Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200616141-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572601 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 15:09:00 đến ngày 2020-06-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,863,396,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.283,21 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa lót t/c 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,832 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,832 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,767 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 16 km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,767 | 100tấn |
| B | VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào đất thi công vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,464 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đệm móng vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,861 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,643 | m3 |
| 4 | Láng vữa chiều dày 2 cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.737,96 | m2 |
| 5 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.964,68 | m2 |
| 6 | Lát đá granit vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.773,845 | m2 |
| C | BÓ VỈA | |||
| 1 | Đục bó vỉa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,269 | m3 |
| 2 | Đào đất thi công bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | 100m3 |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,379 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,491 | 100m2 |
| 5 | Khe nối bó vỉa bằng vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,566 | m2 |
| 6 | Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,476 | m3 |
| 7 | Láng vữa dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,742 | m2 |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 578 | cấu kiện |
| 9 | Đá granit bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 578,71 | m |
| D | HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m3 |
| 3 | Bê tông hố trồng cây đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,491 | m3 |
| 4 | Bê tông hố trồng cây đá 1x2, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,864 | m3 |
| 5 | Ván khuôn hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,785 | 100m2 |
| 6 | Lát gạch trồng cỏ số 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,92 | m2 |
| 7 | Gạch số 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,92 | m2 |
| E | HỐ GA | |||
| 1 | Tháo dỡ nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cấu kiện |
| 2 | Tháo dỡ nắp cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cấu kiện |
| 3 | Đục thành ga đã bể nứt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,641 | m3 |
| 4 | Bê tông đổ chèn thành ga đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,318 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ chèn thành ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | 100m2 |
| 6 | Đá dăm đệm tường chắn cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,681 | m3 |
| 7 | Bê tông tường chắn cửa thu đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,927 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường chắn cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,874 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép máng hầm D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,259 | tấn |
| 10 | BT máng hầm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,057 | m3 |
| 11 | Ván khuôn máng hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,356 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt máng hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cấu kiện |
| 13 | Cốt thép khuôn hầm D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | tấn |
| 14 | Cốt thép khuôn hầm D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,971 | tấn |
| 15 | Cốt thép khuôn hầm D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,787 | tấn |
| 16 | Thép hình khuôn hầm L90x90x7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,611 | tấn |
| 17 | Sản xuất thép khuôn hầm L50x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | tấn |
| 18 | Lắp dựng thép hình khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,638 | tấn |
| 19 | BT khuôn hầm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,316 | m3 |
| 20 | Ván khuôn khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,903 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cấu kiện |
| 22 | Cốt thép nắp ga D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,744 | tấn |
| 23 | Cốt thép nắp ga D=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | tấn |
| 24 | Cốt thép nắp ga D=22mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 25 | Thép hình nắp ga L90x90x7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,389 | tấn |
| 26 | Thép hình nắp ga L70x70x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | tấn |
| 27 | Lắp dựng thép hình nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,499 | tấn |
| 28 | BT nắp ga đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,447 | m3 |
| 29 | Lắp đặt nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | cấu kiện |
| 30 | Cốt thép nắp cửa thu D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 31 | Cốt thép nắp cửa thu D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,215 | tấn |
| 32 | BT nắp cửa thu đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,783 | m3 |
| 33 | Ván khuôn nắp cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt nắp cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cấu kiện |
| 35 | Cốt thép lưới chắn rác D=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 36 | Sản xuất thép hình lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,784 | tấn |
| 37 | Lắp dựng thép hình lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,784 | tấn |
| 38 | Sản xuất thép dẹp lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,502 | tấn |
| 39 | Lắp dựng thép dẹp lưới chắ rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,502 | tấn |
| F | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Nhân công bậc 3,5/7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | công |
| 2 | BB tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | BB tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | BBCN 0,8x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | BBCN 1,2x0,25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Đèn chớp xoay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | kg |
| 8 | Sơn phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,04 | m2 |
| 9 | Lắp đặt, tháo dỡ hàng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,41 | tấn |
| 10 | Dây phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,35 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi