Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200612438-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Thạch An |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200612414 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 12:49:00 đến ngày 2020-06-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,931,172,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,6993 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,944 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,023 | 100m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây bó nền vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,2 | m3 |
| 5 | Bê tông gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,51 | m3 |
| 6 | Đào xử lý nền yếu, bằng máy đào <=0,8 m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,0555 | 100m3 |
| 7 | Hoàn trả nền yếu bằng đá xô bồ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,0555 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô 7T, phạm vi <=1000m, đất yếu đổ đi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,0555 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô 7T, phạm vi <=1000m, đất cấp III để tận dụng và đổ đi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,4864 | 100m3 |
| 10 | Bê tông đổ tại chỗ đáy rãnh, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,8405 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 76,652 | m3 |
| 12 | Lắp ghép tấm bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4.866 | cái |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,4718 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,24 | m3 |
| 15 | SXLĐ cốt thép tấm đan, đ. kính <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2174 | tấn |
| 16 | SXLĐ cốt thép tấm đan, đ. kính > 10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0289 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27 | cấu kiện |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1188 | 100m2 |
| 19 | Lót bạt dứa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10.386,47 | m2 |
| 20 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày 16 cm, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.661,8352 | m3 |
| 21 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,4948 | 100m2 |
| 22 | Cắt khe co mặt đường bê tông, khe 1x4cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 187,1345 | 10m |
| 23 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,34 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,021 | 100m2 |
| 25 | Biển khắc chữ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 26 | Ốp đá granit màu đen vào tường có chốt bằng inox | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi