Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200616144-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH BẮC GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200539329 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp địa phương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 16:28:00 đến ngày 2020-06-15 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,836,196,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,3416 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đào cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tận dụng 100%) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,9189 | 100m3 |
| 3 | Đào bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5255 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,0983 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,439 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2894 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,6672 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100,1746 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100,1746 | 100m2 |
| 10 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,7116 | 100m2 |
| 11 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7657 | 100m |
| B | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Quét vôi cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72 | m2 |
| 2 | Nắn chỉnh cọc tiêu hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | cọc |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,8297 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1965 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng rãnh, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,4134 | m3 |
| 5 | Xây gạch bê tông không nung, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,15 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 99,9258 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7859 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,8768 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4136 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7881 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,88 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98 | cấu kiện |
| 13 | Cắt tấm đan cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8 | 100m |
| 14 | Đục tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | công |
| 15 | Đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,22 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,306 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường , mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,54 | m3 |
| 18 | Gỗ làm khe dừng thi công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,14 | m3 |
| D | CỐNG NGANG | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3142 | m3 |
| 2 | Bê tông móng mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,0689 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đầu, tường cánh, hố ga mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3417 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4721 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | 1 cái |
| 6 | Lắp đặt ống cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | mối nối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi