Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Đường GTNT xã Đông Cửu (đoạn từ xóm Vừn đi xóm Muỗng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200614500-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Đông Cửu
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình: Đường GTNT xã Đông Cửu (đoạn từ xóm Vừn đi xóm Muỗng)
Số hiệu KHLCNT 20200608092
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 14:04:00 đến ngày 2020-06-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,781,397,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng 1 Khoản
2 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu 1 Khoản
3 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba 1 Khoản
4 Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu 1 Khoản
5 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
6 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường 1 Khoản
7 Chi phí đảm bảo an toàn giao thông 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành 1 Khoản
9 Chi phí bảo hành công trình 12 Tháng
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy, đất C3 28,2948 100m3
2 Đào khuôn đường bằng máy, đất C3 4,8866 100m3
3 Đánh cấp nền đường, bằng máy, đất C3 6,4667 100m3
4 Đào rãnh thoát nước, thủ công, đất C3 27,4885 m3
5 Đào đất rãnh đất C3 bằng máy đào 0,8m3 5,2228 100m3
6 Vét hữu cơ bằng máy 27,1744 100m3
7 Đào bùn bằng máy 19,2941 100m3
8 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 88,4273 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 23,227 100m3
10 Vận chuyển đất thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km (Tổng cự ly vận chuyển 3km) 65,3874 100m3
11 Vận chuyển đất thải 2km tiếp theo, ô tô 7T 65,3874 100m3
12 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 73,9641 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C3 73,9641 100m3
14 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60cm 1 gốc
15 Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm 1 bụi
16 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV 0,7268 100m3 nguyên khai
17 Bơm hút nước hố móng 10 ca
18 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường 17,0018 100m2
C MẶT ĐƯỜNG
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới 5,7864 100m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 4,4079 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly 38,5758 100m2
4 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 782,42 m3
D RÃNH BÊ TÔNG DỌC TUYẾN
1 Đào móng rãnh dọc, đất cấp 3 bằng thủ công 7,941 m3
2 Đào móng rãnh dọc, đất cấp 3 bằng máy 0,7147 100m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly 7,941 100m2
4 Ván khuôn đổ móng 3,3352 100m2
5 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 79,41 m3
6 Khe co quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa, 30m/khe 1,8 m2
E CỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Đào móng cống, đất C3 37,4425 m3
2 Đào móng cống bằng máy đào, đất C3 7,1141 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 3,5897 100m3
4 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 1,9153 100m3
5 Đào nền đường bằng máy, đất C3 1,9153 100m3
6 Lắp dựng cốt thép mũ tường, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,1147 tấn
7 Lắp dựng cốt thép mũ tường, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,0392 tấn
8 Bê tông sân cống và gia cống sân cống, M200, đá 2x4 53,2 m3
9 Bê tông móng cống, M200, đá 2x4 81,55 m3
10 Bê tông tường cống, M200, đá 2x4 78,39 m3
11 Làm lớp đá dăm đệm móng 122,93 m3
12 Ván khuôn móng dài 2,7662 100m2
13 Ván khuôn thép tường 4,0711 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống 2,2514 100m2
15 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 8,99 m3
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=10mm 0,634 tấn
17 Quyét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75m 42,3333 ống
18 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 500mm 51 đoạn
19 Ván khuôn tấm đan 0,3463 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm 0,402 tấn
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm 0,5573 tấn
22 Bê tông tấm đan đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 0,92 m3
23 Bê tông tấm đan, M300, đá 1x2 6,99 m3
24 Lắp dựng cấu kiện tấm đan bằng máy 6 cái
25 Lắp dựng tấm đan bản 2m 12 cái
26 Cốt thép bảo vệ mặt cầu 2,7173 tấn
27 Bạt lót móng đổ BT 327,04 m2
28 Bê tông mái taluy, M200, đá 2x4 49,06 m3
29 Bê tông móng chân khay mái gia cố, đá 2x4, vữa BT M200 41,24 m3
30 Đắp cát lớp lọc ngược, thủ công 0,0359 m3
31 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 80mm 0,41 100m
32 Lắp đặt ống bê tông D75 làm ống cống thoát nước đường tạm 28 đoạn
F CỐNG NGANG LỖI RẼ
1 Đào móng cống bằng máy, đất C3 0,9337 100m3
2 Đào móng cống thủ công, đất C3 4,914 m3
3 Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,585 m3
4 Bê tông tường đầu, M200, đá 1x2 7,68 m3
5 Bê tông gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,72 m3
6 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M200, đá 1x2 2,939 m3
7 Làm lớp đá đệm móng thân cống, loại đá có đường kính Dmax<=6 4,68 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấn đan 0,468 tấn
9 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 3,744 m3
10 Ván khuôn mũ tường 0,9516 100m2
11 Lắp tấm đan KT(100x80x12)cm 39 cái
12 Bê tông bảo vệ mặt tấm đan, M250, đá 1x2 2,808 m3
G TƯỜNG CHẴN RỌ ĐÁ
1 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,1209 100m3
2 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 2,2966 100m3
3 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 12,3293 100m2
4 Rải vải địa kỹ thuật làm lớp lọc ngược 8,0436 100m2
5 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 82,54 m3
6 Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m trên cạn 277 1 rọ
7 Làm và thả rọ đá, loại 1,5x1x1m trên cạn 91 1 rọ
8 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn 192 1 rọ
9 Bê tông móng cống, M200, đá 2x4 0,94 m3
10 Ván khuôn thép tường 0,198 100m2
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm 0,1604 tấn
12 Bê tông tường cống, M200, đá 2x4 1,53 m3
13 Làm lớp đá dăm đệm móng 0,23 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống 0,1093 100m2
15 Bê tông ống cống, M200, đá 1x2 0,44 m3
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=10mm 0,0164 tấn
17 Quyét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,5m 2 ống
18 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 500mm 3 đoạn
19 Ván khuôn tấm đan 0,0108 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm 0,012 tấn
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm 0,0182 tấn
22 Bê tông tấm đan đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 0,216 m3
23 Lắp dựng cấu kiện tấm đan bằng máy 2 cái
24 Lắp đặt hố thu 1 cấu kiện
25 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 thủ công 0,0525 100m3
H TƯỜNG BTCT
1 Đào móng tường, đất C3 2,325 m3
2 Đào móng tường bằng máy đào, đất C3 0,4418 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,3108 100m3
4 Làm lớp đá dăm đệm móng 2,22 m3
5 Ván khuôn thép móng 0,1014 100m2
6 Ván khuôn thép tường 0,4797 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 0,615 tấn
8 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm 0,515 tấn
9 Bê tông móng , M250,đá 1x2 10,41 m3
10 Bê tông tường , M250, đá 1x2 7,02 m3
11 Làm ống thoát nước bằng ống PVC D80 0,06 100m
12 Làm tầng lọc cát 0,0608 100m3
13 Làm khe co 3,9 m
I PHÍ BVMT VÀ THUẾ TNMT
1 Phí BVMT và thuế TNMT 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->