Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200614292-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Khánh Vĩnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200543496 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2019 chuyển sang năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 00:41:00 đến ngày 2020-06-12 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,081,146,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Nhân công chuẩn bị mặt bằng và nạo vét cống hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | công |
| 2 | Đào đất nền đường bằng máy đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22.949,37 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21.875,36 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường K=0.95, tận dụng đất đào C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.074,01 | m3 |
| 5 | Lu tăng cường khuôn đường K=0.95-->= 0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.202,87 | m3 |
| 6 | Tưới nước đất đắp bằng ô tô VC 5m3, cự ly CV 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,84 | m3 |
| 7 | Thi công lớp móng CPĐD loại 1 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.101,44 | m3 |
| 8 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.961,71 | m2 |
| 9 | CC, LD, TD ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 647,97 | m2 |
| 10 | Mặt đường BT đá 2x4 M250 dày 18cm (Bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.253,11 | m3 |
| 11 | Cắt khe co rộng 5mm, sâu 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.097,88 | md |
| 12 | Cung cấp gỗ làm khe giãn rộng 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,85 | m3 |
| 13 | Cung cấp nhựa đường chèn khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396,36 | kg |
| B | PHẦN RÃNH DỌC | |||
| 1 | SX, LD, TD ván khuôn rãnh đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,56 | m² |
| 2 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.632,12 | m2 |
| 3 | BT đá 1x2 M150 rãnh hình thang dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,4 | m3 |
| 4 | SX, LĐ biển báo phảng quang tam giác cánh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | TC lắp đặt trụ BB ống sắt mạ kẽm D80 dài 3,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| C | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào hố móng đất C3 (90% máy, 10% NL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,63 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,35 | m3 |
| 3 | TC và tháo dỡ ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,22 | m2 |
| 4 | BT đá 2x4 M150 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,26 | m3 |
| 5 | TC và tháo dỡ ván khuôn thân mố, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,15 | m2 |
| 6 | BTXM đá 2x4 M150 thân mố, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,81 | m3 |
| 7 | TC và tháo dỡ ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,94 | m2 |
| 8 | C/C, lắp đặt cốt thép mũ mố D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,55 | kg |
| 9 | C/C, lắp đặt cốt thép mũ mố D>10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,89 | kg |
| 10 | BTXM đá 1x2 M250 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 11 | TC và tháo dỡ ván khuôn đan BT & gờ lề đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,31 | m2 |
| 12 | C/C, lắp đặt cốt thép đan BT, D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,54 | kg |
| 13 | C/C, lắp đặt cốt thép đan BT, D>10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,52 | kg |
| 14 | Cung cấp, GC, LĐ thép góc L75x75x7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,42 | kg |
| 15 | Hàn 5 li liên kết thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | md |
| 16 | BTXM đá 1x2 M250 đan BT & gờ lề đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,69 | m3 |
| 17 | CC lắp đặt trụ tiêu (15x15x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | trụ |
| 18 | Đắp đất hố móng bằng NL, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,93 | m3 |
| 19 | Đắp cát sau thân mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,15 | m3 |
| 20 | Làm và thả rọ đá KT (2x1x0,5)m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | rọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi