Gói thầu: Gói thầu số XD-01: Xây dựng toàn bộ các hạng mục công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200610468-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2020 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Đầu Tư Xây Dựng Đông Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số XD-01: Xây dựng toàn bộ các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200610418 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 11:59:00 đến ngày 2020-06-14 12:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,419,421,146 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoàn Bộ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 100,98 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 297,208 | m2 |
| 3 | Lợp mái che tường bằng tôn múi Suntek dày 0,45mm (hoặc tương đương) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,0818 | 100m2 |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi Suntek dày 0,45mm chiều dài <= 2 m (hoặc tương đương) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1224 | 100m2 |
| 5 | Ke chống bão rãi 0,4m/ cái theo xà gồ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 39,6 | cái |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 90,856 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 206,352 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương) 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 206,352 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương) 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 90,856 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 494,666 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 175,5204 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 17,552 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 175,5204 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương) nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 209,44 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương) 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 419,024 | m2 |
| 16 | Xúc đất đá lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9,674 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9,674 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 38,43 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,423 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,125 | m3 |
| 21 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 15,625 | m3 |
| 22 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9 | m3 |
| 23 | Thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1988 | tấn |
| 24 | Thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,2213 | tấn |
| 25 | Ván khuôn thép móng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,25 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép cột | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,8 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất lắp dựng hàng rào thép gai d2,7mm, kích thước mắt lưới 25x25cm (1m2 = 8m dây thép gai = 8m*0,139kg/m*15.000đ/kg) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 558 | m2 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu mái kè đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 203,2 | m3 |
| 29 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,184 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng đá 4x6, M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 96,08 | m3 |
| 31 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 68 | m3 |
| 32 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 110,4 | m3 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,64 | 100m |
| 34 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0051 | 100m3 |
| 35 | Vải địa kỹ thuật làm tầng lọc | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5376 | 100m2 |
| 36 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,1278 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,1278 | 100m3 |
| 38 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,1438 | 100m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông sân đường bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,08 | m3 |
| 40 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95% đào bằng máy) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,1415 | 100m3 |
| 41 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0633 | m3 |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4735 | 100m3 |
| 43 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,925 | m3 |
| 44 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10,179 | m3 |
| 45 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 22,14 | m3 |
| 46 | Bê tông nắp cống, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9,399 | m3 |
| 47 | Thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,182 | tấn |
| 48 | Thép tường, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,3048 | tấn |
| 49 | Thép nắp cống, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,5248 | tấn |
| 50 | Ván khuôn thép móng dài | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0996 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,6407 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn thép trần cống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0608 | 100m2 |
| 53 | Bê tông hoàn trả mặt đường, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,96 | m3 |
| 54 | Xúc đất đá lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,7921 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,7921 | 100m3 |
| 56 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0 | 100m3 |
| 57 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (tính 95% máy đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,6277 | 100m3 |
| 58 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III (tính 5% khối lượng đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4541 | m3 |
| 59 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,4885 | 100m3 |
| 60 | Bê tông dầm khung kênh dẫn, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 123,4636 | m3 |
| 61 | Ván khuôn dầm khung | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,515 | 100m2 |
| 62 | Thép dầm khung, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,3174 | tấn |
| 63 | Thép dầm khung, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,9454 | tấn |
| 64 | Thi công lớp đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 109,0752 | m3 |
| 65 | Thi công lớp mái đá hộc | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 425,0376 | m3 |
| 66 | Vải địa kỹ thuật lót mái | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,272 | 100m2 |
| 67 | Đục nhám mặt bê tông | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1.105 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch Terrazzo 40x40x3cm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1.105 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: Đội SX1 | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II (tính 95% đào máy) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5396 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (tính 5% khối lượng) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,84 | m3 |
| 3 | Vải địa kỹ thuật làm mái kè | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,12 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm lát mái M150, đá 1x2, KT(0,5x0,5x0,05)m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 14 | m3 |
| 5 | Ván khuôn kim loại tấm lát mái | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,12 | 100m2 |
| 6 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1.120 | cái |
| 7 | Thép cấu kiện tấm lát mái | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,6636 | tấn |
| 8 | Bê tông khóa mái, khóa tấm M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,5952 | m3 |
| 9 | Nylon tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,536 | 100m2 |
| 10 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II (tính 95% KL) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,855 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II để tạo mặt bằng (tính 5%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,5 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9 | 100m3 |
| 13 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 90 | rọ |
| 14 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 120 | rọ |
| 15 | Ván khuôn thép mặt sân bê tông | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,058 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sân nền giữa nhà S1 và S2, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 36,25 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: Đội SX2 | |||
| 1 | Phá dỡ lớp mặt bậc tam cấp bê tông không có cốt thép, chiều dày 4,5cm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9113 | m3 |
| 2 | Trát tam cấp, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 20,25 | m2 |
| 3 | Trát granitô bậc tam cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 20,2781 | m2 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 20,107 | m3 |
| 5 | Vải địa kỹ thuật làm mái kè | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,2418 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm lát mái M150, đá 1x2, KT(0,5x0,5x0,05)m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,1875 | m3 |
| 7 | Ván khuôn kim loại tấm lát mái | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,439 | 100m2 |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 439 | cái |
| 9 | Bê tông khóa mái, khóa tấm M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,2185 | m3 |
| 10 | Thép cấu kiện tấm lát mái | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2601 | tấn |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,0127 | 100m2 |
| 12 | Đục nhám mặt bê tông | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 155,4 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch Terrazzo 40x40x3cm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 155,4 | m2 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 48 | m3 |
| 15 | Bê tông đập dâng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,9207 | m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan Đ1, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 17 | Thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1 | tấn |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,017 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2181 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt rọ thu nước D100 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống TTK, D=50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 23 | Lắp đặt côn, cút, kép, rắc co thép tráng kẽm D=50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt van ren, D=50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Đào đất đường ống-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 284,76 | m3 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,865 | 100m |
| 27 | Đắp đất đường ống (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 284,76 | m3 |
| 28 | Đào móng hố van-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,92 | m3 |
| 29 | Đắp đất móng hố van (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,12 | m3 |
| 30 | Bê tông hố van, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,933 | m3 |
| 31 | Ván khuôn hố van | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1004 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan Đ1, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,128 | m3 |
| 33 | Thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0087 | tấn |
| 34 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0064 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 38 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,7865 | m3 |
| 39 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, (1176/2=588)m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,7865 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,3462 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng thủ công, 588m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,3462 | m3 |
| 42 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,4774 | tấn |
| 43 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 588m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,4774 | tấn |
| 44 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1126 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 588m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1126 | tấn |
| 46 | Vận chuyển ống HDPE, TTK các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,6325 | tấn |
| 47 | Vận chuyển HDPE, TTK các loại bằng thủ công, 588m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,6325 | tấn |
| D | HẠNG MỤC: Đội SX3 | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông, làm sạch bề mặt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 220 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch Terrazzo 40x40x3cm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 220 | m2 |
| 3 | Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,24 | m3 |
| 4 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,016 | m3 |
| 5 | Thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0766 | tấn |
| 6 | Thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3885 | tấn |
| 7 | Thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0444 | tấn |
| 8 | Thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2138 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,424 | 100m2 |
| 10 | Bê tông hàng rào lam bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,104 | m3 |
| 11 | Thép hàng rào lam bê tông | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,8732 | tấn |
| 12 | Ván khuôn kim loại rào lam bê tông | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,8019 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng hàng rào lam bê tông trọng lượng ≤1T bằng máy | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 27 | cái |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10,712 | m3 |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 172,16 | m2 |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 172,16 | m2 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 48 | m3 |
| 18 | Bê tông đập dâng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,9207 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan Đ1, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 20 | Thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1 | tấn |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,017 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2181 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt rọ thu nước D100 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | 0.0 |
| 25 | Lắp đặt ống TTK, D=50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 26 | Lắp đặt côn, cút, kép, rắc co thép tráng kẽm D=50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt van ren, D=50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Đào đất đặt đường ống-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 366,06 | m3 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 15,2525 | 100m |
| 30 | Đắp đất đường ống (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 366,0601 | m3 |
| 31 | Đào móng hố van-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,92 | m3 |
| 32 | Đắp đất móng hố van (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,12 | m3 |
| 33 | Bê tông hố van, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,933 | m3 |
| 34 | Ván khuôn hố van | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1004 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan Đ1, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,128 | m3 |
| 36 | Thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0087 | tấn |
| 37 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0064 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,7865 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 1510/2=755m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,7865 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,3462 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng thủ công, 755m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,3462 | m3 |
| 45 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,4774 | tấn |
| 46 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 755m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,4774 | tấn |
| 47 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1126 | tấn |
| 48 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 755m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1126 | tấn |
| 49 | Vận chuyển ống HDPE, TTK các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,6696 | tấn |
| 50 | Vận chuyển HDPE, TTK các loại bằng thủ công, (1510/2=755)m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,6696 | tấn |
| E | HẠNG MỤC: Đội SX4 | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II (tính 95% đào máy) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2556 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (tính 5% khối lượng) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,3451 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,125 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,15 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,25 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 7 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,864 | m3 |
| 8 | Thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0326 | tấn |
| 9 | Thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1642 | tấn |
| 10 | Thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,019 | tấn |
| 11 | Thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0916 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,18 | 100m2 |
| 13 | Bê tông hàng rào lam bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,824 | m3 |
| 14 | Thép hàng rào lam bê tông | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3881 | tấn |
| 15 | Ván khuôn kim loại rào lam bê tông | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3564 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng hàng rào lam bê tông trọng lượng ≤1T bằng máy | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0 | cái |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,572 | m3 |
| 18 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 73,44 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 73,44 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: Đội SX5 | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông, làm sạch bề mặt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 101,4 | m2 |
| 2 | Lát gạch Terrazzo 40x40x3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 101,4 | m2 |
| 3 | Đục nhám mặt bê tông hiện trạng bị hư hỏng, làm sạch bề mặt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 125,8 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thép sân bê tông | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0932 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sân nền, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 25,16 | m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 48 | m3 |
| 7 | Bê tông đập dâng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,9207 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan Đ1, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 9 | Thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,017 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0 | cái |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2181 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt rọ thu nước D100 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống TTK, D=50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 15 | Lắp đặt côn, cút, kép, rắc co thép tráng kẽm D=50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt van ren, D=50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Đào đất đặt đường ống-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 408,78 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 16,9725 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống TTK, D=50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 20 | Đắp đất đường ống (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 408,7801 | m3 |
| 21 | Đào móng hố van-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,92 | m3 |
| 22 | Đắp đất móng hố van (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,12 | m3 |
| 23 | Bê tông hố van, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,933 | m3 |
| 24 | Bê tông trụ đỡ ống, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,41 | m3 |
| 25 | Ván khuôn hố van, trụ đỡ ống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1308 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan Đ1, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,128 | m3 |
| 27 | Thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0087 | tấn |
| 28 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0064 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Đai ôm ống, bu lông, bích thép bắt ống thép | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,852 | m3 |
| 34 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 1690/2=845m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,852 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,4484 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng thủ công, 1690/2=845m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,4484 | m3 |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,5106 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 1690/2=845m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,5106 | tấn |
| 39 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1126 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 1690/2=845m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1126 | tấn |
| 41 | Vận chuyển ống HDPE, TTK các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,1961 | tấn |
| 42 | Vận chuyển HDPE, TTK các loại bằng thủ công, 1690/2=845m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,1961 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi