Gói thầu: Gói thầu số 24: Xây dựng hệ thống đèn tín hiệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200615889-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 24: Xây dựng hệ thống đèn tín hiệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200528050 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 14:44:00 đến ngày 2020-06-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,009,598,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nút 1 | |||
| B | PHẦN ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,243 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,037 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,093 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 12,61 | m3 |
| 6 | Lắp đặt khung móng cột THGT 4,4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,013 | tấn |
| 7 | Khung móng M16x240x240x525 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Khung móng M30x500x1500x8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Lắp dựng khung móng cột THGT cao 6,2m vươn 7m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,106 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu giao thông 4.4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cột |
| 11 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu giao thông 6,2m vươn 7m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cột |
| 12 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 13 | cọc |
| 13 | Kéo cáp cấp nguồn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,6 | 100m |
| 14 | Kéo Cáp điều khiển Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 12x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4,75 | 100m |
| 15 | Kéo dây đồng tiếp địa M10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2,15 | 100m |
| 16 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2,06 | 100m |
| 17 | Làm đầu cáp khô M10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 16 | đầu cáp |
| 18 | Đầu cốt đồng M2,5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 336 | đầu cáp |
| 19 | Lắp đặt đèn tín hiệu 3 màu 3xD300 LED | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 8 | bộ |
| 20 | Lắp đặt đèn tín hiệu 3 màu mũi tên 3xD300 LED | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt Đèn tín hiệu màu xanh đỏ đếm lùi 1xD400 LED | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 8 | bộ |
| 22 | Lắp đặt Đèn tín hiệu màu xanh đỏ đếm lùi 1xD300 LED | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn tín hiệu cho người đi bộ 1xD300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 8 | bộ |
| 24 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 16 | đầu cáp |
| 25 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 8 | bảng |
| 26 | Lắp đặt móng cột, móng tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,003 | tấn |
| 27 | Khung móng tủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt tủ điện điều khiển tín hiệu giao thông, độ cao của tủ điện < 2m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | tủ |
| 29 | Lắp đặt UPS | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | bảng |
| 30 | Lắp đặt ống luồn cáp D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2,37 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống luồn cáp D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,31 | 100m |
| C | VẬN CHUYỂN ĐẤT THỪA ĐỔ ĐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,12 | 100m3 |
| D | PHẦN HẠ TẦNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,865 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,032 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,794 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 3,485 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,29 | m3 |
| 7 | Lắp đặt tấm đan ganivo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 8 | cái |
| 8 | Nắp ghi gang 884x1252 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 8 | cái |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 12,672 | m2 |
| E | ĐÀO RÃNH CÁP, HOÀN TRẢ | |||
| F | Rãnh cáp trên hè cũ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 5,049 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,454 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,21 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,27 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 7,147 | m3 |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 89,34 | m2 |
| 7 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,504 | 100m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,814 | m3 |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,512 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,136 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,151 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,151 | 100m2 |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 192,64 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,32 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,32 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,32 | 100m3 |
| G | NÚT 2: TUYẾN SỐ 4 - VIỆT HƯNG | |||
| H | PHẦN ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,178 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,037 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,0933 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 12,54 | m3 |
| 6 | Lắp đặt khung móng cột THGT 2,9 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,0133 | tấn |
| 7 | Khung móng M16x240x240x525 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt khung móng cột THGT 4,4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,0066 | tấn |
| 9 | Khung móng M16x240x240x525 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp dựng khung móng cột THGT cao 6,2m vươn 7m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,106 | tấn |
| 11 | Khung móng M30x500x1500x8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu giao thông 2,9m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | cột |
| 13 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu giao thông 4.4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cột |
| 14 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu giao thông 6,2m vươn 7m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cột |
| 15 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 15 | bộ |
| 16 | Kéo cáp cấp nguồn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2,1 | 100m |
| 17 | Kéo Cáp điều khiển Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 12x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4,49 | 100m |
| 18 | Kéo dây đồng tiếp địa M10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,89 | 100m |
| 19 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2,4 | 100m |
| 20 | Làm đầu cáp khô M10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 20 | bộ đầu cáp |
| 21 | Đầu cốt đồng M2,5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 480 | đầu cáp |
| 22 | Lắp đặt đèn tín hiệu 3 màu 3xD300 LED | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 10 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn tín hiệu 3 màu mũi tên 3xD300 LED | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt Đèn tín hiệu màu xanh đỏ đếm lùi 1xD400 LED | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 8 | bộ |
| 25 | Lắp đặt Đèn tín hiệu màu xanh đỏ đếm lùi 1xD300 LED | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 6 | bộ |
| 26 | Lắp đặt đèn tín hiệu cho người đi bộ 1xD300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 8 | bộ |
| 27 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 20 | đầu cáp |
| 28 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 10 | bảng |
| 29 | Lắp đặt móng cột, móng tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,0033 | tấn |
| 30 | Khung móng tủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt tủ điện điều khiển tín hiệu giao thông, độ cao của tủ điện < 2m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | tủ |
| 32 | Lắp đặt UPS | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | bảng |
| 33 | Lắp đặt ống luồn cáp D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,95 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống luồn cáp D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 3,17 | 100m |
| I | VẬN CHUYỂN ĐẤT THỪA ĐỔ ĐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,12 | 100m3 |
| J | PHẦN HẠ TẦNG | |||
| 1 | Xây hố ga 2 đan dưới hè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 6 | cái |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,298 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,1168 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 7,936 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,1904 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 5,2272 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,4356 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan ganivo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 12 | cái |
| 9 | Nắp ghi gang 884x1252 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 12 | cái |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 19,008 | m2 |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4,64 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,4176 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,1887 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 3,72 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,14 | 100m3 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 46,5 | m2 |
| 17 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,508 | 100m |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,8288 | m3 |
| 19 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,09 | m3 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,0981 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,044 | 100m3 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,1532 | 100m2 |
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,1532 | 100m2 |
| 26 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 171,04 | m2 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,638 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,638 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,638 | 100m3 |
| K | NÚT 3: TUYẾN SỐ 4 - TUYẾN SỐ 8A | |||
| L | PHẦN ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,1779 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,8928 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,0804 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 10,53 | m3 |
| 6 | Lắp đặt khung móng cột THGT 4,4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,013 | tấn |
| 7 | Khung móng M16x240x240x525 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp dựng khung móng cột THGT cao 6,2m vươn 4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,053 | tấn |
| 9 | Khung móng M30x500x1500x8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp dựng khung móng cột THGT cao 6,2m vươn 7m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,053 | tấn |
| 11 | Khung móng M30x500x1500x8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu giao thông 4.4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cột |
| 13 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu giao thông 6,2m vươn 7m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | cột |
| 14 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu giao thông 6,2m vươn 4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | cột |
| 15 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 13 | bộ |
| 16 | Kéo cáp cấp nguồn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,45 | 100m |
| 17 | Kéo Cáp điều khiển Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 12x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 3,65 | 100m |
| 18 | Kéo dây đồng tiếp địa M10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2,47 | 100m |
| 19 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2,26 | 100m |
| 20 | Làm đầu cáp khô M10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 16 | bộ đầu cáp |
| 21 | Đầu cốt đồng M2,5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 160 | đầu cáp |
| 22 | Lắp đặt đèn tín hiệu 3 màu 3xD300 LED | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 8 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn tín hiệu 3 màu mũi tên 3xD300 LED | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt Đèn tín hiệu màu xanh đỏ đếm lùi 1xD400 LED | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 6 | bộ |
| 25 | Lắp đặt Đèn tín hiệu màu xanh đỏ đếm lùi 1xD300 LED | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt đèn tín hiệu cho người đi bộ 1xD300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 8 | bộ |
| 27 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 16 | đầu cáp |
| 28 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 8 | bảng |
| 29 | Lắp đặt móng cột, móng tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,003 | tấn |
| 30 | Khung móng tủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt tủ điện điều khiển tín hiệu giao thông, độ cao của tủ điện < 2m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | tủ |
| 32 | Lắp đặt UPS | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | bảng |
| 33 | Lắp đặt ống luồn cáp D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,62 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống luồn cáp D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,04 | 100m |
| M | VẬN CHUYỂN ĐẤT THỪA ĐỔ ĐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,12 | 100m3 |
| N | PHẦN HẠ TẦNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,216 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,984 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,1984 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,871 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,0726 | m3 |
| 7 | Lắp đặt tấm đan ganivo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | cái |
| 8 | Nắp ghi gang 884x1252 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | cái |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 3,168 | m2 |
| O | ĐÀO RÃNH CÁP, HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2,934 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,264 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,14 | 100m3 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 34,5 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,321 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,321 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,321 | 100m3 |
| P | NÚT 4: TUYẾN SỐ 4 - TUYẾN SỐ 9 | |||
| Q | PHẦN ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,1779 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,0368 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,0933 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 11,97 | m3 |
| 6 | Lắp đặt khung móng cột THGT 4,4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,0133 | tấn |
| 7 | Khung móng M16x240x240x525 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp dựng khung móng cột THGT cao 6,2m vươn 7m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,106 | tấn |
| 9 | Khung móng M30x500x1500x8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu giao thông 4.4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cột |
| 11 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu giao thông 6,2m vươn 7m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cột |
| 12 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 13 | bộ |
| 13 | Kéo cáp cấp nguồn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,48 | 100m |
| 14 | Kéo Cáp điều khiển Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 12x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4,35 | 100m |
| 15 | Kéo dây đồng tiếp địa M10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,79 | 100m |
| 16 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2,376 | 100m |
| 17 | Làm đầu cáp khô M10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 10 | bộ đầu cáp |
| 18 | Đầu cốt đồng M2,5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 152 | đầu cáp |
| 19 | Đèn tín hiệu 3 màu mũi tên 3xD300 LED | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt đèn tín hiệu 3 màu 3xD300 LED | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 8 | bộ |
| 21 | Lắp đặt Đèn tín hiệu màu xanh đỏ đếm lùi 1xD400 LED | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 8 | bộ |
| 22 | Lắp đặt Đèn tín hiệu màu xanh đỏ đếm lùi 1xD300 LED | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn tín hiệu cho người đi bộ 1xD300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 8 | bộ |
| 24 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 16 | đầu cáp |
| 25 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 8 | bảng |
| 26 | Lắp đặt móng cột, móng tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,0033 | tấn |
| 27 | Khung móng tủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt tủ điện điều khiển tín hiệu giao thông, độ cao của tủ điện < 2m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | tủ |
| 29 | Lắp đặt UPS | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | bảng |
| 30 | Lắp đặt ống luồn cáp D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2,9 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống luồn cáp D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,93 | 100m |
| R | VẬN CHUYỂN ĐẤT THỪA ĐỔ ĐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,12 | 100m3 |
| S | PHẦN HẠ TẦNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,433 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,1984 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,3968 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,7424 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,1452 | m3 |
| 7 | Lắp đặt tấm đan ganivo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cái |
| 8 | Nắp ghi gang 884x1252 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cái |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 6,336 | m2 |
| T | ĐÀO RÃNH CÁP, HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 4,3452 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 5,576 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,5018 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,27 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 6,9523 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 94,8 | m2 |
| 8 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,476 | 100m |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2,856 | m3 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,021 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,0919 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,1428 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,1428 | 100m2 |
| U | KÉO DÀI DẢI PHÂN CÁCH | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,536 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 2,1869 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,1185 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,0107 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,0988 | m3 |
| 6 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 55,6 | m |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,0802 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,729 | m3 |
| 9 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 43,952 | m2 |
| 10 | Sơn bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 26,688 | m2 |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 43,8 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,736 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,736 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,736 | 100m3 |
| V | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | HM |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | HM |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi