Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200560404-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Phú Bài
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200560396
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 18:26:00 đến ngày 2020-06-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,299,336,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cầu hộp :
1 Bê tông ống cống hình hộp, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 63,264 1 m3
2 Gia công cốt thép thân hộp, Đ/kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,156 Tấn
3 Gia công cốt thép thân hộp, Đ/kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 6,351 Tấn
4 Gia công cốt thép thân hộp, Đ/kính cốt thép d>18mm Chương V của E-HSMT 0,06 Tấn
5 Ván khuôn BT thân hộp Chương V của E-HSMT 262,446 1 m2
6 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 2x4 M100 Chương V của E-HSMT 5,865 1 m3
7 Ván khuôn bê tông móng Chương V của E-HSMT 3,08 1 m2
8 SXLD lan can tay vịn ống thép Chương V của E-HSMT 1 T.bộ
9 Sơn lan can cầu 3 nước Chương V của E-HSMT 19,449 1m2
10 Bê tông thân tường cánh, Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 15,155 1 m3
11 Ván khuôn thân tường cánh Chương V của E-HSMT 44,381 1 m2
12 Bê tông móng tường cánh, Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 8,76 1 m3
13 Ván khuôn BT móng tường cánh Chương V của E-HSMT 16,49 1 m2
14 Xây đá hộc sân cầu thượng, hạ lưu, Vữa XM cát vàng M 100 Chương V của E-HSMT 11,693 1 m3
15 Quét nhựa đường thân cầu Chương V của E-HSMT 64,6 1 m2
16 Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún Chương V của E-HSMT 2,44 1 m2
17 Bê tông bản quá độ, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 10,644 1 m3
18 Gia công cốt thép bản quá độ, Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 0,858 Tấn
19 Gia công cốt thép bản quá độ, Đường kính cốt thép d>18mm Chương V của E-HSMT 1,387 Tấn
20 Ván khuôn BT bản quá độ Chương V của E-HSMT 16,688 1 m2
21 Chèn bao tải tẩm nhựa đường dày 2cm Chương V của E-HSMT 1,78 1 m2
22 CPĐD loại 1 Dmax37.5mm đệm bản quá độ Chương V của E-HSMT 41,28 1 m3
23 Đệm cát hạt thô Chương V của E-HSMT 25,233 1 m3
24 Đóng cọc tre có chiều dài cọc <=2.5m Chương V của E-HSMT 3.800 1 m
25 Rải thảm mặt đường BTNC 19mm chiều dày đã lèn ép=5cm Chương V của E-HSMT 66,24 1 m2
26 Sản xuất bê tông nhựa chặt 19mm, Trạm trộn 80T/h ( bao gồm vận chuyển) Chương V của E-HSMT 7,863 1 Tấn
27 Tưới lớp dính bám m.đường=nhựa RC70, Lượng nhựa 0.5kg/m2 Chương V của E-HSMT 41,4 1 m2
28 Bê tông bó vỉa đúc sẵn, Vữa bê tông đá 0.5x1 M250 Chương V của E-HSMT 0,414 1 m3
29 lót gạch sân, nền đường, vỉa hè, Gạch Terrazzo 30x30,VM100 Chương V của E-HSMT 13,8 1 m2
30 Bê tông móng lót gạch, Vữa bê tông đá 2x4M100 Chương V của E-HSMT 1,794 1 m3
31 LĐ ống nhựa PVC D90mm dày 3mm Chương V của E-HSMT 1,8 1 m
32 Đắp đất đê quai bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 65,096 1 m3
33 Mua đất để đắp ( bao gồm vận chuyển) Chương V của E-HSMT 69,653 1 m3
34 Phá dỡ kết cấu BTCT cầu cũ Chương V của E-HSMT 5,439 m3
35 Phá dỡ kết cấu đá xây cầu cũ Chương V của E-HSMT 27,328 m3
36 Cọc thép hình C180 thi công cầu Chương V của E-HSMT 4,026 1 Tấn
37 Đóng cọc thép hình C180 thi công cầu Chương V của E-HSMT 175,5 1 m
38 Nhổ cọc thép hình C180 sau thi công cầu Chương V của E-HSMT 81 1 m
39 thép tấm dày 5mm thi công cầu Chương V của E-HSMT 4,082 1 tấn
40 Lắp dựng tấm thép dày 5mm Chương V của E-HSMT 4,082 1 tấn
41 Tháo dỡ tấm thép dày 5mm Chương V của E-HSMT 4,082 1 tấn
42 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 70,856 1 m3
43 Đào móng công trình, đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 176,009 1 m3
44 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95(đất tận dụng) Chương V của E-HSMT 140,57 1 m3
45 Đào đất đê quai sau thi công Chương V của E-HSMT 65,096 1 m3
46 Rải thảm mặt đường BTNC 19mm chiều dày trung bình=7cm Chương V của E-HSMT 573,07 1 m2
47 Sản xuất bê tông nhựa chặt 19mm, Trạm trộn 80T/h ( bao gồm vận chuyển) Chương V của E-HSMT 95,244 1 Tấn
48 Tưới lớp dính bám m.đường=nhựa MC70, Lượng nhựa 1.0kg/m2 Chương V của E-HSMT 573,07 1 m2
49 móng CPĐD loại 1 Dmax25mm, Lớp trên, dày 15cm Chương V của E-HSMT 85,961 1 m3
50 móng CPĐD loại 1 Dmax37.5mm, Lớp dưới, dày 18cm Chương V của E-HSMT 103,153 1 m3
51 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 38,224 1 m3
52 Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 206,536 1 m3
53 Lu nền đường đạt K95 sâu 30cm Chương V của E-HSMT 55,15 1 m3
54 Lu nền đường đạt K98 sâu 30cm Chương V của E-HSMT 573,07 1 m3
55 Tháo dỡ bó vỉa hè phố Chương V của E-HSMT 19,6 1 m
56 Lắp đặt lại bó vỉa hè phố Chương V của E-HSMT 19,6 1 m
B Mương thoát nước B=0.6m :
1 Bê tông mương thoát nước, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 31,243 1 m3
2 Ván khuôn mương thoát nước Chương V của E-HSMT 194,505 1 m2
3 Bê tông giằng mương thoát nước, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 4,422 1 m3
4 Gia công cốt thép giằng mương, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,24 Tấn
5 Ván khuôn giằng mương thoát nước Chương V của E-HSMT 58,96 1 m2
6 Bê tông giằng chống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,195 1 m3
7 Gia công cốt thép giằng chống, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,029 Tấn
8 Ván khuôn bê tông giằng chống Chương V của E-HSMT 5,85 1 m2
9 Bê tông tấm đan đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 5,624 1 m3
10 Gia công cốt thép tấm đan, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,601 1 tấn
11 Gia công cốt thép tấm đan, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,378 1 tấn
12 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V của E-HSMT 26,344 1 m2
13 Lắp đặt tấm đan, TL<=250Kg Chương V của E-HSMT 74 1 c/kiện
14 LĐ ống nhựa PVC D60mm dày 3mm Chương V của E-HSMT 59,2 1 m
15 Cát sỏi đệm móng Chương V của E-HSMT 7,4 1 m3
16 Vữa xi móng M100 dày 3cm khe phòng lún Chương V của E-HSMT 1,333 1 m2
17 Bitum nhựa khe phòng lún Chương V của E-HSMT 4,31 1 m2
18 Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún Chương V của E-HSMT 7,225 1 m2
19 Đào mương thoát nước, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 155,4 1 m3
20 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 81,4 1 m3
21 Bê tông hố tụ, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,52 1 m3
22 Ván khuôn hố tụ Chương V của E-HSMT 13,6 1 m2
23 Bê tông giằng hố tụ, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,14 1 m3
24 Ván khuôn giằng hố tụ Chương V của E-HSMT 1,48 1 m2
25 Gia công cốt thép giằng hố tụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,012 Tấn
26 Sản xuất thép hình giằng hố tụ Chương V của E-HSMT 0,059 1 tấn
27 Lắp dựng thép hình giằng hố tụ Chương V của E-HSMT 0,059 Tấn
28 Bê tông tấm đan đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,14 1 m3
29 Gia công cốt thép tấm đan, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,016 1 tấn
30 Sản xuất thép hình viền tấm đan Chương V của E-HSMT 0,078 1 tấn
31 Lắp dựng thép hình viền tấm đan Chương V của E-HSMT 0,078 Tấn
32 Lắp đặt tấm đan, TL<=250Kg Chương V của E-HSMT 2 1 c/kiện
33 Cát sỏi đệm móng Chương V của E-HSMT 0,196 1 m3
34 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 7,632 1 m3
35 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 3,024 1 m3
C Đường bê tông xi móng :
1 Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 64,097 1 m3
2 Đào nền đường, bậc cấp bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 12,264 1 m3
3 Đào kết cấu mặt đường cũ Chương V của E-HSMT 11,777 1 m3
4 Lu nền đường đạt K95 sâu 30cm Chương V của E-HSMT 76,335 1 m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 137,763 1 m3
6 Mua đất để đắp ( bao gồm vận chuyển) Chương V của E-HSMT 155,672 1 m3
7 Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 136,301 1 m3
8 lót giấy dầu Chương V của E-HSMT 757,225 1 m2
9 Đệm cát dày 5cm Chương V của E-HSMT 4,291 1 m3
10 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 77,886 1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->