Gói thầu: Xây lắp công trình: Đường giao thông vào làng ông Nghĩa, thôn 2 Trà Dơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200613313-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất và quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Trà My
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Đường giao thông vào làng ông Nghĩa, thôn 2 Trà Dơn
Số hiệu KHLCNT 20200609599
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình 30a; Ngân sách huyện và nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 09:38:00 đến ngày 2020-06-15 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,546,308,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 14.652,837
2 Đào nền đường, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 13.938,829
3 Phá đá nền đường, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 2.591,427
4 Đào rãnh dọc, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 164,5
5 Đào rãnh dọc, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 175,215
6 Phá đá rãnh dọc, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 38,485
7 Đắp nền đường K95 Mô tả kỹ thuật chương V 1.404,64
8 Đánh cấp nền đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 175,239
9 Lu nền đường K95 Mô tả kỹ thuật chương V 3.987,72
B CỐNG TRÒN
1 Bê tông ống cống M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 34,39
2 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật chương V 593,007
3 Cốt thép ống cống D6 Mô tả kỹ thuật chương V 0,73 tấn
4 Cốt thép ống cống D10 Mô tả kỹ thuật chương V 2,715 tấn
5 Lắp đặt ống cống D=100cm Mô tả kỹ thuật chương V 53 1 đoạn ống
6 Lắp đặt ống cống D=150cm Mô tả kỹ thuật chương V 22 1 đoạn ống
7 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống D=100cm Mô tả kỹ thuật chương V 53 ống
8 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống D=150cm Mô tả kỹ thuật chương V 22 ống
9 Nối ống cống bằng phương pháp xảm,D=100cm Mô tả kỹ thuật chương V 45 1 mối nối
10 Nối ống cống bằng phương pháp xảm,D=150cm Mô tả kỹ thuật chương V 20 1 mối nối
11 Bê tông móng M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 67,308
12 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật chương V 39,989
13 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật chương V 3,089
14 Bê tông thân hố thu, tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 52,024
15 Ván khuôn thân hố thu, tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật chương V 222,419
16 Bê tông móng Hố thu, tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 128,297
17 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật chương V 144,587
18 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật chương V 20,331
19 Làm và thả rọ đá Mô tả kỹ thuật chương V 40 rọ
20 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 491,713
21 Đào móng đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 451,373
22 Phá đá hố móng, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 237,072
23 Đào phá đá hố móng, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 26,341
24 Đắp đất hố móng K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 299,512
C CẦU BẢN BTCT
1 Bê tông mặt cầu 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 39,42
2 Ván khuôn mặt cầu Mô tả kỹ thuật chương V 113,92
3 Cốt thép mặt cầu d=8mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,454 tấn
4 Cốt thép mặt cầu d=16mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,861 tấn
5 Cốt thép mặt cầu d=28mm Mô tả kỹ thuật chương V 5,344 tấn
6 Bê tông gờ chắn bánh 16MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,04
7 Ván khuôn gờ chắn bánh Mô tả kỹ thuật chương V 7,65
8 Cốt thép gờ chắn bánh d=8mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,024 tấn
9 Cốt thép gờ chắn bánh d=12mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,262 tấn
10 Bê tông mũ mố 20Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 5,86
11 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật chương V 19,11
12 Cốt thép mũ mố d=8mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,009 tấn
13 Cốt thép mũ mố d=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,285 tấn
14 Cốt thép mũ mố d=28mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,092 tấn
15 Ống thép D54/50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,003 tấn
16 Bitum Mô tả kỹ thuật chương V 3,02 lít
17 Sikagrount Mô tả kỹ thuật chương V 3,02 lít
18 Bê tông thân mố 20Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 52,416
19 Ván khuôn thân mố Mô tả kỹ thuật chương V 123,552
20 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật chương V 52,416
21 Cốt thép thân mố d=8mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,058 tấn
22 Cốt thép thân mố d=12mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,808 tấn
23 Cốt thép thân mố d=16mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,51 tấn
24 Cốt thép thân mố d=22mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,32 tấn
25 Bê tông móng mố 16Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 28
26 Ván khuôn móng mố Mô tả kỹ thuật chương V 32,4
27 Thép neo vào đá d=28mm, L=1m Mô tả kỹ thuật chương V 0,174 tấn
28 Khoan lỗ D42mm, đá cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 18 m
29 Vữa không co ngót Mô tả kỹ thuật chương V 13,847 lít
30 Bê tông thân tường cánh 16Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 41,76
31 Ván khuôn thân tường cánh Mô tả kỹ thuật chương V 97,64
32 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật chương V 45,36
33 Bê tông móng tường cánh 16Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 20,995
34 Ván khuôn móng tường cánh Mô tả kỹ thuật chương V 34,36
35 Thép neo vào đá d=28mm, L=1m Mô tả kỹ thuật chương V 0,135 tấn
36 Khoan lỗ D42mm, đá cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 14 m
37 Vữa không co ngót Mô tả kỹ thuật chương V 10,77 lít
38 Bê tông mũ trụ 20Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,202
39 Ván khuôn xà mũ trụ Mô tả kỹ thuật chương V 6,736
40 Cốt thép mũ trụ d=8mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,039 tấn
41 Cốt thép mũ trụ d=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,048 tấn
42 Cốt thép mũ trụ d=16mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,034 tấn
43 Cốt thép mũ trụ d=28mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,048 tấn
44 Ống thép D54/50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,003 tấn
45 Bitum Mô tả kỹ thuật chương V 3,06 lít
46 Sikagrount Mô tả kỹ thuật chương V 3,06 lít
47 Bê tông thân trụ 20Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 38,856
48 Ván khuôn thân trụ Mô tả kỹ thuật chương V 110,432
49 Cốt thép thân trụ d=8mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,017 tấn
50 Cốt thép thân trụ d=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,302 tấn
51 Cốt thép thân trụ d=16mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,815 tấn
52 Bê tông móng trụ 16Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 18,75
53 Ván khuôn móng trụ Mô tả kỹ thuật chương V 10
54 Thép neo vào đá d=28mm, L=1m Mô tả kỹ thuật chương V 0,116 tấn
55 Khoan lỗ D42mm, đá cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 12 m
56 Vữa không co ngót Mô tả kỹ thuật chương V 9,232 lít
57 Sản xuất hệ đà giáo thi công (sản xuất 1 bộ tại Trụ T1) Mô tả kỹ thuật chương V 3,402 tấn
58 Sản xuất hệ sàn công tác thi công (Sản xuất 1 nhịp) Mô tả kỹ thuật chương V 4,534 tấn
59 Lắp dựng, tháo dỡ hệ đà giáo thi công Mô tả kỹ thuật chương V 3,402 tấn
60 Lắp dựng,tháo dỡ hệ sàn công tác thi công Mô tả kỹ thuật chương V 4,534 tấn
61 Gỗ ván sàn công tác Mô tả kỹ thuật chương V 0,94
62 Bê tông bản dẫn 25Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 11
63 Ván khuôn bản dẫn Mô tả kỹ thuật chương V 13,2
64 Cốt thép bản dẫn d=8mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,018 tấn
65 Cốt thép bản dẫn d=12mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,677 tấn
66 Cốt thép bản dẫn d=16mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,805 tấn
67 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật chương V 50
68 Móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật chương V 7,05
69 Đắp đất K98 Mô tả kỹ thuật chương V 14,1
70 Đào móng đất cấp 4 Mô tả kỹ thuật chương V 218,918
71 Đào đá hố móng đá cấp 4 Mô tả kỹ thuật chương V 54,73
72 Đào đá hố móng đá cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 263,074
73 Đắp đất K95 Mô tả kỹ thuật chương V 129,952
74 Đắp vòng vây đất Mô tả kỹ thuật chương V 117,08
75 Tháo dỡ vòng vây đất Mô tả kỹ thuật chương V 117,08
76 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 998,18
77 Đào rãnh dọc, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 15,47
78 Đắp nền đường K95 Mô tả kỹ thuật chương V 105,6
79 Lắp đặt ống cống đúc sẵn d=150cm Mô tả kỹ thuật chương V 16 1 đoạn ống
80 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, d=150cm Mô tả kỹ thuật chương V 14 1 mối nối
81 Đá dăm đệm móng cống Mô tả kỹ thuật chương V 20,553
82 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m trên cạn Mô tả kỹ thuật chương V 4 rọ
83 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 164,424
84 Đào nền đường, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 133,92
85 Đào rãnh dọc, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 4,392
86 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 41,489
87 Đào khuôn đường, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 15,784
88 Móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật chương V 16,94
89 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật chương V 73,72
90 Bê tông mặt đường đá 1x2 mác 300 Mô tả kỹ thuật chương V 17,693
91 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 16,87
92 Thép truyền lực khe dọc d=12mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,012 tấn
93 Thép truyền lực khe co, khe giãn d=25mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,077 tấn
94 Bê tông gia cố mái taluy đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 22,133
95 Bê tông chân khay đá 4x6 mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 28,488
96 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật chương V 161,432
97 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật chương V 2,374
98 Đào móng đất cấp 4 Mô tả kỹ thuật chương V 96,859
99 Đắp đất chân khay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 65,997
100 Bê tông cọc tiêu đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,378
101 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật chương V 10,08
102 Cốt thép cọc tiêu D6 Mô tả kỹ thuật chương V 0,011 tấn
103 Cốt thép cọc tiêu D12 Mô tả kỹ thuật chương V 0,054 tấn
104 Lắp dựng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
105 Bê tông móng cọc tiêu đá 4x6, M150 Mô tả kỹ thuật chương V 0,77
106 Sơn cọc tiêu 2 lớp Mô tả kỹ thuật chương V 5,28
107 Đào móng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật chương V 0,896
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->