Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng (Chưa bao gồm dự phòng phí)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200612727-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phong Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng (Chưa bao gồm dự phòng phí)
Số hiệu KHLCNT 20200345828
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 16:09:00 đến ngày 2020-06-12 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,898,790,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY LẮP
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 156,6353 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,85 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 52,2118 m3
3 V. chuyển đất bằng ô tô 10T, p.vi <=1000m, đất C3 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 104,4235 m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km ôtô 10T, đất C3 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 208,847 m3
5 BTSN lót móng, rộng <=250cm, M100 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 10,3825 m3
6 BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M250 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 35,6811 m3
7 Bê tông cổ móng đá 1x2 M250 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 5,4994 m3
8 Cốp pha móng dài, bệ máy Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 52,99 m2
9 Ván khuôn cổ móng Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 60,9184 m2
10 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 6,6693 m3
11 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 68,994 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 9,1731 m3
13 Cốp pha xà dầm, giằng Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 76,456 m2
14 SXLD Cốt thép móng đk <10mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 321,23 kg
15 SXLD Cốt thép móng đk 10mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 861,41 kg
16 SXLD Cốt thép móng đk <=18mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 764,54 kg
17 SXLD Cốt thép móng đk >18mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 1.450,8 kg
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 193,5606 m3
19 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M250 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 8,6299 m3
20 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M250 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 7,282 m3
21 Cốp pha cột vuông, chữ nhật Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 248,032 m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 431,75 kg
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 272,67 kg
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 3.149,76 kg
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 35,0939 m3
26 Cốp pha xà dầm, giằng Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 303,1318 m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 1.068,42 kg
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 5.002,67 kg
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2.269,93 kg
30 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 86,6648 m3
31 Cốp pha sàn mái Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 725,2238 m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 6.757,22 kg
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 7,25 kg
34 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 4,2591 m3
35 Cốp pha cầu thang thường Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 33,9748 m2
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 120,32 kg
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 337,87 kg
38 BT lanh tô mái hắt máng nước tấm đan ôvăng đá 1x2 M200 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 12,0111 m3
39 Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 115,43 m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 314,37 kg
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 1.467,12 kg
42 Xây tường ngoài viên câu ngang bằng gạch đặc, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75. (50% gạch không nung, 50% gạch Tuynel, 5 hàng dọc 1 ngang) Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 48,5592 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 14,036 m3
44 Xây tường ngoài viên câu ngang bằng gạch đặc không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75. (50% gạch không nung, 50% gạch Tuynel, 5 hàng dọc 1 ngang) Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 32,4571 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 51,813 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 42,8393 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 1,7223 m3
48 Xây bậc tâm cấp, bậc cầu thang gạch chỉ cao<=4mVXM75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 7,8034 m3
49 Xây tường gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=16m VXM75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 8,2028 m3
50 BT nền đá 1x2 M100 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 27,6351 m3
51 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 368,2559 m2
52 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 1.063,7815 m2
53 Trát móng dày 2cm cắt roăng giả đá Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 46,2528 m2
54 Quét nước xi măng 2 nước Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 46,2528 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 528,716 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 303,1318 m2
57 Trát trần, vữa XM M75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 485,1467 m2
58 Trát lanh tô, giằngVXM75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 115,43 m2
59 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 236,96 m
60 Đắp nổi chi tiết trang trí lan can Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 5,4315 m2
61 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 52,739 m2
62 Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang VXM100 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 51,0844 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic Ceramic 500x500mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 421,5459 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 14,1459 m2
65 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 47,52 m2
66 Lắp dựng Cửa đi 2 cánh bằng nhựa lỏi thép, kính 5 ly (Cửa nhựa River Window) Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 13,04 m2
67 Lắp dựng Cửa đi 1 cánh bằng nhựa lỏi thép, kính 5 ly (Cửa nhựa River Window) Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 26,84 m2
68 Lắp dựng Cửa sổ 2 cánh bằng nhựa lỏi thép, kính 5 ly (Cửa nhựa River Window) Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 44,772 m2
69 Lắp dựng Cửa sổ mở hất 1 cánh bằng nhựa lỏi thép, kính 5 ly (Cửa nhựa River Window) Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 1,44 m2
70 Lắp dựng vách kính cố định bằng nhựa lỏi thép Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 73,03 m2
71 Lắp dựng hoa sắt cửa KT 10x10mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 119,242 m2
72 Sản xuất xà gồ thép Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 1.493,0229 kg
73 Sản xuất nẹp thép chống bảo Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 217,8846 kg
74 Lắp dựng xà gồ thép Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 1.493,0229 kg
75 Lắp dựng nẹp thép chống bảo Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 217,8846 kg
76 Lợp mái tôn sóng màu dày 0,42 ly Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 333,84 m2
77 Máng tôn, úp nóc Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 23,435 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn DULUX 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 368,2559 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn DULUX 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2.496,206 m2
80 Bả ma tít vào trần thạch cao Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 190,5428 m2
81 Sơn trần thạch cao DULUX 1 lót+2 nước phủ Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 190,5428 m2
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 172,0514 1m2
83 LD lan can bằng Inox 304 theo mẫu Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 11,7024 m2
84 Ngâm nước xi măng sê nô chống thấm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 164,56 m2
85 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm VXM100 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 164,56 m2
86 Quét nước xi măng 2 nước Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 164,56 m2
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 9,48 m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 122,58 m
89 Lắp rọ sắt chắn rác Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 14 cái
90 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 28 cái
91 LD thang lên mái bằng thép fi 18 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 6 cái
92 LD cửa lên mái Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2 cái
93 LD vách + cửa bằng tấm Compac D18mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 13,815 m2
94 Làm trần bằng trần thạch cao Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 190,5428 m2
B HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 40 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 150 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 300 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 270 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 350 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 30 m
7 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 800 m
8 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 6 bộ
9 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 7 bộ
10 Lắp đặt Đèn Led Panel âm trân 60x60cm, 36W Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 14 bộ
11 Lắp đặt Đèn ốp trần 28W Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 14 bộ
12 Lắp đặt quạt trần Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 10 cái
13 Lắp đặt Hộp tôn sơn tĩnh điện chím tường KT 450x300x120mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2 hộp
14 Lắp đặt công tắc đảo chiều bao gồm đế âm + mặt Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 4 cái
15 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc, bao gồm đế âm + mặt Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 14 cái
16 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc, bao gồm đế âm + mặt Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 15 cái
17 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 31 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 9 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 11 cái
21 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2 cái
22 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 1 cái
23 Lắp đặt quạt treo tường Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 6 cái
24 Lắp đặt Điều hòa âm trần Panasonic 1 chiều 24.000BTU CU/CS-PC24DB4H Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2 máy
25 Đào rảnh, đất C2 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 5,04 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 5,04 m3
27 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 9 cái
28 Gia công và đóng cọc chống sét Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 5 cọc
29 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 130 m
30 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 25 m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 30 m
C HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 70 m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 30 m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 8 m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 20 m
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 15 cái
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 7 cái
7 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 5 cái
8 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 10 cái
9 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 10 cái
10 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 5 cái
11 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x110mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2 cái
12 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2 cái
13 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 10 cái
14 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x60mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 3 cái
15 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x135 độ Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 10 cái
16 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x135 độ Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 5 cái
17 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x135 độ Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2 cái
18 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x135 độ Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 10 cái
19 Lắp đặt Lavabo Inax GL -288V Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 3 bộ
20 Lắp đặt xí bệt Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2 bộ
21 Lắp đặt xí xổm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 1 bộ
22 Lắp đặt van khoá bằng đồng, đk 27 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 3 cái
23 LĐ tê thông tắc nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110x60 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 10 cái
24 LĐ tê thông tắc nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110x110 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 10 cái
25 Lắp đặt phểu thu, đk 100 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2 cái
26 LĐ Xi phông chữ U Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 3 cái
27 Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 1,5m3 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 1 bể
28 LĐ Rơ le phao điện Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 1 0.0
29 Lắp đặt van phao bơm nước tự động Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 1 cái
30 Máy bơm nước công suất 1,5HP Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 1 0.0
31 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2 bộ
D HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI
1 Đào bể bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 22,5795 m3
2 BTSN lót móng, rộng >250cm, M150 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 17,0625 m3
3 Xây gạch đặc không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 7,5034 m3
4 Trát tường trong lần 1, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 26,3708 m2
5 Trát tường trong lần 2, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 26,3708 m2
6 Láng bể nước,giếng nước, giếng cáp, dày 2cm VXM100 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 5,1156 m2
7 Quét nước xi măng 2 nước Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 31,4864 m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 0,1492 m3
9 Cốp pha giằng Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2,238 m2
10 BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 1,2262 m3
11 Ván khuôn gỗ nắp đan đúc sẵn Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 7,4384 m2
12 Cốt thép tấm đan Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 110,52 kg
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 25 cái
14 Đổ than xỉ + than củi vào hố tự thấm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 0,5351 m3
15 Đổ gạch vở vào hố tự thấm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 0,688 m3
16 Đổ cát vào hố tự thấm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 0,6195 m3
17 Đổ Sỏi vào hố tự thấm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 0,697 m3
E HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 114,834 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 512,2973 kg
3 Tháo dỡ cửa Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 34,031 m2
4 Tháo dỡ trần Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 94,3848 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 10,9204 m3
6 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 11,3262 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 40,3644 m3
8 Phá dỡ móng xây đá Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 4,1055 m3
9 Xúc phể thải lên mái lên phương tiện ô tô đưa đi đổ bãi rác Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 132,7859 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 132,7859 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 398,3577 m3
F HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 LĐ ống thép tráng kẽm nối măng sông, đk 100 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 41,8 m
2 LĐ ống thép tráng kẽm nối măng sông, đk 50 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 30 m
3 LĐ cút tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 100 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 14 cái
4 LĐ cút tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 50 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 4 cái
5 LĐ tê tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 100 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 8 cái
6 LĐ tê tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 50 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 4 cái
7 Lắp đặt Crepin, đk 100 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2 cái
8 Lắp đặt van một chiều, đk 100 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2 cái
9 Lắp đặt van khóa, đk 100 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2 cái
10 Đồng hồ đo áp lực Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 1 cái
11 Lắp đặt hộp cứu hoả vách tường Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 4 cái
12 Lắp đặt van chữa cháy chuyên dụng, đk 50 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 4 cái
13 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC, loại 3x16+1x10mm2 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 60 m
14 LĐ ống nhựa xoắn luồn dây,đk 32 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 15 m
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 6 m3
16 Lấp đất hố móng Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2 m3
17 Lắp đặt đầu báo cháy khói Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 17 bộ
18 Lắp đặt đế gắn đầu báo Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 17 cái
19 Lắp đặt chuông báo cháy Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 4 bộ
20 Lắp đặt nút nhấn khẩn cấp Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 4 cái
21 Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 kênh Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 1 bộ
22 Lắp đặt điện trở cuối nguồn Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2 cái
23 Lắp đặt đèn báo cháy Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 4 bộ
24 Lắp đặt hộp nối dây Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 4 hộp
25 Lắp đặt cáp tính hiệu báo cháy 2x0,75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 250 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 40 m
27 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk 16 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 290 m
28 Lắp đặt đèn báo sự cố Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 4 bộ
29 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố khi mất điện Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 4 bộ
30 Lắp đặt đèn báo lỗi thoát nạn Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2 bộ
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1mm2 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 100 m
G HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 79,2138 m3
2 BTSN nền M100 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 3,8641 m3
3 BT bể chứa nước, đá 1x2 M200 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 3,6069 m3
4 Cốp pha đáy bể chứa Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2,532 m2
5 Xây tường gạch đặc không nung dày <=33cm, cao <=4m,VXM50 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 15,444 m3
6 Trát tường ngoài dày 2cm VXM75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 93,6 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 1,8028 m3
8 Cốp pha xà dầm, giằng Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 12,8316 m2
9 BT tấm đan đá 1x2 M200 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 2,24 m3
10 Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 11,536 m2
11 Trát xà dầm VXM75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 12,8316 m2
12 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao <=4m Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 287,42 kg
13 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 142,5 kg
14 Láng nền sàn không đánh mầu,dày 2cm VXM75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 28,1489 m2
H HẠNG MỤC: SAN NỀN + KÈ ĐÁ
1 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C2 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 55,1376 m3
2 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 55,1376 m3
3 Xây móng đá hộc, dày > 60cm, VXM75 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 199,7781 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 5,6478 m3
5 Cốp pha xà dầm, giằng Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 19,145 m2
6 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 242,15 kg
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 15,316 m
8 Đào phong hoá Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 42,58 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 42,58 m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 85,16 m3
11 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) 341,19 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->