Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ hạng mục xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200616340-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ hạng mục xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572852 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 16:21:00 đến ngày 2020-06-15 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,099,766,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6421 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6421 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6421 | 100m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6421 | 100m3/1km |
| 5 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cây |
| 6 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | cây |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6574 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6574 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6574 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6574 | 100m3/1km |
| 11 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14,017 | 1m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,2615 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1393 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,2535 | 100m3 |
| 15 | BTN hạt trung bù vênh | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,1608 | tấn |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8706 | 100m3 |
| 17 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,9019 | 100m2 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,7255 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,33 | 100m3 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 38,4363 | 100m2 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,3595 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 45,7958 | 100m2 |
| 23 | Lớp bạt dứa chống thấm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 395,65 | m2 |
| 24 | Lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh cường độ 100KN/m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,3595 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 47,48 | m3 |
| B | PHẦN VỈA HÈ: | |||
| 1 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x15x100cm, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 129 | m |
| 2 | Lát gạch xi măng 20x50x5, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 25,8 | m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,29 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,129 | 100m2 |
| 5 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x15x100cm, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 853 | m |
| 6 | Lát gạch xi măng 20x50x5, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 170,6 | m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 42,65 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,706 | 100m2 |
| 9 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 115x15x100cm, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 308 | m |
| 10 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x15x100cm, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 480 | m |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,96 | 100m2 |
| 13 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 385,41 | m2 |
| 14 | Đắp cát vàng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1927 | 100m3 |
| 15 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3854 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát vàng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0428 | 100m3 |
| 17 | Lớp bạt dứa chống thấm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 85,63 | m2 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,1378 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,8028 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 21,32 | m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,728 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,9106 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 22,14 | m2 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,8583 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,0106 | m3 |
| 26 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,51 | m2 |
| 27 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 74,5 | m2 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | 1m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,03 | 100m3/1km |
| 32 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,03 | 100m3/1km |
| 33 | Cột biển báo đường kính 88,3mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 52,5 | m |
| 34 | Biển báo tam giác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 35 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | cái |
| C | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 15mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 233 | cái |
| 2 | Tháo dỡ lắp đặt van đồng hồ - Đường kính 15mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 448 | cái |
| 3 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 15mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 233 | cái |
| 4 | Lắp đặt van van đồng hồ - Đường kính 15mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 466 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 63mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,06 | 100 m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 50mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,03 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 25mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,14 | 100 m |
| 8 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 63mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 136 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 233 | cái |
| 11 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 63mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 90 | cái |
| 12 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 50mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong HDPE - Đường kính 25x3/4'mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 428 | cái |
| 14 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE ren ngoài- Đường kính 25x3/4"mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 208 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống dựng nhựa HDPE DN110: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,31 | m3 |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1179 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,062 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,066 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,165 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,165 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,165 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | m3 |
| D | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30,879 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 26,119 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,1298 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,4654 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,1741 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,1741 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,1741 | 100m3/1km |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,116 | m3 |
| 9 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,4626 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0275 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0735 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2226 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3832 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,065 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19 | 1cấu kiện |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19 | 1cấu kiện |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,1401 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2583 | 100m2 |
| 19 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15,9113 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 72,324 | m2 |
| 21 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,3038 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6888 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,166 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8856 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,31 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 86,1 | 1cấu kiện |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16,848 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,324 | 100m2 |
| 29 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 24,7104 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 112,32 | m2 |
| 31 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,6528 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,864 | 100m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,776 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,2877 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4147 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 108 | 1cấu kiện |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14,274 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2745 | 100m2 |
| 39 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,3118 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 78,69 | m2 |
| 41 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,8312 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6222 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,49 | m3 |
| 44 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4955 | tấn |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2928 | 100m2 |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 92 | 1cấu kiện |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,633 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,099 | 100m2 |
| 49 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,068 | m3 |
| 50 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 59,4 | m2 |
| 51 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,64 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,33 | 100m2 |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,356 | m3 |
| 54 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,9041 | tấn |
| 55 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1861 | 100m2 |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33 | 1cấu kiện |
| 57 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 24,5 | 100m |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0608 | 100m3 |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,076 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2205 | 100m2 |
| 61 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 40,8333 | 1 đoạn ống |
| 62 | Cống hộp BxH=1.0x1.0m - Tải trọng dưới đường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 49 | m |
| 63 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 40 | mối nối |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 137,44 | m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,3744 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,3744 | 100m3/1km |
| 70 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,3744 | 100m3/1km |
| 71 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 249 | cấu kiện |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1991 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1991 | 100m3/1km |
| 74 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1991 | 100m3/1km |
| 75 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19,908 | m3 |
| 76 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,47 | tấn |
| 77 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,015 | 100m2 |
| 78 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 217 | 1cấu kiện |
| 79 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 32 | 1cấu kiện |
| 80 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0085 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0085 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0085 | 100m3/1km |
| 83 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0085 | 100m3/1km |
| 84 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,9168 | 100m |
| 85 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6199 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6199 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6199 | 100m3/1km |
| 88 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6199 | 100m3/1km |
| 89 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 32,1 | m3 |
| 90 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0224 | 100m3 |
| 91 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,576 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0889 | 100m2 |
| 93 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,0197 | m3 |
| 94 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 28,975 | m2 |
| 95 | khung + song chắn rác KT960x530 (250KN) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 96 | Lắp các loại nắp ga | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 97 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,6347 | m3 |
| 98 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4063 | tấn |
| 99 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,077 | 100m2 |
| 100 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | 1cấu kiện |
| 101 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 102 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0704 | m3 |
| 103 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0065 | 100m2 |
| 104 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1035 | 100m3 |
| 105 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,9113 | m3 |
| 106 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4978 | 100m2 |
| 107 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 27,8451 | m3 |
| 108 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 109,104 | m2 |
| 109 | khung + song chắn rác KT960x530 (125KN) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29 | bộ |
| 110 | Lắp các loại nắp ga | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29 | cái |
| 111 | Nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 400KN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 112 | Nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 125KN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 113 | Lắp các loại nắp ga | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29 | cái |
| 114 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,2074 | m3 |
| 115 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,418 | tấn |
| 116 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3086 | 100m2 |
| 117 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 21 | 1cấu kiện |
| 118 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 119 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,479 | m3 |
| 120 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5897 | 100m2 |
| 121 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0353 | tấn |
| 122 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0079 | 100m3 |
| 123 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1844 | m3 |
| 124 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0252 | 100m2 |
| 125 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8131 | m3 |
| 126 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,696 | m2 |
| 127 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4805 | m3 |
| 128 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0605 | 100m2 |
| 129 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,42 | m3 |
| 130 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 131 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0252 | 100m2 |
| 132 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,4 | 1cấu kiện |
| 133 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0046 | 100m3 |
| 134 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5645 | m3 |
| 135 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0116 | 100m2 |
| 136 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,7092 | m3 |
| 137 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,7692 | m2 |
| 138 | Nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 250KN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 139 | Lắp các loại nắp ga | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 140 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2102 | m3 |
| 141 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1292 | tấn |
| 142 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0155 | 100m2 |
| 143 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 144 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0498 | m3 |
| 145 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0045 | 100m2 |
| 146 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2017 | m3 |
| 147 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0098 | 100m2 |
| 148 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2707 | m3 |
| 149 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 258,5144 | m2 |
| 150 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0537 | m3 |
| 151 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0098 | 100m2 |
| 152 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,098 | m3 |
| 153 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0193 | tấn |
| 154 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0056 | 100m2 |
| 155 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| 156 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0031 | 100m3 |
| 157 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4622 | m3 |
| 158 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0107 | 100m2 |
| 159 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4767 | m3 |
| 160 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,167 | m2 |
| 161 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4811 | m3 |
| 162 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0542 | tấn |
| 163 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0127 | 100m2 |
| 164 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| E | VIỄN THÔNG | |||
| 1 | Cáp lụa D10: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.910 | m |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, vùng nước mặn, dây thép, tiết diện dây <=16mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,91 | km/dây |
| 3 | Đai bó cáp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 562 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đai bó cáp các loại trên cột điện tròn có sẵn. Chiều cao lắp đặt h<=20m: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 562 | cột |
| 5 | Giá đỡ cáp chữ E | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 246,5 | kg |
| 6 | Giá đỡ cáp chứ D | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 80 | kg |
| 7 | Gông V300 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 114,24 | kg |
| 8 | Gông V600: 12 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 35,4 | kg |
| 9 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 15kg, cho loại cột đỡ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 264 | bộ |
| 10 | Tam kẹp cáp: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 66 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | cấu kiện |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,187 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0119 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0119 | 100m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0119 | 100m3/1km |
| 16 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,6037 | m3 |
| 17 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,187 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1016 | 100m2 |
| 19 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,89 | m2 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi