Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200617204-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân phường Vàng Danh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200615975
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn huy động hợp pháp từ các hộ kinh doanh tại chợ Vàng Danh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 17:05:00 đến ngày 2020-06-15 17:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,543,567,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà số 4
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,5536 m2
2 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,5536 m2
3 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 257,7427 m2
4 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ tôn 2 lớp (tôn lạnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5774 100m2
5 Tháo dỡ khung máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1917 tấn
6 SXLD máng nước inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1917 tấn
7 Lắp dựng máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1917 tấn
8 SXLD tôn úp nóc (5 dem 00 + đổ PU cách nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
9 SXLD ống thoát nước PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
10 Cút D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
11 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
12 Quả cầu chắn rác Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
B Nhà số 5
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,635 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5232 tấn
3 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,675 tấn
4 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,675 tấn
5 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0245 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0245 tấn
7 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8237 tấn
8 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8237 tấn
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,2798 m2
10 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ tôn 2 lớp (tôn lạnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6263 100m2
11 SX khung máng nước inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3024 tấn
12 Lắp dựng khung máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3024 tấn
13 SXLD tôn úp nóc (5 dem 00 + đổ PU cách nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,84 m
14 SXLD ống thoát nước mái D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 100m
15 Cút D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
16 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
17 Quả cầu chắn rác Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 quả
18 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
19 Công tơ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
20 Ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
21 Mặt công tắc, hạt công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
22 Attomat 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
23 Attomat 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
25 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
26 Ống ghen Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
27 Hộp nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
28 Tủ điện đựng công tơ mạ kẽm tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
29 Tủ điện đặt attomat, ổ cắm KT 11*20*35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
30 Đế dương Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,1344 m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2413 100m3
33 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2413 100m3
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,84 m3
35 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường bờ bo, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5492 m3
36 Trát tường bờ bo, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200,48 m2
37 SXLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6667 100m2
38 SXLD cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6808 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0868 m3
40 SXLD bàn bán hàng bằng tấm gỗ dày 4cm + ốp mặt inox KT: 2,48m x 1,48m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
41 Ván khuôn bê tông máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m2
42 Bê tông máng thu nước đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 m3
43 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m2
C Nhà số 6
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 275,463 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4892 tấn
3 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,675 tấn
4 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,675 tấn
5 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9938 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9938 tấn
7 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8204 tấn
8 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8204 tấn
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,4606 m2
10 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ tôn 2 lớp (tôn lạnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,766 100m2
11 SX khung máng nước inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2766 tấn
12 Lắp dựng khung máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2766 tấn
13 SXLD tôn úp nóc (5 dem 00 + đổ PU cách nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,86 m
14 SXLD ống thoát nước mái D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
15 Cút D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
16 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
17 Quả cầu chắn rác Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
18 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
19 Công tơ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
20 Ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
21 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
22 Attomat 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
23 Attomat 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
25 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
26 Ống ghen Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 m
27 Hộp đấu nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
28 Tủ điện đựng công tơ mạ kẽm tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
29 Tủ điện đặt attomat, ổ cắm KT 11*20*35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
30 Đế dương Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
31 Cung cấp lắp đặt bóng điện đèn led 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
32 Dây điện 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
33 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,42 m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0942 100m3
35 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0942 100m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,42 m3
37 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bờ bo, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9448 m3
38 Trát tường bờ bo, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,68 m2
D Nhà số 7
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,892 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7115 tấn
3 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,405 tấn
4 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,405 tấn
5 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9818 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9818 tấn
7 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3246 tấn
8 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3246 tấn
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,8119 m2
10 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ tôn 2 lớp (tôn lạnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2589 100m2
11 SXLD máng nước inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1155 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1155 tấn
13 SXLD tôn úp nóc (5 dem 00 + đổ PU cách nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,72 m
14 SXLD ống thoát nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0024 100m
15 Cút D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
16 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
17 Quả cầu chắn rác Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 quả
18 Công tơ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 bộ
19 Ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
20 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
21 Attomat 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
22 Attomat 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
25 Ống ghen Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 m
26 Hộp đấu nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
27 Tủ điện đựng công tơ mạ kẽm tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
28 Tủ điện đặt attomat, ổ cắm KT 11*20*35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
29 Đế dương Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
30 Cung cấp lắp đặt bóng điện đèn led 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
31 Dây điện 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
32 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,756 m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0676 100m3
34 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0676 100m3
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3766 m3
36 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bờ bo, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5706 m3
37 Trát tường bờ bo, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,1309 m2
E Nhà số 8
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 283,9569 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,0462 m2
3 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,0462 m2
4 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ tôn 2 lớp (tôn lạnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8396 100m2
5 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3699 tấn
6 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3699 tấn
7 SX khung máng nước inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1386 tấn
8 Lắp dựng khung máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1386 tấn
9 SXLD tôn úp nóc (5 dem 00 + đổ PU cách nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,07 m
10 SXLD ống thoát nước mái D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
11 Cút D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
12 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
13 Quả cầu chắn rác Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 quả
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,742 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0622 m3
16 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Công tơ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
18 Ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
19 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
20 Attomat 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
21 Attomat 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
23 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
24 Ống ghen Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
25 Hộp đấu nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
26 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bờ bo, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6632 m3
27 Trát tường bờ bo, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,436 m2
F Nhà số 9
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,996 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1886 tấn
3 Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 10m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,944 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,776 m3
6 SXLD ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0336 100m2
7 Bê tông lót đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,588 m3
8 SXLD ván khuôn móng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2016 100m2
9 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,024 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0264 tấn
11 SXLD bulong 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
12 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6525 tấn
13 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6525 tấn
14 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2328 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2328 tấn
16 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7603 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7603 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,6944 m2
19 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ tôn 2 lớp (tôn lạnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8929 100m2
20 SXLD tôn úp nóc (5 dem 00 + đổ PU cách nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,26 m
21 Công tơ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
22 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
23 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
24 Attomat 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
25 Attomat 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
26 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
27 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
28 Ống ghen Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
29 Hộp đấu nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
30 Tủ điện đựng công tơ mạ kẽm tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
31 Tủ điện đặt attomat, ổ cắm KT 11*20*35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
32 Đế dương Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
33 Cung cấp lắp đặt bóng điện đèn led 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
34 Dây điện 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
35 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0669 100m3
37 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0669 100m3
38 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường bàn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4978 m3
39 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,856 m2
40 SXLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1753 100m2
41 SXLD cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1029 tấn
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,876 m3
43 SXLD bàn bán hàng bằng tấm gỗ dày 4cm + ốp mặt inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
G Nhà KI
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 295,52 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1649 tấn
3 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8445 tấn
4 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8445 tấn
5 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1649 tấn
6 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1649 tấn
7 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ tôn 2 lớp (tôn lạnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9552 100m2
8 SXLD máng thoát nước inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0882 tấn
9 Lắp dựng máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0882 tấn
10 SXLD ống thoát nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
11 Cút D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
12 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
13 Quả cầu chắn rác Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->