Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200605558-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV XĂNG DẦU AN GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200564964 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn vay |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 14:53:00 đến ngày 2020-06-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,897,123,987 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mái che cột bơm | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 20,9616 | m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 6,3 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,56 | m3 |
| 4 | Đắp cát hạt trung đầm chặt | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,768 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,413 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,061 | tấn |
| 9 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,567 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính ≤10mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| 13 | Xây bo nền tiểu đảo gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,595 | m3 |
| 15 | Bê tông nền tiểu đảo đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,595 | m3 |
| 16 | Láng nền tiểu đảo dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 13,98 | m2 |
| 17 | Láng granitô nền tiểu đảo | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 9,82 | m2 |
| 18 | Sơn vàng đen cách đều tiểu đảo | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4,16 | 1m2 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 15,2766 | m3 |
| 20 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột tròn | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,023 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=6m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 24 | Bu lông M22x800 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 25 | Sản xuất dầm mái | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,769 | tấn |
| 26 | Lắp dựng dầm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,769 | tấn |
| 27 | Sản xuất khung diềm mái | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,806 | tấn |
| 28 | Bu lông M16x50 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 29 | Lắp đặt hệ khung, dầm thép | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,806 | tấn |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép, dầm trần | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,185 | tấn |
| 31 | Tăng đơ fi 16, L=400 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 32 | Bu lông M14x50 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 112 | bộ |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép, dầm trần | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,185 | tấn |
| 34 | Sản xuất liên kết đầu cột, giằng mái thép GĐ-1 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,149 | tấn |
| 35 | Bu lông M18x70 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 64 | bộ |
| 36 | Bu lông M16x50 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 37 | Lắp dựng giằng mái, GĐ-1, GĐ-2 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,149 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 2 nước sơn chống rỉ + 2 nước sơn màu | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 155,098 | m2 |
| 39 | Đóng trần tôn lạnh dày 0,45mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,98 | 100m2 |
| 40 | Lợp mái tôn sóng mạ màu dày 0,45mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,98 | 100m2 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ống D90 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,116 | 100m |
| 42 | Lắp đặt cút 90o D90 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt cầu chắn rác bằng thép cho ống D90 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Máng thu nước tôn phẳng mạ màu dày 0,5mm; L=14m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,98 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,123 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,1 | 100m2 |
| B | Nhà phụ trợ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 16,38 | m3 |
| 2 | Đào đà kiềng | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,063 | m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 9,72 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cừ | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,864 | m3 |
| 5 | Đắp cát hạt trung đầm chặt | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6 bằng vữa mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,616 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,825 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,043 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤18mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 10 | Bê tông cổ móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,1813 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ móng | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,189 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,021 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính <=18mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,153 | tấn |
| 14 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,5535 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, bo nền | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,1553 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,048 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,213 | tấn |
| 18 | Bê tông giằng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,356 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,236 | 100m2 |
| 20 | Xây bo nền gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy<=30cm M75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m3 |
| 21 | Trát bo nền chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m2 |
| 22 | Đắp cát tôn nền đầm chặt | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,6664 | m3 |
| 23 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 24 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,443 | m3 |
| 25 | Lát nền bằng gạch ceramic nhám 300x300mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 21,22 | m2 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 11,473 | m3 |
| 27 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2 chiều cao ≤6m đá 1x2 bằng vữa mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,744 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm chiều cao ≤6m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,021 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤18mm chiều cao ≤6m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,117 | tấn |
| 31 | Bê tông dầm nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,095 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤10mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,033 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤18mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,163 | tấn |
| 35 | Sản xuất xà gồ, dầm trần thép | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5,822 | m2 |
| 38 | Bê tông sê nô, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,779 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sê nô, sàn mái | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,115 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sê nô, sàn mái đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,066 | tấn |
| 41 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày ≤10cm chiều cao ≤6m bằng vữa mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,875 | m3 |
| 42 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày ≤30cm chiều cao ≤6m bằng vữa mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,077 | m3 |
| 43 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,044 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,001 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan đường kính <=18mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,008 | tấn |
| 47 | Cửa đi khung nhôm, kính dày 5mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4,41 | m2 |
| 48 | Cửa đi khung nhôm, mở kiểu bản lề | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m2 |
| 49 | Cửa thông gió khung nhôm, kính dày 5mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,84 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 7,05 | m2 |
| 51 | Vách ngăn chậu tiểu | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Công tác ốp gạch vào tường gạch ceramic 300x600mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 33,84 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 53,56 | m2 |
| 54 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 42,91 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 10,68 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm vữa M75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 13,087 | m2 |
| 57 | Trát sênô, sàn mái M75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 11,556 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 61,876 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 42,91 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm (ngoài nhà) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 11,799 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm (trong nhà) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 11,968 | m2 |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 56,275 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 54,878 | m2 |
| 64 | Láng sê nô, sàn mái dày 2cm vữa M75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 8,44 | m2 |
| 65 | Quét flinkote chống thấm sê nô | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 8,44 | m2 |
| 66 | Ngâm xi măng chống thấm sê nô | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 8,44 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Petrolimex, 1 nước lót 2 nước phủ (màu xanh) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Petrolimex, 1 nước lót 2 nước phủ (màu cam) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m2 |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Petrolimex, 1 nước lót 2 nước phủ (màu trắng) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5,52 | m2 |
| 70 | Làm trần tôn sóng vuông mạ màu | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,128 | 100m2 |
| 71 | Lợp tôn sóng mạ màu dày 0,45mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,103 | 100m2 |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, ống D90 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, ống D60 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,004 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, ống D34 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút 90o D90 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt cầu chắn rác bằng thép cho ống D90 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| C | Chống nổi cụm bể | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3,688 | 100m3 |
| 2 | Bê tông dầm, giằng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5,402 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,254 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng đường kính <=18mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,187 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng đường kính >18mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,31 | tấn |
| 7 | Cẩu bể lên xuống xe ô tô, vận chuyển và lắp đặt bể, dùng cần trục ô tô 25T. Tạm tính 0,5 ca/ 1bể | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | Bể |
| 8 | Nhân công phục vụ cẩu bể lên xuống xe ô tô, vận chuyển và lắp đặt bể tạm tính thêm 0,5 công/ bể. Nhân công 3,5/7 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | Bể |
| 9 | Sản xuất thép neo bể | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,218 | tấn |
| 10 | Bu lông M20x360 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 11 | Quét nhựa bitum nóng cho thép neo bể | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 13,857 | m2 |
| 12 | Thử bền, thử kín bể trước khi lắp đặt | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 13 | Bơm nước đầy bể tạo ổn định bể trong quá trình thi công, sau đó súc rửa bể, bơm nước ra và thổi khô (bể 25m3) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình (tận dụng) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3,046 | m3 |
| 15 | Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 16 | Bê tông hố van đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố van | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m2 |
| 18 | Trát thành hố van chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 40,8 | m2 |
| 19 | Xây bo nền gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,702 | m3 |
| 20 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3,928 | m3 |
| 21 | Láng nền khu bể dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 44,429 | m2 |
| 22 | Sản xuất nắp hố van | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 23 | Gia công lắp đặt tấm tôn dày 1mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 8,45 | m2 |
| 24 | Bản lề chẻ | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 25 | Lắp dựng nắp hố van | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 17,38 | m2 |
| D | Hàng rào gạch - hàng rào kẽm gai - kè nền | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 99,965 | m3 |
| 2 | Đào đà kiềng | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3,256 | m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 57,375 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cừ | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5,1 | m3 |
| 5 | Đắp cát hạt trung đầm chặt | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 6,408 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 8,663 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 13,32 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,326 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,505 | tấn |
| 10 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4,698 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,94 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,142 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính <=18mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,827 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,283 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,299 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,166 | tấn |
| 17 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 6,654 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,666 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,181 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,619 | tấn |
| 21 | Bê tông giằng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 23,909 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,839 | 100m2 |
| 23 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 24 | Bê tông giằng tường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,714 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng tường | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,107 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng tường đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,059 | tấn |
| 27 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 188,317 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả 2 nước sơn trắng và 1 nước sơn màu vàng chanh | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 188,317 | m2 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 76,5 | m3 |
| 30 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,303 | m3 |
| 31 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,013 | m3 |
| 32 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,119 | 100m2 |
| 33 | SX bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,486 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,103 | 100m2 |
| 35 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,078 | tấn |
| 36 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 37 | Sản xuất hàng rào kẽm gai | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 24,219 | m2 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,301 | m3 |
| E | Mặt bằng công nghệ | |||
| 1 | Ống thép đen 3" fi 88,9x5,49 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 120,6 | m |
| 2 | Ống thép đen 2" fi 60,3x3,91 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 145,725 | m |
| 3 | Ống thép đen 1-1/2" fi 48,3x3,68 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 175,875 | m |
| 4 | Van chặn 3" (Gate valve - class - 150#RF) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Van chặn 2" (Gate valve - class - 150#RF) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 6 | Van chặn 1-1/2" (Gate valve - class - 150#RF) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 7 | Van thở + Bình ngăn tia lửa 2" - 150# | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Van góc 1-1/2" - 150# | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 9 | Bích nối 4"- 150#RF | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 10 | Bích bịt 4"- 150#RF | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 11 | Bích nối 3"- 150#RF | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 12 | Bích nối 2"- 150#RF | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 13 | Bích nối 1-1/2"- 150#RF | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 14 | Bích treo ống nhập fi 91x160 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 15 | Bích treo ống xuất fi 50x110 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Cút 90o ống 3" (STD) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 17 | Cút 90o ống 2" (STD) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 18 | Cút 90o ống 1-1/2" (STD) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 19 | Cút 45o ống 3" (STD) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 20 | Cút 45o ống 2" (STD) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 21 | Tê nối ống 2"x2" (STD) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 22 | Bu lông (Đai ốc + Đệm) M16x90 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 23 | Bu lông (Đai ốc + Đệm) M14x70 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 24 | Bu lông (Đai ốc + Đệm) M12x55 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 124 | cái |
| 25 | Đệm bích 4" - 150#RF, dày 4mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 26 | Đệm bích 3" - 150#RF, dày 4mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 27 | Đệm bích 2" - 150#RF, dày 4mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 28 | Đệm bích 1-1/2" - 150#RF, dày 4mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 29 | Cầu đồng nối bích 3" - dày 4mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 30 | Cầu đồng nối bích 2" - dày 4mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 31 | Cầu đồng nối bích 1-1/2" - dày 4mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 32 | Thiết bị nhập kín 3" - 150#RF | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 33 | Khớp nối nhanh 1-1/2" - 150#RF | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 34 | Nắp + cổ lỗ đo dầu 4" - 150#RF | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt đường ống thép sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống 3" fi 88,9x5,49 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 36 | Lắp đặt đường ống thép sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống 2" fi 60,3x3,91 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 37 | Lắp đặt đường ống thép sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống 1-1/2" fi 48,3x3,68 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, ống 3" fi 88,9x5,49 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, ống 1-1/2" fi 48,3x3,68 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 40 | Lắp đặt đường ống thép bọc 2 lớp vải thủy tinh dày 5,5-6,5mm, ống 3" fi 88,9x5,49 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,02 | 100m |
| 41 | Lắp đặt đường ống thép bọc 2 lớp vải thủy tinh dày 5,5-6,5mm, ống 2" fi 60,3x3,91 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,27 | 100m |
| 42 | Lắp đặt đường ống thép bọc 2 lớp vải thủy tinh dày 5,5-6,5mm, ống 1-1/2" fi 48,3x3,68 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,57 | 100m |
| 43 | Lắp đặt van chặn 3" (Gate valve - class - 150#RF) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt van chặn 2" (Gate valve - class - 150#RF) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt van chặn 1-1/2" (Gate valve - class - 150#RF) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt van thở + Bình ngăn tia lửa 2" - 150# | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt van cầu góc 1-1/2" - 150# | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt bích nối 4" - 150#RF | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cặp |
| 49 | Lắp đặt bích bịt 4" - 150#RF | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,5 | cặp |
| 50 | Lắp đặt bích nối 3" - 150#RF | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cặp |
| 51 | Lắp đặt bích nối 2" - 150#RF | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 15 | cặp |
| 52 | Lắp đặt bích nối 1-1/2" - 150#RF | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cặp |
| 53 | Lắp đặt bích treo ống nhập fi 92x160 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,5 | cặp |
| 54 | Lắp đặt bích treo ống xuất fi 50x110 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3 | cặp |
| 55 | Lắp đặt cút 90o ống 3" (STD) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút 90o ống 2" (STD) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút 90o ống 1-1/2" (STD) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút 45o ống 3" (STD) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút 45o ống 2" (STD) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nối ống 2"x2" (STD) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt thiết bị nhập kín 3" - 150#RF | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt khớp nối nhanh 2" - 150#RF | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt nắp + cổ lỗ đo dầu 4" - 150#RF | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 64 | Xây hố nhập gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,387 | m3 |
| 65 | Trát thành hố nhập chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4,284 | m2 |
| 66 | Sản xuất kết cấu thép nắp hố nhập | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,034 | tấn |
| 67 | Gia công lắp đặt tấm tôn dày 1mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,73 | m2 |
| 68 | Bản lề chẻ | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt nắp hố van, hố nhập | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,034 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,459 | m2 |
| 71 | Gia công bích nối - 150#RF | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,002 | tấn |
| 72 | Lắp đặt bích nối - 150#RF | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,002 | tấn |
| 73 | Ống mica trong fi 100 - dày 3mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m |
| 74 | Lưới inox fi 1mm; a=10mesh | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m2 |
| 75 | Hạt hút ẩm silicagel (fi =4mm) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 76 | Gioăng teflon fi 101 x fi 93 x 3mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 77 | Đệm teflon fi 92 x fi 68 x 2mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 78 | Gu dông M18x170 + Ecu + Vòng đệm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 79 | Nẹp inox L8x8x1mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 80 | Gia công lưới inox + nẹp inox | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 81 | Thép đàn hồi KT: 20x90x1 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 82 | Cầu đồng nối bích | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 83 | Thử áp lực ống thép 3" fi 88,9x5,49 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 84 | Thử áp lực ống thép 2" fi 60,3x3,91 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,45 | 100m |
| 85 | Thử áp lực ống thép 1-1/2" fi 48,3x3,68 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,75 | 100m |
| 86 | Làm vệ sinh công nghiệp đường ống, sau đó thổi bằng khí nén (Tạm tính=50% chi phí thử ống) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,5 | công |
| 87 | Làm vệ sinh mặt bằng sau khi thi công | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| F | Rãnh công nghệ | |||
| 1 | Đào rãnh công nghệ | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,625 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 3 | Bê tông rãnh công nghệ đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn rãnh công nghệ | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,158 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 6 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,078 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện thép nẹp mép tấm đan | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,132 | tấn |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,315 | m3 |
| 12 | Đào móng cột bơm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,743 | m3 |
| 13 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,761 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,059 | 100m2 |
| G | Mặt bằng điện | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu >1m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3,303 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 150 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,242 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 vữa BT mác 150 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,699 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất cột thép | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,097 | tấn |
| 6 | Đồng vàng tròn D20, L=0,5m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m |
| 7 | Lắp dựng cột thép | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,097 | tấn |
| 8 | Lắp đặt côn thép 114,3/60,3 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn thép 60,3/33,4 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn thép 33,4/20 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Bu lông Êcu neo chân cột M20x1000 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5,59 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cột đèn thép, bằng thủ công | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 14 | Lắp đặt bộ đèn LED 100W/220V (loại chiếu sáng đường bãi) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Bu lông neo đế cột M20x750 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,101 | m3 |
| 17 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện (600x400x200) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 18 | Lắp đặt aptomat (MCB) 1 pha 2 cực - 63A/10kA | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat (MCB) 1 pha 2 cực - 40A/6kA | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat (MCB) 1 pha 2 cực - 16A/6kA | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 21 | Lắp đặt thiết bị cắt sét bảo vệ nguồn 1 pha | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x4) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (3x1,5) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 275 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x2,5) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 27x2,3 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 26 | Lắp đặt kim thu sét mạ đồng | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Bộ kẹp nam châm chống tĩnh điện | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Kẹp kiểm tra điện trở đất KZ-1 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 29 | Kẹp kiểm tra điện trở đất KZ-2 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Dây tiếp địa thép dẹt -40x4 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 31 | Cọc tiếp địa bằng thép L63x63x6; L=2,5m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 13 | cọc |
| 32 | Đào rãnh cáp, rãnh tiếp địa | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,288 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất công trình | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,288 | 100m3 |
| 34 | Lắp đặt đèn Led tube 1,2m 2x18W/220V - Phòng ẩm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (3x1,5) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 36 | Lắp đặt ống luồn dây điện D20-SP9020 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 37 | Lắp đặt hộp nối dây phòng nổ | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 38 | Phụ kiện lắp đặt | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | gói |
| 39 | Gia công kim thu sét có chiều dài 0,5m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 41 | Dây thu sét thép tròn fi 10 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 42 | Dây thép dẹt -25x3 làm đai cố định dây thu sét | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 43 | Lắp đặt công tắc đơn 16A/250V ngầm tường | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc đôi 16A/250V ngầm tường | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A/250V ngầm tường | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt đèn Led tròn 1x7W/220V - IP44 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x2,5) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x1,5) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 49 | Lắp đặt ống luồn dây điện D20-SP9020 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 50 | Lắp đặt hộp nối dây ngầm tường | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 51 | Phụ kiện lắp đặt | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | gói |
| 52 | Gia công kim thu sét có chiều dài 0,5m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 54 | Dây thu sét thép tròn fi 10 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 55 | Dây thép dẹt -25x3 làm đai cố định dây thu sét | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| H | Mặt bằng cấp thoát nước | |||
| 1 | Đào hố ga, hố bịt, BTH, BLD | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 21,288 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,613 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy đá 1x2 M150 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,864 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 5 | Bê tông hố ga, hố bịt đá 1x2 M200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,637 | m3 |
| 6 | Bê tông bể lắng dầu, BTH đá 1x2 M150 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,77 | m3 |
| 7 | Bê tông rãnh thoát nước đá 1x2 M250 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3,498 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn hố ga, hố bịt, BLD | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,678 | 100m2 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn rãnh | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,29 | 100m2 |
| 10 | Xây BTH, BLD gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy<=30cm M75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,349 | m3 |
| 11 | Bê tông dầm BLD đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,02 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm BLD | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm BLD đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,001 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm BLD đường kính <=18mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 15 | Trát lòng BTH chiều dày trát 2cm vữa M100 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,815 | m2 |
| 16 | Trát lòng BLD, hố bịt chiều dày trát 2cm vữa M75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m2 |
| 17 | Trát lòng BLD, hố ga, hố bịt chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 62,909 | m2 |
| 18 | Đánh màu bằng xi măng 2 nước | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 38,171 | m2 |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,601 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,056 | tấn |
| 22 | Sản xuất cấu kiện thép nẹp mép tấm đan, mép rãnh TN | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,308 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện thép nẹp mép tấm đan, mép rãnh | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,308 | tấn |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 25 | Sản xuất tấm đan rãnh TN, BLD | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,566 | tấn |
| 26 | Lắp đặt tấm đan rãnh TN, BLD | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,566 | tấn |
| 27 | Mạ kẽm thép tấm đan rãnh TN | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 30,034 | m2 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 9,155 | m3 |
| 29 | Đào đất đặt đường ống | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 42,422 | m3 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, ống D180 (PE80 - PN6) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, ống D140 (PE80 - PN6) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống uPVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 40,888 | m3 |
| 34 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 35 | Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D27 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 36 | Lắp đặt van chặn D27 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt rắc co D27 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút 90o D27 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 39 | Bê tông lót móng đá 4x6 vữa BT mác 150 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 40 | Bê tông móng đá 1x2 vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,945 | m3 |
| 41 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m2 |
| 42 | Xây bể chứa nước gạch M75 đặc chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,82 | m3 |
| 43 | Trát lòng bể chứa chiều dày trát 2cm vữa M75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 34,5 | m2 |
| 44 | Ống thép D90 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,809 | m |
| 45 | Lắp đặt ống thép D90 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m |
| 46 | Lắp đặt rắc co ống thép D90 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt van đóng nhanh D34 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt van đóng nhanh D90 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt ống mềm D21 nối két nước bệ xí (L=0,8m) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa mặt | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi chậu rửa mặt | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 54 | Xi phông chậu rửa mặt | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 55 | Lắp đặt ống mềm D21 nối thiết bị vệ sinh (L=0,5m) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 57 | Xi phông tiểu nam | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 58 | Van xả tiểu nam | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt gương KT: 600x800 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 61 | LĐ ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D21 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 62 | LĐ ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D27 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 63 | LĐ ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D34 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 64 | LĐ ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D60 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 65 | LĐ ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D90 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 66 | LĐ ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D114 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 67 | Van chữ T D21 đồng thau | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Ren 2 đầu D21 đồng thau | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 69 | Nối ren trong D21 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút 90o ren trong D21 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút 90o D27 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê rút D27x21 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút rút 90o D27x21 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút 90o ren trong D27x21 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê rút D34x21 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút 90o D34 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút rút 90o D34x27 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê rút D34x27 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút 90o D60 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút rút 90o D60x90 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê rút D90x60 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê D60 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút 45o D90 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút 90o D90 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê D90 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê rút D114x90 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút 90o D114 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê chữ Y D114 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê D114 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút 45o D114 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt van chặn D34 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| I | San nền | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1,499 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4,696 | 100m3 |
| 3 | Cát san lấp | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 4,325 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 14,69 | m3 |
| J | Đường bãi | |||
| 1 | Đá 4x6 chèn đá dăm lu lèn chặt (tạm tính bằng 2 lần định mức) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,92 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2 bằng vữa mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 29,2 | m3 |
| 3 | Cắt khe đường bãi | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 9,733 | 10m |
| 4 | Trám khe bằng nhựa đường trộn cát | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 9,733 | 10m |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông (tạm tính) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,074 | 100m2 |
| 6 | Rải ni lông lót | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,856 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn tấm đan | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,317 | 100m2 |
| 9 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 10mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,273 | tấn |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 176 | cái |
| 11 | Trát mạch tấm đan nền khu bể, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 6,848 | m2 |
| 12 | Làm mặt đường đá base (tạm tính bằng 1,5 lần định mức) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 7,95 | 100m2 |
| 13 | Đá 4x6 chèn đá dăm lu lèn chặt (tạm tính bằng 1,5 lần định mức) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 7,95 | 100m2 |
| 14 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5,3 | 100m2 |
| K | Hạ tầng EGAS | |||
| 1 | Lắp đặt cáp tín hiệu bọc kim chống nhiễu 4x1,25mm2 kết nối các trụ bơm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp nguồn 4x1,25mm2 cho Pos | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp tín hiệu 232/UTP CAT 6 kết nối tín hiệu Egas Controller với Pos | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp tín hiệu 232/UTP CAT 6 kết nối Telephone với POS | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp nguồn 2x2,5mm2 cho tủ Egas Contronller | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 6 | Lắp đặt dây tiếp địa 2x1,5mm2 nối từ tủ Egas tới hệ tiếp địa cửa hàng | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 34x2,9 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt co 90o ống thép fi 34 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê ống thép fi 34 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt rắc co thép fi 34 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống xoắn mềm kim loại fi 34 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 12 | Lắp đặt máng nhựa (HxD) 4cmx10cm đi cáp trong nhà | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 13 | Lắp đặt Pos + hộp đựng pos (Vật tư A cấp) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 14 | Lắp đặt tủ điện Egas contronller (Vật tư A cấp) | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 15 | Phụ kiện khác | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| L | Trang trí nhận diện hương hiệu | |||
| 1 | Ốp Alumex cột mái che cột bơm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 16 | m2 |
| 2 | Ốp Alumex diềm mái che cột bơm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 42 | md |
| 3 | Alumex đầu cột | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 4 | Chi phí nhân công lắp đặt ngoài tỉnh | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | CH |
| 5 | Vận chuyển Alumex | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 1 | chuyến |
| M | Cải tạo nhà bán hàng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 12,395 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,093 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch trổ lanh tô | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,093 | m3 |
| 4 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,101 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 6,578 | m3 |
| 6 | Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 7,383 | m3 |
| 7 | Lát nền bằng gạch ceramic 600x600mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 73,825 | m2 |
| 8 | Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,093 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,002 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10mm | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 12 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,49 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,94 | m2 |
| 14 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 0,94 | m2 |
| 15 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 2,49 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước sơn màu xám K20 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 154,2 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước sơn màu xám K20 | Mô tã kỹ thuật theo chương V | 244,44 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi