Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200614737-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đội công trình đô thị huyện Phú Thiện, tỉnh Gia Lai |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200131629 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 13:58:00 đến ngày 2020-06-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,109,504,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,500,000 VNĐ ((Mười sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào, Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 753,251 | m3 |
| 2 | Đào đất nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,709 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường đạt độ chặt K=0.95 (đất tậng dụng đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 623,96 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 662,366 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, vận chuyển đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.341,379 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường đạt độ chặt K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.282,245 | m3 |
| 4 | Đắp đất gia cố đạt độ chặt K0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 769,347 | m3 |
| C | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng hố ga đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,824 | m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 chèn cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,608 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,905 | m2 |
| 4 | Bê tông đáy hố ga đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7 | m3 |
| 5 | Xây thân hố ga bằng đá chẻ VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,961 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gối hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,6 | m2 |
| 7 | Gia công c.thép gối đa d<10mm (bao gồm cửa thu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,375 | Tấn |
| 8 | Bê tông gối hố ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,284 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan CT3 d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan CT5 d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,283 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,04 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,06 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Tấm |
| 14 | Đào móng mương đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 427,266 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,537 | m3 |
| 16 | Đệm móng đá 4x6 chèn cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,308 | m3 |
| 17 | Ván khuôn đáy mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,84 | m2 |
| 18 | Bê tông đáy mương đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,462 | m3 |
| 19 | Xây thân mương bằng đá chẻ VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,684 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền đường đạt độ chặt K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303,809 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gối mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 482,24 | m2 |
| 22 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,046 | m3 |
| 23 | Cốt thép tấm đan CT3 d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,073 | tấn |
| 24 | Cốt thép tấm đan CT5 d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,531 | tấn |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,68 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,224 | m3 |
| 27 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.507 | Tấm |
| 28 | Gia công cốt thép lưới chắn rác CT5 d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | Tấn |
| D | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | |||
| 1 | Thuế tài nguyên - Phí bảo vệ môi trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.341,38 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi