Gói thầu: Gói thầu 01- XL: Xây dựng nhà văn hóa xã Hương Giang theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200580156-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 11:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hương Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01- XL: Xây dựng nhà văn hóa xã Hương Giang theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200579971 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 11:16:00 đến ngày 2020-06-15 11:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,390,206,995 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III ( 90% đào bằng máy) | Mô tả KT theo chương V | 1,239 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III ( 10% đào bằng thủ công) | Mô tả KT theo chương V | 5,602 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 ( 10% đào bằng thủ công) | Mô tả KT theo chương V | 8,16 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 28,234 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,454 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cổ móng | Mô tả KT theo chương V | 1,091 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,317 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 3,554 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,102 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 30,002 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 9,258 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 66,185 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 36,6 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,895 | 100m2 |
| 15 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,829 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 34,67 | m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,227 | m3 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,268 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 73,699 | m2 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 8,918 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km ( vận chuyển 1 km đường loại 3) | Mô tả KT theo chương V | 85,305 | 10m³/1km |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km ( vận chuyển 0.1 km đường loại 3) | Mô tả KT theo chương V | 85,305 | 10m³/1km |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km ( vận chuyển 8.9 km đường loại 2) | Mô tả KT theo chương V | 85,305 | 10m³/1km |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km ( vận chuyển 7.2 km đường loại 2) | Mô tả KT theo chương V | 85,305 | 10m³/1km |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km ( vận chuyển 11 km đường loại 3) | Mô tả KT theo chương V | 85,305 | 10m³/1km |
| 26 | Chi phí mua đất đắp | Mô tả KT theo chương V | 972,479 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 48,913 | m3 |
| 28 | Ốp tường gạch Hạ Long kích thước gạch 60x240mm | Mô tả KT theo chương V | 75,432 | m2 |
| 29 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 19,056 | m2 |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 2,142 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,389 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 2,049 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,207 | tấn |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,041 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 3,828 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,764 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 2,917 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,074 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 32,333 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 3,491 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,687 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,266 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 34,173 | m3 |
| 44 | Láng phụ gia chống thấm Bestseal AC 400 | Mô tả KT theo chương V | 142,474 | m2 |
| 45 | Láng phụ gia chống thấm Latex R114 | Mô tả KT theo chương V | 142,474 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 142,474 | m2 |
| 47 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Mô tả KT theo chương V | 3,58 | tấn |
| 48 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 3,58 | tấn |
| 49 | Gia công giằng mái thép | Mô tả KT theo chương V | 1,014 | tấn |
| 50 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả KT theo chương V | 1,014 | tấn |
| 51 | Bu lông D14 | Mô tả KT theo chương V | 113 | cái |
| 52 | Bu lông D18 | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 53 | Bu lông D22 | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 27,897 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 80,982 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,355 | m3 |
| 57 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 25,865 | m3 |
| 58 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x100x1,8 | Mô tả KT theo chương V | 2,089 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,089 | tấn |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 5,594 | 100m2 |
| 61 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 57,5 | m |
| 62 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm | Mô tả KT theo chương V | 490,471 | m2 |
| 63 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm | Mô tả KT theo chương V | 174,484 | m2 |
| 64 | Gia công giằng mái thép | Mô tả KT theo chương V | 1,063 | tấn |
| 65 | Lắp dựng giằng thép đinh tán | Mô tả KT theo chương V | 1,063 | tấn |
| 66 | Nẹp góc nhôm ( có vân giả gỗ) | Mô tả KT theo chương V | 250 | m |
| 67 | Gia công lắp dựng trần tôn có vân giả gỗ | Mô tả KT theo chương V | 340 | m2 |
| 68 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 71,952 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 371,192 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 287,477 | m2 |
| 71 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 533,538 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 56,372 | m2 |
| 73 | Đắp nổi các chi tiết dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 59,968 | m2 |
| 74 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 580,56 | m |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 349,15 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 368,806 | m2 |
| 77 | Đắp chữ và huy hiệu | Mô tả KT theo chương V | 30 | tt |
| 78 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả KT theo chương V | 375,732 | m2 |
| 79 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả KT theo chương V | 533,538 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 774,328 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 375,732 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.307,866 | m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 8,978 | 100m2 |
| 84 | Sản xuất hoa sắt bằng thép hộp 14x14x1,4 | Mô tả KT theo chương V | 38,4 | m2 |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 38,4 | m2 |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 46,08 | 1m2 |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 359,148 | 1m2 |
| 88 | Cửa đi khung nhôm hệ 4 cánh | Mô tả KT theo chương V | 8,96 | m2 |
| 89 | Cửa đi khung nhôm hệ 2 cánh | Mô tả KT theo chương V | 30,24 | m2 |
| 90 | Cửa đi khung nhôm hệ 1 cánh | Mô tả KT theo chương V | 5,04 | m2 |
| 91 | Cửa sổ khung nhôm hệ mở quay | Mô tả KT theo chương V | 19,2 | m2 |
| 92 | Vách kính khung nhôm | Mô tả KT theo chương V | 19,2 | m2 |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa- Đường kính 75mm | Mô tả KT theo chương V | 1,35 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa- Đường kính 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,116 | 100m |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 75mm | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 96 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 126 | cái |
| 97 | Cầu chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 98 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 144 | m |
| 99 | Kéo rải dây thép tiếp địa 40x4 | Mô tả KT theo chương V | 25 | m |
| 100 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả KT theo chương V | 6 | cọc |
| 101 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 2m | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 102 | Cọc thép chân bật | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 103 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 13,8 | 1m3 |
| 105 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,3 | m3 |
| 106 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 10,5 | m3 |
| 107 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 6 | bình |
| 108 | Bình MTCO2 | Mô tả KT theo chương V | 3 | bình |
| 109 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 110 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn hộp vuông bóng 18W | Mô tả KT theo chương V | 9 | bộ |
| 112 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 113 | Đèn Led Panel Rạng Đông âm trần 300x1200 | Mô tả KT theo chương V | 15 | bộ |
| 114 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 115 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 118 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 119 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 120 | Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbonat âm tường | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 620 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 180 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả KT theo chương V | 310 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 90 | m |
| 129 | Lắp đặt hộp nối | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 130 | Bạt chống nước | Mô tả KT theo chương V | 431 | m2 |
| 131 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 56,03 | m3 |
| 132 | Lát gạch Terarzzo 400x400, dày 30 | Mô tả KT theo chương V | 431 | m2 |
| 133 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 9,47 | 1m3 |
| 134 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 3,157 | m3 |
| 135 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,881 | m3 |
| 136 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,856 | m3 |
| 137 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 51,332 | m2 |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 5,092 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 5,092 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 5,092 | 100m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả KT theo chương V | 119,347 | 10m³/1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km ( vận chuyển 0.1 km đường loại 3) | Mô tả KT theo chương V | 119,347 | 10m³/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km ( vận chuyển 8.9 km đường loại 2) | Mô tả KT theo chương V | 119,347 | 10m³/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km ( vận chuyển 7.2 km đường loại 2) | Mô tả KT theo chương V | 119,347 | 10m³/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km ( vận chuyển 11 km đường loại 3) | Mô tả KT theo chương V | 119,347 | 10m³/1km |
| 9 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 10,85 | 100m3 |
| 10 | Chi phí mua đất đắp | Mô tả KT theo chương V | 1.360,552 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi