Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ hạng mục xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200616340-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ hạng mục xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200572852
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 16:21:00 đến ngày 2020-06-15 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,099,766,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG:
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6421 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6421 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6421 100m3/1km
4 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6421 100m3/1km
5 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 cây
6 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6 cây
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6574 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6574 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6574 100m3/1km
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6574 100m3/1km
11 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 14,017 1m3
12 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,2615 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1393 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,2535 100m3
15 BTN hạt trung bù vênh Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 17,1608 tấn
16 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,8706 100m3
17 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,9019 100m2
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,7255 100m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,33 100m3
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 38,4363 100m2
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,3595 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 45,7958 100m2
23 Lớp bạt dứa chống thấm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 395,65 m2
24 Lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh cường độ 100KN/m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,3595 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 47,48 m3
B PHẦN VỈA HÈ:
1 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x15x100cm, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 129 m
2 Lát gạch xi măng 20x50x5, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 25,8 m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,29 m3
4 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,129 100m2
5 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x15x100cm, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 853 m
6 Lát gạch xi măng 20x50x5, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 170,6 m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 42,65 m3
8 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,706 100m2
9 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 115x15x100cm, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 308 m
10 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x15x100cm, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 480 m
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 12 m3
12 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,96 100m2
13 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 385,41 m2
14 Đắp cát vàng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1927 100m3
15 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3854 100m3
16 Đắp cát vàng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0428 100m3
17 Lớp bạt dứa chống thấm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 85,63 m2
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,1378 m3
19 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,8028 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 21,32 m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,728 m3
22 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,9106 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 22,14 m2
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,8583 m3
25 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,0106 m3
26 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,51 m2
27 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 74,5 m2
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3 1m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3 m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,03 100m3
31 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,03 100m3/1km
32 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,03 100m3/1km
33 Cột biển báo đường kính 88,3mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 52,5 m
34 Biển báo tam giác Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 15 cái
35 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 15 cái
C CẤP NƯỚC
1 Tháo dỡ đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 15mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 233 cái
2 Tháo dỡ lắp đặt van đồng hồ - Đường kính 15mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 448 cái
3 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 15mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 233 cái
4 Lắp đặt van van đồng hồ - Đường kính 15mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 466 cái
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 63mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,06 100 m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 50mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,03 100 m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 25mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,14 100 m
8 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 63mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 136 cái
9 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 233 cái
11 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 63mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 90 cái
12 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt măng sông nhựa ren trong HDPE - Đường kính 25x3/4'mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 428 cái
14 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE ren ngoài- Đường kính 25x3/4"mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 208 cái
15 Lắp đặt ống dựng nhựa HDPE DN110: Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,18 100m
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 10 m3
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,31 m3
18 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1179 100m3
19 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,062 100m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,066 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,165 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,165 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,165 100m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 10 m3
D PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 30,879 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 26,119 1m3
3 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,1298 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,4654 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,1741 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,1741 100m3/1km
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,1741 100m3/1km
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,116 m3
9 Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,4626 m3
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,0275 m3
11 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0735 tấn
12 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2226 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3832 100m2
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,065 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 19 1cấu kiện
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 19 1cấu kiện
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 12,1401 m3
18 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2583 100m2
19 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 15,9113 m3
20 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 72,324 m2
21 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,3038 m3
22 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6888 100m2
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,166 m3
24 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,8856 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,31 100m2
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 86,1 1cấu kiện
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 16,848 m3
28 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,324 100m2
29 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 24,7104 m3
30 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 112,32 m2
31 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,6528 m3
32 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,864 100m2
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,776 m3
34 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,2877 tấn
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4147 100m2
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 108 1cấu kiện
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 14,274 m3
38 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2745 100m2
39 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 17,3118 m3
40 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 78,69 m2
41 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,8312 m3
42 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6222 100m2
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,49 m3
44 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4955 tấn
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2928 100m2
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 92 1cấu kiện
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,633 m3
48 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,099 100m2
49 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 13,068 m3
50 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 59,4 m2
51 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,64 m3
52 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,33 100m2
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,356 m3
54 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,9041 tấn
55 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1861 100m2
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 33 1cấu kiện
57 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 24,5 100m
58 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0608 100m3
59 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,076 m3
60 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2205 100m2
61 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1000mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 40,8333 1 đoạn ống
62 Cống hộp BxH=1.0x1.0m - Tải trọng dưới đường Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 49 m
63 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 40 mối nối
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,39 100m
65 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 200mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 200mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 cái
67 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 137,44 m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,3744 100m3
69 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,3744 100m3/1km
70 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,3744 100m3/1km
71 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 249 cấu kiện
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1991 100m3
73 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1991 100m3/1km
74 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1991 100m3/1km
75 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 19,908 m3
76 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,47 tấn
77 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,015 100m2
78 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 217 1cấu kiện
79 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 32 1cấu kiện
80 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,0085 100m3
81 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,0085 100m3
82 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,0085 100m3/1km
83 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,0085 100m3/1km
84 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,9168 100m
85 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6199 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6199 100m3
87 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6199 100m3/1km
88 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6199 100m3/1km
89 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 32,1 m3
90 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0224 100m3
91 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,576 m3
92 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0889 100m2
93 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,0197 m3
94 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 28,975 m2
95 khung + song chắn rác KT960x530 (250KN) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 10 bộ
96 Lắp các loại nắp ga Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 10 cái
97 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,6347 m3
98 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4063 tấn
99 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,077 100m2
100 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7 1cấu kiện
101 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
102 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0704 m3
103 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0065 100m2
104 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1035 100m3
105 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 17,9113 m3
106 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4978 100m2
107 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 27,8451 m3
108 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 109,104 m2
109 khung + song chắn rác KT960x530 (125KN) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 29 bộ
110 Lắp các loại nắp ga Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 29 cái
111 Nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 400KN Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 21 bộ
112 Nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 125KN Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 8 bộ
113 Lắp các loại nắp ga Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 29 cái
114 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,2074 m3
115 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,418 tấn
116 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3086 100m2
117 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 21 1cấu kiện
118 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 8 1cấu kiện
119 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,479 m3
120 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,5897 100m2
121 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0353 tấn
122 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0079 100m3
123 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,1844 m3
124 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0252 100m2
125 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,8131 m3
126 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,696 m2
127 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4805 m3
128 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0605 100m2
129 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,42 m3
130 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,086 tấn
131 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0252 100m2
132 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 8,4 1cấu kiện
133 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0046 100m3
134 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,5645 m3
135 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0116 100m2
136 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,7092 m3
137 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,7692 m2
138 Nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 250KN Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 bộ
139 Lắp các loại nắp ga Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 cái
140 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2102 m3
141 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1292 tấn
142 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0155 100m2
143 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
144 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0498 m3
145 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0045 100m2
146 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2017 m3
147 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0098 100m2
148 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2707 m3
149 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 258,5144 m2
150 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0537 m3
151 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0098 100m2
152 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,098 m3
153 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0193 tấn
154 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0056 100m2
155 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2 1cấu kiện
156 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0031 100m3
157 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4622 m3
158 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0107 100m2
159 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4767 m3
160 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,167 m2
161 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4811 m3
162 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0542 tấn
163 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0127 100m2
164 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
E VIỄN THÔNG
1 Cáp lụa D10: Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1.910 m
2 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, vùng nước mặn, dây thép, tiết diện dây <=16mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,91 km/dây
3 Đai bó cáp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 562 bộ
4 Lắp đặt đai bó cáp các loại trên cột điện tròn có sẵn. Chiều cao lắp đặt h<=20m: Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 562 cột
5 Giá đỡ cáp chữ E Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 246,5 kg
6 Giá đỡ cáp chứ D Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 80 kg
7 Gông V300 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 114,24 kg
8 Gông V600: 12 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 35,4 kg
9 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 15kg, cho loại cột đỡ Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 264 bộ
10 Tam kẹp cáp: Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 66 bộ
11 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 15 cấu kiện
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,187 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0119 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0119 100m3/1km
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0119 100m3/1km
16 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,6037 m3
17 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,187 m3
18 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1016 100m2
19 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,89 m2
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 15 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->