Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình Đường GTNT từ giáp ranh thị trấn Châu Thành đến đường đal xuống Ô Tre, xã Đa Lộc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525990-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý xây dựng nông thôn mới xã Đa Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình Đường GTNT từ giáp ranh thị trấn Châu Thành đến đường đal xuống Ô Tre, xã Đa Lộc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520051 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 15:42:00 đến ngày 2020-06-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,161,508,377 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2 | Chương V | 34,413 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8m3, máy ủ <= 110cv, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 14,193 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường máy đầm 9T, máy ủi <=110cv, độ chặt yêu cầu k=0,9 | 12,257 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 13,6 | 100m3 | |
| 5 | Trải ni lông lớp cách ly | 43,134 | 100m2 | |
| 6 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 20,731 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng ván khuôn thép mặt đường bê tông | 5,838 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường đá 1x2, chiều dày mặt đường <= 25cm, Mác 200 (đs 6-8) | 516,842 | m3 | |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 03 lớp nhựa | 21,508 | m2 | |
| 10 | Cung cấp lắp đặt biển báo tam giác | 3 | bộ | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển báo tải trọng P.115 | 1 | bộ | |
| 12 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 0,352 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | 0,352 | m3 | |
| B | Phần cống | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp 1 | 1,816 | 100m3 | |
| 2 | Thanh thải ống bê tông bằng cần trục, đường kính <=1000mm | 8 | đoạn | |
| 3 | công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chổ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoán ĐK <=10mm | 2,889 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẳn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 4,421 | 100m2 | |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẳn, bê tông ống cống đá 1x2 mác 250 | 22,504 | m3 | |
| 6 | Ống nhựa d20mm | 4 | m | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,377 | 100m3 | |
| 8 | Đóng cọc cừ tràm đường kính 4-4,4cm, chiều dài cọc <2,7m vào đất C1 | 85,292 | 100m | |
| 9 | Thép D6 | 48,68 | kg | |
| 10 | Phên tre chắn đất | 2,264 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi