Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200557590-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541944 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh + ngân sách huyện + ngân sách xã + nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 14:09:00 đến ngày 2020-06-15 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,861,057,758 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: NỀN - MẶT ĐƯỜNG - TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 4,824 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,183 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 4,824 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,503 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 14,136 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất cấp 3 | Mục 2, Chương V | 1.768,916 | m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mục 2, Chương V | 4,975 | 100m3 |
| 8 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Mục 2, Chương V | 31,507 | 100m2 |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Mục 2, Chương V | 56,559 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục 2, Chương V | 53,28 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Mục 2, Chương V | 53,28 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn | Mục 2, Chương V | 7,747 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 17 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | Mục 2, Chương V | 7,747 | 100tấn |
| 14 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Mục 2, Chương V | 85,2 | m2 |
| 15 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0 mm | Mục 2, Chương V | 56,1 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,4x0,6m | Mục 2, Chương V | 1 | bảng |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 90 cm, bát giác cạnh 25 cm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90 cm | Mục 2, Chương V | 13 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 90mm (Trụ biển tên đường) | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 20 | SXLĐ trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 (Trụ 1 biển báo) | Mục 2, Chương V | 9 | cái |
| 21 | SXLĐ trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 (Trụ 2 biển báo) | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 4,116 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,686 | m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,645 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,132 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Mục 2, Chương V | 0,099 | tấn |
| 27 | Cung cấp Bulong M16, L=76cm | Mục 2, Chương V | 28 | bộ |
| 28 | Cung cấp Bulong D10, L=10cm | Mục 2, Chương V | 32 | bộ |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 1,785 | m3 |
| 30 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mục 2, Chương V | 39 | cái |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,56 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục 2, Chương V | 0,218 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,834 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục 2, Chương V | 0,103 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục 2, Chương V | 4,992 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mục 2, Chương V | 1,053 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 15,549 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 2,773 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 | Mục 2, Chương V | 2,616 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mục 2, Chương V | 0,121 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,242 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Mục 2, Chương V | 0,194 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Mục 2, Chương V | 0,319 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mục 2, Chương V | 19 | cái |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 14 | Cung cấp Joint cao su | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm | Mục 2, Chương V | 2 | đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm | Mục 2, Chương V | 1 | đoạn ống |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,435 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi