Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200614413-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Hội Hợp |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200569286 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 09:39:00 đến ngày 2020-06-15 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,502,257,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,9865 | 100m3 |
| 2 | Vệ sinh mặt đường, sân bãi phục vụ sửa chữa - rửa mặt đường, sân bãi bằng máy | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 64,0933 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 64,0933 | 100m2 |
| 4 | Rải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh, cường lực 100KN (đã bao gồm công rải) | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4.887 | m2 |
| 5 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 64,0933 | 100m2 |
| 6 | Mua bê tông nhựa chặt C12.5, hàm lượng nhựa 5,5% | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 941,9923 | tấn |
| 7 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, ô tô 7T | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 9,4199 | 100tấn |
| B | ||||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mũ tường rãnh, thủ công | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 38,5704 | m3 |
| 2 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 38,5704 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 38,5704 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2.922 | cái |
| 5 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 175,32 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, đất C1 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,7532 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 16,3632 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 150,7752 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp (Thay thế 2% tấm đan hỏng từ trước) | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,2244 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,5333 | tấn |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4,2077 | m3 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2.922 | cái |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 38,476 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4,89 | m3 |
| 15 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 12,418 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,948 | m3 |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4,84 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,352 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,992 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 30,8 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 8,8 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,1232 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,1429 | tấn |
| 24 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,76 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 44 | cái |
| C | ||||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời, thủ công | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 111,3543 | m3 |
| 2 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 111,3543 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải, bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 111,3543 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 669,02 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất C3 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 6,6902 | 100m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 50,235 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 20,9313 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 334,9 | cái |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3.349 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 25,1175 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 15,4054 | m3 |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 83,725 | m3 |
| 13 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x30x100cm, vữa XM M100, PC30 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1.674,5 | 100m3 |
| 14 | Đầm lại mặt hè bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 7,6886 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 12,7 | m3 |
| 16 | Lớp lót vải bạt xác rắn | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4.098,3 | m2 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 384,43 | m3 |
| 18 | Láng vữa XM M75, dày 2cm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4.098,3 | m2 |
| 19 | Lát hè đường gạch Tezzazo 40x40x3cm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4.098,3 | m2 |
| 20 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 16 | cây |
| 21 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 16 | gốc |
| 22 | Đào hố trồng cây rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 209,3553 | m3 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 104,5176 | m2 |
| 24 | Xây móng bằng gạch BT xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 26,1294 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 142,524 | m2 |
| 26 | Mua đất màu về trồng cây xanh hè đường. Giá đến chân công trình | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 116,946 | m3 |
| 27 | Trồng cây xanh kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 178 | cây |
| 28 | Mua Cây Giáng Hương, đường kính cách gốc 1,2m trung bình là 10cm-12cm (bao gồm cả chăm sóc) | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 178 | cây |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 10,3378 | m3 |
| 30 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 10,3378 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải, bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 10,3378 | m3 |
| 32 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 939,8 | cái |
| 33 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 85,767 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, đất C1 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,8577 | 100m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,8796 | 100m2 |
| 36 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 10,3378 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,1614 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,3106 | tấn |
| 39 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3,3713 | m3 |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 939,8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi