Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây lắp + lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200603736-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện Nước An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây lắp + lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200369234 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh + Vốn vay và vốn tự có của Công ty CP Điện Nước An Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 09:11:00 đến ngày 2020-06-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,961,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DY HẠ THẾ TUYẾN ẤP BÌNH QUỚI | |||
| B | I.1 PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5-PC350 (k=2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14-PC650 (k=2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Trụ |
| 3 | Chằng xuống hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Chằng cách khoảng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa lặp lại hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 6 | Dây AsV70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,92 | Mét |
| 7 | Kéo dây AsV70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,196 | Km |
| 8 | Dây AV70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 846,6 | Mét |
| 9 | Kéo dây AV70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | Km |
| 10 | Khung 1 sứ (3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 11 | Khung 2 sứ (3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Cái |
| 12 | Ống nối AC 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Bulon MK 16 x 300 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | Bộ |
| 14 | Bulon MK 16 x 450 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Bulon VRS 16 x450 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Bulon VRS 16 x 550 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 18 | Dây CV25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Mét |
| 19 | Hộp PP Domino 6 cực - 3MCB-40A-6kA cấp C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 20 | Kẹp đồng nhôm SL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 21 | Bulon MK VRS 16 x300 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 22 | Băng keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cuộn |
| C | I.2 PHẦN XÂY DỰNG (MÓNG) | |||
| 1 | Móng M10a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 2 | Móng M10aa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 3 | Móng M10-bt1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 4 | Móng M10-bt2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 5 | Móng M14ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 6 | Móng neo chằng xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| D | II. HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG HẠ THẾ VÀ TBA 1x37,5KVA T1 ẤP BÌNH QUỚI 2 | |||
| E | II.1 PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| F | 1. PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Trụ BTLT 20-PC1100 (k=2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống xuống trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ xà XIT2 - 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ xà đa năng composite kép 2,4m trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ xà đa năng sắt đơn -2,4m trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 6 | Bộ xà đa năng sắt kép -2,4m trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Bộ cách điện đứng 24kV+ ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Bộ |
| 8 | Bộ cách điện treo Polymer 24kV kép + khóa néo 3U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ khóa néo 3U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ Khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 11 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 12 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 13 | Nắp chụp sứ đứng thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 14 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 18 | Dây As 50/8 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,968 | Kg |
| 19 | Kéo dây As 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,211 | Km |
| 20 | Dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,48 | m |
| 21 | Kéo dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| G | 2. PHẦN XÂY DỰNG (MÓNG) | |||
| 1 | Móng trụ M20-2-2C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 2 | Móng neo chằng xuống trụ 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| H | 3. THIẾT BỊ | |||
| 1 | LBFCO-27kV-100A + dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| I | II.2 PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| J | 1. PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5-PC350 (k=2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Trụ |
| 2 | Chằng xuống hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 3 | Chằng lệch hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 5 | Dây AV95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.043,68 | Mét |
| 6 | Kéo dây AV95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,984 | Km |
| 7 | Khung 1 sứ (3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Cái |
| 8 | Khung 2 sứ (3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | Cái |
| 9 | Ống nối AC95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Bulon MK 16 x 300 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | Bộ |
| 11 | Bulon MK 16 x 450 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Cổ dê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 13 | Bulon VRS 16 x450 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Bulon VRS 16 x 550 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 16 | Dây CV25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | Mét |
| 17 | Hộp PP Domino 6 cực - 3MCB-40A-6kA cấp C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Cái |
| 18 | Kẹp đồng nhôm SL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Cái |
| 19 | Bulon VRS 16 x300 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Bộ |
| 20 | Băng keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Cuộn |
| K | 2. PHẦN XÂY DỰNG (MÓNG) | |||
| 1 | Móng M10a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Móng |
| 2 | Móng M10aa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 3 | Móng M10-bt1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 4 | Móng M10-bt2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 5 | Móng neo chằng xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 6 | Móng neo chằng lệch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| L | 3. TRẠM BIẾN ÁP 1x37,5KVA | |||
| M | a. THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBT 1F 12,7/0,23-0,46KV 37,5KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | FCO 27 KV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | LA 18 KV-10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Aptomatte 3 pha 690V - 200A -35kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Điện kế 1 pha 2 dây (Điện lực cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | TI 600V 200/5A (Điện lực cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| N | b. VẬT TƯ | |||
| 1 | Vis 3x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 2 | Vis 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 3 | Băng keo nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 4 | Chì trung thế 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Kẹp đồng chẻ M25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE Þ 85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 8 | Nút cao su chống thấm Þ85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Colier trụ BTLT gắn ống HDPE fi 85 (2 phía) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Đầu coss ép M95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Nắp che đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Keo Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýt |
| 15 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 16 | Cáp đồng trần M25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | kg |
| 17 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Đầu coss ép M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Ong PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 20 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Cáp đồng trần M25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,672 | kg |
| 23 | Ong PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 24 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 25 | Cáp đồng bọc 24 KV -CX25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 26 | Cáp đồng bọc CV95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | mét |
| 27 | Cáp đồng bọc CV95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 28 | Cáp đồng bọc CV25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 29 | Cáp đồng CVV 4x4mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 30 | Giá treo MBA 1 pha -TBA 1x37,5KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Xà đa năng Composite 0,8m lắp FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Thùng máy cắt và điện năng kế (400x600x1000) +(tấm Bakelite lắp CB + ĐK), | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Boulon 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 34 | Boulon Þ16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 35 | Boulon Þ16x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 36 | Boulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 37 | Boulon răng suốt 16x450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 38 | Long đền vuông fi 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cây |
| O | c. NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Lắp kẹp dây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 3 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | mét |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị (<=95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 5 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV25mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 6 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | mét |
| 7 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa HDPE + codê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 8 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC + codê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 9 | Lắp xà composite 0,8m đỡ FCO + LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp tủ điện bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Lắp FCO (35[22]KV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp LA <= 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 37,5KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 15 | Lắp aptomat<=200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp điện năng kế , thiết bị đo đếm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| P | d. MÁY THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 37,5KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Ca |
| Q | III. HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG HẠ THẾ VÀ TBA 1x25KVA T2 ẤP BÌNH QUỚI 2 | |||
| R | III.1 PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| S | 1. PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Trụ BTLT 20-PC1100 (k=2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống xuống trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ xà XIT2 - 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ xà đa năng composite kép 2,4m trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ xà đa năng sắt đơn -2,4m trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 6 | Bộ xà đa năng sắt kép -2,4m trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Bộ cách điện đứng 24kV+ ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Bộ |
| 8 | Bộ cách điện treo Polymer 24kV kép + khóa néo 3U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ khóa néo 3U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ Khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 11 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 12 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 13 | Nắp chụp sứ đứng thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 14 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 18 | Dây As 50/8 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,968 | Kg |
| 19 | Kéo dây As 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,211 | Km |
| 20 | Dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,48 | m |
| 21 | Kéo dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| T | 2. PHẦN XÂY DỰNG (MÓNG) | |||
| 1 | Móng trụ M20-2-2C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 2 | Móng neo chằng xuống trụ 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| U | 3. THIẾT BỊ | |||
| 1 | LBFCO-27kV-100A + dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| V | III.2. PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| W | 1. PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5-PC350 (k=2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Trụ |
| 2 | Chằng xuống hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa lặp lại hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 4 | Dây AV70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.050,2 | Mét |
| 5 | Kéo dây AV70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,01 | Km |
| 6 | Khung 1 sứ (3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 7 | Khung 2 sứ (3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Cái |
| 8 | Bộ khung 0,1m đỡ lưới hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Ống nối AC70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Bulon MK 16 x 300 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Bộ |
| 11 | Cổ dê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 12 | Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 13 | Dây CV25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Mét |
| 14 | Hộp PP Domino 6 cực - 3MCB-40A-6kA cấp C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 15 | Kẹp đồng nhôm SL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 16 | Bulon MK VRS 16 x300 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 17 | Băng keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cuộn |
| X | 2. PHẦN XÂY DỰNG (MÓNG) | |||
| 1 | Móng M10a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Móng |
| 2 | Móng M10aa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 3 | Móng M10-bt1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 4 | Móng neo chằng xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| Y | III.3 TRẠM BIẾN ÁP TBA 1x25KVA | |||
| Z | 1. THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBT 1F 12,7/0,23-0,46KV 25KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | FCO 27 KV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | LA 18 KV-10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Aptomatte 3 pha 690V - 125A -35kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Điện kế 1 pha 2 dây (Điện lực cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | TI 600V 150/5A (Điện lực cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| AA | 2. VẬT TƯ | |||
| 1 | Vis 3x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 2 | Vis 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 3 | Băng keo nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 4 | Chì trung thế 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Kẹp đồng chẻ M25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE Þ 85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 8 | Nút cao su chống thấm Þ85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Colier trụ BTLT gắn ống HDPE fi 85 (2 phía) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Đầu coss ép M50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Nắp che đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Keo Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýt |
| 15 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 16 | Cáp đồng trần M25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | kg |
| 17 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Đầu coss ép M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Ong PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 20 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Cáp đồng trần M25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,672 | kg |
| 23 | Ong PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 24 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 25 | Cáp đồng bọc 24 KV -CX25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 26 | Cáp đồng bọc CV50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | mét |
| 27 | Cáp đồng bọc CV50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 28 | Cáp đồng bọc CV25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 29 | Cáp đồng CVV 4x4mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 30 | Giá treo MBA 1 pha -TBA 1x25KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Xà đa năng Composite 0,8m lắp FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Thùng máy cắt và điện năng kế (400x600x1000) +(tấm Bakelite lắp CB + ĐK), | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Boulon 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 34 | Boulon Þ16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 35 | Boulon Þ16x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 36 | Boulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 37 | Boulon răng suốt 16x450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 38 | Long đền vuông fi 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cây |
| AB | 3. NHÂN CÔNG : | |||
| 1 | Lắp kẹp dây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 3 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | mét |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị (<=95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 5 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV25mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 6 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV50mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | mét |
| 7 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa HDPE + codê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 8 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC + codê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 9 | Lắp xà composite 0,8m đỡ FCO + LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp tủ điện bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Lắp FCO (35[22]KV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp LA <= 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 25KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 15 | Lắp aptomat<=200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp điện năng kế , thiết bị đo đếm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| AC | 4. MÁY THI CÔNG : | |||
| 1 | Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 25KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | ca |
| AD | IV. HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG HẠ THẾ VÀ TBA 1x50KVA T3 ẤP BÌNH QUỚI 2 | |||
| AE | IV.1 PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| AF | 1. PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Trụ BTLT 20-PC1100 (k=2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống xuống trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ xà XIT2 - 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ xà đa năng composite kép 2,4m trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ xà đa năng sắt đơn -2,4m trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 6 | Bộ xà đa năng sắt kép -2,4m trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Bộ cách điện đứng 24kV+ ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Bộ |
| 8 | Bộ cách điện treo Polymer 24kV kép + khóa néo 3U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ khóa néo 3U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ Khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 11 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 12 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 13 | Nắp chụp sứ đứng thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 14 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 18 | Dây As 50/8 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,968 | Kg |
| 19 | Kéo dây As 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,211 | Km |
| 20 | Dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,48 | m |
| 21 | Kéo dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| AG | 2. PHẦN XÂY DỰNG (MÓNG) | |||
| 1 | Móng trụ M20-2-2C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 2 | Móng neo chằng xuống trụ 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| AH | 3. THIẾT BỊ | |||
| 1 | LBFCO-27kV-100A + dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| AI | IV.2 PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| AJ | 1. PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5-PC350 (k=2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | Trụ |
| 2 | Chằng xuống hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa lặp lại hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 4 | Dây AV95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.045,32 | Mét |
| 5 | Kéo dây AV95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,966 | Km |
| 6 | Khung 1 sứ (3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | Cái |
| 7 | Khung 2 sứ (3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | Cái |
| 8 | Ống nối AC95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Bulon MK 16 x 300 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | Bộ |
| 10 | Bulon MK 16 x 450 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 11 | Cổ dê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 12 | Bulon VRS 16 x450 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 13 | Bulon VRS 16 x 550 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 14 | Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 15 | Dây CV25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111 | Mét |
| 16 | Hộp PP Domino 6 cực - 3MCB-40A-6kA cấp C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | Cái |
| 17 | Kẹp đồng nhôm SL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | Cái |
| 18 | Bulon MK VRS 16 x300 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | Bộ |
| 19 | Băng keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cuộn |
| AK | 2. PHẦN XÂY DỰNG (MÓNG) | |||
| 1 | Móng M10a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Móng |
| 2 | Móng M10aa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 3 | Móng M10-bt1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Móng |
| 4 | Móng M10-bt2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 5 | Móng neo chằng xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| AL | IV.3 TRẠM BIẾP ÁP 1x50KVA | |||
| AM | 1. THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBT 1F 12,7/0,23-0,46KV - 50KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | FCO 27 KV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | LA 18 KV-10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Aptomatte 3 pha 690V-250A-35kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Điện kế 1 pha 2 dây (Điện lực cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | TI 600V 250/5A (Điện lực cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| AN | 2. VẬT TƯ | |||
| 1 | Vis 3x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 2 | Vis 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 3 | Băng keo nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 4 | Chì trung thế 6K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Kẹp đồng chẻ M25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Kẹp đồng nhôm SL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE Þ 85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 8 | Nút cao su chống thấm Þ85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Colier trụ BTLT gắn ống HDPE fi 85 (2 phía) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Đầu coss ép M120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Nắp che đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Keo Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýt |
| 15 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 16 | Cáp đồng trần M25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | kg |
| 17 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Đầu coss ép M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Ong PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 20 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Cáp đồng trần M25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,672 | kg |
| 23 | Ong PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 24 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 25 | Cáp đồng bọc 24 KV -CX25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 26 | Cáp đồng bọc CV120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | mét |
| 27 | Cáp đồng bọc CV120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 28 | Cáp đồng bọc CV25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 29 | Cáp đồng CVV 4x4mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 30 | Giá treo MBA 1 pha -TBA 1x50KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Xà đa năng Composite 0,8m lắp FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Thùng máy cắt và điện năng kế (400x600x1000) +(tấm Bakelite lắp CB + ĐK), | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Boulon 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 34 | Boulon Þ16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 35 | Boulon Þ16x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 36 | Boulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 37 | Boulon răng suốt 16x450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 38 | Long đền vuông fi 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cây |
| AO | 3. NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Lắp kẹp dây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 3 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | mét |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị (<=95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 5 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV25mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 6 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV120mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | mét |
| 7 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa HDPE + codê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 8 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC + codê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 9 | Lắp xà composite 0,8m đỡ FCO + LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp tủ điện bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp FCO (35[22]KV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp LA <= 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 50KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 15 | Lắp aptomat<=300A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp điện năng kế , thiết bị đo đếm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| AP | 4. MÁY THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 25KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | ca |
| AQ | V. HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG HẠ THẾ VÀ TBA 1x3,75KVA T4 ẤP BÌNH ĐÔNG 2 | |||
| AR | V.1 PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| AS | 1. PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| AT | a. Phần lắp mới | |||
| 1 | Trụ BTLT 20-PC1100 (k=2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống xuống trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ xà XIT2 - 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ xà đa năng composite kép 2,4m trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ xà đa năng sắt đơn -2,4m trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 6 | Bộ xà đa năng sắt kép -2,4m trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Bộ cách điện đứng 24kV+ ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Bộ |
| 8 | Bộ cách điện treo Polymer 24kV kép + khóa néo 3U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ khóa néo 3U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ Khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 11 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 12 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 13 | Nắp chụp sứ đứng thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 14 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 18 | Dây As 50/8 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,968 | Kg |
| 19 | Kéo dây As 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,211 | Km |
| 20 | Dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,48 | m |
| 21 | Kéo dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| AU | b. Phần tháo lắp lại | |||
| 1 | Khung 3 + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Cần đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| AV | c. Phần thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ xà XIT2 - 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ xà tháp kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ cách điện đứng 24kV+ ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| AW | 2. PHẦN XÂY DỰNG (MÓNG) | |||
| 1 | Móng trụ M20-2-2C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 2 | Móng neo chằng xuống trụ 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| AX | 3. THIẾT BỊ | |||
| 1 | LBFCO-27kV-100A + dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| AY | V.2. PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| AZ | 1. PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5-PC350 (k=2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Trụ |
| 2 | Chằng xuống hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa lặp lại hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 4 | Dây AV95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.290,52 | Mét |
| 5 | Kéo dây AV95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,226 | Km |
| 6 | Khung 1 sứ (3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Cái |
| 7 | Khung 2 sứ (3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| 8 | Ống nối AC95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Bulon MK 16 x 300 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | Bộ |
| 10 | Bulon MK 16 x 450 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 11 | Cổ dê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 12 | Bulon VRS 16 x450 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 13 | Bulon VRS 16 x 550 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 14 | Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 15 | Dây CV25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | Mét |
| 16 | Hộp PP Domino 6 cực - 3MCB-40A-6kA cấp C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Cái |
| 17 | Kẹp đồng nhôm SL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | Cái |
| 18 | Bulon MK VRS 16 x300 + 2Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Bộ |
| 19 | Băng keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Cuộn |
| BA | 2. PHẦN XÂY DỰNG (MÓNG) | |||
| 1 | Móng M10a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Móng |
| 2 | Móng M10aa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 3 | Móng M10-bt1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Móng |
| 4 | Móng M10-bt2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 5 | Móng neo chằng xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| BB | V.3 TRẠM BIẾP ÁP 1x37,5KVA | |||
| BC | 1. THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBT 1F 12,7/0,23-0,46KV 37,5KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | FCO 27 KV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | LA 18 KV-10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Aptomatte 3 pha 690V - 200A -35kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Điện kế 1 pha 2 dây (Điện lực cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | TI 600V 200/5A (Điện lực cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| BD | 2. VẬT TƯ | |||
| 1 | Vis 3x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 2 | Vis 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 3 | Băng keo nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 4 | Chì trung thế 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Kẹp đồng chẻ M25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE Þ 85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 8 | Nút cao su chống thấm Þ85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Colier trụ BTLT gắn ống HDPE fi 85 (2 phía) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Đầu coss ép M95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Nắp che đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Keo Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýt |
| 15 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 16 | Cáp đồng trần M25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | kg |
| 17 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Đầu coss ép M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Ong PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 20 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Cáp đồng trần M25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,672 | kg |
| 23 | Ong PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 24 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 25 | Cáp đồng bọc 24 KV -CX25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 26 | Cáp đồng bọc CV95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | mét |
| 27 | Cáp đồng bọc CV95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 28 | Cáp đồng bọc CV25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 29 | Cáp đồng CVV 4x4mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 30 | Giá treo MBA 1 pha -TBA 1x37,5KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Xà đa năng Composite 0,8m lắp FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Thùng máy cắt và điện năng kế (400x600x1000) +(tấm Bakelite lắp CB + ĐK), | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Boulon 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 34 | Boulon Þ16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 35 | Boulon Þ16x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 36 | Boulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 37 | Boulon răng suốt 16x450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 38 | Long đền vuông fi 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cây |
| BE | 3. NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Lắp kẹp dây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 3 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | mét |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị (<=95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 5 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV25mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 6 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | mét |
| 7 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa HDPE + codê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 8 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC + codê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 9 | Lắp xà composite 0,8m đỡ FCO + LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp tủ điện bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Lắp FCO (35[22]KV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp LA <= 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 37,5KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 15 | Lắp aptomat<=200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp điện năng kế , thiết bị đo đếm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| BF | ||||
| 1 | Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 37,5KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi