Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công xây lắp các hạng mục còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200611867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng khu vực thị xã Tân Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Thi công xây lắp các hạng mục còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20190419305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tỉnh + Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 14:20:00 đến ngày 2020-06-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,283,424,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Bể nước ngầm | |||
| 1 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, rộng <= 10m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,96 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,32 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 3,37 | M3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <= 250cm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 8,47 | M3 |
| 5 | Bê tông tường dày <= 45cm, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 7,45 | M3 |
| 6 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 3,09 | M3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 0,18 | M3 |
| 8 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,04 | M3 |
| 9 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 0,22 | M3 |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,02 | Tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 1,16 | Tấn |
| 12 | Cốt thép tường, cao <= 4m đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,04 | Tấn |
| 13 | Cốt thép tường, cao <= 4m đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 2,54 | Tấn |
| 14 | Cốt thép sàn mái cao <= 16m, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,27 | Tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, ĐK cốt thép <= 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,01 | Tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, ĐK cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 0,05 | Tấn |
| 17 | Cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,01 | Tấn |
| 18 | Cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 0,04 | Tấn |
| 19 | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, ĐK cốt thép <= 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,01 | Tấn |
| 20 | Ván khuôn thép tường, cao <= 4m | Chương V, E-HSMT | 1,08 | 100M2 |
| 21 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <= 4m | Chương V, E-HSMT | 0,28 | 100M2 |
| 22 | Ván khuôn thép dầm, cao <= 4m | Chương V, E-HSMT | 0,03 | 100M2 |
| 23 | Ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,01 | 100M2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 11,3 | M2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 48,46 | M2 |
| 26 | Trát trần, vữa xi măng Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 27,57 | M2 |
| 27 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa mác 100 | Chương V, E-HSMT | 27,57 | M2 |
| 28 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dầy 2cm, vữa mác 100 | Chương V, E-HSMT | 154,44 | M2 |
| 29 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V, E-HSMT | 322,17 | M2 |
| 30 | Lắp đặt ống PVC fi 114mm | Chương V, E-HSMT | 0,03 | 100M |
| 31 | Lắp đặt co PVC fi 114mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 32 | Lắp đặt ren uPVC D114 chờ sẵn | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 33 | Lắp đặt van phao | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 34 | Crepin D114 | Chương V, E-HSMT | 1 | TT |
| 35 | Thang Inox 30x60x2 | Chương V, E-HSMT | 1 | TT |
| 36 | Nẹp INOX neo ống PVC | Chương V, E-HSMT | 3 | TT |
| B | Hạng mục: Hàng rào - Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 4,48 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát móng bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 2,99 | 100M3 |
| 3 | Đóng cọc BTDƯL 100x100x2500 Vào đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 23,03 | 100M |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 21,54 | M3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 0,23 | M3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 49,08 | M3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V, E-HSMT | 1,22 | 100M2 |
| 8 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 25,44 | M3 |
| 9 | Ván khuôn thép cổ cột, cột, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 5,45 | 100M2 |
| 10 | Bê tông đà kiềng, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200, cao <4m | Chương V, E-HSMT | 44,78 | M3 |
| 11 | Ván khuôn bằng thép Xà dầm, giằng, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 5,28 | 100M2 |
| 12 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200, cao < 4m | Chương V, E-HSMT | 0,82 | M3 |
| 13 | Ván khuôn bằng thép sàn mái, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,13 | 100M2 |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 1,98 | Tấn |
| 15 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, ĐK cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,82 | Tấn |
| 16 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, ĐK cốt thép <=18mm | Chương V, E-HSMT | 3,9 | Tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 1,64 | Tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK cốt thép <=18mm | Chương V, E-HSMT | 2,88 | Tấn |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm | Chương V, E-HSMT | 0,11 | Tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,11 | Tấn |
| 21 | Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 4m, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 104,34 | M3 |
| 22 | Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 26,4 | M3 |
| 23 | Xây tường gạch 5x10x20, dày 10cm, cao <=4m, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 4,05 | M3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1.408,82 | M2 |
| 25 | Trát cột, dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 358,8 | M2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 281,16 | M2 |
| 27 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 12,78 | M2 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh mầu dầy 3cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 7,4 | M2 |
| 29 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V, E-HSMT | 7,4 | M2 |
| 30 | Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 113,6 | Mét |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 238,5 | Mét |
| 32 | Kẻ ron trang trí | Chương V, E-HSMT | 43,2 | M |
| 33 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V, E-HSMT | 146,27 | M2 |
| 34 | Bả matit vào tường | Chương V, E-HSMT | 312,66 | M2 |
| 35 | Bả matit vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 429,83 | M2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 742,49 | M2 |
| 37 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V, E-HSMT | 73,92 | M2 |
| 38 | Lắp dựng cửa song sắt hàng rào | Chương V, E-HSMT | 14,04 | M2 |
| 39 | Lắp dựng cửa kính khung nhôm | Chương V, E-HSMT | 8,46 | M2 |
| 40 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa | Chương V, E-HSMT | 6,12 | M2 |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Chương V, E-HSMT | 53,24 | M2 |
| 42 | Lắp dựng hàng rào khung thép lưói B40 | Chương V, E-HSMT | 388,93 | M2 |
| 43 | Lát nền, sàn, vữa mác 75, gạch 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 9,72 | M2 |
| 44 | Ốp gạch gốm 100x200 | Chương V, E-HSMT | 66,8 | M2 |
| 45 | Ốp đá chẻ không qui cách | Chương V, E-HSMT | 40,24 | M2 |
| 46 | Làm trần bằng tấm nhựa | Chương V, E-HSMT | 7,84 | M2 |
| 47 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V, E-HSMT | 0,18 | 100M2 |
| 48 | Khắc chữ bảng tên cổng | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 49 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 50 | Cáp CV/1C -1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 15 | Mét |
| 51 | Cáp CV/1C - 2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 60 | Mét |
| 52 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 53 | Lắp đế nổi mặt | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa vuông (25x14)mm | Chương V, E-HSMT | 10 | Mét |
| 55 | Bốc xếp lên cát xây dựng | Chương V, E-HSMT | 133,05 | M3 |
| 56 | Bốc xếp lên đá các loại | Chương V, E-HSMT | 130,97 | M3 |
| 57 | Bốc xếp lên xi măng bao | Chương V, E-HSMT | 52,67 | Tấn |
| 58 | Bốc xếp xuống xi măng bao | Chương V, E-HSMT | 52,67 | Tấn |
| 59 | Bốc xếp lên gạch xây, lát, ốp, ngói các loại | Chương V, E-HSMT | 178,32 | Tấn |
| 60 | Bốc xếp xuống gạch xây, lát, ốp, ngói các loại | Chương V, E-HSMT | 178,32 | Tấn |
| 61 | Bốc xếp lên sắt thép các loại | Chương V, E-HSMT | 12,77 | Tấn |
| 62 | Bốc xếp xuống sắt thép các loại | Chương V, E-HSMT | 12,77 | Tấn |
| 63 | Bốc xếp cấu kiện cọc bê tông DƯL lên | Chương V, E-HSMT | 59,9 | Tấn |
| 64 | Bốc xếp cấu kiện cọc bê tông DƯL xuống | Chương V, E-HSMT | 59,9 | Tấn |
| C | Hạng mục: Nhà xe giáo viên | |||
| 1 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,12 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,08 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 1,01 | M3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 12,85 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <= 250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 1,85 | M3 |
| 6 | Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,84 | M3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,06 | Tấn |
| 8 | Cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,04 | Tấn |
| 9 | Cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V, E-HSMT | 0,07 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,05 | 100M2 |
| 11 | Ván khuôn thép cột vuông, cao <= 4m | Chương V, E-HSMT | 0,09 | 100M2 |
| 12 | Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,77 | M3 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh mầu dầy 3cm, vữa mác 100 | Chương V, E-HSMT | 121,86 | M2 |
| 14 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Chương V, E-HSMT | 0,11 | Tấn |
| 15 | Sản xuất cột bằng thép STK Þ90x3mm | Chương V, E-HSMT | 0,2 | Tấn |
| 16 | Sản xuất cột bằng thép STK Þ42x1,4mm | Chương V, E-HSMT | 0,01 | Tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V, E-HSMT | 0,21 | Tấn |
| 18 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ khẩu độ <= 9m | Chương V, E-HSMT | 0,22 | Tấn |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ khẩu độ <= 9m | Chương V, E-HSMT | 0,13 | Tấn |
| 20 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Chương V, E-HSMT | 0,07 | Tấn |
| 21 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18m | Chương V, E-HSMT | 0,42 | Tấn |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 | Chương V, E-HSMT | 0,75 | Tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,49 | Tấn |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,42mm | Chương V, E-HSMT | 1,38 | 100M2 |
| D | Hạng mục: Nhà xe học sinh | |||
| 1 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,36 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 2,88 | M3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 43,51 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <= 250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 5,26 | M3 |
| 6 | Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 1,63 | M3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,16 | Tấn |
| 8 | Cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,09 | Tấn |
| 9 | Cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V, E-HSMT | 0,17 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,15 | 100M2 |
| 11 | Ván khuôn thép cột vuông, cao <= 4m | Chương V, E-HSMT | 0,22 | 100M2 |
| 12 | Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,37 | M3 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh mầu dầy 3cm, vữa mác 100 | Chương V, E-HSMT | 399,24 | M2 |
| 14 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Chương V, E-HSMT | 0,31 | Tấn |
| 15 | Sản xuất cột bằng thép STK Þ76x3mm | Chương V, E-HSMT | 0,65 | Tấn |
| 16 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V, E-HSMT | 0,65 | Tấn |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ khẩu độ <= 9m | Chương V, E-HSMT | 0,74 | Tấn |
| 18 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ khẩu độ <= 9m | Chương V, E-HSMT | 0,38 | Tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18m | Chương V, E-HSMT | 1,12 | Tấn |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 | Chương V, E-HSMT | 2,06 | Tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 2,06 | Tấn |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,42mm | Chương V, E-HSMT | 3,99 | 100M2 |
| E | Hạng mục Hạ tầng kỹ thuật: Sân nền - Bồn hoa cây + xanh - Hệ thống cấp nước - Hệ thống thoát nước - Cấp điện bên ngoài - Cột cờ | |||
| 1 | Lớp nylon lót | Chương V, E-HSMT | 41,77 | 100M2 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 417,7 | M3 |
| 3 | Cốt thép dale, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V, E-HSMT | 11,68 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn thép dale sân | Chương V, E-HSMT | 8,35 | 100M2 |
| 5 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,11 | 100M3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 11,12 | M3 |
| 7 | Bê tông lót vĩa hè, chiều rộng > 250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 23,92 | M3 |
| 8 | Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 4m, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 42,09 | M3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 300,72 | M2 |
| 10 | Láng granitô mặt bệ gờ bó vĩa | Chương V, E-HSMT | 116,48 | M2 |
| 11 | Lát gạch Block, kích thước gạch 400x400x30mm | Chương V, E-HSMT | 239,18 | M2 |
| 12 | Trồng cây dầu cao 3-4,5m | Chương V, E-HSMT | 65 | Cây |
| 13 | Trồng cây bướm hồng | Chương V, E-HSMT | 24 | Cây |
| 14 | Trồng cây Osaka đỏ | Chương V, E-HSMT | 17 | Cây |
| 15 | Trồng cây hoàng yến vàng | Chương V, E-HSMT | 13 | Cây |
| 16 | Trồng cây lá màu vàng 100 cây /m2 | Chương V, E-HSMT | 0,13 | 100M2 |
| 17 | Trồng cây lá màu đỏ 100 cây /m2 | Chương V, E-HSMT | 0,25 | 100M2 |
| 18 | Trồng cỏ đậu phộng | Chương V, E-HSMT | 11,24 | 100M2 |
| 19 | Trồng cỏ chỉ | Chương V, E-HSMT | 21,04 | 100M2 |
| 20 | Đất bùn trồng cỏ | Chương V, E-HSMT | 322,75 | M3 |
| 21 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 2,42 | 100M3 |
| 22 | Đắp đất bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 1,4 | 100M3 |
| 23 | Đắp cát móng bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,61 | 100M3 |
| 24 | Bê tông đáy hố bơm | Chương V, E-HSMT | 0,02 | M3 |
| 25 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 0,39 | M3 |
| 26 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,06 | M3 |
| 27 | Ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,01 | 100M2 |
| 28 | Cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK cốt thép <= 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,01 | Tấn |
| 29 | Lắp đan hố ga, hố thăm, mương thoát nước | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 30 | Xây tường gạch 10x19x39cm,cao <= 4m, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,01 | M3 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,28 | M2 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,76 | M2 |
| 33 | Lắp đặt ống PVC fi 27mm | Chương V, E-HSMT | 3,35 | 100M |
| 34 | Lắp đặt ống PVC fi 34mm | Chương V, E-HSMT | 2,5 | 100M |
| 35 | Lắp đặt ống PVC fi 42mm | Chương V, E-HSMT | 0,08 | 100M |
| 36 | Lắp đặt co PVC fi 27mm | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 37 | Lắp đặt côn PVC fi 27/21 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 38 | Lắp đặt tê PVC fi 27mm | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 39 | Lắp đặt co PVC fi 21mm | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 40 | Lắp đặt tê PVC fi 21mm | Chương V, E-HSMT | 11 | Cái |
| 41 | Lắp đặt co PVC fi 34mm | Chương V, E-HSMT | 11 | Cái |
| 42 | Lắp đặt tê giảm PVC fi 34/27 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 43 | Lắp đặt co PVC fi 42mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 44 | Ống mềm fi 21 | Chương V, E-HSMT | 160 | TT |
| 45 | Lắp đặt van khóa fi 21 | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 46 | Lắp đặt van khóa fi 27 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 47 | Lắp đặt van khóa fi 34 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 40/30 | Chương V, E-HSMT | 2,5 | 100M |
| 49 | Cáp CXV 2x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 250 | Mét |
| 50 | Lắp đặt măng xong | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 51 | Luppe | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 52 | Nắp tole dày 2 ly | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 53 | Lắp đặt đồng hồ fi42 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 54 | Lắp đặt máy bơm 2,0HP | Chương V, E-HSMT | 3 | Máy |
| 55 | Lát gạch tàu làm dấu | Chương V, E-HSMT | 67,5 | M2 |
| 56 | Tấm nylon lót | Chương V, E-HSMT | 0,75 | 100M2 |
| 57 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,72 | 100M3 |
| 58 | Đắp cát móng bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,57 | 100M3 |
| 59 | Đóng cừ đá 100x100, L=1,5 Vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 2,21 | 100M |
| 60 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 12,7 | M3 |
| 61 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 1,92 | M3 |
| 62 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 3,88 | M3 |
| 63 | Ván khuôn bằng thép đà giằng, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,41 | 100M2 |
| 64 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 5,29 | M3 |
| 65 | Cốt thép rãnh nước, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,73 | Tấn |
| 66 | Ván khuôn kim loại tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,31 | 100M2 |
| 67 | Lắp đặt nắp hố ga | Chương V, E-HSMT | 168 | Cái |
| 68 | Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 11,4 | M3 |
| 69 | Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 4m, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,5 | M3 |
| 70 | Láng nền, sàn không đánh mầu dầy 3cm, vữa mác 100 | Chương V, E-HSMT | 160,16 | M2 |
| 71 | Láng nền, sàn có đánh mầu dầy 2cm, vữa mác 100 | Chương V, E-HSMT | 4,67 | M2 |
| 72 | Lắp ống PVC fi 300mm | Chương V, E-HSMT | 0,9 | 100M |
| 73 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 21,04 | M2 |
| 74 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 8,1 | M2 |
| 75 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 119 | 100M3 |
| 76 | Đắp cát móng bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,49 | 100M3 |
| 77 | Lắp cần đường kính 60, chiều dài cần <= 2,8m | Chương V, E-HSMT | 6 | Cần |
| 78 | Lắp đặt đèn Maccot 150W/220V | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 79 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC (4x50) | Chương V, E-HSMT | 65 | Mét |
| 80 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC (4x10) | Chương V, E-HSMT | 316 | Mét |
| 81 | Cáp nổi CV 2x1Cx3mm2 | Chương V, E-HSMT | 50 | Mét |
| 82 | Lắp ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ống 21mm | Chương V, E-HSMT | 50 | Mét |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40/30mm | Chương V, E-HSMT | 3,5 | 100M |
| 84 | Lát gạch tàu làm dấu | Chương V, E-HSMT | 94,5 | M2 |
| 85 | Tấm nylon lót | Chương V, E-HSMT | 0,95 | 100M2 |
| 86 | Lắp đặt tủ phân phối chính | Chương V, E-HSMT | 1 | Hộp |
| 87 | Đào móng cột trụ, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,21 | M3 |
| 88 | Đắp đất bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0 | 100M3 |
| 89 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,09 | 100M3 |
| 90 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 1,25 | M3 |
| 91 | Bê tông móng, rộng <= 250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,09 | M3 |
| 92 | Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,42 | M3 |
| 93 | Láng granitô nền sàn | Chương V, E-HSMT | 8,08 | M2 |
| 94 | Ốp gạch đất nung | Chương V, E-HSMT | 2,97 | M2 |
| 95 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V, E-HSMT | 0,04 | Tấn |
| 96 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V, E-HSMT | 0,04 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi