Gói thầu: Hệ thống chữa cháy Khối hành chánh huyện Châu Thành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200581542-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG TIỀN GIANG |
| Tên gói thầu | Hệ thống chữa cháy Khối hành chánh huyện Châu Thành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200522627 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Tỉnh phân cấp) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 09:52:00 đến ngày 2020-06-15 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,498,259,975 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỒ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 1,25m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5287 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,968 | M3 |
| 3 | Rải ni lông lót tránh mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3968 | 100M2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,984 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7 | M3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0458 | 100M2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9 | M3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,228 | 100M2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,8 | M2 |
| 10 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,384 | M3 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0768 | 100M2 |
| 12 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,92 | M2 |
| 13 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,496 | M3 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1496 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0768 | M3 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0038 | 100M2 |
| 17 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3825 | M3 |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4714 | 100M2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | M2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | M2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4 | M2 |
| 22 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,28 | M2 |
| 23 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,52 | M2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | M2 |
| 25 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,5 | M2 |
| 26 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,52 | M2 |
| 27 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0666 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1855 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0171 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0957 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2456 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5358 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,345 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3634 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,011 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1158 | Tấn |
| B | NHÀ CHE MÁY BƠM | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | M3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | 100M2 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0023 | Tấn |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0082 | Tấn |
| 5 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4288 | M3 |
| 6 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,152 | 100M2 |
| 7 | Tole dày 0,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,098 | 100M2 |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1038 | Tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3023 | Tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1804 | Tấn |
| 11 | Cung cấp thép hình các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5865 | Tấn |
| 12 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính 4,7mm (bao gồm khóa, phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,925 | M2 |
| 13 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính 4,7mm (bao gồm khóa, phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,48 | M2 |
| 14 | Hoa inox bảo vệ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,48 | M2 |
| 15 | Trần smartboard dày 3,5mm khung kim loại nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | M2 |
| 16 | Khung vách bằng khung đệ nhất 35x65x2800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,67 | M2 |
| 17 | Vách smartboard dày 8mm, ốp 2 mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,74 | M2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | M2 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,36 | M2 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,36 | M2 |
| 21 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,03 | M2 |
| 22 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,03 | M2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,03 | M2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,03 | M2 |
| 25 | Ống uPVC D.90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,112 | 100M |
| 26 | Co uPVC D.90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 27 | Niềng kẹp ống D.90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 28 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| C | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt van bướm STK D76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 2 | Lắp đặt van 1 chiều STK D76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt van 1 chiều D49mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc áp lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Lắp đặt khớp nối mềm giảm rung đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 7 | Lắp đặt khớp nối mềm giảm rung đường kính 49mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 8 | Lắp đặt giảm rung chân máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 9 | Co STK D76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Cái |
| 10 | Tê STK D76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 11 | Co rút STK D76x60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 12 | Co STK D49mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 13 | Tê STK D76x49mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 14 | Lắp đặt mặt bích nối ống STK D76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | Cái |
| 15 | Lắp đặt mặt bích nối ống STK D49mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cái |
| 16 | Ron cao su D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Cái |
| 17 | Ron cao su D49 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 18 | Lắp đặt van gạt 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 19 | Bu lông xiết mặt bích + đai ốc + lông đền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 204 | Con |
| 20 | Luppe D76. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 21 | Luppe D49. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 22 | Khâu nối trơn D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 23 | Lắp đặt nội qui PCCC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt ống STK D76, dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,76 | 100 mét |
| 26 | Lắp đặt ống STK D60, dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100 mét |
| 27 | Lắp đặt ống STK D49, dày 2,1mm (phần cụm máy bơm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100 mét |
| 28 | Keo AB liên kết ống và co ren | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Kg |
| 29 | Sơn đỏ đường ống STK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Kg |
| 30 | Sơn lót bám kẽm đường ống STK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Kg |
| 31 | Giá đỡ tủ điều khiển máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| D | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điều khiển xả khí 2 vùng 4 zone | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Nút nhấn xả, ngưng xả khí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 3 | Lắp đặt đèn hiển thị báo xả khí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt còi đèn chớp báo chửa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 5 | Lắp đặt đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 7 | Cáp tín hiệu 2x1.0 mm2 - FR | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 544 | Mét |
| 8 | Cáp tín hiệu CV - 1.5 mm2 - FR | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164 | Mét |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa vuông A25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 282 | Mét |
| E | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm Diesel 15KW, Q=54m3/h, H=59m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Máy bơm điện 15KW, Q=54m3/h, H=59m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Máy bơm bù áp 1,1KW, Q=10m3/h, H=59m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ tủ điều khiển 2 máy bơm điện chữa cháy chạy 2 chế độ: tự động và bằng tay, linh kiện bao gồm: dây dẫn điện từ tủ đến 2 máy bơm và 3 công tắc áp lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt bình GRANIT SOL khí 124m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bình |
| 6 | Lắp đặt bình GRANIT SOL khí 65m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi