Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200614443-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Định Quán_Công ty TNHH Một Thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191268494 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại + Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 11:26:00 đến ngày 2020-06-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 668,403,532 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,590,000 VNĐ ((Chín triệu năm trăm chín mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY XÂY DỰNG MỚI | |||
| B | Phần móng và tiếp địa đường dây nỗi | |||
| 1 | Móng bê tông trụ đơn 8,4m | 1 | Móng | |
| 2 | Ximăng | 72,6 | kg | |
| 3 | Cát vàng | 0,146 | m3 | |
| 4 | Đá 1x2 | 0,263 | m3 | |
| 5 | Đào đắp đất móng cột đất cấp 3 sâu >1m (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 6 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 rộng <250cm | 0,295 | m3 | |
| C | Móng bê tông trụ đôi 8,4m | |||
| 1 | Ximăng | 1.158,6 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 2,334 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 4,194 | m3 | |
| 4 | Đào đắp đất móng cột, Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m DT<5m2 (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 rộng <250cm | 4,71 | m3 | |
| D | Móng bê tông trụ đơn 10.5m phá đá | |||
| 1 | Ximăng | 231,2 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 0,465 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 0,838 | m3 | |
| 4 | Đào đất, phá đá, đắp đất móng cột, Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m DT<5m2 (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 rộng <250cm | 0,731 | m3 | |
| E | Móng M12 phá đá | |||
| 1 | Đào đất, phá đá, đắp đất móng cột, Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m DT<5m2 (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| F | Móng bê tông trụ đơn 12m phá đá | |||
| 1 | Ximăng | 177,9 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 0,358 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 0,644 | m3 | |
| 4 | Đào đất, phá đá, đắp đất móng cột, Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m DT<5m2 (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 rộng <250cm | 0,723 | m3 | |
| G | Móng bê tông trụ đơn 14m phá đá | |||
| 1 | Ximăng | 326,7 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 0,657 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 1,183 | m3 | |
| 4 | Đào đất, phá đá, đắp đất móng cột, Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m DT<5m2 (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 rộng <250cm | 1,328 | m3 | |
| H | Móng bê tông trụ đôi 14m phá đá | |||
| 1 | Ximăng | 387,9 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 0,781 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 1,405 | m3 | |
| 4 | Đào đất, phá đá, đắp đất móng cột, Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m DT<5m2 (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 rộng <250cm | 1,577 | m3 | |
| I | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (17,5m) | Vật tư A cấp | 105,3 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 250µm + kẹp cọc | 108 | bộ | |
| 3 | Ghíp nối IPC 120-35 | 54 | cái | |
| 4 | Kéo dây tiếp địa | 105,3 | kg | |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,4m | 108 | cọc | |
| 6 | Đào đắp đất rãnh tiếp địa đất cấp 3 (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| J | Phần trụ đường dây nỗi | |||
| K | Trụ bê tông ly tâm 8.4m | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 8 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 8 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT <8m thủ công +cơ giới (cẩu) | 8 | trụ | |
| L | Trụ bê tông ly tâm 10.5m | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5m F350 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 1 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 1 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 10,5m thủ công + cơ giới (cẩu) | 1 | trụ | |
| M | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 1 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 1 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) | 1 | trụ | |
| N | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 2 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 2 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | 2 | trụ | |
| O | Phần xà, néo | |||
| P | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 dài 2100mm (03 ốp) | Vật tư A cấp | 1 | thanh |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 dài 1990mm | Vật tư A cấp | 1 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 25kg | 1 | bộ | |
| Q | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 dài 2000mm (03 ốp) | Vật tư A cấp | 1 | thanh |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 dài 1150mm | Vật tư A cấp | 1 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,0m đơn (25,356kg) | 1 | bộ | |
| R | Phần neo chằng | |||
| S | Bộ chằng xuống đơn cho trụ hạ thế: CX.ht | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 2 | Sứ chằng | 2 | cái | |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon (B42x130) | 8 | cái | |
| 4 | Cáp thép 3/8" (0,366kg/m; 11m/bộ) | Vật tư A cấp | 22 | kg |
| 5 | Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn (Yếm cáp) | 4 | cái | |
| 6 | Máng che dây chằng dày 1,6mm 0,4x2000 | 2 | cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 2 | bộ | |
| T | Bộ chằng vượt đơn: CK-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 2 | Sứ chằng | 4 | cái | |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon (B42x130) | 24 | cái | |
| 4 | Cáp thép 3/8" | Vật tư A cấp | 67,3 | kg |
| 5 | Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn (Yếm cáp) | 4 | cái | |
| 6 | Lắp bộ dây néo | 4 | bộ | |
| U | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX | |||
| 1 | Ty neo Þ18x2400 | 2 | cái | |
| 2 | Neo xòe đĩa sen (8 hướng dày 3,2mm) | 2 | cái | |
| 3 | Đào, đắp đất hố móng đất cấp 3 sâu >1m DT<5m2 (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| V | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| W | Phần cáp | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 4.153 | m |
| 2 | Kéo dây ABC 4x120mm2 | 4,072 | km | |
| X | Sứ đứng 24KV | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV ĐR 540mm (bọc chì) | Vật tư A cấp | 6 | bộ |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 6 | bộ |
| 3 | Lắp sứ đứng 24KV | 6 | bộ | |
| Y | Hộp phân phối 9 cực đấu nối trực tiếp | |||
| 1 | Hộp phân phối 9 cực đấu nối trực tiếp | Vật tư A cấp | 135 | cái |
| 2 | Lắp Hộp phân phối 9 cực đấu nối trực tiếp | 135 | cái | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 675 | m |
| Z | Vật tư hạ thế | |||
| 1 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 65 | bộ | |
| 2 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 94 | bộ | |
| 3 | Ghíp nối IPC 120-35 | 945 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Chụp đầu cáp 35-120mm2 | 108 | cái | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | 131 | cái | |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | 64 | cái | |
| 8 | Móc đôi cáp ABC (móc chữ A ) | 33 | cái | |
| 9 | Ống nối dây ABC 120mm2 | 32 | cái | |
| AA | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AB | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | Vật tư A cấp | 4 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | Sử dụng lại | 8 | máy |
| 3 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | Vật tư A cấp | 9 | máy |
| 4 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 5 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA | Sử dụng lại | 8 | máy |
| 6 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA | Sử dụng lại | 3 | máy |
| 7 | Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 8 | FCO 24kV - 100A | Sử dụng lại | 13 | cái |
| 9 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 23 | cái |
| 10 | Dây chảy 3K | 3 | Sợi | |
| 11 | Dây chảy 6K | 23 | Sợi | |
| 12 | Dây chảy 8K | 6 | Sợi | |
| 13 | Dây chảy 10K | 3 | Sợi | |
| 14 | LA 18kV 10kA | Sử dụng lại | 13 | cái |
| 15 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 23 | cái |
| 16 | MCCB 3 cực 400V - 160/400A - 50KA | Vật tư A cấp | 11 | cái |
| 17 | MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA (chỉnh định dòng) | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 18 | Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 4 | máy | |
| 19 | Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 8 | máy | |
| 20 | Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | 9 | máy | |
| 21 | Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA | 1 | máy | |
| 22 | Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA | 8 | máy | |
| 23 | Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA | 3 | máy | |
| 24 | Lắp Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA | 1 | máy | |
| 25 | Lắp FCO 24kV - 100A | 13 | cái | |
| 26 | Lắp FCO 24kV - 100A | 23 | cái | |
| 27 | Lắp LA 18kV 10kA | 13 | cái | |
| 28 | Lắp LA 18kV 10kA | 23 | cái | |
| AC | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AD | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100 | Vật tư A cấp | 11 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 66 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 22 | bộ | |
| 4 | Lắp Giá chùm treo máy biến áp 3x100 | 11 | bộ | |
| AE | Đà đặt MBA | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi 560kVA | Vật tư A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 18 | bộ | |
| 6 | Lắp xà trụ ghép ≤ 140kg | 1 | bộ | |
| AF | Bộ đà L75x75x8 dài 2m đỡ sứ tại trạm ngồi | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 dài 2200mm (04 ốp) | Vật tư A cấp | 1 | thanh |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 dài 810mm | Vật tư A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 25kg | 1 | bộ | |
| AG | Đà COMPOSITE 2400 -X-24DCP bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 24 | Thanh |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | 36 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 24 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 7 | Lắp xà đỡ composite dài 2400mm | 12 | bộ | |
| AH | Bộ tiếp địa Trạm 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 69,9 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 250µm + kẹp cọc | 21 | bộ | |
| 3 | Ống PVC D21x1,6mm | 8 | m | |
| 4 | Hóa chất giảm điện trở cách điện 11.34 Kg/bao(GEM) | 6 | Bao | |
| 5 | Kẹp ép WR189 (50/50, 35) | 42 | cái | |
| 6 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 30 | cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 40 | cái | |
| 8 | Lắp Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 40 | cái | |
| 9 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất cấp III. | 66 | m | |
| 10 | Kéo dây tiếp địa | 239,5 | mét | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa | 18 | cọc | |
| 12 | Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3, (độ chặt k =0,85) | 1 | trọn bộ | |
| AI | Tủ trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Lắp Tủ MCCB trạm treo 3 pha | 1 | cái | |
| AJ | Tủ đóng cắt hạ thế trạm ngồi | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Tủ điện kế 3 pha điện tử | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 3 | Lắp Tủ MCCB trạm ngồi | 1 | cái | |
| AK | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 153 | m |
| 2 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị tiết diện ≤ 95mm2 | 153 | m | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 72 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 36 | cái | |
| 5 | Lắp đầu cosse ép Cu 50mm2 | 72 | cái | |
| 6 | Lắp đầu cosse ép Cu 70mm2 | 36 | cái | |
| 7 | Sứ đứng 24kV ĐR 540mm (bọc chì) | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 8 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 9 | Lắp sứ đứng 24KV | 3 | Bộ | |
| 10 | Kẹp quai 4/0 | 36 | cái | |
| 11 | Kẹp hotline 4/0 | 36 | cái | |
| 12 | Nắp che đầu cực FCO | 72 | cái | |
| 13 | Nắp che đầu cực LA | 72 | cái | |
| 14 | Nắp che đầu sứ MBA | 36 | cái | |
| 15 | Chụp cách điện kẹp quai | 36 | Cái | |
| AL | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư A cấp | 162,2 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 142,4 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 102,3 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 77 | mét |
| 5 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị tiết diện ≤ 95mm2 | 77 | mét | |
| 6 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị tiết diện ≤ 150mm2 | 142,4 | mét | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị tiết diện < 240mm2 | 162,2 | mét | |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | 24 | cái | |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | 48 | cái | |
| 10 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | 24 | cái | |
| 11 | Lắp đầu cosse ép Cu 240mm2 | 24 | cái | |
| 12 | Lắp đầu cosse ép Cu 120mm2 | 48 | cái | |
| 13 | Lắp đầu cosse ép Cu 25mm2 | 24 | cái | |
| 14 | Chụp đầu cosse 240mm2 | 24 | cái | |
| 15 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 48 | cái | |
| 16 | Chụp đầu cosse 25mm2 | 24 | cái | |
| 17 | Ống PVC D114x4,9mm | 49 | m | |
| 18 | Ống PVC D42x2,1mm | 5,5 | m | |
| 19 | Co 90 độ PVC 42 | 3 | cái | |
| 20 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 18 | bộ | |
| 21 | Lắp Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 18 | bộ | |
| 22 | Co 90 độ PVC 114 | 12 | cái | |
| 23 | Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 | 18 | m | |
| 24 | Khâu ven răng trong D114 | 2 | cái | |
| 25 | Khâu ven răng ngoài D114 | 2 | cái | |
| 26 | Keo dán ống PVC (100gr) | 12 | tuýp | |
| 27 | Keo silicon bít miệng ống | 12 | chai | |
| 28 | Băng keo cách điện hạ thế | 24 | cuộn | |
| AM | Cáp lên + bảng tên | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 161 | mét |
| 2 | Tiếp địa cố định cáp ABC 120mm2 | 92 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 81 | cái | |
| 4 | Lắp đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 81 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | 59 | m | |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 | 18 | m | |
| 7 | Co 90 độ PVC 114 | 13 | cái | |
| 8 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 20 | bộ | |
| 9 | Khâu ven răng trong D114 | 13 | cái | |
| 10 | Khâu ven răng ngoài D114 | 13 | cái | |
| 11 | Keo dán ống PVC (100gr) | 12 | tuýp | |
| 12 | Keo silicon bít miệng ống | 24 | chai | |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | 36 | cuộn | |
| AN | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 65 | mét |
| 2 | Lắp đặt cáp CVV 4x4mm2 | 65 | mét | |
| 3 | Ống PVC D42x2,1mm | 5,5 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 42 | 3 | cái | |
| 5 | Khâu ven răng trong D42 | 1 | cái | |
| 6 | Khâu ven răng ngoài D42 | 1 | cái | |
| 7 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 12 | cái | |
| AO | PHẦN THÁO VẬT TƯ, THIẾT BỊ HIỆN HỮU | |||
| AP | THÁO PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tháo FCO + phụ kiện | 13 | Bộ | |
| 2 | Tháo LA+ phụ kiện | 13 | Bộ | |
| 3 | Tháo MBA 50kVA + phụ kiện | 8 | Máy | |
| 4 | Tháo MBA 100kVA + phụ kiện | 4 | Máy | |
| AQ | THÁO PHẦN TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tháo bộ xà X-8DCP | 7 | Bộ | |
| 2 | Tháo giá T đỡ FCO (3,5kg) (nội suy theo khối lượng 15kg) | 6 | Bộ | |
| 3 | Tháo kẹp quai + hotline | 13 | Bộ | |
| 4 | Tháo tủ điện trạm+phụ kiện | 13 | Bộ | |
| AR | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo hạ dây AV70 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 8,1226 | km | |
| 2 | Tháo hạ dây Ac50 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 4,0613 | km | |
| 3 | Tháo hạ cáp ABC3x70 | 0,015 | km | |
| 4 | Tháo hạ cáp ABC3x50 | 0,0943 | km | |
| 5 | Nhổ trụ 8,4m | 4 | Trụ | |
| 6 | Tháo Rack 3 | 147 | Bộ | |
| 7 | Tháo hộp Domino | 137 | Bộ | |
| AS | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | 12 | Vị trí | |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa lặp lại | 27 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi