Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây lắp + lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200603736-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Điện Nước An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây lắp + lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200369234
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh + Vốn vay và vốn tự có của Công ty CP Điện Nước An Giang
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 09:11:00 đến ngày 2020-06-22 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,961,750,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DY HẠ THẾ TUYẾN ẤP BÌNH QUỚI
B I.1 PHẦN ĐƯỜNG DÂY
1 Trụ BTLT 10,5-PC350 (k=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Trụ
2 Trụ BTLT 14-PC650 (k=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Trụ
3 Chằng xuống hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
4 Chằng cách khoảng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
5 Tiếp địa lặp lại hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
6 Dây AsV70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,92 Mét
7 Kéo dây AsV70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,196 Km
8 Dây AV70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 846,6 Mét
9 Kéo dây AV70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,83 Km
10 Khung 1 sứ (3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
11 Khung 2 sứ (3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
12 Ống nối AC 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
13 Bulon MK 16 x 300 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 Bộ
14 Bulon MK 16 x 450 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
15 Bulon VRS 16 x450 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
16 Bulon VRS 16 x 550 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
17 Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
18 Dây CV25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Mét
19 Hộp PP Domino 6 cực - 3MCB-40A-6kA cấp C Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
20 Kẹp đồng nhôm SL1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
21 Bulon MK VRS 16 x300 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
22 Băng keo Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cuộn
C I.2 PHẦN XÂY DỰNG (MÓNG)
1 Móng M10a Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
2 Móng M10aa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
3 Móng M10-bt1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Móng
4 Móng M10-bt2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
5 Móng M14ba Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
6 Móng neo chằng xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
D II. HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG HẠ THẾ VÀ TBA 1x37,5KVA T1 ẤP BÌNH QUỚI 2
E II.1 PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
F 1. PHẦN ĐƯỜNG DÂY
1 Trụ BTLT 20-PC1100 (k=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Trụ
2 Bộ chằng xuống xuống trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
3 Bộ xà XIT2 - 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Bộ xà đa năng composite kép 2,4m trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Bộ xà đa năng sắt đơn -2,4m trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
6 Bộ xà đa năng sắt kép -2,4m trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
7 Bộ cách điện đứng 24kV+ ty sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Bộ
8 Bộ cách điện treo Polymer 24kV kép + khóa néo 3U Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Bộ khóa néo 3U Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
10 Bộ Khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
11 Giáp buộc đầu sứ đơn composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
12 Giáp buộc cổ sứ đôi composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
13 Nắp chụp sứ đứng thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
14 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
16 Kẹp đồng nhôm SL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
17 Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
18 Dây As 50/8 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,968 Kg
19 Kéo dây As 50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,211 Km
20 Dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,48 m
21 Kéo dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
G 2. PHẦN XÂY DỰNG (MÓNG)
1 Móng trụ M20-2-2C Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
2 Móng neo chằng xuống trụ 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
H 3. THIẾT BỊ
1 LBFCO-27kV-100A + dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
I II.2 PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
J 1. PHẦN ĐƯỜNG DÂY
1 Trụ BTLT 10,5-PC350 (k=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Trụ
2 Chằng xuống hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
3 Chằng lệch hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Tiếp địa lặp lại hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
5 Dây AV95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.043,68 Mét
6 Kéo dây AV95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,984 Km
7 Khung 1 sứ (3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Cái
8 Khung 2 sứ (3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 Cái
9 Ống nối AC95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Bulon MK 16 x 300 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 Bộ
11 Bulon MK 16 x 450 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
12 Cổ dê Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
13 Bulon VRS 16 x450 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
14 Bulon VRS 16 x 550 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
15 Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
16 Dây CV25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 Mét
17 Hộp PP Domino 6 cực - 3MCB-40A-6kA cấp C Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Cái
18 Kẹp đồng nhôm SL1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Cái
19 Bulon VRS 16 x300 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Bộ
20 Băng keo Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Cuộn
K 2. PHẦN XÂY DỰNG (MÓNG)
1 Móng M10a Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Móng
2 Móng M10aa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
3 Móng M10-bt1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
4 Móng M10-bt2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
5 Móng neo chằng xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Móng
6 Móng neo chằng lệch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
L 3. TRẠM BIẾN ÁP 1x37,5KVA
M a. THIẾT BỊ
1 MBT 1F 12,7/0,23-0,46KV 37,5KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 FCO 27 KV - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 LA 18 KV-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Aptomatte 3 pha 690V - 200A -35kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Điện kế 1 pha 2 dây (Điện lực cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 TI 600V 200/5A (Điện lực cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
N b. VẬT TƯ
1 Vis 3x30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cây
2 Vis 6x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cây
3 Băng keo nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
4 Chì trung thế 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Kẹp đồng chẻ M25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Kẹp đồng nhôm SL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Ống nhựa xoắn HDPE Þ 85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 mét
8 Nút cao su chống thấm Þ85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
9 Colier trụ BTLT gắn ống HDPE fi 85 (2 phía) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
10 Đầu coss ép M95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Nắp che đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Keo Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýt
15 Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
16 Cáp đồng trần M25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 kg
17 Kẹp đồng nhôm SL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Đầu coss ép M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Ong PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
20 Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
21 Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Cáp đồng trần M25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,672 kg
23 Ong PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
24 Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
25 Cáp đồng bọc 24 KV -CX25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mét
26 Cáp đồng bọc CV95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 mét
27 Cáp đồng bọc CV95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mét
28 Cáp đồng bọc CV25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
29 Cáp đồng CVV 4x4mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mét
30 Giá treo MBA 1 pha -TBA 1x37,5KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
31 Xà đa năng Composite 0,8m lắp FCO, LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
32 Thùng máy cắt và điện năng kế (400x600x1000) +(tấm Bakelite lắp CB + ĐK), Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Boulon 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
34 Boulon Þ16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
35 Boulon Þ16x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
36 Boulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
37 Boulon răng suốt 16x450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
38 Long đền vuông fi 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cây
O c. NHÂN CÔNG
1 Lắp kẹp dây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
2 Đóng cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
3 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 mét
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị (<=95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mét
5 Kéo dây đồng bọc trong ống (CV25mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
6 Kéo dây đồng bọc trong ống (CV95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 mét
7 Lắp ống bảo vệ bằng nhựa HDPE + codê Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 mét
8 Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC + codê Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
9 Lắp xà composite 0,8m đỡ FCO + LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Lắp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
11 Lắp tủ điện bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Lắp FCO (35[22]KV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Lắp LA <= 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 37,5KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
15 Lắp aptomat<=200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Lắp điện năng kế , thiết bị đo đếm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
P d. MÁY THI CÔNG
1 Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 37,5KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Ca
Q III. HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG HẠ THẾ VÀ TBA 1x25KVA T2 ẤP BÌNH QUỚI 2
R III.1 PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
S 1. PHẦN ĐƯỜNG DÂY
1 Trụ BTLT 20-PC1100 (k=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Trụ
2 Bộ chằng xuống xuống trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
3 Bộ xà XIT2 - 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Bộ xà đa năng composite kép 2,4m trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Bộ xà đa năng sắt đơn -2,4m trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
6 Bộ xà đa năng sắt kép -2,4m trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
7 Bộ cách điện đứng 24kV+ ty sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Bộ
8 Bộ cách điện treo Polymer 24kV kép + khóa néo 3U Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Bộ khóa néo 3U Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
10 Bộ Khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
11 Giáp buộc đầu sứ đơn composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
12 Giáp buộc cổ sứ đôi composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
13 Nắp chụp sứ đứng thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
14 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
16 Kẹp đồng nhôm SL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
17 Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
18 Dây As 50/8 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,968 Kg
19 Kéo dây As 50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,211 Km
20 Dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,48 m
21 Kéo dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
T 2. PHẦN XÂY DỰNG (MÓNG)
1 Móng trụ M20-2-2C Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
2 Móng neo chằng xuống trụ 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
U 3. THIẾT BỊ
1 LBFCO-27kV-100A + dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
V III.2. PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
W 1. PHẦN ĐƯỜNG DÂY
1 Trụ BTLT 10,5-PC350 (k=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Trụ
2 Chằng xuống hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
3 Tiếp địa lặp lại hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
4 Dây AV70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.050,2 Mét
5 Kéo dây AV70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,01 Km
6 Khung 1 sứ (3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
7 Khung 2 sứ (3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Cái
8 Bộ khung 0,1m đỡ lưới hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Ống nối AC70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Bulon MK 16 x 300 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 Bộ
11 Cổ dê Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
12 Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
13 Dây CV25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Mét
14 Hộp PP Domino 6 cực - 3MCB-40A-6kA cấp C Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
15 Kẹp đồng nhôm SL1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Cái
16 Bulon MK VRS 16 x300 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
17 Băng keo Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cuộn
X 2. PHẦN XÂY DỰNG (MÓNG)
1 Móng M10a Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Móng
2 Móng M10aa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
3 Móng M10-bt1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
4 Móng neo chằng xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
Y III.3 TRẠM BIẾN ÁP TBA 1x25KVA
Z 1. THIẾT BỊ
1 MBT 1F 12,7/0,23-0,46KV 25KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 FCO 27 KV - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 LA 18 KV-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Aptomatte 3 pha 690V - 125A -35kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Điện kế 1 pha 2 dây (Điện lực cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 TI 600V 150/5A (Điện lực cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
AA 2. VẬT TƯ
1 Vis 3x30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cây
2 Vis 6x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cây
3 Băng keo nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
4 Chì trung thế 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Kẹp đồng chẻ M25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Kẹp đồng nhôm SL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Ống nhựa xoắn HDPE Þ 85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 mét
8 Nút cao su chống thấm Þ85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
9 Colier trụ BTLT gắn ống HDPE fi 85 (2 phía) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
10 Đầu coss ép M50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Nắp che đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Keo Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýt
15 Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
16 Cáp đồng trần M25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 kg
17 Kẹp đồng nhôm SL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Đầu coss ép M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Ong PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
20 Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
21 Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Cáp đồng trần M25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,672 kg
23 Ong PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
24 Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
25 Cáp đồng bọc 24 KV -CX25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mét
26 Cáp đồng bọc CV50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 mét
27 Cáp đồng bọc CV50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mét
28 Cáp đồng bọc CV25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
29 Cáp đồng CVV 4x4mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mét
30 Giá treo MBA 1 pha -TBA 1x25KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
31 Xà đa năng Composite 0,8m lắp FCO, LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
32 Thùng máy cắt và điện năng kế (400x600x1000) +(tấm Bakelite lắp CB + ĐK), Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Boulon 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
34 Boulon Þ16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
35 Boulon Þ16x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
36 Boulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
37 Boulon răng suốt 16x450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
38 Long đền vuông fi 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cây
AB 3. NHÂN CÔNG :
1 Lắp kẹp dây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
2 Đóng cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
3 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 mét
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị (<=95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mét
5 Kéo dây đồng bọc trong ống (CV25mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
6 Kéo dây đồng bọc trong ống (CV50mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 mét
7 Lắp ống bảo vệ bằng nhựa HDPE + codê Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 mét
8 Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC + codê Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
9 Lắp xà composite 0,8m đỡ FCO + LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Lắp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
11 Lắp tủ điện bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Lắp FCO (35[22]KV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Lắp LA <= 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 25KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
15 Lắp aptomat<=200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Lắp điện năng kế , thiết bị đo đếm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
AC 4. MÁY THI CÔNG :
1 Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 25KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 ca
AD IV. HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG HẠ THẾ VÀ TBA 1x50KVA T3 ẤP BÌNH QUỚI 2
AE IV.1 PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
AF 1. PHẦN ĐƯỜNG DÂY
1 Trụ BTLT 20-PC1100 (k=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Trụ
2 Bộ chằng xuống xuống trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
3 Bộ xà XIT2 - 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Bộ xà đa năng composite kép 2,4m trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Bộ xà đa năng sắt đơn -2,4m trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
6 Bộ xà đa năng sắt kép -2,4m trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
7 Bộ cách điện đứng 24kV+ ty sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Bộ
8 Bộ cách điện treo Polymer 24kV kép + khóa néo 3U Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Bộ khóa néo 3U Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
10 Bộ Khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
11 Giáp buộc đầu sứ đơn composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
12 Giáp buộc cổ sứ đôi composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
13 Nắp chụp sứ đứng thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
14 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
16 Kẹp đồng nhôm SL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
17 Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
18 Dây As 50/8 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,968 Kg
19 Kéo dây As 50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,211 Km
20 Dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,48 m
21 Kéo dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
AG 2. PHẦN XÂY DỰNG (MÓNG)
1 Móng trụ M20-2-2C Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
2 Móng neo chằng xuống trụ 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
AH 3. THIẾT BỊ
1 LBFCO-27kV-100A + dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
AI IV.2 PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
AJ 1. PHẦN ĐƯỜNG DÂY
1 Trụ BTLT 10,5-PC350 (k=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 Trụ
2 Chằng xuống hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
3 Tiếp địa lặp lại hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
4 Dây AV95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.045,32 Mét
5 Kéo dây AV95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,966 Km
6 Khung 1 sứ (3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 Cái
7 Khung 2 sứ (3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 Cái
8 Ống nối AC95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Bulon MK 16 x 300 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 Bộ
10 Bulon MK 16 x 450 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
11 Cổ dê Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
12 Bulon VRS 16 x450 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
13 Bulon VRS 16 x 550 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
14 Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
15 Dây CV25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111 Mét
16 Hộp PP Domino 6 cực - 3MCB-40A-6kA cấp C Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 Cái
17 Kẹp đồng nhôm SL1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 Cái
18 Bulon MK VRS 16 x300 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 Bộ
19 Băng keo Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Cuộn
AK 2. PHẦN XÂY DỰNG (MÓNG)
1 Móng M10a Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Móng
2 Móng M10aa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
3 Móng M10-bt1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Móng
4 Móng M10-bt2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
5 Móng neo chằng xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
AL IV.3 TRẠM BIẾP ÁP 1x50KVA
AM 1. THIẾT BỊ
1 MBT 1F 12,7/0,23-0,46KV - 50KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 FCO 27 KV - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 LA 18 KV-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Aptomatte 3 pha 690V-250A-35kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Điện kế 1 pha 2 dây (Điện lực cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 TI 600V 250/5A (Điện lực cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
AN 2. VẬT TƯ
1 Vis 3x30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cây
2 Vis 6x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cây
3 Băng keo nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
4 Chì trung thế 6K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Kẹp đồng chẻ M25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Kẹp đồng nhôm SL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Ống nhựa xoắn HDPE Þ 85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 mét
8 Nút cao su chống thấm Þ85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
9 Colier trụ BTLT gắn ống HDPE fi 85 (2 phía) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
10 Đầu coss ép M120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Nắp che đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Keo Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýt
15 Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
16 Cáp đồng trần M25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 kg
17 Kẹp đồng nhôm SL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Đầu coss ép M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Ong PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
20 Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
21 Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Cáp đồng trần M25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,672 kg
23 Ong PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
24 Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
25 Cáp đồng bọc 24 KV -CX25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mét
26 Cáp đồng bọc CV120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 mét
27 Cáp đồng bọc CV120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mét
28 Cáp đồng bọc CV25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
29 Cáp đồng CVV 4x4mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mét
30 Giá treo MBA 1 pha -TBA 1x50KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
31 Xà đa năng Composite 0,8m lắp FCO, LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
32 Thùng máy cắt và điện năng kế (400x600x1000) +(tấm Bakelite lắp CB + ĐK), Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Boulon 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
34 Boulon Þ16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
35 Boulon Þ16x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
36 Boulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
37 Boulon răng suốt 16x450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
38 Long đền vuông fi 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cây
AO 3. NHÂN CÔNG
1 Lắp kẹp dây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
2 Đóng cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
3 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 mét
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị (<=95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mét
5 Kéo dây đồng bọc trong ống (CV25mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
6 Kéo dây đồng bọc trong ống (CV120mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 mét
7 Lắp ống bảo vệ bằng nhựa HDPE + codê Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 mét
8 Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC + codê Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
9 Lắp xà composite 0,8m đỡ FCO + LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Lắp tủ điện bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Lắp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
12 Lắp FCO (35[22]KV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Lắp LA <= 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 50KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
15 Lắp aptomat<=300A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Lắp điện năng kế , thiết bị đo đếm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
AP 4. MÁY THI CÔNG
1 Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 25KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 ca
AQ V. HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG HẠ THẾ VÀ TBA 1x3,75KVA T4 ẤP BÌNH ĐÔNG 2
AR V.1 PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
AS 1. PHẦN ĐƯỜNG DÂY
AT a. Phần lắp mới
1 Trụ BTLT 20-PC1100 (k=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Trụ
2 Bộ chằng xuống xuống trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
3 Bộ xà XIT2 - 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Bộ xà đa năng composite kép 2,4m trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Bộ xà đa năng sắt đơn -2,4m trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
6 Bộ xà đa năng sắt kép -2,4m trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
7 Bộ cách điện đứng 24kV+ ty sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Bộ
8 Bộ cách điện treo Polymer 24kV kép + khóa néo 3U Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Bộ khóa néo 3U Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
10 Bộ Khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
11 Giáp buộc đầu sứ đơn composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
12 Giáp buộc cổ sứ đôi composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
13 Nắp chụp sứ đứng thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
14 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
16 Kẹp đồng nhôm SL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
17 Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
18 Dây As 50/8 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,968 Kg
19 Kéo dây As 50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,211 Km
20 Dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,48 m
21 Kéo dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
AU b. Phần tháo lắp lại
1 Khung 3 + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Cần đèn chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
AV c. Phần thu hồi
1 Trụ BTLT 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Bộ xà XIT2 - 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Bộ xà tháp kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Bộ cách điện đứng 24kV+ ty sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
AW 2. PHẦN XÂY DỰNG (MÓNG)
1 Móng trụ M20-2-2C Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
2 Móng neo chằng xuống trụ 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
AX 3. THIẾT BỊ
1 LBFCO-27kV-100A + dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
AY V.2. PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
AZ 1. PHẦN ĐƯỜNG DÂY
1 Trụ BTLT 10,5-PC350 (k=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Trụ
2 Chằng xuống hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
3 Tiếp địa lặp lại hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
4 Dây AV95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.290,52 Mét
5 Kéo dây AV95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,226 Km
6 Khung 1 sứ (3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Cái
7 Khung 2 sứ (3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cái
8 Ống nối AC95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Bulon MK 16 x 300 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 Bộ
10 Bulon MK 16 x 450 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
11 Cổ dê Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
12 Bulon VRS 16 x450 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
13 Bulon VRS 16 x 550 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
14 Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
15 Dây CV25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 Mét
16 Hộp PP Domino 6 cực - 3MCB-40A-6kA cấp C Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Cái
17 Kẹp đồng nhôm SL1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 Cái
18 Bulon MK VRS 16 x300 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Bộ
19 Băng keo Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Cuộn
BA 2. PHẦN XÂY DỰNG (MÓNG)
1 Móng M10a Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Móng
2 Móng M10aa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
3 Móng M10-bt1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Móng
4 Móng M10-bt2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
5 Móng neo chằng xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
BB V.3 TRẠM BIẾP ÁP 1x37,5KVA
BC 1. THIẾT BỊ
1 MBT 1F 12,7/0,23-0,46KV 37,5KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 FCO 27 KV - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 LA 18 KV-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Aptomatte 3 pha 690V - 200A -35kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Điện kế 1 pha 2 dây (Điện lực cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 TI 600V 200/5A (Điện lực cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
BD 2. VẬT TƯ
1 Vis 3x30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cây
2 Vis 6x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cây
3 Băng keo nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
4 Chì trung thế 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Kẹp đồng chẻ M25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Kẹp đồng nhôm SL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Ống nhựa xoắn HDPE Þ 85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 mét
8 Nút cao su chống thấm Þ85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
9 Colier trụ BTLT gắn ống HDPE fi 85 (2 phía) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
10 Đầu coss ép M95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Nắp che đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Keo Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýt
15 Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
16 Cáp đồng trần M25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 kg
17 Kẹp đồng nhôm SL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Đầu coss ép M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Ong PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
20 Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
21 Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Cáp đồng trần M25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,672 kg
23 Ong PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
24 Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
25 Cáp đồng bọc 24 KV -CX25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mét
26 Cáp đồng bọc CV95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 mét
27 Cáp đồng bọc CV95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mét
28 Cáp đồng bọc CV25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
29 Cáp đồng CVV 4x4mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mét
30 Giá treo MBA 1 pha -TBA 1x37,5KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
31 Xà đa năng Composite 0,8m lắp FCO, LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
32 Thùng máy cắt và điện năng kế (400x600x1000) +(tấm Bakelite lắp CB + ĐK), Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Boulon 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
34 Boulon Þ16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
35 Boulon Þ16x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
36 Boulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
37 Boulon răng suốt 16x450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
38 Long đền vuông fi 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cây
BE 3. NHÂN CÔNG
1 Lắp kẹp dây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
2 Đóng cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
3 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 mét
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị (<=95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mét
5 Kéo dây đồng bọc trong ống (CV25mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
6 Kéo dây đồng bọc trong ống (CV95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 mét
7 Lắp ống bảo vệ bằng nhựa HDPE + codê Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 mét
8 Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC + codê Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
9 Lắp xà composite 0,8m đỡ FCO + LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Lắp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
11 Lắp tủ điện bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Lắp FCO (35[22]KV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Lắp LA <= 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 37,5KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
15 Lắp aptomat<=200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Lắp điện năng kế , thiết bị đo đếm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
BF
1 Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 37,5KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->