Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617022-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân phường Quang Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200512757 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 15:56:00 đến ngày 2020-06-12 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 501,578,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO VƯỜN HOA 1/6 VÀ VƯỜN HOA TRẦN QUANG DIỆU | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 360,4 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ bó bồn cây | 160 | m | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 0,24 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 0,24 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 0,24 | 100m3 | |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | 360,4 | m2 | |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình ( cát vàng) | 18,02 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 3,2 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt bó vỉa cây bằng đá 10x15x100 cm | 160 | m | |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 59,4 | m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,198 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,395 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,395 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,395 | 100m3 | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 29,7 | m3 | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 10,692 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 3,802 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất lan can bằng thép ống | 3,092 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 238,74 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng lan can | 3,092 | tấn | |
| 21 | Gia công uốn góc lan can | 1.584 | Vị trí | |
| B | TRỤ SỞ TUẦN TRA QUANG TRUNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 7,128 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt | 3,6 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 38,668 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 35,352 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 19,5187 | m2 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 1,4031 | đ/m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 9km bằng ô tô - 2,5 tấn | 1,4031 | đ/m3 | |
| 8 | Xử lý chất thải | 1,4031 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 35,352 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 38,668 | m2 | |
| 11 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 19,5187 | m2 | |
| 12 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | 13,76 | m | |
| 13 | Trát cạnh cửa, vữa XM cát mịn mác 75 | 16,42 | m | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 56,6219 | m2 | |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 35,352 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 11,8831 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | 0,3565 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 0,4753 | đ/m3 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 9km bằng ô tô - 2,5 tấn | 0,4753 | đ/m3 | |
| 20 | Xử lý chất thải | 0,4753 | m3 | |
| 21 | Lát gạch ceramic 40x40 cm | 11,8831 | m2 | |
| 22 | Ốp gạch 120x400 cm - ốp tường | 1,5648 | m2 | |
| 23 | Cửa đi 1 cánh mở, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6.38mm | 1,764 | m2 | |
| 24 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6.38mm | 3,6 | m2 | |
| 25 | Cửa xếp inox 304 | 3,18 | m2 | |
| 26 | Khóa cửa | 1 | bộ | |
| 27 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | 0,0204 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 3,6 | m2 | |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 3,6 | m2 | |
| 30 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | 3,598 | m2 | |
| 31 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | 0,1079 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 0,2158 | đ/m3 | |
| 33 | Vận chuyển phế thải tiếp 9km bằng ô tô - 2,5 tấn | 0,2158 | đ/m3 | |
| 34 | Xử lý chất thải | 0,2158 | m3 | |
| 35 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - lát gạch đất nung Hạ Long kích thước 30x30 cm | 3,598 | m2 | |
| 36 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | 1,3336 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 1,3336 | đ/m3 | |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 9km bằng ô tô - 2,5 tấn | 1,3336 | đ/m3 | |
| 39 | Xử lý chất thải | 1,3336 | m3 | |
| 40 | Xây đặc không nung 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 75 | 1,1115 | m3 | |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 200 | 0,1392 | m3 | |
| 42 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, d <= 10 mm | 0,1547 | 100kg | |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ gia cố xà dâm, giằng | 2,3 | m2 | |
| 44 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x2 | 0,1588 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1588 | tấn | |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 9,7594 | m2 | |
| 47 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,2645 | 100m2 | |
| 48 | Bờ nóc, bờ chảy | 11,5 | md | |
| 49 | Máng nước inox khổ 300 | 19,12 | md | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | 0,1 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm | 2 | cái | |
| 52 | Rọc chắn rác | 2 | cái | |
| 53 | Đai bắt ống | 8 | cái | |
| 54 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | 1 | bộ | |
| 55 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 56 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 1 | cái | |
| 57 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 4 | cái | |
| 58 | Đế âm | 5 | cái | |
| 59 | Tủ điện (6-8 At) | 1 | hộp | |
| 60 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40A | 1 | cái | |
| 62 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | 1 | cái | |
| 63 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 1 | cái | |
| 64 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 40 | m | |
| 65 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 20 | m | |
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 7 | m | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 30 | m | |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 71 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | 1 | cái | |
| 72 | Dây cấp | 1 | cái | |
| 73 | Siphong chậu | 1 | cái | |
| 74 | Máy bơm nước | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=40mm | 1 | cái | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | 0,25 | 100m | |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | 10 | cái | |
| 78 | Măng sông D25 | 4 | cái | |
| 79 | Tê D25 | 2 | cái | |
| 80 | Cút ren trong D25 | 2 | cái | |
| 81 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | 1 | cái | |
| 82 | Rắc co D25 | 2 | cái | |
| 83 | Lơ D25 | 1 | cái | |
| 84 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể bằng 0,3m3 | 1 | cái | |
| 85 | Ông UPVC D42 | 0,1 | 100m | |
| 86 | Cút UPVC D42 | 2 | cái | |
| 87 | Biển hiệu công trình | 1 | bộ | |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 0,5044 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi