Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công xây lắp các hạng mục còn lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200611867-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng khu vực thị xã Tân Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 13: Thi công xây lắp các hạng mục còn lại
Số hiệu KHLCNT 20190419305
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Tỉnh + Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 14:20:00 đến ngày 2020-06-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,283,424,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Bể nước ngầm
1 Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, rộng <= 10m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,96 100M3
2 Đắp đất bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,32 100M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 3,37 M3
4 Bê tông móng, rộng <= 250cm, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 8,47 M3
5 Bê tông tường dày <= 45cm, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 7,45 M3
6 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 3,09 M3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 0,18 M3
8 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 0,04 M3
9 Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 0,22 M3
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,02 Tấn
11 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 1,16 Tấn
12 Cốt thép tường, cao <= 4m đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,04 Tấn
13 Cốt thép tường, cao <= 4m đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 2,54 Tấn
14 Cốt thép sàn mái cao <= 16m, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,27 Tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, ĐK cốt thép <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,01 Tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, ĐK cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 0,05 Tấn
17 Cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,01 Tấn
18 Cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 0,04 Tấn
19 Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, ĐK cốt thép <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,01 Tấn
20 Ván khuôn thép tường, cao <= 4m Chương V, E-HSMT 1,08 100M2
21 Ván khuôn thép sàn mái, cao <= 4m Chương V, E-HSMT 0,28 100M2
22 Ván khuôn thép dầm, cao <= 4m Chương V, E-HSMT 0,03 100M2
23 Ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn tấm đan Chương V, E-HSMT 0,01 100M2
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 11,3 M2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 100 Chương V, E-HSMT 48,46 M2
26 Trát trần, vữa xi măng Mác 100 Chương V, E-HSMT 27,57 M2
27 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa mác 100 Chương V, E-HSMT 27,57 M2
28 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dầy 2cm, vữa mác 100 Chương V, E-HSMT 154,44 M2
29 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V, E-HSMT 322,17 M2
30 Lắp đặt ống PVC fi 114mm Chương V, E-HSMT 0,03 100M
31 Lắp đặt co PVC fi 114mm Chương V, E-HSMT 2 Cái
32 Lắp đặt ren uPVC D114 chờ sẵn Chương V, E-HSMT 1 Cái
33 Lắp đặt van phao Chương V, E-HSMT 1 Cái
34 Crepin D114 Chương V, E-HSMT 1 TT
35 Thang Inox 30x60x2 Chương V, E-HSMT 1 TT
36 Nẹp INOX neo ống PVC Chương V, E-HSMT 3 TT
B Hạng mục: Hàng rào - Nhà bảo vệ
1 Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 4,48 100M3
2 Đắp cát móng bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 2,99 100M3
3 Đóng cọc BTDƯL 100x100x2500 Vào đất cấp II Chương V, E-HSMT 23,03 100M
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 21,54 M3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 0,23 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 49,08 M3
7 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V, E-HSMT 1,22 100M2
8 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 25,44 M3
9 Ván khuôn thép cổ cột, cột, cao <=4m Chương V, E-HSMT 5,45 100M2
10 Bê tông đà kiềng, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200, cao <4m Chương V, E-HSMT 44,78 M3
11 Ván khuôn bằng thép Xà dầm, giằng, cao <=4m Chương V, E-HSMT 5,28 100M2
12 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200, cao < 4m Chương V, E-HSMT 0,82 M3
13 Ván khuôn bằng thép sàn mái, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,13 100M2
14 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 1,98 Tấn
15 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, ĐK cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,82 Tấn
16 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, ĐK cốt thép <=18mm Chương V, E-HSMT 3,9 Tấn
17 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 1,64 Tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK cốt thép <=18mm Chương V, E-HSMT 2,88 Tấn
19 Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm Chương V, E-HSMT 0,11 Tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,11 Tấn
21 Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 4m, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 104,34 M3
22 Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 26,4 M3
23 Xây tường gạch 5x10x20, dày 10cm, cao <=4m, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 4,05 M3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 1.408,82 M2
25 Trát cột, dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 358,8 M2
26 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 281,16 M2
27 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 12,78 M2
28 Láng nền, sàn không đánh mầu dầy 3cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 7,4 M2
29 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V, E-HSMT 7,4 M2
30 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 113,6 Mét
31 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 238,5 Mét
32 Kẻ ron trang trí Chương V, E-HSMT 43,2 M
33 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V, E-HSMT 146,27 M2
34 Bả matit vào tường Chương V, E-HSMT 312,66 M2
35 Bả matit vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 429,83 M2
36 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 742,49 M2
37 Lắp dựng hàng rào song sắt Chương V, E-HSMT 73,92 M2
38 Lắp dựng cửa song sắt hàng rào Chương V, E-HSMT 14,04 M2
39 Lắp dựng cửa kính khung nhôm Chương V, E-HSMT 8,46 M2
40 Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa Chương V, E-HSMT 6,12 M2
41 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Chương V, E-HSMT 53,24 M2
42 Lắp dựng hàng rào khung thép lưói B40 Chương V, E-HSMT 388,93 M2
43 Lát nền, sàn, vữa mác 75, gạch 300x300mm Chương V, E-HSMT 9,72 M2
44 Ốp gạch gốm 100x200 Chương V, E-HSMT 66,8 M2
45 Ốp đá chẻ không qui cách Chương V, E-HSMT 40,24 M2
46 Làm trần bằng tấm nhựa Chương V, E-HSMT 7,84 M2
47 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 0,18 100M2
48 Khắc chữ bảng tên cổng Chương V, E-HSMT 1 Bộ
49 Lắp đặt quạt treo tường Chương V, E-HSMT 1 Cái
50 Cáp CV/1C -1,5mm2 Chương V, E-HSMT 15 Mét
51 Cáp CV/1C - 2,5mm2 Chương V, E-HSMT 60 Mét
52 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, E-HSMT 1 Bộ
53 Lắp đế nổi mặt Chương V, E-HSMT 1 Cái
54 Lắp đặt ống nhựa vuông (25x14)mm Chương V, E-HSMT 10 Mét
55 Bốc xếp lên cát xây dựng Chương V, E-HSMT 133,05 M3
56 Bốc xếp lên đá các loại Chương V, E-HSMT 130,97 M3
57 Bốc xếp lên xi măng bao Chương V, E-HSMT 52,67 Tấn
58 Bốc xếp xuống xi măng bao Chương V, E-HSMT 52,67 Tấn
59 Bốc xếp lên gạch xây, lát, ốp, ngói các loại Chương V, E-HSMT 178,32 Tấn
60 Bốc xếp xuống gạch xây, lát, ốp, ngói các loại Chương V, E-HSMT 178,32 Tấn
61 Bốc xếp lên sắt thép các loại Chương V, E-HSMT 12,77 Tấn
62 Bốc xếp xuống sắt thép các loại Chương V, E-HSMT 12,77 Tấn
63 Bốc xếp cấu kiện cọc bê tông DƯL lên Chương V, E-HSMT 59,9 Tấn
64 Bốc xếp cấu kiện cọc bê tông DƯL xuống Chương V, E-HSMT 59,9 Tấn
C Hạng mục: Nhà xe giáo viên
1 Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,12 100M3
2 Đắp đất bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,08 100M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 1,01 M3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 12,85 M3
5 Bê tông móng, rộng <= 250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 1,85 M3
6 Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 0,84 M3
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V, E-HSMT 0,06 Tấn
8 Cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,04 Tấn
9 Cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 14mm Chương V, E-HSMT 0,07 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V, E-HSMT 0,05 100M2
11 Ván khuôn thép cột vuông, cao <= 4m Chương V, E-HSMT 0,09 100M2
12 Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 0,77 M3
13 Láng nền, sàn không đánh mầu dầy 3cm, vữa mác 100 Chương V, E-HSMT 121,86 M2
14 Sản xuất cột bằng thép tấm Chương V, E-HSMT 0,11 Tấn
15 Sản xuất cột bằng thép STK Þ90x3mm Chương V, E-HSMT 0,2 Tấn
16 Sản xuất cột bằng thép STK Þ42x1,4mm Chương V, E-HSMT 0,01 Tấn
17 Lắp dựng cột thép các loại Chương V, E-HSMT 0,21 Tấn
18 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ khẩu độ <= 9m Chương V, E-HSMT 0,22 Tấn
19 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ khẩu độ <= 9m Chương V, E-HSMT 0,13 Tấn
20 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Chương V, E-HSMT 0,07 Tấn
21 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18m Chương V, E-HSMT 0,42 Tấn
22 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 Chương V, E-HSMT 0,75 Tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,49 Tấn
24 Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,42mm Chương V, E-HSMT 1,38 100M2
D Hạng mục: Nhà xe học sinh
1 Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,36 100M3
2 Đắp đất bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,24 100M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 2,88 M3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 43,51 M3
5 Bê tông móng, rộng <= 250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 5,26 M3
6 Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 1,63 M3
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V, E-HSMT 0,16 Tấn
8 Cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,09 Tấn
9 Cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 14mm Chương V, E-HSMT 0,17 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V, E-HSMT 0,15 100M2
11 Ván khuôn thép cột vuông, cao <= 4m Chương V, E-HSMT 0,22 100M2
12 Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 1,37 M3
13 Láng nền, sàn không đánh mầu dầy 3cm, vữa mác 100 Chương V, E-HSMT 399,24 M2
14 Sản xuất cột bằng thép tấm Chương V, E-HSMT 0,31 Tấn
15 Sản xuất cột bằng thép STK Þ76x3mm Chương V, E-HSMT 0,65 Tấn
16 Lắp dựng cột thép các loại Chương V, E-HSMT 0,65 Tấn
17 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ khẩu độ <= 9m Chương V, E-HSMT 0,74 Tấn
18 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ khẩu độ <= 9m Chương V, E-HSMT 0,38 Tấn
19 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18m Chương V, E-HSMT 1,12 Tấn
20 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 Chương V, E-HSMT 2,06 Tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 2,06 Tấn
22 Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,42mm Chương V, E-HSMT 3,99 100M2
E Hạng mục Hạ tầng kỹ thuật: Sân nền - Bồn hoa cây + xanh - Hệ thống cấp nước - Hệ thống thoát nước - Cấp điện bên ngoài - Cột cờ
1 Lớp nylon lót Chương V, E-HSMT 41,77 100M2
2 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 417,7 M3
3 Cốt thép dale, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V, E-HSMT 11,68 Tấn
4 Ván khuôn thép dale sân Chương V, E-HSMT 8,35 100M2
5 Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,11 100M3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 11,12 M3
7 Bê tông lót vĩa hè, chiều rộng > 250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 23,92 M3
8 Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 4m, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 42,09 M3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 300,72 M2
10 Láng granitô mặt bệ gờ bó vĩa Chương V, E-HSMT 116,48 M2
11 Lát gạch Block, kích thước gạch 400x400x30mm Chương V, E-HSMT 239,18 M2
12 Trồng cây dầu cao 3-4,5m Chương V, E-HSMT 65 Cây
13 Trồng cây bướm hồng Chương V, E-HSMT 24 Cây
14 Trồng cây Osaka đỏ Chương V, E-HSMT 17 Cây
15 Trồng cây hoàng yến vàng Chương V, E-HSMT 13 Cây
16 Trồng cây lá màu vàng 100 cây /m2 Chương V, E-HSMT 0,13 100M2
17 Trồng cây lá màu đỏ 100 cây /m2 Chương V, E-HSMT 0,25 100M2
18 Trồng cỏ đậu phộng Chương V, E-HSMT 11,24 100M2
19 Trồng cỏ chỉ Chương V, E-HSMT 21,04 100M2
20 Đất bùn trồng cỏ Chương V, E-HSMT 322,75 M3
21 Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 2,42 100M3
22 Đắp đất bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 1,4 100M3
23 Đắp cát móng bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,61 100M3
24 Bê tông đáy hố bơm Chương V, E-HSMT 0,02 M3
25 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 0,39 M3
26 Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 0,06 M3
27 Ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn tấm đan Chương V, E-HSMT 0,01 100M2
28 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK cốt thép <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,01 Tấn
29 Lắp đan hố ga, hố thăm, mương thoát nước Chương V, E-HSMT 8 Cái
30 Xây tường gạch 10x19x39cm,cao <= 4m, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 1,01 M3
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 2,28 M2
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 2,76 M2
33 Lắp đặt ống PVC fi 27mm Chương V, E-HSMT 3,35 100M
34 Lắp đặt ống PVC fi 34mm Chương V, E-HSMT 2,5 100M
35 Lắp đặt ống PVC fi 42mm Chương V, E-HSMT 0,08 100M
36 Lắp đặt co PVC fi 27mm Chương V, E-HSMT 12 Cái
37 Lắp đặt côn PVC fi 27/21 Chương V, E-HSMT 4 Cái
38 Lắp đặt tê PVC fi 27mm Chương V, E-HSMT 3 Cái
39 Lắp đặt co PVC fi 21mm Chương V, E-HSMT 10 Cái
40 Lắp đặt tê PVC fi 21mm Chương V, E-HSMT 11 Cái
41 Lắp đặt co PVC fi 34mm Chương V, E-HSMT 11 Cái
42 Lắp đặt tê giảm PVC fi 34/27 Chương V, E-HSMT 4 Cái
43 Lắp đặt co PVC fi 42mm Chương V, E-HSMT 2 Cái
44 Ống mềm fi 21 Chương V, E-HSMT 160 TT
45 Lắp đặt van khóa fi 21 Chương V, E-HSMT 8 Cái
46 Lắp đặt van khóa fi 27 Chương V, E-HSMT 2 Cái
47 Lắp đặt van khóa fi 34 Chương V, E-HSMT 1 Cái
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 40/30 Chương V, E-HSMT 2,5 100M
49 Cáp CXV 2x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 250 Mét
50 Lắp đặt măng xong Chương V, E-HSMT 3 Cái
51 Luppe Chương V, E-HSMT 3 Cái
52 Nắp tole dày 2 ly Chương V, E-HSMT 1 Cái
53 Lắp đặt đồng hồ fi42 Chương V, E-HSMT 1 Cái
54 Lắp đặt máy bơm 2,0HP Chương V, E-HSMT 3 Máy
55 Lát gạch tàu làm dấu Chương V, E-HSMT 67,5 M2
56 Tấm nylon lót Chương V, E-HSMT 0,75 100M2
57 Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,72 100M3
58 Đắp cát móng bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,57 100M3
59 Đóng cừ đá 100x100, L=1,5 Vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 2,21 100M
60 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 12,7 M3
61 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 1,92 M3
62 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 3,88 M3
63 Ván khuôn bằng thép đà giằng, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,41 100M2
64 Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 5,29 M3
65 Cốt thép rãnh nước, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,73 Tấn
66 Ván khuôn kim loại tấm đan Chương V, E-HSMT 0,31 100M2
67 Lắp đặt nắp hố ga Chương V, E-HSMT 168 Cái
68 Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 11,4 M3
69 Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 4m, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 2,5 M3
70 Láng nền, sàn không đánh mầu dầy 3cm, vữa mác 100 Chương V, E-HSMT 160,16 M2
71 Láng nền, sàn có đánh mầu dầy 2cm, vữa mác 100 Chương V, E-HSMT 4,67 M2
72 Lắp ống PVC fi 300mm Chương V, E-HSMT 0,9 100M
73 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 21,04 M2
74 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 8,1 M2
75 Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 119 100M3
76 Đắp cát móng bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,49 100M3
77 Lắp cần đường kính 60, chiều dài cần <= 2,8m Chương V, E-HSMT 6 Cần
78 Lắp đặt đèn Maccot 150W/220V Chương V, E-HSMT 6 Bộ
79 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC (4x50) Chương V, E-HSMT 65 Mét
80 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC (4x10) Chương V, E-HSMT 316 Mét
81 Cáp nổi CV 2x1Cx3mm2 Chương V, E-HSMT 50 Mét
82 Lắp ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ống 21mm Chương V, E-HSMT 50 Mét
83 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40/30mm Chương V, E-HSMT 3,5 100M
84 Lát gạch tàu làm dấu Chương V, E-HSMT 94,5 M2
85 Tấm nylon lót Chương V, E-HSMT 0,95 100M2
86 Lắp đặt tủ phân phối chính Chương V, E-HSMT 1 Hộp
87 Đào móng cột trụ, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,21 M3
88 Đắp đất bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0 100M3
89 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,09 100M3
90 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 1,25 M3
91 Bê tông móng, rộng <= 250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 0,09 M3
92 Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 2,42 M3
93 Láng granitô nền sàn Chương V, E-HSMT 8,08 M2
94 Ốp gạch đất nung Chương V, E-HSMT 2,97 M2
95 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V, E-HSMT 0,04 Tấn
96 Lắp dựng cột thép các loại Chương V, E-HSMT 0,04 Tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->