Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200613662-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200531598 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 15:21:00 đến ngày 2020-06-12 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,432,084,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,481,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu bốn trăm tám mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thay thế khe co giãn cầu cầu Cả Km267+152 | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt cốt thép đường kính D≤ 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 877,26 | kg |
| 2 | Tháo dỡ khe co giãn cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | m |
| 3 | Quét Vmat Lactex (0.25l/m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,53 | m2 |
| 4 | Vmat Grout M60 tỉ lệ % vữa/đá =60/40 theo khối lượng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,572 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,53 | m2 |
| 6 | Khoan tạo lỗ D18, L=150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 252 | Lỗ |
| 7 | Vữa Sikadur 731 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0188 | lít |
| 8 | Dán bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4923 | m2 |
| 9 | Matit bitum trét khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,155 | kg |
| 10 | Bộ khe co giãn răng lược MS-RT30-100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | m |
| B | Thay thế khe co giãn cầu Bợ Km274+994 | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt cốt thép đường kính D≤ 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.953,26 | kg |
| 2 | Tháo dỡ khe co giãn cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,2 | m |
| 3 | Quét Vmat Lactex (0.25l/m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,931 | m2 |
| 4 | Vmat Grout M60 tỉ lệ % vữa/đá =60/40 theo khối lượng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6761 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,469 | m2 |
| 6 | Khoan tạo lỗ D18, L=150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 256 | Lỗ |
| 7 | Vữa Sikadur 731 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0508 | lít |
| 8 | Dán bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0002 | m2 |
| 9 | Matit bitum trét khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,77 | kg |
| 10 | Bộ khe co giãn răng lược MS-RN30-50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,4 | m |
| C | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi