Gói thầu: Gói thầu số 24 2020: Làm gọn, bó cáp thông tin các tuyến đường thuộc địa bàn các quận Ninh Kiều, Cái Răng, Bình Thủy, các huyện Thới Lai, Vĩnh Thạnh Tp.Cần Thơ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200613217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực TP Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 24 2020: Làm gọn, bó cáp thông tin các tuyến đường thuộc địa bàn các quận Ninh Kiều, Cái Răng, Bình Thủy, các huyện Thới Lai, Vĩnh Thạnh Tp.Cần Thơ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200613172 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 15:23:00 đến ngày 2020-06-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,249,229,664 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Giá đỡ cáp chữ E | |||
| 1 | Giá đỡ cáp chữ E (U65x30x4x320) | B cấp (Nhà thầu cung cấp vật tư) | 20 | bộ |
| 2 | Lắp giá đỡ chữ E | Theo bản vẽ thiết kế | 20 | bộ |
| B | Giá treo cáp chữ D tại trụ D200 | |||
| 1 | Giá đỡ cáp chữ D (U50x30x5x500) | B cấp | 4 | bộ |
| 2 | Bộ kẹp 3 boulon có móc treo cáp | B cấp | 4 | bộ |
| 3 | Lắp giá đỡ chữ D | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | bộ |
| C | Giá treo cáp chữ D tại trụ D150 | |||
| 1 | Giá đỡ cáp chữ D (U50x30x5x500) | B cấp | 1.494 | bộ |
| 2 | Bộ kẹp 3 boulon có móc treo cáp | B cấp | 1.494 | bộ |
| 3 | Lắp giá đỡ chữ D | Theo bản vẽ thiết kế | 1.494 | bộ |
| D | Đai bó cáp | |||
| 1 | Đai bó cáp D=150 | B cấp | 11.920 | bộ |
| 2 | Lắp đai bó cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 11.920 | Bộ |
| E | Đai bó cáp | |||
| 1 | Đai bó cáp D=200 | B cấp | 40 | bộ |
| 2 | Lắp đai bó cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 40 | Bộ |
| F | Lắp kẹp cố định trên dây cáp | |||
| 1 | Kẹp 3 boulon | B cấp | 1.498 | cái |
| 2 | Lắp kẹp cố định trên dây cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 1.498 | cái |
| G | Kéo dây cáp thép và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp thép bọc 50mm2 HDPE (2.762,5x1,02) | B cấp | 59.528,39 | m |
| 2 | Dây rút bó cáp (sợi x 0,4m/sợi) | B cấp | 27.542 | m |
| 3 | Boulon 16x300 | B cấp | 470 | cái |
| 4 | Boulon 16x350 | B cấp | 2.358 | cái |
| 5 | Boulon 16x450 | B cấp | 205 | cái |
| 6 | Ốc siết cáp 12mm | B cấp | 11.960 | cái |
| 7 | Long đền vuông Ø18 nhúng kẽm | B cấp | 3.033 | cái |
| 8 | Rải căng cây lấy độ võng cáp thép bằng thủ công kết hợp cơ giới, tiết diện <50mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 59.528,39 | km |
| H | Bộ tiếp địa | |||
| 1 | Cáp thép TK (35/50) | B cấp | 562,5 | m |
| 2 | Kẹp IPC 35-95, 1 boulon | B cấp | 75 | cái |
| 3 | Cọc và kẹp tiếp đất 16x2400 mạ kẽm | B cấp | 75 | bộ |
| 4 | Dây đai inox 10x0,4 | B cấp | 225 | m |
| 5 | Khóa đai inox 10x0,4 | B cấp | 225 | cái |
| 6 | Kéo dây cáp thép | Theo bản vẽ thiết kế | 225,54 | kg |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 2 | Theo bản vẽ thiết kế | 75 | cọc |
| I | Trụ BTLT 8,5m /300kgf, k=2 | |||
| 1 | Truï BTLT 8,5m/300kgf, k=2 khoâng tieáp ñòa | B cấp | 3 | truï |
| 2 | Döïng truï cao <= 8m keát hôïp cô giôùi | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | trụ |
| J | Làm móng bêtông 0.6x0,6x0.6m | |||
| 1 | Đào đất diện tích đáy móng <=1m, độ sâu hố đào >1m đất cấp I (không sử dụng đà cản) | Theo bản vẽ thiết kế nhà đầu tư tính toán khối lượng chào thầu trọn gói cho công tác này | 3 | khoán |
| 2 | Đấp đất hố móng, k=0,95 | Theo bản vẽ thiết kế nhà đầu tư tính toán khối lượng chào thầu trọn gói cho công tác này | 3 | khoán |
| 3 | Xi măng | B cấp | 180 | kg |
| 4 | Cát xây dựng | B cấp | 0,32 | m3 |
| 5 | Đá 1x2 | B cấp | 0,567 | m3 |
| 6 | Đổ bêtông móng trụ chiều rộng móng <=250cm, đá 2x4, M 200 | 0,19 | m3 | |
| 7 | V/c xi măng bằng TC (<=100m) | 0,06 | tấn | |
| 8 | V/c cát vàng bằng TC (<=100m) | 0,105 | m3 | |
| 9 | V/c đá dăm bằng TC (<=100m) | 0,189 | m3 | |
| 10 | Bốc dỡ xi măng | 0,06 | tấn | |
| 11 | Bốc dỡ cát | 0,105 | m3 | |
| 12 | Bốc dỡ đá dăm các loại | 0,189 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi