Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602273-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Kiểm Lâm tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200564290 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách trung ương năm 2019, Thủ tướng Chính phủ giao tại Quyết định số 1304/QĐ-TTg ngày 07/10/2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 16:20:00 đến ngày 2020-06-16 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,144,833,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường băng xanh cản lửa tại BQL rừng ĐD PH Thuận Châu | |||
| 1 | Tuyến 1: dài 2,3km, rộng 15m, đất cấp 2, thực bì cấp 2, cự ly đi làm 3 - 4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và Hồ sơ thiết kế kỹ thuật kèm theo | 2,3 | Km |
| 2 | Tuyến 2: dài 5,5km, rộng 15m, đất cấp 2, thực bì cấp 2, cự ly đi làm 3 - 4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và Hồ sơ thiết kế kỹ thuật kèm theo | 5,5 | Km |
| 3 | Tuyến 3: dài 3,7km, rộng 15m, đất cấp 2, thực bì cấp 1, cự ly đi làm 3 - 4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và Hồ sơ thiết kế kỹ thuật kèm theo | 3,7 | Km |
| B | Đường băng xanh cản lửa tại BQL khu bảo tồn thiên nhiên Mường La | |||
| 1 | Tuyến 2: dài 8,4 km, rộng 15m, Đất cấp 2, thực bì cấp 2, cự ly đi làm 3-4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và Hồ sơ thiết kế kỹ thuật kèm theo | 8,4 | Km |
| C | Đường băng trắng cản lửa tại BQL rừng ĐD PH Thuận Châu | |||
| 1 | Tuyến 4: dài 5,32 km, rộng 20m, đất cấp 2, thực bì cấp 3, cự ly đi làm 3 - 4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và Hồ sơ thiết kế kỹ thuật kèm theo | 5,322 | Km |
| 2 | Tuyến 5: dài 2,1km, rộng 20m, đất cấp 2, thực bì cấp 2, cự ly đi làm 4-5km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và Hồ sơ thiết kế kỹ thuật kèm theo | 2,1 | Km |
| 3 | Tuyến 6: dài 1,7km, rộng 20m, đất cấp 2, thực bì cấp 2, cự ly đi làm 3 - 4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và Hồ sơ thiết kế kỹ thuật kèm theo | 1,7 | Km |
| 4 | Tuyến 7: dài 6,2 km, rộng 20m, đất cấp 2, thực bì cấp 4, cự ly đi làm 3 - 4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và Hồ sơ thiết kế kỹ thuật kèm theo | 6,2 | Km |
| D | Đường băng trắng cản lửa tại BQL khu bảo tồn thiên nhiên Mường La | |||
| 1 | Tuyến 1a: dài 1,0 km, rộng 20m, Đất cấp 2, thực bì cấp 2, cự ly đi làm 3-4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và Hồ sơ thiết kế kỹ thuật kèm theo | 1 | Km |
| 2 | Tuyến 1a: dài 1,3 km, rộng 20m, Đất cấp 2, thực bì cấp 4, cự ly đi làm 3-4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và Hồ sơ thiết kế kỹ thuật kèm theo | 1,3 | Km |
| 3 | Tuyến 3: dài 1,2 km, rộng 20m, thực bì cấp 4, cự ly đi làm 3 - 4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và Hồ sơ thiết kế kỹ thuật kèm theo | 1,2 | Km |
| 4 | Tuyến 4: dài 5,1km rộng 20m, Đất cấp 2, thực bì cấp 2, cự ly đi làm 3-4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và Hồ sơ thiết kế kỹ thuật kèm theo | 5,1 | Km |
| 5 | Tuyến 5a: dài 1,4 km, rộng 20m, Đất cấp 2, thực bì cấp 2, cự ly đi làm 3-4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và Hồ sơ thiết kế kỹ thuật kèm theo | 1,4 | Km |
| 6 | Tuyến 5b: dài 0,9 km, rộng 20m, Đất cấp 2, thực bì cấp 4, cự ly đi làm 3-4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và Hồ sơ thiết kế kỹ thuật kèm theo | 0,9 | Km |
| 7 | Tuyến 6a: dài 2,2 km, rộng 20m, Đất cấp 2, thực bì cấp 2, cự ly đi làm 3-4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và Hồ sơ thiết kế kỹ thuật kèm theo | 2,2 | Km |
| 8 | Tuyến 6b: dài 1,6 km, rộng 20m, Đất cấp 2, thực bì cấp 4, cự ly đi làm 3-4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và Hồ sơ thiết kế kỹ thuật kèm theo | 1,6 | Km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi