Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200614712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ LIÊN HÀ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200601325 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 10:46:00 đến ngày 2020-06-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,602,484,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG, KÈ AO, BỒN CÂY XANH, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 9 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 9 | gốc cây |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Mục 3, chương V, Phần 2 | 11,3785 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,0241 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục 3, chương V, Phần 2 | 50,425 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mục 3, chương V, Phần 2 | 50,425 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mục 3, chương V, Phần 2 | 50,425 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,1338 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,1338 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,1338 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,5043 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,5043 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,5043 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 182,51 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 3, chương V, Phần 2 | 77,111 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 6,94 | 100m3 |
| 17 | Rải nilong chống thấm làm móng công trình | Mục 3, chương V, Phần 2 | 9,1255 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,8883 | 100m2 |
| 19 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Mục 3, chương V, Phần 2 | 39,7188 | 10m |
| 20 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 153 | m |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 193,98 | m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 20,928 | m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 3, chương V, Phần 2 | 9,546 | m3 |
| 24 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 190,92 | m2 |
| 25 | Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất <= 3m, bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 9,1699 | 100m3 |
| 26 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mục 3, chương V, Phần 2 | 101,888 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mục 3, chương V, Phần 2 | 10,1888 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mục 3, chương V, Phần 2 | 10,1888 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mục 3, chương V, Phần 2 | 10,1888 | 100m3 |
| 30 | Bơm hút nước và giữ khô bằng máy bơm nước 20CV | Mục 3, chương V, Phần 2 | 10 | ca |
| 31 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Mục 3, chương V, Phần 2 | 91,156 | m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8,204 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục 3, chương V, Phần 2 | 9,1156 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục 3, chương V, Phần 2 | 9,1156 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục 3, chương V, Phần 2 | 9,1156 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 3, chương V, Phần 2 | 33,384 | m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,0046 | 100m3 |
| 38 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Mục 3, chương V, Phần 2 | 112,05 | 100m |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 22,41 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,2241 | 100m2 |
| 41 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 605,07 | m3 |
| 42 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mục 3, chương V, Phần 2 | 125,5 | m2 |
| 43 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,0179 | 100m3 |
| 44 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,0039 | 100m3 |
| 45 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,0608 | 100m3 |
| 46 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,1404 | 100m2 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,507 | 100m |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,0165 | 100m2 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,6735 | m3 |
| 50 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 28,0172 | m3 |
| 51 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,1519 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 32,4962 | m2 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 16,8075 | m3 |
| 54 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,7555 | m3 |
| 55 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,6237 | m3 |
| 56 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2,79 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 33 | m2 |
| 58 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 36,27 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 112,05 | m |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 3, chương V, Phần 2 | 69,27 | m2 |
| 61 | Gia công lan can | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,9042 | tấn |
| 62 | Lắp dựng lan can sắt | Mục 3, chương V, Phần 2 | 95,2425 | m2 |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 3, chương V, Phần 2 | 95,2425 | m2 |
| 64 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 136,5 | m3 |
| 65 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 107,0625 | 100m3 |
| 66 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 7,5 | m3 |
| 67 | Đế cống D400 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 300 | cái |
| 68 | Ống cống D400 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 150 | m |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 3, chương V, Phần 2 | 150 | cấu kiện |
| 70 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 3, chương V, Phần 2 | 300 | cái |
| 71 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mục 3, chương V, Phần 2 | 282,6 | m2 |
| 72 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,464 | m3 |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,928 | m3 |
| 74 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,04 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 13,8112 | m2 |
| 76 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,023 | 100m2 |
| 77 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,368 | m3 |
| 78 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,1306 | tấn |
| 79 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8 | cấu kiện |
| 80 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,1075 | 100m2 |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,1177 | tấn |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,8051 | m3 |
| 83 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,895 | m3 |
| 84 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,3506 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,3896 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,3896 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,3896 | 100m3 |
| 88 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 3, chương V, Phần 2 | 12,154 | m3 |
| 89 | Rải vải nilon lót đáy kênh | Mục 3, chương V, Phần 2 | 50,76 | m2 |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,108 | 100m2 |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 5,308 | m3 |
| 92 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 10,264 | m3 |
| 93 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 62,8528 | m2 |
| 94 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,1442 | 100m2 |
| 95 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 4,247 | m3 |
| 96 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,5543 | tấn |
| 97 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,5237 | 100m2 |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,5277 | m3 |
| 99 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 3, chương V, Phần 2 | 61 | cấu kiện |
| 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2,7605 | m3 |
| 101 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,149 | m3 |
| 102 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 3, chương V, Phần 2 | 5,184 | m3 |
| 103 | Cây Lộc Vừng, cao 4-6m, đường kính thân cây 10-<15cm tính từ mặt đất 1,3m (Mua cây, trồng và chăm sóc tới khi sống) | Mục 3, chương V, Phần 2 | 18 | cây |
| 104 | Cây chống trồng cây | Mục 3, chương V, Phần 2 | 18 | cây |
| 105 | phân bón | Mục 3, chương V, Phần 2 | 18 | kg |
| 106 | Ghế đá | Mục 3, chương V, Phần 2 | 6 | cái |
| 107 | Ghế tập bụng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 108 | Máy đi bộ trên không | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 109 | Xe đạp bước | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 110 | Xà đơn | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 111 | Xà kép | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 112 | Cầu trượt - xích đu liên hoàn | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 113 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Mục 3, chương V, Phần 2 | 40,8 | m3 |
| 114 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,408 | 100m3 |
| 115 | Băng nilong báo hiệu cáp | Mục 3, chương V, Phần 2 | 160 | m |
| 116 | Gạch chỉ xếp dưới hào | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1.600 | viên |
| 117 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục 3, chương V, Phần 2 | 5,824 | m3 |
| 118 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,1988 | 100m2 |
| 119 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,448 | m3 |
| 120 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,087 | m3 |
| 121 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,3727 | 100m3 |
| 122 | Khung móng cột điện chiếu sáng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 7 | bộ |
| 123 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục 3, chương V, Phần 2 | 6,048 | m3 |
| 124 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,0605 | 100m3 |
| 125 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục 3, chương V, Phần 2 | 9 | cọc |
| 126 | Dây nối và Bulông liên kết đồng bộ | Mục 3, chương V, Phần 2 | 9 | bộ |
| 127 | Cáp ngầm 2x16mm2 CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | Mục 3, chương V, Phần 2 | 20 | m |
| 128 | Cáp ngầm 2x10mm2 CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | Mục 3, chương V, Phần 2 | 198 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 3x2,5mm2 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 70 | m |
| 130 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,6 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE D40/30 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,6 | 100m |
| 132 | Lắp đèn LED halumos 70w-hp, ở độ cao h <=12m | Mục 3, chương V, Phần 2 | 7 | bộ |
| 133 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | Mục 3, chương V, Phần 2 | 7 | cột |
| 134 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục 3, chương V, Phần 2 | 7 | cái |
| 135 | Dây lên đèn | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,7 | 100m |
| 136 | Dây đồng trần M4 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,6 | 100m |
| 137 | Làm đầu cáp ngầm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 16 | 1 đầu cáp |
| 138 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mục 3, chương V, Phần 2 | 7 | đầu cáp |
| 139 | Đánh số cột thép | Mục 3, chương V, Phần 2 | 7 | cột |
| 140 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 luồn cáp | Mục 3, chương V, Phần 2 | 7 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi