Gói thầu: Chi phí Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200616881-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc
Tên gói thầu Chi phí Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200616771
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 15:54:00 đến ngày 2020-06-15 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,097,314,385 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo nhà trạm cũ
1 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4213 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9858 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,3918 m3
4 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,41 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4076 m3
6 Cạo bỏ sơn tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,8516 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,9 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,7435 m2
9 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,52 m2
10 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,24 m2
11 Tháo bỏ toàn bộ hệ thống điện cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
12 Phá dỡ bê tông nền, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,409 m3
13 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,333 m2
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,7797 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,7797 m3
16 Sản xuất cửa D1 bằng cửa sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,59 m2
17 Sản xuất cửa S1 bằng cửa sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6 m2
18 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,19 m2
20 Sản xuất vách kinh khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,204 m2
21 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,204 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,24 m2
23 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,64 m2
24 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,85 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,333 m2
26 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0678 100m2
B Nhà tram xây mới
1 Đào móng cột (tạm tính phá những móng cũ ở những chỗ đào móng cột mới, không tính đào đất ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,608 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2274 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3664 100m2
4 Ván khuôn dầm móng, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6419 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,9948 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,178 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4929 tấn
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1753 100m3
9 Tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,106 100m3
10 Mua đất tôn nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2813 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6657 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,608 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,608 m3
14 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,616 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,388 m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0796 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4418 tấn
18 Ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5786 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,365 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1748 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8972 tấn
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5938 100m2
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,05 m3
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6574 tấn
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, giằng thu hồi, lam chắn nắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1977 100m2
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1065 m3
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0109 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0822 tấn
29 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,7043 m3
30 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1405 m3
31 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,9349 m3
32 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5129 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5129 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,4464 1m2
35 Láng sê nô không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,1931 m2
36 Lát gạch đất nung trên mái KT gạch 300x300mm, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 m2
37 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,1931 m2
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7754 100m2
39 Tôn úp nóc, úp sườn Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,29 md
40 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,4803 m2
41 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,3791 m2
42 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,38 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,28 m2
44 Trát tường thành sê nô dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,2511 m2
45 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,948 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 319,988 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,7702 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 500x500m, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,3695 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 300x300, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4883 m2
50 Ốp tường vs kích thước 300x450mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,14 m2
51 Ốp tường các phòng kích thước gạch 250x400mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,0574 m2
52 Ốp chân tường kích thước gạch 120x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9248 m2
53 Sản xuất cửa sắt sơn tính điện, cửa đi pano kính (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ chưa bao gồm khóa cửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,06 m2
54 Khóa cửa đi + chốt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
55 Sản xuất cửa sắt sơn tính điện, cửa sổ kính (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,52 m2
56 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,58 1m2
57 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0624 tấn
58 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,805 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6258 1m2
60 Gia công cửa sắt, hoa sắt, sắt 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4727 tấn
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,2 m2
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,1584 1m2
63 Biểu hiệu Phoocmeca Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,765 m2
64 Xây chân tường bàn bếp thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2502 m3
65 Ván khuôn gỗ tấm đan bàn bếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0347 100m2
66 Bê tông tấm đan bàn bếp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3474 m3
67 Lắp dựng cốt thép bàn bếp, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0183 tấn
68 Ốp chân bếp + bàn bếp kích thước gạch 300x450mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,024 m2
69 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0457 1m3
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,648 m3
71 Xây tam cấp bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9568 m3
72 Trát lót, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,7607 m2
73 Láng granitô tam cấp, dốc trượt Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,0457 m2
74 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0158 100m3
75 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,317 100m2
76 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,17 m3
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8122 100m2
78 Lắp đặt ổ cắm 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bảng
79 Lắp đặt công tắc đơn loại 5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
80 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
81 Lắp đặt bộ đèn led mica công suất 36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
82 Lắp đặt đèn trần đế nhựa loại 1x22w, KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
83 Lắp đặt công tắc đôi loại 5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
84 cầu chì 5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
85 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
86 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 m
87 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
88 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 215 m
89 Lắp đặt ống nhựa xoắn D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 m
90 Lắp đặt ống nhựa xoắn D20/16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
91 Lắp đặt ống nhựa xoắn D16/12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
92 Móc treo quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
93 Lắp đặt tủ điện tổng tôn sơn tĩnh điện 400x300x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
94 Hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6Modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 hộp
95 Lắp đặt các automat MCB 1P-2C-40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
96 Lắp đặt các automat MCB 1P-1C-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
97 Lắp đặt các automat MCB 1P-1C-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
98 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
99 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
100 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cọc
101 Chân bật dọc tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
102 Thép góc V40x4, L=300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
103 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
104 Lắp đặt lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
105 Lắp đặt chậu rửa bếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
106 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
107 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m
108 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
109 Lắp đặt phễu thoát sàn inox D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
110 Xi phông UPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
111 Lắp đặt van nhựa PVC 2 chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
112 Lắp đặt van nhựa PVC 2 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
113 Lắp đặt van nhựa PVC 1 chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
114 Bơm cấp nước Q=2(m3/h);h=15M Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
115 Crepin ống hút (giọ bơm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
116 Van phao cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
117 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
118 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
119 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
120 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
121 Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
122 Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
123 Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR ren trong D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
124 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
125 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
126 Lắp đặt tê thu PPR D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
127 Lắp đặt tê thu PPR D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
128 Lắp đặt côn thu PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
129 Lắp đặt côn thu PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
130 Lắp đặt rắc co PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
131 Lắp đặt măng sông PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
132 Lắp đặt măng sông PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
133 Lắp nút bịt nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
134 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m
135 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
136 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
137 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
138 Lắp đặt Y- tê nhựa UPVC 45 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
139 Lắp đặt Y- tê nhựa UPVC 45 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
140 Lắp đặt Y- tê nhựa UPVC 45 độ D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
141 Lắp đặt Y thu - tê nhựa thu Upvc 45 độ D110-90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
142 Lắp đặt Y thu - tê nhựa thu Upvc 45 độ D90-48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
143 Lắp đặt Y thu - tê nhựa thu Upvc 45 độ D48-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
144 Lắp đặt tê T - tê nhựa Upvc 90 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
145 Lắp đặt tê T - tê nhựa Upvc 90 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
146 Lắp đặt tê T - tê nhựa Upvc 90 độ D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
147 Lắp đặt tê T thu - tê nhựa Upvc 90 độ D90-48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
148 Lắp đặt tê T thu - tê nhựa Upvc 90 độ D48-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
149 Lắp đặt chếch - cút nhựa Upvc 135 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
150 Lắp đặt chếch - cút nhựa Upvc 135 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
151 Lắp đặt chếch - cút nhựa Upvc 135 độ D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
152 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
153 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
154 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
155 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
156 Lắp đặt côn thu PVC D110/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
157 Lắp đặt côn thu PVC D110/48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
158 Lắp đặt côn thu PVC D48/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
159 Lắp nút bịt nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
160 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, r <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1811 100m3
161 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9055 m3
162 Ván khuôn sàn bể (cấu kiện đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0284 100m2
163 Bê tông sàn bể sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, móng rộng <=250cm, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1822 m3
164 Cốt thép sàn bể đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0831 tấn
165 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0532 100m2
166 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của các cấu kiện tấm đan, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1696 m3
167 Cốt thép tấm đan. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0444 tấn
168 Xây tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4493 m3
169 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,672 m2
170 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0cm, vữa XM 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9536 m2
171 Quét nước ximăng 2 nước tường bể, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,672 m2
172 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
173 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, r <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0121 100m3
174 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, rộng <=250, đá 4x6, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1377 m3
175 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0029 100m2
176 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của các cấu kiện tấm đan, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0648 m3
177 Cốt thép tấm đan. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0047 tấn
178 Xây bể bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3893 m3
179 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,448 m2
180 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0cm, vữa XM 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4624 m2
181 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,448 m2
182 Các lớp tự ngấm bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3154 m3
183 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
184 Tiêu lệch + nối quy PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
185 Bình chữa cháy ABC MFZL4 TQ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
186 Hộp đặt bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
C Nhà chứa rác
1 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0522 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6138 m3
3 Ván khuôn giằng móng, dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0491 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5401 m3
5 Cốt thép giằng móng, dầm móng đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0142 tấn
6 Cốt thép giằng móng, dầm móng đường kính cốt thép <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0743 tấn
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4977 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M25, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0546 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0174 100m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4025 m3
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8248 m2
12 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0186 100m2
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 m3
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0034 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0142 tấn
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
17 Xây tam cấp bậc thềm bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8714 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7973 m3
20 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0439 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0439 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,202 1m2
23 Lợp mái tôn dày 0.42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1579 100m2
24 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 md
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,438 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,4332 m2
27 Sản xuất và lắp dựng cửa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,144 m2
28 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,438 m2
29 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,4332 m2
30 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,348 100m2
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
32 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1x40w-1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
33 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
34 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->