Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200615944-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Hạp Lĩnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200613095 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 14:24:00 đến ngày 2020-06-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,778,509,489 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: XÂY DỰNG KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Đào xúc đất | Theo HS TKBVTC | 9,72 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất | Theo HS TKBVTC | 9,72 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 3000m tiếp theo | Theo HS TKBVTC | 9,72 | 100m3/1km |
| 4 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HS TKBVTC | 14,655 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 80,201 | m3 |
| 6 | Lát gạch Tezzarro 40x40cm | Theo HS TKBVTC | 802,01 | m2 |
| 7 | Mua đất màu | Theo HS TKBVTC | 363,585 | m3 |
| 8 | Trồng cỏ Nhật, loại thảm | Theo HS TKBVTC | 727,17 | m2 |
| 9 | Trồng cây chuỗi ngọc, đường viền rộng 0,2m; 1m=5 khóm | Theo HS TKBVTC | 209,15 | m |
| 10 | Trồng cây muồng vàng, đường kính gốc: 16-18cm, cao >2,5m | Theo HS TKBVTC | 32 | cây |
| 11 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo HS TKBVTC | 0,418 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 4,392 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HS TKBVTC | 6,442 | m3 |
| 14 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Theo HS TKBVTC | 23,007 | m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 16,983 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo HS TKBVTC | 0,351 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 7,135 | m3 |
| 18 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x18cm | Theo HS TKBVTC | 44,92 | m |
| 19 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x18x100cm | Theo HS TKBVTC | 72,04 | m |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HS TKBVTC | 0,187 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo HS TKBVTC | 1,754 | m3 |
| 22 | Lát Viên đan rãnh | Theo HS TKBVTC | 35,088 | m2 |
| 23 | Đào móng | Theo HS TKBVTC | 1,362 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, | Theo HS TKBVTC | 0,646 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, | Theo HS TKBVTC | 0,646 | 100m3/1km |
| 26 | Đắp mang cống, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HS TKBVTC | 0,716 | 100m3 |
| 27 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 800mm | Theo HS TKBVTC | 76 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm | Theo HS TKBVTC | 38 | 1 đoạn ống |
| 29 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo HS TKBVTC | 37 | 1 mối nối |
| 30 | Đào móng | Theo HS TKBVTC | 1,322 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất | Theo HS TKBVTC | 0,156 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, | Theo HS TKBVTC | 0,156 | 100m3/1km |
| 33 | Đắp mang hố ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HS TKBVTC | 1,166 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HS TKBVTC | 0,059 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 2,708 | m3 |
| 36 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HS TKBVTC | 7,909 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HS TKBVTC | 31,536 | m2 |
| 38 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo HS TKBVTC | 5,76 | m2 |
| 39 | Sản xuất thang sắt | Theo HS TKBVTC | 0,059 | tấn |
| 40 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HS TKBVTC | 0,045 | 100m2 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo HS TKBVTC | 0,769 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HS TKBVTC | 0,195 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Theo HS TKBVTC | 0,177 | tấn |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo HS TKBVTC | 1,889 | m3 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HS TKBVTC | 16 | 1cấu kiện |
| 46 | Bộ nắp thu nước (bao gồm cả khung) | Theo HS TKBVTC | 4 | bộ |
| 47 | Đào móng | Theo HS TKBVTC | 0,925 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất | Theo HS TKBVTC | 0,435 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo | Theo HS TKBVTC | 0,435 | 100m3/1km |
| 50 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo HS TKBVTC | 0,094 | 100m2 |
| 51 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HS TKBVTC | 4,186 | m3 |
| 52 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HS TKBVTC | 27,094 | m3 |
| 53 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HS TKBVTC | 8,381 | m3 |
| 54 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HS TKBVTC | 0,235 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo HS TKBVTC | 0,085 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo HS TKBVTC | 0,296 | tấn |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo HS TKBVTC | 3,88 | m3 |
| 58 | Đắp móng tương rào, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng) | Theo HS TKBVTC | 0,49 | 100m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HS TKBVTC | 13,198 | m3 |
| 60 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HS TKBVTC | 4,138 | m3 |
| 61 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HS TKBVTC | 0,132 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HS TKBVTC | 0,075 | tấn |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo HS TKBVTC | 0,705 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HS TKBVTC | 258,386 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HS TKBVTC | 51,805 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HS TKBVTC | 310,191 | m2 |
| 67 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 519,644 | m3 |
| 68 | Lát gạch Tezzarro 40x40cm | Theo HS TKBVTC | 4.330,37 | m2 |
| B | HM: ĐIỆN CHIẾU SÁNG - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo HS TKBVTC | 0,37 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HS TKBVTC | 1,304 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HS TKBVTC | 28,308 | m3 |
| 4 | Khung móng cột M24x300x300x750 | Theo HS TKBVTC | 19 | cái |
| 5 | Khung móng cột M16x260x260x550 | Theo HS TKBVTC | 5 | cái |
| 6 | Khung móng cột M16x228x228x560 | Theo HS TKBVTC | 14 | cái |
| 7 | Khung móng tủ | Theo HS TKBVTC | 1 | cái |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Theo HS TKBVTC | 192,843 | m2 |
| 9 | Cắt khe 1x4 | Theo HS TKBVTC | 61,22 | 10m |
| 10 | Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <=10cm | Theo HS TKBVTC | 192,843 | m2 |
| 11 | Đào xúc đất | Theo HS TKBVTC | 0,94 | 100m3 |
| 12 | Băng báo hiệu cáp điện, khổ rộng 30cm | Theo HS TKBVTC | 306,1 | md |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HS TKBVTC | 0,934 | 100m3 |
| 14 | Bê tông móng M150, đá 2X4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 19,284 | m3 |
| 15 | Hoàn trả mặt sân- Gạch Teraro | Theo HS TKBVTC | 192,843 | m2 |
| 16 | Đào xúc đất | Theo HS TKBVTC | 1,409 | 100m3 |
| 17 | Băng báo hiệu cáp điện, khổ rộng 30cm | Theo HS TKBVTC | 352,3 | md |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HS TKBVTC | 1,402 | 100m3 |
| 19 | Ống nhựa xoắn luồn cáp TFP - D50/40 | Theo HS TKBVTC | 5,03 | 100 m |
| 20 | Ống nhựa xoắn luồn cáp TFP - D32/25 | Theo HS TKBVTC | 2,055 | 100 m |
| C | HM: ĐIỆN CHIẾU SÁNG - PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo HS TKBVTC | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, chiều cao cột 10m (Cột chiếu sáng SVĐ) | Theo HS TKBVTC | 8 | 1 cột |
| 3 | Lắp đèn pha 250W | Theo HS TKBVTC | 16 | 1 choá |
| 4 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép thép chiếu sang cao 8m chưa bao gồm cần | Theo HS TKBVTC | 11 | 1 cột |
| 5 | Cần đèn bát giác đơn cao 2m: CD-B01 | Theo HS TKBVTC | 11 | 1 cần đèn |
| 6 | Lắp choá Đèn Led 150w | Theo HS TKBVTC | 11 | 1 choá |
| 7 | Cột đế gang thân nhôm C05 (Cột BANIAN) + chùm CH-11-4 | Theo HS TKBVTC | 5 | 1 cột |
| 8 | Đèn cầu TUYLIP bóng Led - 20W, đui E27 | Theo HS TKBVTC | 20 | bộ |
| 9 | Lắp dựng đế+ Cột đèn trang trí sư tử | Theo HS TKBVTC | 14 | 1 cột |
| 10 | Lắp Đèn Santic bóng Led - 40W | Theo HS TKBVTC | 14 | bộ |
| 11 | Rải cáp ngầm -Cáp ngầm 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x6mm2 | Theo HS TKBVTC | 6,134 | 100m |
| 12 | Cáp ngầm 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x4 mm2 | Theo HS TKBVTC | 2,691 | 100m |
| 13 | Dây tiếp địa liên hoàn M10 | Theo HS TKBVTC | 8,451 | 100m |
| 14 | Làm đầu cáp khô | Theo HS TKBVTC | 76 | 1 đầu cáp |
| 15 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo HS TKBVTC | 76 | 1 đầu cáp |
| 16 | Lắp của cột | Theo HS TKBVTC | 38 | cửa |
| 17 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HS TKBVTC | 38 | bảng |
| 18 | Luồn dây lên đèn 2x2,5mm2 | Theo HS TKBVTC | 4,34 | 100m |
| 19 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo HS TKBVTC | 30 | 1 bộ |
| 20 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo HS TKBVTC | 1 | 1 bộ |
| 21 | Tủ điện vỏ tôn sơn tĩnh điện KT-210x160x100 | Theo HS TKBVTC | 8 | tủ |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HS TKBVTC | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi