Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200615192-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Vĩnh Thạnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200552288 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 11:21:00 đến ngày 2020-06-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,661,489,914 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cọc BTCT 25x25cm, cọc BTCT 15x15cm | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK=8mm | 9,193 | tấn | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =14mm | 11,0206 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =16mm | 55,2788 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =25mm | 0,6929 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 27,7058 | 100m2 | |
| 6 | Trãi tấm nilon chống mất nước bê tông | 13,1941 | 100m2 | |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M300 | 305,427 | m3 | |
| 8 | Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu <=1,8T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm | 42,003 | 100m | |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 15x15cm, đất C2 | 21,063 | 100m | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | 10,5815 | m3 | |
| B | Gia cố mái taluy (DT ốp mái 4248,96 m2): | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | 40,5493 | m3 | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | 3,8817 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm | 4,5733 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn móng dài | 7,1668 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | 143,3261 | m3 | |
| 6 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | 405,2376 | 100m | |
| 7 | Nhân công lắp đặt lưới cước, lưới B40, buộc thép đầu cừ (công/20md) | 35 | Công | |
| 8 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | 27,4663 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 23,9826 | 100m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 5,7883 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, cao <=4m | 2,1517 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK=14mm, cao <=4m | 12,7577 | tấn | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 68,9849 | m3 | |
| 14 | Trãi tấm nilon chống mất nước bê tông | 43,8774 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=8mm | 23,5392 | tấn | |
| 16 | Bê tông mái bờ kênh mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 339,92 | m3 | |
| C | Tầng lọc ngược (SL : 174 ống PVC): | |||
| 1 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0767 | 100m3 | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,87 | 100m | |
| 3 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 1,1797 | 100m2 | |
| D | Tái tạo mặt đường: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | 216,17 | m3 | |
| 2 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 | 6,4851 | 100m3 | |
| 3 | Trãi tấm cao su chống mất nước bê tông | 21,617 | 100m2 | |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 1,4432 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=8mm | 12,1516 | tấn | |
| 6 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M300, PC40, đá 1x2 | 216,477 | m3 | |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 54,1193 | 10m | |
| 8 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 70 | cái | |
| E | Đê quay thi công (L = 172 + 540 = 712m): | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | 17,088 | 100m3 | |
| 2 | Cung cấp cừ Bạch Đàn Đk ngọn >= 6cm, L = 7m (vật tư cừ tính luân chuyển 2 lần) | 263,44 | 100m | |
| 3 | Đóng cọc bạch đàn, dài >2, 5m, thủ công, đất C2 | 459,24 | 100m | |
| 4 | Nhổ cọc bạch đàn, dài >2, 5m, thủ công, đất C2 | 137,772 | 100m | |
| 5 | Cung cấp cao su trắng | 3.417,6 | m2 | |
| 6 | Cung cấp lưới B40 | 3.417,6 | m2 | |
| 7 | Cung cấp thép fi <= 10 mm (8,6 neo cừ đê quay) | 3.994,32 | Kg | |
| 8 | Nhân công lắp đặt lưới cước, lưới B40, buộc thép đầu cừ (công/20md) | 36 | Công | |
| 9 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | 21,1891 | 100m3 | |
| F | Phụ trợ thi công: | |||
| 1 | Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10m, đất C1 | 10,98 | 100m | |
| 2 | Khấu hao thép sàn đạo | 3,2996 | tấn | |
| 3 | Sản xuất hệ khung dàn | 1,6896 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | 197,5344 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | 118,5206 | tấn | |
| 6 | Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở dưới nước | 10,98 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi