Gói thầu: XL1: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200614855-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nhị Bình |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200347143 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 10:07:00 đến ngày 2020-06-15 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,126,797,060 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí láng trại | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác: | 1 | Khoản | |
| 3 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường, chi phí thí nghiệm,… | 1 | Khoản | |
| 4 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường | 1 | Khoản | |
| 6 | Chi phí di chuyển máy, thiết bị thi công (có tay nghề thuộc quản lý của doanh nghiệp, hợp đồng lao động dài hạn của doanh nghiệp đến và ra khỏi công trường) | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí hoàn trả lại hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công xây dựng công trình. | 1 | Khoản | |
| B | Phần nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo HS thiết kế | 0,74 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất chọn lọc, K>=0,90 | Theo HS thiết kế | 1,28 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất đắp công trình | Theo HS thiết kế | 128 | m3 |
| C | Phần mặt đường | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 1, dày 30cm ,K>=0,98 | Theo HS thiết kế | 31,399 | 100m3 |
| D | Phần Cửa xả D600 | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HS thiết kế | 0,63 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cửa xả | Theo HS thiết kế | 0,632 | 100m2 |
| 3 | Thép 10<Ø≤18 | Theo HS thiết kế | 0,129 | tấn |
| 4 | Bê tông cửa xả đá 1x2 M200 | Theo HS thiết kế | 4,108 | m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm D8-D10 gia cố cửa xả | Theo HS thiết kế | 4,032 | 100m |
| E | Phần Cống tròn D600 | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Theo HS thiết kế | 0,13 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất trên lưng cống bằng đất chọn lọc, độ chặt K>=0,90 | Theo HS thiết kế | 0,04 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HS thiết kế | 0,4 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn móng cống đá 1x2 M200 | Theo HS thiết kế | 0,53 | m3 |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt ống cống D600mm, đoạn ống dài 4m | Theo HS thiết kế | 2 | đoạn ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi