 | 100m3 |
| 69 | Bê tông móng rãnh M200# đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,839 | m3 |
| 70 | Bê tông thân rãnh M200# đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 6,225 | m3 |
| 71 | Bê tông giằng chống M200# đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,108 | m3 |
| 72 | Cốt thép giằng chống D≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,029 | tấn |
| 73 | Ván khuôn móng rãnh | Mô tả KT theo chương V | 0,108 | 100m2 |
| 74 | Ván khuôn thân rãnh | Mô tả KT theo chương V | 1,044 | 100m2 |
| 75 | Ván khuôn giằng chống | Mô tả KT theo chương V | 3,242 | m2 |
| 76 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 0,32 | 100m2 |
| 77 | Giấy dầu nhựa đường | Mô tả KT theo chương V | 1,007 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi