Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng (Chưa bao gồm dự phòng phí)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200612727-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phong Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng (Chưa bao gồm dự phòng phí) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200345828 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 16:09:00 đến ngày 2020-06-12 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,898,790,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 156,6353 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,85 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 52,2118 | m3 |
| 3 | V. chuyển đất bằng ô tô 10T, p.vi <=1000m, đất C3 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 104,4235 | m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km ôtô 10T, đất C3 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 208,847 | m3 |
| 5 | BTSN lót móng, rộng <=250cm, M100 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 10,3825 | m3 |
| 6 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M250 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 35,6811 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ móng đá 1x2 M250 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 5,4994 | m3 |
| 8 | Cốp pha móng dài, bệ máy | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 52,99 | m2 |
| 9 | Ván khuôn cổ móng | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 60,9184 | m2 |
| 10 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 6,6693 | m3 |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 68,994 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 9,1731 | m3 |
| 13 | Cốp pha xà dầm, giằng | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 76,456 | m2 |
| 14 | SXLD Cốt thép móng đk <10mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 321,23 | kg |
| 15 | SXLD Cốt thép móng đk 10mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 861,41 | kg |
| 16 | SXLD Cốt thép móng đk <=18mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 764,54 | kg |
| 17 | SXLD Cốt thép móng đk >18mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 1.450,8 | kg |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 193,5606 | m3 |
| 19 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M250 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 8,6299 | m3 |
| 20 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M250 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 7,282 | m3 |
| 21 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 248,032 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 431,75 | kg |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 272,67 | kg |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 3.149,76 | kg |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 35,0939 | m3 |
| 26 | Cốp pha xà dầm, giằng | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 303,1318 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 1.068,42 | kg |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 5.002,67 | kg |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2.269,93 | kg |
| 30 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 86,6648 | m3 |
| 31 | Cốp pha sàn mái | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 725,2238 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 6.757,22 | kg |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 7,25 | kg |
| 34 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 4,2591 | m3 |
| 35 | Cốp pha cầu thang thường | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 33,9748 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 120,32 | kg |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 337,87 | kg |
| 38 | BT lanh tô mái hắt máng nước tấm đan ôvăng đá 1x2 M200 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 12,0111 | m3 |
| 39 | Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 115,43 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 314,37 | kg |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 1.467,12 | kg |
| 42 | Xây tường ngoài viên câu ngang bằng gạch đặc, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75. (50% gạch không nung, 50% gạch Tuynel, 5 hàng dọc 1 ngang) | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 48,5592 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 14,036 | m3 |
| 44 | Xây tường ngoài viên câu ngang bằng gạch đặc không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75. (50% gạch không nung, 50% gạch Tuynel, 5 hàng dọc 1 ngang) | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 32,4571 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 51,813 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 42,8393 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 1,7223 | m3 |
| 48 | Xây bậc tâm cấp, bậc cầu thang gạch chỉ cao<=4mVXM75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 7,8034 | m3 |
| 49 | Xây tường gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=16m VXM75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 8,2028 | m3 |
| 50 | BT nền đá 1x2 M100 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 27,6351 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 368,2559 | m2 |
| 52 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 1.063,7815 | m2 |
| 53 | Trát móng dày 2cm cắt roăng giả đá | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 46,2528 | m2 |
| 54 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 46,2528 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 528,716 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 303,1318 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 485,1467 | m2 |
| 58 | Trát lanh tô, giằngVXM75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 115,43 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 236,96 | m |
| 60 | Đắp nổi chi tiết trang trí lan can | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 5,4315 | m2 |
| 61 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 52,739 | m2 |
| 62 | Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang VXM100 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 51,0844 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic Ceramic 500x500mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 421,5459 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 14,1459 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 47,52 | m2 |
| 66 | Lắp dựng Cửa đi 2 cánh bằng nhựa lỏi thép, kính 5 ly (Cửa nhựa River Window) | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 13,04 | m2 |
| 67 | Lắp dựng Cửa đi 1 cánh bằng nhựa lỏi thép, kính 5 ly (Cửa nhựa River Window) | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 26,84 | m2 |
| 68 | Lắp dựng Cửa sổ 2 cánh bằng nhựa lỏi thép, kính 5 ly (Cửa nhựa River Window) | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 44,772 | m2 |
| 69 | Lắp dựng Cửa sổ mở hất 1 cánh bằng nhựa lỏi thép, kính 5 ly (Cửa nhựa River Window) | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 1,44 | m2 |
| 70 | Lắp dựng vách kính cố định bằng nhựa lỏi thép | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 73,03 | m2 |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa KT 10x10mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 119,242 | m2 |
| 72 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 1.493,0229 | kg |
| 73 | Sản xuất nẹp thép chống bảo | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 217,8846 | kg |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 1.493,0229 | kg |
| 75 | Lắp dựng nẹp thép chống bảo | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 217,8846 | kg |
| 76 | Lợp mái tôn sóng màu dày 0,42 ly | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 333,84 | m2 |
| 77 | Máng tôn, úp nóc | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 23,435 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn DULUX 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 368,2559 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn DULUX 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2.496,206 | m2 |
| 80 | Bả ma tít vào trần thạch cao | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 190,5428 | m2 |
| 81 | Sơn trần thạch cao DULUX 1 lót+2 nước phủ | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 190,5428 | m2 |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 172,0514 | 1m2 |
| 83 | LD lan can bằng Inox 304 theo mẫu | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 11,7024 | m2 |
| 84 | Ngâm nước xi măng sê nô chống thấm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 164,56 | m2 |
| 85 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm VXM100 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 164,56 | m2 |
| 86 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 164,56 | m2 |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 9,48 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 122,58 | m |
| 89 | Lắp rọ sắt chắn rác | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 14 | cái |
| 90 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 28 | cái |
| 91 | LD thang lên mái bằng thép fi 18 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 6 | cái |
| 92 | LD cửa lên mái | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2 | cái |
| 93 | LD vách + cửa bằng tấm Compac D18mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 13,815 | m2 |
| 94 | Làm trần bằng trần thạch cao | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 190,5428 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 40 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 150 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 300 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 270 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 350 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 30 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 800 | m |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 7 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Đèn Led Panel âm trân 60x60cm, 36W | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 14 | bộ |
| 11 | Lắp đặt Đèn ốp trần 28W | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 14 | bộ |
| 12 | Lắp đặt quạt trần | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt Hộp tôn sơn tĩnh điện chím tường KT 450x300x120mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2 | hộp |
| 14 | Lắp đặt công tắc đảo chiều bao gồm đế âm + mặt | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc, bao gồm đế âm + mặt | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 14 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc, bao gồm đế âm + mặt | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 15 | cái |
| 17 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 31 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 9 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 11 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt Điều hòa âm trần Panasonic 1 chiều 24.000BTU CU/CS-PC24DB4H | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2 | máy |
| 25 | Đào rảnh, đất C2 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 5,04 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 5,04 | m3 |
| 27 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 9 | cái |
| 28 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 5 | cọc |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 130 | m |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 25 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 30 | m |
| C | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 70 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 30 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 8 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 20 | m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 15 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x110mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x60mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x135 độ | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x135 độ | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x135 độ | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x135 độ | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt Lavabo Inax GL -288V | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 3 | bộ |
| 20 | Lắp đặt xí bệt | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt xí xổm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt van khoá bằng đồng, đk 27 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 3 | cái |
| 23 | LĐ tê thông tắc nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110x60 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 10 | cái |
| 24 | LĐ tê thông tắc nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110x110 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt phểu thu, đk 100 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2 | cái |
| 26 | LĐ Xi phông chữ U | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 1,5m3 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 1 | bể |
| 28 | LĐ Rơ le phao điện | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 1 | 0.0 |
| 29 | Lắp đặt van phao bơm nước tự động | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 1 | cái |
| 30 | Máy bơm nước công suất 1,5HP | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 1 | 0.0 |
| 31 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào bể bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 22,5795 | m3 |
| 2 | BTSN lót móng, rộng >250cm, M150 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 17,0625 | m3 |
| 3 | Xây gạch đặc không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 7,5034 | m3 |
| 4 | Trát tường trong lần 1, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 26,3708 | m2 |
| 5 | Trát tường trong lần 2, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 26,3708 | m2 |
| 6 | Láng bể nước,giếng nước, giếng cáp, dày 2cm VXM100 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 5,1156 | m2 |
| 7 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 31,4864 | m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 0,1492 | m3 |
| 9 | Cốp pha giằng | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2,238 | m2 |
| 10 | BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 1,2262 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ nắp đan đúc sẵn | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 7,4384 | m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 110,52 | kg |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 25 | cái |
| 14 | Đổ than xỉ + than củi vào hố tự thấm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 0,5351 | m3 |
| 15 | Đổ gạch vở vào hố tự thấm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 0,688 | m3 |
| 16 | Đổ cát vào hố tự thấm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 0,6195 | m3 |
| 17 | Đổ Sỏi vào hố tự thấm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 0,697 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 114,834 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 512,2973 | kg |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 34,031 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 94,3848 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 10,9204 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 11,3262 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 40,3644 | m3 |
| 8 | Phá dỡ móng xây đá | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 4,1055 | m3 |
| 9 | Xúc phể thải lên mái lên phương tiện ô tô đưa đi đổ bãi rác | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 132,7859 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 132,7859 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 398,3577 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | LĐ ống thép tráng kẽm nối măng sông, đk 100 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 41,8 | m |
| 2 | LĐ ống thép tráng kẽm nối măng sông, đk 50 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 30 | m |
| 3 | LĐ cút tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 100 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 14 | cái |
| 4 | LĐ cút tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 50 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 4 | cái |
| 5 | LĐ tê tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 100 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 8 | cái |
| 6 | LĐ tê tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 50 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt Crepin, đk 100 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt van một chiều, đk 100 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt van khóa, đk 100 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2 | cái |
| 10 | Đồng hồ đo áp lực | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp cứu hoả vách tường | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt van chữa cháy chuyên dụng, đk 50 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC, loại 3x16+1x10mm2 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 60 | m |
| 14 | LĐ ống nhựa xoắn luồn dây,đk 32 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 15 | m |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 6 | m3 |
| 16 | Lấp đất hố móng | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2 | m3 |
| 17 | Lắp đặt đầu báo cháy khói | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 17 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đế gắn đầu báo | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 17 | cái |
| 19 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt nút nhấn khẩn cấp | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 kênh | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt điện trở cuối nguồn | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 4 | hộp |
| 25 | Lắp đặt cáp tính hiệu báo cháy 2x0,75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 250 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 40 | m |
| 27 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk 16 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 290 | m |
| 28 | Lắp đặt đèn báo sự cố | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố khi mất điện | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đèn báo lỗi thoát nạn | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1mm2 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 100 | m |
| G | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 79,2138 | m3 |
| 2 | BTSN nền M100 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 3,8641 | m3 |
| 3 | BT bể chứa nước, đá 1x2 M200 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 3,6069 | m3 |
| 4 | Cốp pha đáy bể chứa | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2,532 | m2 |
| 5 | Xây tường gạch đặc không nung dày <=33cm, cao <=4m,VXM50 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 15,444 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 2cm VXM75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 93,6 | m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 1,8028 | m3 |
| 8 | Cốp pha xà dầm, giằng | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 12,8316 | m2 |
| 9 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 2,24 | m3 |
| 10 | Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 11,536 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm VXM75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 12,8316 | m2 |
| 12 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao <=4m | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 287,42 | kg |
| 13 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 142,5 | kg |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu,dày 2cm VXM75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 28,1489 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: SAN NỀN + KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C2 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 55,1376 | m3 |
| 2 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 55,1376 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc, dày > 60cm, VXM75 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 199,7781 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 5,6478 | m3 |
| 5 | Cốp pha xà dầm, giằng | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 19,145 | m2 |
| 6 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 242,15 | kg |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 15,316 | m |
| 8 | Đào phong hoá | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 42,58 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 42,58 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 85,16 | m3 |
| 11 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V: Yêu cầu về KT và Hồ sơ TKBVTC (đính kèm) | 341,19 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi