Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200613344-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Huyện ủy, HĐND, UBND huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200569017 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các ngồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 15:44:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,071,249,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH CÔNG HUYỆN: PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 193,3367 | m² |
| 2 | Tháo dỡ cửa | E-HSMT- Chương V | 57,28 | m² |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,455 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần | E-HSMT- Chương V | 276,7728 | m² |
| 5 | Tháo dỡ rèm sân khấu + rèm cửa | E-HSMT- Chương V | 4 | công |
| 6 | Di chuyển vật tư thiết bị, bàn ghế, tủ ra khỏi khu vực thi công .... | E-HSMT- Chương V | 20 | công |
| 7 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | E-HSMT- Chương V | 14 | cái |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch | E-HSMT- Chương V | 10,9391 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | E-HSMT- Chương V | 292,684 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | E-HSMT- Chương V | 10,0693 | m2 |
| 11 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | E-HSMT- Chương V | 3,82 | m |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | E-HSMT- Chương V | 0,6415 | m³ |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | E-HSMT- Chương V | 23,1858 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | E-HSMT- Chương V | 48,312 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | E-HSMT- Chương V | 69,3724 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | E-HSMT- Chương V | 122,86 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | E-HSMT- Chương V | 74,0908 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | E-HSMT- Chương V | 717,3566 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | E-HSMT- Chương V | 252,523 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | E-HSMT- Chương V | 13 | m2 |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | E-HSMT- Chương V | 5 | 10m |
| 22 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 0,625 | m3 |
| 23 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | E-HSMT- Chương V | 19,7096 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | E-HSMT- Chương V | 19,7096 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | E-HSMT- Chương V | 19,7096 | m3 |
| B | CẢI TẠO TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH CÔNG HUYỆN: PHẦN CẢI TẠO MÁI | |||
| 1 | Thép hình L70x6 làm vì kèo thép mái | E-HSMT- Chương V | 1,0421 | tấn |
| 2 | Thép hình L50x5 làm vì kèo thép mái | E-HSMT- Chương V | 0,2966 | tấn |
| 3 | Thép tấm dày 6-15mm để làm bản mã vì kèo | E-HSMT- Chương V | 0,4265 | tấn |
| 4 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | E-HSMT- Chương V | 1,7221 | tấn |
| 5 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | E-HSMT- Chương V | 1,7221 | tấn |
| 6 | Thép hình L70x6 làm khung thép ốp Alumium | E-HSMT- Chương V | 0,4548 | tấn |
| 7 | Thép hình L50x5 làm khung thép ốp Alumium | E-HSMT- Chương V | 0,0547 | tấn |
| 8 | Thép tấm dày 6-15mm để làm khung thép ốp Alumium | E-HSMT- Chương V | 0,119 | tấn |
| 9 | Gia công giằng mái thép | E-HSMT- Chương V | 0,6132 | tấn |
| 10 | Lắp dựng giằng thép đinh tán | E-HSMT- Chương V | 0,6132 | tấn |
| 11 | Thép hình L50x5 làm khung thép cột và vách | E-HSMT- Chương V | 0,1672 | tấn |
| 12 | Thép hộp 90x90x3 làm khung thép cột và vách | E-HSMT- Chương V | 0,3132 | tấn |
| 13 | Thép tấm dày 10ly làm khung thép cột và vách | E-HSMT- Chương V | 0,0188 | tấn |
| 14 | Bu lông M16x150 | E-HSMT- Chương V | 32 | cái |
| 15 | Bu lông M20x200 | E-HSMT- Chương V | 62 | cái |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | E-HSMT- Chương V | 0,4967 | tấn |
| 17 | Lắp cột thép các loại | E-HSMT- Chương V | 0,4967 | tấn |
| 18 | Thép hình L70x6 làm khung thép bể nước | E-HSMT- Chương V | 0,1159 | tấn |
| 19 | Gia công các kết cấu thép khung bể nước | E-HSMT- Chương V | 0,1131 | tấn |
| 20 | Lắp đặt kết cấu thép khung thép bể nước | E-HSMT- Chương V | 0,113 | tấn |
| 21 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 1,1404 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 1,1404 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 226,7036 | 1m2 |
| 24 | Trần thạch cao chìm chống ẩm | E-HSMT- Chương V | 284,5512 | m2 |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45ly | E-HSMT- Chương V | 1,9334 | 100m² |
| 26 | Tôn úp nóc mái khổ 400 dày 0.45ly | E-HSMT- Chương V | 46,724 | m |
| C | CẢI TẠO TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH CÔNG HUYỆN: PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 ( KT gạch 600x600mm) | E-HSMT- Chương V | 307,4372 | m2 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,1076 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 23,0693 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 717,3566 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 275,5923 | m2 |
| 6 | Sơn trần trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 74,0908 | m2 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | E-HSMT- Chương V | 1,104 | 10m |
| 8 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | E-HSMT- Chương V | 2,9766 | m³ |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,9923 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,8933 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,9922 | m³ |
| 12 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 10,863 | m3 |
| 13 | Bê tông, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,5145 | m³ |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 36,927 | m2 |
| 15 | Láng granitô cầu thang | E-HSMT- Chương V | 36,927 | m2 |
| 16 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 82,86 | m |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,0469 | 100m² |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | E-HSMT- Chương V | 0,0116 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | E-HSMT- Chương V | 0,0907 | tấn |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,5159 | m³ |
| 21 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất C2 | E-HSMT- Chương V | 1,875 | 1m3 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 1,875 | 100m3 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mm | E-HSMT- Chương V | 0,3 | 100 m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 20mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 25 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,75 | m³ |
| 26 | Mua thép hình L50x50x5 tráng kẽm làm giá đỡ chậu rửa | E-HSMT- Chương V | 10,0888 | kg |
| 27 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ chậu rửa | E-HSMT- Chương V | 0,0099 | tấn |
| 28 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ chậu rửa | E-HSMT- Chương V | 0,0099 | tấn |
| 29 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | E-HSMT- Chương V | 1,8468 | m2 |
| 30 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 122,86 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 23,1858 | 1m2 |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | E-HSMT- Chương V | 36,1846 | m² |
| 33 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 158,694 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | E-HSMT- Chương V | 53,6925 | m² |
| 35 | Lắp dựng cửa không có khuôn | E-HSMT- Chương V | 1,656 | m² |
| 36 | Sản xuất khuôn cửa đơn 135x60 | E-HSMT- Chương V | 5,8 | m |
| 37 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | E-HSMT- Chương V | 5,8 | m |
| 38 | Sản xuất cửa đi pano đặc gỗ lim nam phi | E-HSMT- Chương V | 2,475 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa vào khuôn | E-HSMT- Chương V | 2,475 | m² |
| 40 | Mua nẹp phào 10x40 | E-HSMT- Chương V | 5,8 | m |
| 41 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 7,56 | m2 |
| 42 | Khóa tay gạt cửa đi | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Bản lề inox gông mạ 160 | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 44 | Cremon cửa | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 45 | Cửa thủy lực dùng toàn bộ kính cường lực dày 12mm + phụ trội kính | E-HSMT- Chương V | 10,215 | m2 |
| 46 | Bản lề sàn | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 47 | Kẹp kính khóa | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 48 | Kẹp kính góc | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 49 | Tay nắm Inox chữ H dài 60cm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 50 | Khóa sàn | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | E-HSMT- Chương V | 6,3982 | 100m² |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | E-HSMT- Chương V | 2,791 | 100m² |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | E-HSMT- Chương V | 5,8146 | 100m² |
| 54 | Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 600x400x180mm | E-HSMT- Chương V | 1 | hộp |
| 55 | Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 600x400x130mm | E-HSMT- Chương V | 1 | hộp |
| 56 | Hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Module | E-HSMT- Chương V | 1 | hộp |
| 57 | Lắp đặt đèn báo pha+cầu chì 5A | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-100/5A | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực MCCB 75A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực MCCB 40A | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cưc MCB 32A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cưc MCB 32A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 20A | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 16A | E-HSMT- Chương V | 18 | cái |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 10A | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A ( mặt + đế âm ) | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (mặt + đế âm) | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 69 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (mặt + đế âm) loại âm sàn | E-HSMT- Chương V | 17 | cái |
| 70 | Lắp đặt đế âm | E-HSMT- Chương V | 32 | hộp |
| 71 | Lắp đặt đèn Led Dowlight 9w âm trần | E-HSMT- Chương V | 18 | bộ |
| 72 | Lắp đặt đèn vuông KT 600x600 âm trần 50W | E-HSMT- Chương V | 28 | bộ |
| 73 | Đèn led dây 13w/m | E-HSMT- Chương V | 25 | m |
| 74 | Lắp đặt quạt treo tường D650-60w | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt cáp nguồn Cu/PVC/XLPE/PVC 4x25mm2 | E-HSMT- Chương V | 100 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x10mm2 | E-HSMT- Chương V | 20 | m |
| 77 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x10mm2 | E-HSMT- Chương V | 5 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x6mm2 | E-HSMT- Chương V | 60 | m |
| 79 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x6mm2 | E-HSMT- Chương V | 30 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | E-HSMT- Chương V | 200 | m |
| 81 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x4mm2 | E-HSMT- Chương V | 100 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x2.5mm2 | E-HSMT- Chương V | 800 | m |
| 83 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2.5mm2 | E-HSMT- Chương V | 400 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | E-HSMT- Chương V | 400 | m |
| 85 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 32mm | E-HSMT- Chương V | 5 | m |
| 86 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 25mm | E-HSMT- Chương V | 30 | m |
| 87 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 20mm | E-HSMT- Chương V | 100 | m |
| 88 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 16mm | E-HSMT- Chương V | 800 | m |
| 89 | Tiếp địa an toàn T2C-2.4 | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 90 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | E-HSMT- Chương V | 2,295 | 1m3 |
| 91 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0229 | 100m3 |
| 92 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 93 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m V63x63x6; L=2.5m | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 94 | Chân bật trên nóc + dọc tường, thép tròn trơn 10 | E-HSMT- Chương V | 9,49 | kg |
| 95 | Ống đồng, ĐK 6.4mm | E-HSMT- Chương V | 0,8 | 100m |
| 96 | Ống đồng, ĐK 9.5mm | E-HSMT- Chương V | 0,6 | 100m |
| 97 | Ống đồng, ĐK 12.7mm | E-HSMT- Chương V | 0,2 | 100m |
| 98 | Bảo ôn ống đồng dày 13mm D6 | E-HSMT- Chương V | 0,8 | 100m |
| 99 | Bảo ôn ống đồng dày 13mm D9 | E-HSMT- Chương V | 0,6 | 100m |
| 100 | Bảo ôn ống đồng dày 13mm D16 | E-HSMT- Chương V | 0,2 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 21mm | E-HSMT- Chương V | 0,6 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 27mm | E-HSMT- Chương V | 0,2 | 100m |
| 103 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 10mm - Đường kính 21mm | E-HSMT- Chương V | 0,6 | 100m |
| 104 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 10mm - Đường kính 27mm | E-HSMT- Chương V | 0,2 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ô cắm đơn 16A loại đế âm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 106 | Cáp đồng trục RG 59 | E-HSMT- Chương V | 60 | m |
| 107 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2 ruột 2x0.75mm2 | E-HSMT- Chương V | 30 | m |
| 108 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 16mm | E-HSMT- Chương V | 90 | m |
| 109 | Tăng đơ treo cáp | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 110 | Lắp đặt tủ rack 4U-D400 chứa thiết bị mạng | E-HSMT- Chương V | 1 | 1 rack |
| 111 | Bộ phát sóng wifi TPLink - WR1043ND | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 112 | Switch 24 Port RJ45, 10/100Mbps | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 113 | Hộp chứa ổ cắm internet loại đế âm | E-HSMT- Chương V | 19 | hộp |
| 114 | Router 24 Port RJ45, 10/100Mbps | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 115 | Lắp đặt ổ cắm mạng internet - RJ45 | E-HSMT- Chương V | 19 | bộ |
| 116 | Đầu bấm cáp CAT 5E - RJ45 | E-HSMT- Chương V | 38 | cái |
| 117 | Cáp CAT 5E | E-HSMT- Chương V | 290 | m |
| 118 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi | E-HSMT- Chương V | 29 | 10 m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp PVC D16 | E-HSMT- Chương V | 290 | m |
| 120 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo | E-HSMT- Chương V | 0 | bộ |
| 122 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 42mm C2 | E-HSMT- Chương V | 0,1 | 100m |
| 123 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 42mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 124 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | E-HSMT- Chương V | 5,6757 | m3 |
| D | CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH + TRỒNG CỎ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | E-HSMT- Chương V | 104,8051 | m2 |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 104,8051 | m2 |
| 3 | Dọn dẹp cây cỏ dại | E-HSMT- Chương V | 4 | công |
| 4 | Trồng cỏ lạc tiên | E-HSMT- Chương V | 97,5 | m2 |
| E | VẬT TƯ TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH CÔNG HUYỆN | |||
| 1 | Vách ốp gỗ trng trí MDF hoàn kiếm chống ẩm mặt phủ Melamin màu gỗ dày 15mm | E-HSMT- Chương V | 74,3394 | m2 |
| 2 | Cửa gỗ MFC hoàn kiếm chống ẩm màu gỗ | E-HSMT- Chương V | 3,78 | bộ |
| 3 | Phào cổ trần 5cm | E-HSMT- Chương V | 12,008 | m |
| 4 | Phào nẹp chân 8cm | E-HSMT- Chương V | 8,408 | m |
| 5 | Phào nẹp chân 3cm | E-HSMT- Chương V | 20,416 | m |
| 6 | Chữ Alumi vàng gương gắn chữ nổi tường vách gỗ (CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM; TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH CÔNG HUYỆN THUẬN THÀNH) | E-HSMT- Chương V | 1 | trọn bộ |
| 7 | Chữ Alumi vàng gương gắn chữ nổi biển (TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH CÔNG HUYỆN THUẬN THÀNH) | E-HSMT- Chương V | 1 | trọn bộ |
| 8 | Tấm Alumi màu đỏ ốp biển | E-HSMT- Chương V | 46,83 | m2 |
| 9 | Chậu cây hoa trang trí bậc tam cấp khu vách ngăn | E-HSMT- Chương V | 4 | chậu |
| 10 | Chậu cây thiết mộc lan (chiều cao 1,0-1,5m, ĐK 10-15cm, bao gồm chậu + cây) | E-HSMT- Chương V | 2 | chậu |
| 11 | Chậu cây hoa giấy trang trí mặt sảnh (bao gồm cây, chậu, đôn) | E-HSMT- Chương V | 2 | chậu |
| 12 | Bảng bằng gỗ KT1200x2000mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 13 | Cột chắn Inox dày 3mm màu đỏ | E-HSMT- Chương V | 35 | cái |
| 14 | Quốc huy bằng mica treo hội nghị, hội trường cao 60cm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 15 | Rèm sáo gỗ Bách hương đỏ cửa sổ | E-HSMT- Chương V | 40,7 | m2 |
| 16 | Mâm trần thạch cao | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| F | VẬT TƯ TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH CÔNG CÁC XÃ | |||
| 1 | Vách ốp gỗ trng trí MDF hoàn kiếm chống ẩm mặt phủ Melamin màu gỗ dày 9mm | E-HSMT- Chương V | 381,348 | m2 |
| 2 | Phào cổ trần 5cm | E-HSMT- Chương V | 115,56 | m |
| 3 | Phào nẹp chân 8cm | E-HSMT- Chương V | 115,56 | m |
| 4 | Phào nẹp chân 3cm | E-HSMT- Chương V | 115,56 | m |
| 5 | Chữ mica vàng gương gắn chữ nổi tường vách gỗ (CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM; ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ….. PHÒNG MỘT CỬA) | E-HSMT- Chương V | 18 | trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi