Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200614671-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200614616 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 10:31:00 đến ngày 2020-06-25 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 35,283,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.109,085 | m3 |
| 2 | Vét bùn hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.210,052 | m3 |
| 3 | Đào rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 666,704 | m3 |
| 4 | Đánh cấp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.583,391 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.261,789 | m3 |
| 6 | Đào nền đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 172,905 | m3 |
| 7 | Xáo xới lu lèn K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.308,618 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11.053,715 | m3 |
| 9 | Đắp đất rãnh K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 323,19 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 (kết cấu mở rộng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22.057,45 | m2 |
| 2 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm (kết cấu mở rộng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22.057,45 | m2 |
| 3 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm (kết cấu mở rộng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22.057,45 | m2 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 (trên mặt đường cũ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39.971,617 | m2 |
| 5 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14,47 cm (trên mặt đường cũ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39.971,617 | m2 |
| 6 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa (trên mặt đường cũ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39.971,617 | m2 |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 (vuốt nối dân sinh) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.329,884 | m2 |
| 8 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm (vuốt nối dân sinh) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.329,884 | m2 |
| C | Rãnh dọc chữ nhật BXH= 0,5X0,5M | |||
| 1 | Đào đất thi công rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5.960,337 | m3 |
| 2 | Đắp đất, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.435,007 | m3 |
| 3 | Thân rãnh BTCT đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5.699 | m |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.601,419 | m3 |
| 5 | Cốt thép rãnh đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,147 | tấn |
| 6 | Cốt thép rãnh đúc sẵn, đường kính <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,986 | tấn |
| 7 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17.210,98 | m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông thân rãnh đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5.699 | cái |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 569,9 | m3 |
| 10 | Tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5.699 | cái |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 623,265 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4.792,859 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56,591 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính > 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,899 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5.699 | cái |
| D | Rãnh dọc chử nhật BXH= 0,5X0,75M | |||
| 1 | Thân rãnh BTCT đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 822 | m |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 292,632 | m3 |
| 3 | Cốt thép ống cống, rãnh đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,76 | tấn |
| 4 | Cốt thép ống cống, rãnh đúc sẵn, đường kính <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,746 | tấn |
| 5 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.429,384 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông thân rãnh đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 822 | cái |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 82,2 | m3 |
| 8 | Tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 822 | cái |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 89,897 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 691,302 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn,đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,162 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính > 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,88 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 822 | cái |
| E | Rãnh dọc chử nhật BXH= 1,0X1,0M | |||
| 1 | Thân rãnh BTCT đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53 | m |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,818 | m3 |
| 3 | Cốt thép ống cống, rãnh đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,648 | tấn |
| 4 | Cốt thép ống cống, rãnh đúc sẵn, đường kính <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,799 | tấn |
| 5 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 290,016 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông thân rãnh đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53 | cái |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,95 | m3 |
| 8 | Tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53 | cái |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,726 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52,47 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,812 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan đúc sẵn, đường kính > 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,413 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53 | cái |
| F | Rãnh chịu lực qua đường ngang | |||
| 1 | Thân rãnh BTCT đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 224 | m |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,944 | m3 |
| 3 | Cốt thép ống cống, rãnh đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,617 | tấn |
| 4 | Cốt thép ống cống, rãnh đúc sẵn, đường kính <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,886 | tấn |
| 5 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 676,48 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông thân rãnh đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 224 | cái |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,4 | m3 |
| 8 | Tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 224 | cái |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,64 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 188,384 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,014 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính > 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,057 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 224 | cái |
| G | Rãnh gia cố hình thang | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 183,128 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M150, chiều rộng < 250 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 66,592 | m3 |
| 3 | Vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,4 | m3 |
| 4 | Rải lớp bạt chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 832,4 | m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.430,896 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông rãnh hình thang đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8.324 | cái |
| H | Tấm bản qua ngõ nhà dân | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,29 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,52 | m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,399 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính > 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,776 | tấn |
| 5 | Vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,252 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm bản đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 84 | cái |
| I | Gia cố lề phạm vi rãnh | |||
| 1 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 799,11 | m3 |
| 2 | Rải lớp bạt chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4.439,5 | m2 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 443,95 | m3 |
| J | Phá dỡ hoàn trả bê tông đào thi công rãnh | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,648 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2 | m3 |
| K | CỐNG HỘP BXH =1*1 M | |||
| 1 | Cống hộp 1*1m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 97 | ống |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, rãnh đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,715 | m3 |
| 3 | Cốt thép ống cống, rãnh đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,142 | tấn |
| 4 | Cốt thép ống cống, rãnh đúc sẵn, đường kính <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,245 | tấn |
| 5 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 873,97 | m2 |
| 6 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1000x1000mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 84 | mối nối |
| 7 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 97 | Đoạn |
| 8 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 384 | m2 |
| 9 | Bản giảm tải + Tấm đan hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 140 | cái |
| 10 | Bê tông tấm đan, bản giảm tải, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,58 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,092 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép, ván khuôn bản giảm tải | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 112,8 | m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bản giảm tải | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 140 | cái |
| 14 | Bê tông mối nối cống bản , mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,765 | m3 |
| 15 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,085 | tấn |
| 16 | Bê tông tường đầu tường cánh, đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 84,357 | m3 |
| 17 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 211,966 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 481,857 | m2 |
| 19 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 385,023 | m2 |
| 20 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,081 | m3 |
| 21 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120,176 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,503 | m3 |
| 23 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 230,86 | m2 |
| 24 | Đào đất thi công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 595,144 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 410,076 | m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,46 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,91 | m3 |
| 28 | Đào nền đường cũ, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,63 | m3 |
| 29 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,47 | m3 |
| L | CỐNG HỘP 2x3x3M | |||
| 1 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 94,207 | m3 |
| 2 | Bê tông tường, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,825 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,803 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,028 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 394,631 | m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,26 | m2 |
| 7 | Cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, D <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,191 | tấn |
| 8 | Cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, D <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,35 | tấn |
| 9 | Cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, D > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,955 | tấn |
| 10 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,017 | tấn |
| 11 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,143 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,068 | tấn |
| 13 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,929 | m3 |
| 14 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,301 | m3 |
| 15 | Đào đất thi công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 416,094 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 138,698 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,664 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,76 | m3 |
| 19 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,4 | m3 |
| 20 | Đào đất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72 | m3 |
| 21 | Đắp nền đường K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 574 | m3 |
| 22 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV,thanh thải mặt bằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 516,4 | m3 |
| 23 | Ống cống D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | ống |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, rãnh đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | m3 |
| 25 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,885 | m2 |
| 26 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,073 | tấn |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | đoạn |
| M | CỐNG HỘP NỐI DÀI 2X2M | |||
| 1 | Ống cống hộp 2*2m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | ống |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,36 | m3 |
| 3 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,356 | tấn |
| 4 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,052 | tấn |
| 5 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,26 | m2 |
| 6 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 2000x2000mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | mối nối |
| 7 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 2000x2000mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Đoạn |
| 8 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,8 | m2 |
| 9 | Bê tông tường thẳng M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,318 | m3 |
| 10 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,853 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,684 | m2 |
| 12 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,46 | m2 |
| 13 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,43 | m3 |
| 14 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,329 | m3 |
| 15 | Vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,002 | m3 |
| 16 | Đào đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,724 | m3 |
| 17 | Đắp đất K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,816 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,24 | m3 |
| N | CỐNG BẢN B=5,7M | |||
| 1 | Bê tông phủ mặt cống M300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,513 | m3 |
| 2 | Bê tông tường , mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,89 | m3 |
| 3 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 66,777 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 94,897 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 163,606 | m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 153,552 | m2 |
| 7 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,414 | tấn |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,872 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,595 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,111 | tấn |
| 11 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,85 | m3 |
| 12 | Nhựa đường chôn lỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,011 | m3 |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,793 | m3 |
| 14 | Đào đất thi công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 399,909 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 117,39 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,03 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,951 | m3 |
| 18 | Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,945 | tấn |
| 19 | Lắp dựng giằng thép lan can liên kết bằng bu lông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,945 | tấn |
| 20 | Bê tông tường thẳng M200 đá 1x2, | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,14 | m2 |
| 22 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,017 | tấn |
| O | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 2 | Di chuyển biển báo vuông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 575,633 | m2 |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 66 | m2 |
| 5 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 182 | cái |
| 6 | Di dời cọc H | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 7 | Di dời cọc Km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 8 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| P | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi