Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200614712-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ LIÊN HÀ
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200601325
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 10:46:00 đến ngày 2020-06-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,602,484,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG, KÈ AO, BỒN CÂY XANH, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Mục 3, chương V, Phần 2 9 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm Mục 3, chương V, Phần 2 9 gốc cây
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Mục 3, chương V, Phần 2 11,3785 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục 3, chương V, Phần 2 1,0241 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, chương V, Phần 2 50,425 m3
6 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục 3, chương V, Phần 2 50,425 m3
7 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mục 3, chương V, Phần 2 50,425 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục 3, chương V, Phần 2 1,1338 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục 3, chương V, Phần 2 1,1338 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục 3, chương V, Phần 2 1,1338 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục 3, chương V, Phần 2 0,5043 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mục 3, chương V, Phần 2 0,5043 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mục 3, chương V, Phần 2 0,5043 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 182,51 m3
15 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 3, chương V, Phần 2 77,111 m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 3, chương V, Phần 2 6,94 100m3
17 Rải nilong chống thấm làm móng công trình Mục 3, chương V, Phần 2 9,1255 100m2
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Mục 3, chương V, Phần 2 1,8883 100m2
19 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mục 3, chương V, Phần 2 39,7188 10m
20 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 153 m
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 3, chương V, Phần 2 193,98 m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 3, chương V, Phần 2 20,928 m3
23 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 3, chương V, Phần 2 9,546 m3
24 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Mục 3, chương V, Phần 2 190,92 m2
25 Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất <= 3m, bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm Mục 3, chương V, Phần 2 9,1699 100m3
26 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mục 3, chương V, Phần 2 101,888 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mục 3, chương V, Phần 2 10,1888 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Mục 3, chương V, Phần 2 10,1888 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mục 3, chương V, Phần 2 10,1888 100m3
30 Bơm hút nước và giữ khô bằng máy bơm nước 20CV Mục 3, chương V, Phần 2 10 ca
31 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Mục 3, chương V, Phần 2 91,156 m3
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục 3, chương V, Phần 2 8,204 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục 3, chương V, Phần 2 9,1156 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục 3, chương V, Phần 2 9,1156 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục 3, chương V, Phần 2 9,1156 100m3
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 3, chương V, Phần 2 33,384 m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 3, chương V, Phần 2 3,0046 100m3
38 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Mục 3, chương V, Phần 2 112,05 100m
39 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục 3, chương V, Phần 2 22,41 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 0,2241 100m2
41 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Mục 3, chương V, Phần 2 605,07 m3
42 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mục 3, chương V, Phần 2 125,5 m2
43 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mục 3, chương V, Phần 2 0,0179 100m3
44 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mục 3, chương V, Phần 2 0,0039 100m3
45 Thi công tầng lọc bằng cát Mục 3, chương V, Phần 2 0,0608 100m3
46 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mục 3, chương V, Phần 2 0,1404 100m2
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Mục 3, chương V, Phần 2 0,507 100m
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 0,0165 100m2
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 3, chương V, Phần 2 0,6735 m3
50 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 28,0172 m3
51 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 1,1519 m3
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 32,4962 m2
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 16,8075 m3
54 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 1,7555 m3
55 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 1,6237 m3
56 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục 3, chương V, Phần 2 2,79 m2
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 33 m2
58 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 36,27 m2
59 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 112,05 m
60 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 3, chương V, Phần 2 69,27 m2
61 Gia công lan can Mục 3, chương V, Phần 2 1,9042 tấn
62 Lắp dựng lan can sắt Mục 3, chương V, Phần 2 95,2425 m2
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 3, chương V, Phần 2 95,2425 m2
64 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 136,5 m3
65 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 3, chương V, Phần 2 107,0625 100m3
66 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mục 3, chương V, Phần 2 7,5 m3
67 Đế cống D400 Mục 3, chương V, Phần 2 300 cái
68 Ống cống D400 Mục 3, chương V, Phần 2 150 m
69 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 3, chương V, Phần 2 150 cấu kiện
70 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 3, chương V, Phần 2 300 cái
71 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mục 3, chương V, Phần 2 282,6 m2
72 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 3, chương V, Phần 2 0,464 m3
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục 3, chương V, Phần 2 0,928 m3
74 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 3,04 m3
75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 13,8112 m2
76 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 3, chương V, Phần 2 0,023 100m2
77 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 0,368 m3
78 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục 3, chương V, Phần 2 0,1306 tấn
79 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 3, chương V, Phần 2 8 cấu kiện
80 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 3, chương V, Phần 2 0,1075 100m2
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 3, chương V, Phần 2 0,1177 tấn
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 0,8051 m3
83 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 3,895 m3
84 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 0,3506 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 0,3896 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 0,3896 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 0,3896 100m3
88 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 3, chương V, Phần 2 12,154 m3
89 Rải vải nilon lót đáy kênh Mục 3, chương V, Phần 2 50,76 m2
90 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 0,108 100m2
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục 3, chương V, Phần 2 5,308 m3
92 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 10,264 m3
93 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 62,8528 m2
94 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm Mục 3, chương V, Phần 2 0,1442 100m2
95 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 4,247 m3
96 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 3, chương V, Phần 2 0,5543 tấn
97 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 3, chương V, Phần 2 0,5237 100m2
98 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 3,5277 m3
99 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 3, chương V, Phần 2 61 cấu kiện
100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 3, chương V, Phần 2 2,7605 m3
101 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 3,149 m3
102 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 3, chương V, Phần 2 5,184 m3
103 Cây Lộc Vừng, cao 4-6m, đường kính thân cây 10-<15cm tính từ mặt đất 1,3m (Mua cây, trồng và chăm sóc tới khi sống) Mục 3, chương V, Phần 2 18 cây
104 Cây chống trồng cây Mục 3, chương V, Phần 2 18 cây
105 phân bón Mục 3, chương V, Phần 2 18 kg
106 Ghế đá Mục 3, chương V, Phần 2 6 cái
107 Ghế tập bụng Mục 3, chương V, Phần 2 2 cái
108 Máy đi bộ trên không Mục 3, chương V, Phần 2 2 cái
109 Xe đạp bước Mục 3, chương V, Phần 2 2 cái
110 Xà đơn Mục 3, chương V, Phần 2 2 cái
111 Xà kép Mục 3, chương V, Phần 2 2 cái
112 Cầu trượt - xích đu liên hoàn Mục 3, chương V, Phần 2 1 cái
113 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Mục 3, chương V, Phần 2 40,8 m3
114 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 3, chương V, Phần 2 0,408 100m3
115 Băng nilong báo hiệu cáp Mục 3, chương V, Phần 2 160 m
116 Gạch chỉ xếp dưới hào Mục 3, chương V, Phần 2 1.600 viên
117 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục 3, chương V, Phần 2 5,824 m3
118 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 3, chương V, Phần 2 0,1988 100m2
119 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục 3, chương V, Phần 2 0,448 m3
120 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 3,087 m3
121 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 3, chương V, Phần 2 0,3727 100m3
122 Khung móng cột điện chiếu sáng Mục 3, chương V, Phần 2 7 bộ
123 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục 3, chương V, Phần 2 6,048 m3
124 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 3, chương V, Phần 2 0,0605 100m3
125 Gia công và đóng cọc chống sét Mục 3, chương V, Phần 2 9 cọc
126 Dây nối và Bulông liên kết đồng bộ Mục 3, chương V, Phần 2 9 bộ
127 Cáp ngầm 2x16mm2 CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC Mục 3, chương V, Phần 2 20 m
128 Cáp ngầm 2x10mm2 CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC Mục 3, chương V, Phần 2 198 m
129 Lắp đặt dây dẫn 3x2,5mm2 Mục 3, chương V, Phần 2 70 m
130 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục 3, chương V, Phần 2 1,6 100m
131 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE D40/30 Mục 3, chương V, Phần 2 1,6 100m
132 Lắp đèn LED halumos 70w-hp, ở độ cao h <=12m Mục 3, chương V, Phần 2 7 bộ
133 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Mục 3, chương V, Phần 2 7 cột
134 Lắp bảng điện cửa cột Mục 3, chương V, Phần 2 7 cái
135 Dây lên đèn Mục 3, chương V, Phần 2 0,7 100m
136 Dây đồng trần M4 Mục 3, chương V, Phần 2 1,6 100m
137 Làm đầu cáp ngầm Mục 3, chương V, Phần 2 16 1 đầu cáp
138 Luồn cáp ngầm cửa cột Mục 3, chương V, Phần 2 7 đầu cáp
139 Đánh số cột thép Mục 3, chương V, Phần 2 7 cột
140 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 luồn cáp Mục 3, chương V, Phần 2 7 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->