Gói thầu: Gói thầu số 03 thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200575391-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Phổ Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200575017 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 18:08:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,445,265,769 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chính 1 | |||
| 1 | Đào đất nền đường đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,499 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tụ đổ trong phạm vi <= 1000n, ô tô tự đổ 10T , đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,499 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25t, độ chặt yêu cầu K=98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,08 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9t, độ chặt yêu cầu K=95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,693 | 100m3 |
| 5 | Đất và vận chuyển đất 11Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.108,511 | m3 |
| B | Hạng mục chính 2 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M350 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,473 | 1m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường M350 đá 1x2 bù vênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,707 | 1m3 |
| 3 | Giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,445 | 100m2 |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm lu lèn K=98 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | 100m3 |
| 5 | Gỗ khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | m3 |
| 6 | Nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,845 | kg |
| 7 | ống nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m |
| 8 | Cốt thép khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,971 | 1 tấn |
| 10 | Cốt thép khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | 1 tấn |
| 11 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,017 | 100m2 |
| C | Hạng mục chính 3 | |||
| 1 | Đào đất nền đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,404 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tụ đổ trong phạm vi <= 1000n, ô tô tự đổ 10T , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,404 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường M350 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,36 | 1m3 |
| 4 | Giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,154 | 100m2 |
| 5 | Móng cấp phối đá dăm lu lèn K=98 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | 100m3 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m2 |
| D | Hạng mục chính 4 | |||
| 1 | ống cống BTLT D2000 và vận chuyển 42km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 2 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Quét nhựa bi tum và giấy dầu 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,12 | 1m2 |
| 4 | Bê tông móng cống M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,517 | 1m3 |
| 5 | Đệm CPĐD móng thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m2 |
| 7 | Đắp cát giữa 2 hàng cống bằng máy đầm cóc ,độ chặt yêu cầu K=95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | 100m3 |
| 8 | Móng tường đầu tường cánh, sân cống bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,506 | 1m3 |
| 9 | Tường đầu, tường cánh bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,76 | 1m3 |
| 10 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m2 |
| 11 | Đệm CPĐD móng thượng Lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | 100m3 |
| 12 | Móng tường đầu tường cánh, sân cống bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,506 | 1m3 |
| 13 | Tường đầu, tường cánh bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,76 | 1m3 |
| 14 | Ván khuôn hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m2 |
| 15 | Đệm CPĐD móng hạ Lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | 100m3 |
| 16 | Đào móng thân cống thượng hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,062 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,274 | 100m3 |
| 18 | Đóng cọc tre L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.874 | cọc |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,612 | 1m3 |
| 20 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đá 2x4 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,12 | 1m3 |
| 21 | Bê tông chân khay + khóa mái M150 dá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,668 | 1m3 |
| 22 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | 100m3 |
| 23 | Đấ sét luyện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,812 | m3 |
| 24 | ống nhựa PVC D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m |
| 25 | Ván khuôn gia cố mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,462 | 100m2 |
| 26 | Đệm CPĐD chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m3 |
| 27 | Đào đất chân khay gia cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,752 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,286 | 100m3 |
| 29 | Đào đất móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,65 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,208 | 100m2 |
| 31 | Bê tông cọc tieu M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | 1m3 |
| 32 | Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,86 | 1m3 |
| 33 | Gia công cốt thép cọc tiêu D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | tấn |
| 34 | Gia công cốt thép cọc tiêu D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 35 | Sơn đỏ Phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,48 | 1m2 |
| 36 | Sơn trắng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,78 | 1m2 |
| 37 | Đào đất móng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,95 | m3 |
| 38 | Bê tông móng M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 1m3 |
| 39 | Ván khuôn móng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất và lắp dựng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,03 | kg |
| 41 | Sơn 2 lớp phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,83 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi