Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200611737-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Điện Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603714 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 10:52:00 đến ngày 2020-06-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,154,728,948 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến kênh | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 móng kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218,73 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3 để dắp từ mỏ đất về | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0722 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất từ mỏ về | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0722 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển tiếp đất từ mỏ về | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0722 | 100m³/km |
| 5 | Vận chuyển đất đắp dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 507,224 | m³ |
| 6 | Vận chuyển tiếp đất đắp dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 507,224 | m³ |
| 7 | Đắp đất hoàn trả sau nạo vét K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,97 | m³ |
| 8 | Bê tông lót móng VXM M100, đá 1*2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,1471 | m³ |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3094 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3225 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7973 | 100m² |
| 12 | Sản xuất, thành kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,4965 | 100m² |
| 13 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,4316 | m³ |
| 14 | Bê tông thành kênh đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,611 | m³ |
| 15 | Quét 4 lớp nhựa bitum và dán 3 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,46 | m² |
| B | Cống qua đường K24a-K25a | |||
| 1 | Đào đất cấp III móng kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,65 | m³ |
| 2 | Bê tông lót móng VXM M100, đá 1*2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3375 | m³ |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,276 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1542 | tấn |
| 5 | SXLD ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0376 | 100m² |
| 6 | SXLD ván khuôn thành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3172 | 100m² |
| 7 | Bê tông móng đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | m³ |
| 8 | Bê tông thành đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,63 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi