Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200614215-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200614203 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 21:33:00 đến ngày 2020-06-14 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,503,521,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 8,1355 | 100m3 |
| 2 | Mua đất cấp 3 | Theo yêu cầu HSMT | 813,55 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 8,1355 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 8,949 | 100m3 |
| B | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,7188 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2396 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,223 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSMT | 0,1428 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 22,4487 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSMT | 0,6483 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0533 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,4002 | tấn |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,0509 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSMT | 0,1907 | 100m2 |
| 11 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,0671 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 9,0882 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSMT | 0,7655 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1492 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,9004 | tấn |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,4192 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 13,9727 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 18,486 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 18,486 | m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,302 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,348 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,837 | m3 |
| 23 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 25,11 | m2 |
| 24 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 55,8 | m |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,3552 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1081 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,9397 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1081 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,6364 | tấn |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,2519 | m3 |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,2519 | m3 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,6655 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,4076 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1948 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0912 | tấn |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,2204 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu HSMT | 0,3185 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1861 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,306 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,891 | m3 |
| 41 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 31,0101 | m2 |
| 42 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 43,2 | m |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,5459 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 1,9397 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3539 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 1,5553 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,4677 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,6756 | tấn |
| 49 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 34,8344 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 2,9479 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 3,0239 | tấn |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 36,4019 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 36,5378 | m3 |
| 54 | Xây cột, trụ bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2361 | m3 |
| 55 | Xây cột, trụ bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2361 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2376 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,0006 | m3 |
| 58 | Gia công xà gồ thép U80x40x3mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,8211 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép U80x40x3mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,8211 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 66,0433 | 1m2 |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSMT | 1,8921 | 100m2 |
| 62 | Tấm úp nóc, ốp sườn Khổ 400 dày 0,35mm | Theo yêu cầu HSMT | 36,6 | m |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 345,658 | m2 |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 408,2591 | m2 |
| 65 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 26,04 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 294,79 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 272,81 | m2 |
| 68 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 329,28 | m |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 269,6625 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 128,8 | m |
| 71 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 28,98 | m2 |
| 72 | Sản xuất tôn bịt thang lên mái | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 73 | Khóa cửa mái Khóa treo MK- 10H | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 345,658 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 997,69 | m2 |
| 76 | ống nhựa thoát nước PVC D90 | Theo yêu cầu HSMT | 57,6 | m |
| 77 | Đai giữ ống+ vít nở | Theo yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 78 | Phễu thu nước D90 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 79 | Lưới chắn rác D90 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 80 | SXLD Cánh cửa đi pa nô kính gỗ nhóm 2, kính mài cạnh dày 8mm (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt, sơn PU hoặc véc ni. chưa bao gồm phụ kiện: bản lề, khóa, chốt...) | Theo yêu cầu HSMT | 30,96 | m2 |
| 81 | SXLD cửa sổ mở quay nhôm hệ 55 nhôm dày 2mm, kính dán an toàn 6.38mm (Giá đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng) | Theo yêu cầu HSMT | 31,9 | m2 |
| 82 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu HSMT | 20 | bộ |
| 83 | SXLD vách kính nhôm hệ 55 nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 9,9 | m2 |
| 84 | Khuôn cửa đi 60x80mm gỗ N2 | Theo yêu cầu HSMT | 78 | m |
| 85 | SXLD khung nhôm kính, nhôm hệ 55 nhôm dày 2mm, kính dán an toàn 6.38mm | Theo yêu cầu HSMT | 18,13 | m2 |
| 86 | Hoa sắt vuông đặc 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn3 nước | Theo yêu cầu HSMT | 45,4 | m2 |
| 87 | Hoa sắt vuông đặc 16 x 16, trọng lượng 22kg/m2 ÷ 26 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. Sen hoa cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 9,6 | m2 |
| 88 | Mua lan can Inox 304 dày 1,4mm (Đã bao gồm vận chuyển) | Theo yêu cầu HSMT | 318,35 | kg |
| 89 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSMT | 14,6466 | m2 |
| 90 | Tay vịn cầu thang KT60x80mm gỗ nhóm II (không bao gồm con tiện) | Theo yêu cầu HSMT | 9,6 | m |
| 91 | Trụ cầu thang gỗ nhóm 2 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Khoá cửa Việt Tiệp + suốt | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 93 | Chốt cửa | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 94 | Bản lề cối đen | Theo yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| 95 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 20 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 97 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 11 | bộ |
| 98 | Hộp đặt aptomat: 500x400x250 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Theo yêu cầu HSMT | 32 | bảng |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 130 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 260 | m |
| 106 | Con son đón điện | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu HSMT | 26 | hộp |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo yêu cầu HSMT | 480 | m |
| 109 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 110 | Bình chữa cháy MFZ4-BC | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 111 | Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 112 | Hộp đựng vòi chữa cháy (50x60x18cm) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 113 | Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 115 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 116 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 117 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu HSMT | 25 | m |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu HSMT | 35 | m |
| 119 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cọc |
| 120 | Hồ lô sứ | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 121 | Mũ tôn chống dột ở kim chống sét | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi