Gói thầu: Gói thầu số XD-01: Xây dựng toàn bộ các hạng mục công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200610468-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2020 12:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Đầu Tư Xây Dựng Đông Phong
Tên gói thầu Gói thầu số XD-01: Xây dựng toàn bộ các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20200610418
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 11:59:00 đến ngày 2020-06-14 12:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,419,421,146 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đoàn Bộ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 100,98 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 297,208 m2
3 Lợp mái che tường bằng tôn múi Suntek dày 0,45mm (hoặc tương đương) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,0818 100m2
4 Lợp mái che tường bằng tôn múi Suntek dày 0,45mm chiều dài <= 2 m (hoặc tương đương) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1224 100m2
5 Ke chống bão rãi 0,4m/ cái theo xà gồ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 39,6 cái
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 90,856 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 206,352 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương) 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 206,352 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương) 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 90,856 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 494,666 m2
11 Phá dỡ nền gạch Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 175,5204 m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 17,552 m3
13 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 175,5204 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương) nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 209,44 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương) 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 419,024 m2
16 Xúc đất đá lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 9,674 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 9,674 100m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 38,43 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,423 100m3
20 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,125 m3
21 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 15,625 m3
22 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 9 m3
23 Thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1988 tấn
24 Thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,2213 tấn
25 Ván khuôn thép móng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,25 100m2
26 Ván khuôn thép cột Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,8 100m2
27 Sản xuất lắp dựng hàng rào thép gai d2,7mm, kích thước mắt lưới 25x25cm (1m2 = 8m dây thép gai = 8m*0,139kg/m*15.000đ/kg) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 558 m2
28 Phá dỡ kết cấu mái kè đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 203,2 m3
29 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 11,184 100m3
30 Bê tông lót móng đá 4x6, M50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 96,08 m3
31 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 68 m3
32 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 110,4 m3
33 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,64 100m
34 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0051 100m3
35 Vải địa kỹ thuật làm tầng lọc Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,5376 100m2
36 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,1278 100m3
37 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,1278 100m3
38 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,1438 100m3
39 Phá dỡ kết cấu bê tông sân đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,08 m3
40 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95% đào bằng máy) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,1415 100m3
41 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0633 m3
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4735 100m3
43 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,925 m3
44 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10,179 m3
45 Bê tông tường, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 22,14 m3
46 Bê tông nắp cống, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 9,399 m3
47 Thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,182 tấn
48 Thép tường, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,3048 tấn
49 Thép nắp cống, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,5248 tấn
50 Ván khuôn thép móng dài Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0996 100m2
51 Ván khuôn thép tường Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,6407 100m2
52 Ván khuôn thép trần cống Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0608 100m2
53 Bê tông hoàn trả mặt đường, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,96 m3
54 Xúc đất đá lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,7921 100m3
55 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,7921 100m3
56 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0 100m3
57 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (tính 95% máy đào) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8,6277 100m3
58 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III (tính 5% khối lượng đào) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4541 m3
59 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8,4885 100m3
60 Bê tông dầm khung kênh dẫn, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 123,4636 m3
61 Ván khuôn dầm khung Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,515 100m2
62 Thép dầm khung, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,3174 tấn
63 Thép dầm khung, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,9454 tấn
64 Thi công lớp đá dăm 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 109,0752 m3
65 Thi công lớp mái đá hộc Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 425,0376 m3
66 Vải địa kỹ thuật lót mái Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12,272 100m2
67 Đục nhám mặt bê tông Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1.105 m2
68 Lát nền, sàn gạch Terrazzo 40x40x3cm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1.105 m2
B HẠNG MỤC: Đội SX1
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II (tính 95% đào máy) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,5396 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (tính 5% khối lượng) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,84 m3
3 Vải địa kỹ thuật làm mái kè Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,12 100m2
4 Bê tông tấm lát mái M150, đá 1x2, KT(0,5x0,5x0,05)m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 14 m3
5 Ván khuôn kim loại tấm lát mái Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,12 100m2
6 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1.120 cái
7 Thép cấu kiện tấm lát mái Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,6636 tấn
8 Bê tông khóa mái, khóa tấm M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8,5952 m3
9 Nylon tái sinh Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,536 100m2
10 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II (tính 95% KL) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,855 100m3
11 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II để tạo mặt bằng (tính 5%) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,5 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9 100m3
13 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 90 rọ
14 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 120 rọ
15 Ván khuôn thép mặt sân bê tông Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,058 100m2
16 Bê tông sân nền giữa nhà S1 và S2, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 36,25 m3
C HẠNG MỤC: Đội SX2
1 Phá dỡ lớp mặt bậc tam cấp bê tông không có cốt thép, chiều dày 4,5cm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9113 m3
2 Trát tam cấp, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 20,25 m2
3 Trát granitô bậc tam cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 20,2781 m2
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 20,107 m3
5 Vải địa kỹ thuật làm mái kè Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,2418 100m2
6 Bê tông tấm lát mái M150, đá 1x2, KT(0,5x0,5x0,05)m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,1875 m3
7 Ván khuôn kim loại tấm lát mái Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,439 100m2
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 439 cái
9 Bê tông khóa mái, khóa tấm M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,2185 m3
10 Thép cấu kiện tấm lát mái Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2601 tấn
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,0127 100m2
12 Đục nhám mặt bê tông Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 155,4 m2
13 Lát nền, sàn gạch Terrazzo 40x40x3cm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 155,4 m2
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 48 m3
15 Bê tông đập dâng, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8,9207 m3
16 Bê tông tấm đan Đ1, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3 m3
17 Thép tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1 tấn
18 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,017 100m2
19 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5 cái
20 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2181 100m2
21 Lắp đặt rọ thu nước D100 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
22 Lắp đặt ống TTK, D=50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,15 100m
23 Lắp đặt côn, cút, kép, rắc co thép tráng kẽm D=50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5 cái
24 Lắp đặt van ren, D=50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
25 Đào đất đường ống-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 284,76 m3
26 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 11,865 100m
27 Đắp đất đường ống (tận dụng đất đào) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 284,76 m3
28 Đào móng hố van-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,92 m3
29 Đắp đất móng hố van (tận dụng đất đào) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,12 m3
30 Bê tông hố van, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,933 m3
31 Ván khuôn hố van Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1004 100m2
32 Bê tông tấm đan Đ1, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,128 m3
33 Thép tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0087 tấn
34 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0064 100m2
35 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
36 Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
37 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
38 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,7865 m3
39 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, (1176/2=588)m tiếp theo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,7865 m3
40 Vận chuyển đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8,3462 m3
41 Vận chuyển đá dăm các loại bằng thủ công, 588m tiếp theo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8,3462 m3
42 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,4774 tấn
43 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 588m tiếp theo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,4774 tấn
44 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1126 tấn
45 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 588m tiếp theo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1126 tấn
46 Vận chuyển ống HDPE, TTK các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,6325 tấn
47 Vận chuyển HDPE, TTK các loại bằng thủ công, 588m tiếp theo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,6325 tấn
D HẠNG MỤC: Đội SX3
1 Đục nhám mặt bê tông, làm sạch bề mặt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 220 m2
2 Lát nền, sàn gạch Terrazzo 40x40x3cm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 220 m2
3 Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,24 m3
4 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,016 m3
5 Thép giằng móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0766 tấn
6 Thép giằng móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3885 tấn
7 Thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0444 tấn
8 Thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2138 tấn
9 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,424 100m2
10 Bê tông hàng rào lam bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,104 m3
11 Thép hàng rào lam bê tông Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,8732 tấn
12 Ván khuôn kim loại rào lam bê tông Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,8019 100m2
13 Lắp dựng hàng rào lam bê tông trọng lượng ≤1T bằng máy Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 27 cái
14 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10,712 m3
15 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 172,16 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 172,16 m2
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 48 m3
18 Bê tông đập dâng, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8,9207 m3
19 Bê tông tấm đan Đ1, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3 m3
20 Thép tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1 tấn
21 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,017 100m2
22 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5 cái
23 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2181 100m2
24 Lắp đặt rọ thu nước D100 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 0.0
25 Lắp đặt ống TTK, D=50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,15 100m
26 Lắp đặt côn, cút, kép, rắc co thép tráng kẽm D=50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5 cái
27 Lắp đặt van ren, D=50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
28 Đào đất đặt đường ống-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 366,06 m3
29 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 15,2525 100m
30 Đắp đất đường ống (tận dụng đất đào) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 366,0601 m3
31 Đào móng hố van-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,92 m3
32 Đắp đất móng hố van (tận dụng đất đào) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,12 m3
33 Bê tông hố van, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,933 m3
34 Ván khuôn hố van Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1004 100m2
35 Bê tông tấm đan Đ1, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,128 m3
36 Thép tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0087 tấn
37 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0064 100m2
38 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
39 Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
40 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
41 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,7865 m3
42 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 1510/2=755m tiếp theo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,7865 m3
43 Vận chuyển đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8,3462 m3
44 Vận chuyển đá dăm các loại bằng thủ công, 755m tiếp theo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8,3462 m3
45 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,4774 tấn
46 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 755m tiếp theo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,4774 tấn
47 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1126 tấn
48 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 755m tiếp theo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1126 tấn
49 Vận chuyển ống HDPE, TTK các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,6696 tấn
50 Vận chuyển HDPE, TTK các loại bằng thủ công, (1510/2=755)m tiếp theo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,6696 tấn
E HẠNG MỤC: Đội SX4
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II (tính 95% đào máy) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2556 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (tính 5% khối lượng) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,3451 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,125 100m3
4 Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,15 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 11,25 m3
6 Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,8 m3
7 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,864 m3
8 Thép giằng móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0326 tấn
9 Thép giằng móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1642 tấn
10 Thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,019 tấn
11 Thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0916 tấn
12 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,18 100m2
13 Bê tông hàng rào lam bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,824 m3
14 Thép hàng rào lam bê tông Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3881 tấn
15 Ván khuôn kim loại rào lam bê tông Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3564 100m2
16 Lắp dựng hàng rào lam bê tông trọng lượng ≤1T bằng máy Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0 cái
17 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,572 m3
18 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 73,44 m2
19 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 73,44 m2
F HẠNG MỤC: Đội SX5
1 Đục nhám mặt bê tông, làm sạch bề mặt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 101,4 m2
2 Lát gạch Terrazzo 40x40x3cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 101,4 m2
3 Đục nhám mặt bê tông hiện trạng bị hư hỏng, làm sạch bề mặt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 125,8 m2
4 Ván khuôn thép sân bê tông Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0932 100m2
5 Bê tông sân nền, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 25,16 m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 48 m3
7 Bê tông đập dâng, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8,9207 m3
8 Bê tông tấm đan Đ1, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3 m3
9 Thép tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1 tấn
10 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,017 100m2
11 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0 cái
12 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2181 100m2
13 Lắp đặt rọ thu nước D100 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
14 Lắp đặt ống TTK, D=50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,15 100m
15 Lắp đặt côn, cút, kép, rắc co thép tráng kẽm D=50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5 cái
16 Lắp đặt van ren, D=50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
17 Đào đất đặt đường ống-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 408,78 m3
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 16,9725 100m
19 Lắp đặt ống TTK, D=50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,06 100m
20 Đắp đất đường ống (tận dụng đất đào) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 408,7801 m3
21 Đào móng hố van-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,92 m3
22 Đắp đất móng hố van (tận dụng đất đào) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,12 m3
23 Bê tông hố van, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,933 m3
24 Bê tông trụ đỡ ống, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,41 m3
25 Ván khuôn hố van, trụ đỡ ống Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1308 100m2
26 Bê tông tấm đan Đ1, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,128 m3
27 Thép tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0087 tấn
28 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0064 100m2
29 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
30 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
31 Đai ôm ống, bu lông, bích thép bắt ống thép Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 bộ
32 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
33 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,852 m3
34 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 1690/2=845m tiếp theo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,852 m3
35 Vận chuyển đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8,4484 m3
36 Vận chuyển đá dăm các loại bằng thủ công, 1690/2=845m tiếp theo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8,4484 m3
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,5106 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 1690/2=845m tiếp theo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,5106 tấn
39 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1126 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 1690/2=845m tiếp theo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1126 tấn
41 Vận chuyển ống HDPE, TTK các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,1961 tấn
42 Vận chuyển HDPE, TTK các loại bằng thủ công, 1690/2=845m tiếp theo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,1961 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->