Gói thầu: Gói thầu số 03: thi công xây dựng công trình: Đường giao thông nông thôn xã Vực Trường

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200614625-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Tam Nông
Tên gói thầu Gói thầu số 03: thi công xây dựng công trình: Đường giao thông nông thôn xã Vực Trường
Số hiệu KHLCNT 20200614569
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 10:03:00 đến ngày 2020-06-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,467,263,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.162,72 m3
B ĐƯỜNG GIAO THÔNG:
1 Đào khuôn đường, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3173 100m3
2 Đào nền đường, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0028 100m3
3 Phá dỡ kết cấu đường bê tông cũ, búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 379,91 m3
4 Vận chuyển phế thải đổ đi, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7991 100m3
5 Đào thay đất, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,3473 100m3
6 Đào cấp, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1758 100m3
7 Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,5231 100m3
8 Vét bùn, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2069 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2069 100m3
10 Khai thác đất, máy đào <=1,6m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,6272 100m3
11 Vận chuyển đất khai thác, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,6272 100m3
12 Vận chuyển đất khai thác 4km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly 5km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,6272 100m3
13 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,4455 100m3
14 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.015,49 m3
15 Bù vênh bằng bê tông, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,75 m3
16 Bạt lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,7747 100m2
17 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5097 100m3
18 Làm móng BTXM, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,27 m3
19 Ván khuôn thép đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4729 100m2
20 Đào đất rãnh, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,9516 100m3
21 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,412 100m3
22 Cát đệm đáy rãnh dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,76 m3
23 Bê tông đáy rãnh, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,29 m3
24 Gạch xây thành rãnh, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135,67 m3
25 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 704,8 m2
26 Bê tông mũ tường rãnh, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,38 m3
27 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,34 m3
28 Cốt thép tấm đan F6-8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,2196 tấn
29 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9626 100m2
30 Ván khuôn thép mũ rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,762 100m2
31 Ván khuôn móng rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,643 100m2
32 Lắp đặt tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 881 cái
33 Cắt đường bê tông cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,4 10m
34 Cát đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,78 m3
35 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,78 m3
36 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,246 100m2
37 Gạch đặc xây tường cánh cửa xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
38 Trát tường cánh, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,06 m2
39 Đào đất cửa xả, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m3
40 Đắp đất cửa xả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m3
41 Tháo dỡ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59 cái
42 Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3 m3
43 Ván khuôn thép mũ rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,118 100m2
44 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,46 m3
45 Cốt thép tấm đan F6-8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6844 tấn
46 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3993 100m2
47 Lắp đặt tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59 cái
48 Đắp đất bờ vây thi công bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5875 100m3
49 Đóng cọc tre làm bờ vây thi công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7877 100m
50 Nẹp tre làm bờ vây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 747,55 m
51 Phên tre Mô tả kỹ thuật theo Chương V 343,85 m2
52 Bơm hút nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 ca
53 Phá dỡ bờ vây, máy đào <=1,6m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5875 100m3
54 Làm cọc tiêu KT(100x15x15)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 cái
55 Phá dỡ kết cấu gạch, búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,29 m3
56 Vận chuyển phế thải đổ đi, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0329 100m3
57 Xây bể chứa đồng hồ, bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,81 m3
58 Trát bể, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,17 m2
59 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7 m3
60 Cốt thép tấm đan F6-8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1002 tấn
61 Lắp tấm bản, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47 cái
62 Lắp đặt ống nhựa PVC F110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,98 100m
C CỔNG, TƯỜNG RÀO:
1 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8565 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8565 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8565 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5313 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2531 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2056 m3
7 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0726 m3
8 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1656 tấn
9 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2096 m3
10 Ốp tường trụ bằng gạch thẻ, vữa XM M50, PC30 1,36 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,4704 m2
12 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,4704 m2
13 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1756 tấn
14 Bắn tôn bịt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1108 100m2
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,2904 m2
16 Lắp dựng cổng khung sắt, biển hiệu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,332 m2
17 Chữ Mica biển hiệu cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ chữ
18 Khoá cổng + then chốt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
19 Bản lề cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
20 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (20%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,281 m3
21 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (80%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0912 100m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6293 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4504 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4823 m3
25 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,839 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,539 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,049 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0383 tấn
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,5022 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80,496 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,183 m2
32 Đắp mũ tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,2 m
33 Đắp đầu trụ cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
34 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,679 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->