Gói thầu: Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200616914-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Gia
Tên gói thầu Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp)
Số hiệu KHLCNT 20200616743
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 15:55:00 đến ngày 2020-06-15 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,633,498,755 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng
1 Đào móng đất III 1,0396 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 14,8803 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 31,238 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0719 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,0556 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,5326 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,8668 100m2
8 Ván khuôn dầm giằng móng 1,0644 100m2
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 10,91 m3
10 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm 0,2045 tấn
11 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm 1,501 tấn
12 Xây móng bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, XM PCB40 17,7253 m3
13 Xây móng bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB40 32,0774 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,7711 100m3
B Nền nhà
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,6561 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, XM PCB40 19,0277 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 4,9036 m3
C Tầng 1 xây gạch không nung
1 Xây tường thẳng bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 51,6298 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 3,1811 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 1,5972 m3
D Tầng 2 xây gạch không nung
1 Xây tường thẳng bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 55,7598 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 4,4398 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 1,5972 m3
4 Lắp đặt ống nhựa thoát nước tràn hành lang, ĐK 34mm 0,021 100m
5 Lắp dựng cốt thép thang lên mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,0211 tấn
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 0,5969 1m2
7 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,0216 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 0,918 1m2
9 Lắp dựng lan can hoa sắt 0,56 m2
E Cầu thang xây gạch không nung
1 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 0,891 m3
2 Lát đá bậc cầu thang, XM PCB40 26,316 m2
3 Lan can inox (đã bao gồm cả công lắp dựng) 74,5639 kg
F Phần bê tông
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 2,2493 100m2
2 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, XM PCB40 14,306 m3
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3595 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,5171 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 1,7563 tấn
6 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,3192 100m2
7 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 3,174 m3
8 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,256 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,1576 tấn
10 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,474 100m2
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 3,34 m3
12 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1582 tấn
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,2936 tấn
14 Ván khuôn thanh lan can 0,2245 100m2
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 0,9665 m3
16 Lắp dựng cốt thép thanh lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,63 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,1098 tấn
18 Ván khuôn gỗ sàn mái 4,5707 100m2
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 55,118 m3
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 4,8385 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,011 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 20,398 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,5904 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,5714 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 4,5803 tấn
G Tầng mái
1 Xây tường thẳng bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 1,648 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 11,0117 m3
3 Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x1.4 1,0538 tấn
4 Gia công cột bằng thép hình 0,0414 tấn
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 88,6076 1m2
6 Lắp dựng xà gồ thép 1,0538 tấn
7 Lắp cột thép các loại 0,0414 tấn
8 Lợp mái bằng tôn dày 0,42 2,8464 100m2
9 Máng xối tôn rộng 400 dày 0,42 54,64 m
10 Nắp tôn ô thăm mái 1 cái
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm 0,48 100m
12 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 48 cái
13 Chắn rác mái bằng nhựa D110 6 cái
14 Đai giữ ống 24 cái
H Sản xuất lắp dựng cửa
1 Cánh cửa đi pa nô kính bằng sắt sơn tĩnh điện cả khuôn 54,18 m2
2 Cánh cửa sổ kính bằng sắt sơn tĩnh điện cả khuôn 68,76 m2
3 Vách kính khung nhôm 6,468 m2
4 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 122,94 m2
5 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 6,468 m2
6 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm 0,8177 tấn
7 Lắp dựng hoa sắt cửa 67,32 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 34,7351 1m2
9 Khóa trốt trùy cho cửa đi 2 cánh 10 bộ
10 Khóa cửa tay nắm tròn cho cửa 1 cánh 10 bộ
11 Vách ngăn bằng composite (bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng inox) 8,64 m2
I Phần hoàn thiện
1 Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40 36,6299 m2
2 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 842,6614 m2
3 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 588,924 m2
4 Trát trần ngoài nhà , vữa XM M75, PCB40 161,2712 m2
5 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 248,9488 m2
6 Trát xà dầm ngoài nhà (phần không nằm trên tường), vữa XM M75, PCB40 28,436 m2
7 Trát xà dầm trong nhà (phần không nằm trên tường), vữa XM M75, PCB40 23,6564 m2
8 Trát thanh bê tông lan can, thanh chắn nắng, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 7,5043 m2
9 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 9,6478 m2
10 Trát sê nô, ô văng, vữa XM M75, XM PCB40 19,74 m2
11 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 (dày 2) 93,22 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước 174,9908 m2
13 Đắp phào đơn, vữa XM M75, XM PCB40 165,36 m
14 Trát má cửa, hèm cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 76,908 m2
15 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 66,528 m2
16 Trát trụ cột trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 11,088 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 29,7444 m2
18 Đắp phào đơn trong phòng, vữa XM M50, XM PCB40 183,84 m
19 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 600x600, XM PCB40 354,4052 m2
20 Lớp than xỉ dày 150 lót nền khu vệ sinh tầng 2 0,0293 100m3
21 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 300x300mm, XM PCB40 37,1786 m2
22 Ốp tường trụ, cột cột, kích thước gạch 300x450mm, XM PCB40 171,12 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ 921,4799 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ 979,2692 m2
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 5,8966 100m2
26 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 2,5805 100m2
27 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương 37,0818 m2
J Cấp thoát nước
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III 0,3786 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 2,2571 m3
3 Ván khuôn đáy bể 0,0288 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 1,372 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0932 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,078 tấn
7 Xây bể chứa bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 11,1019 m3
8 Đáy bể tự ngấm xếp gạch BTdày 300 ( xếp dày 5 viên) 3,1688 m2
9 Lớp gạch vỡ 60x60 dày 200 hố tự ngấm 0,0022 100m3
10 Lớp gạch vỡ 60x60 dày 200 hố tự ngấm 0,0022 100m3
11 Lớp than xỉ dày 200 lót hố tự ngấm 0,0022 100m3
12 Lớp than củi dày 200 lót hố tự ngấm tạm tính 15kg/1m2 16,854 kg
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0512 100m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0116 100m2
15 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công 0,228 m3
16 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0194 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 4 1cấu kiện
18 Ván khuôn nắp bể 0,0982 100m2
19 Bê tông nắp bể, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 1,293 m3
20 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0703 tấn
21 Trát tường trong bể , dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 35,276 m2
22 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 8,1748 m2
23 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 43,16 m2
24 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0126 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 0,3561 1m2
26 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
27 Lắp đặt van phao 1 cái
28 Lắp đặt chậu xí bệt (tầng 1) 2 bộ
29 Lắp đặt chậu xí bệt (tầng 2) 2 bộ
30 Lắp đặt vòi xịt rửa (tầng 1) 2 cái
31 Lắp đặt vòi xịt rửa (tầng 2) 2 cái
32 Lắp đặt van 2 chiều D50 5 cái
33 Lắp đặt van 2 chiều D25 9 cái
34 Vòi rửa tay đồng, d=20mm 4 bộ
35 Lắp đặt chậu tiểu nam (tầng 1) 3 bộ
36 Lắp đặt chậu tiểu nam (tầng 2) 3 bộ
37 Lắp đặt chậu tiểu nữ (tầng 1) 3 bộ
38 Lắp đặt chậu tiểu nữ (tầng 2) 3 bộ
39 Lắp đặt lavabo (tầng 1) 2 bộ
40 Lắp đặt lavabo (tầng 2) 2 bộ
41 Phụ tùng phòng vệ sinh 7 thứ tầng 1( gồm: Gương, hộp xà phòng, hộp để giấy,kệ gương,vắt khăn,kệ cốc, móc treo đồ) 4 Bộ
42 Lắp đặt Máy bơm nước (SEALAND KP 150M, Q=1-2m3/h, H=30m, p=1.1kw) 1 cái
43 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 10 m3
44 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 9,9755 m3
45 Lắp đặt ống nhựa PP-R(PN10) nối bằng p/p hàn D50 0,4 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PP-R(PN10) nối bằng p/p hàn D40 0,08 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PP-R(PN10) nối bằng p/p hàn D32 0,15 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PP-R(PN10) nối bằng p/p hàn D25 1,35 100m
49 Lắp đặt ống nhựa PP-R(PN10) nối bằng p/p hàn D20 0,12 100m
50 Lắp đặt tê bằng p/p hàn PP-R D50/50 6 cái
51 Lắp đặt tê bằng p/p hàn PP-R D50/25 2 cái
52 Lắp đặt tê bằng p/p hàn PP-R D50/40 2 cái
53 Lắp đặt tê bằng p/p hàn PP-R D40/25 2 cái
54 Lắp đặt tê bằng p/p hàn PP-R D25/25 6 cái
55 Lắp đặt tê ren trong PP-R D25/20 24 cái
56 Lắp đặt tê ren trong PP-R D20/20 16 cái
57 Lắp đặt cút bằng p/p hàn PP-R D50/50 14 cái
58 Lắp đặt cút bằng p/p hàn PP-R D50/40 2 cái
59 Lắp đặt cút bằng p/p hàn PP-R D32/32 8 cái
60 Lắp đặt cút bằng p/p hàn PP-R D32/25 1 cái
61 Lắp đặt cút bằng p/p hàn PP-R D25/25 32 cái
62 Lắp đặt cút bằng p/p hàn PP-R D25/20 4 cái
63 Lắp đặt cút bằng p/p hàn PP-R D20/20 16 cái
64 Lắp đặt cút ren trong PP-R D20/20 16 cái
65 Lắp đặt cút ren trong PP-R D25/20 8 cái
66 Lắp đặt côn PP-R D40/25 2 cái
67 Lắp đặt măng sông ren trong PP-R D50 6 cái
68 Lắp đặt rắc co PP-R D50/50 8 cái
69 Lắp đặt kép nối D20 24 cái
70 Lắp đặt nút bịt D20 24 cái
71 Lắp đặt clephin, ĐK 32mm 1 cái
72 Đào móng băng bằng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 4,8 m3
73 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 4,6986 m3
74 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D110 0,45 100m
75 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D90 0,4 100m
76 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D34 0,12 100m
77 Lắp đặt tê nhựa PVC 135oD110/110 13 cái
78 Lắp đặt tê nhựa PVC 135oD90/90 16 cái
79 Lắp đặt tê nhựa PVC 135oD34 3 cái
80 Lắp đặt tê kiểm tra D110 4 cái
81 Lắp đặt tê kiểm tra D90 4 cái
82 Lắp đặt cút nhựa PVC 90oD110 12 cái
83 Lắp đặt cút nhựa PVC 135oD110 24 cái
84 Lắp đặt tê nhựa PVC 135oD110/34 4 cái
85 Lắp đặt cút nhựa PVC 135oD34 11 cái
86 Lắp đặt cút nhựa PVC 90oD34 4 cái
87 Lắp đặt cút nhựa PVC 135oD90 20 cái
88 Lắp đặt cút nhựa PVC 90oD90 4 cái
89 Lắp đặt côn nhựa PVC D110/34 4 cái
90 Lắp đặt côn nhựa PVC D90/34 6 cái
91 Phểu thoát sàn Inox, d=100mm 12 cái
K Điện chiếu sáng
1 Lắp đặt các automat 2 pha 2x100A 1 cái
2 Lắp đặt các automat 2 pha 2x50A 2 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha 1x20A 16 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 1x16A 11 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 1x10A 11 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 1x6A 1 cái
7 Tổ hợp đặt ngầm 10A công tắc ba 1 cái
8 Tổ hợp đặt ngầm 10A công tắc đôi 13 cái
9 Tổ hợp đặt ngầm 10A công tắc đơn 3 cái
10 Tổ hợp đặt ngầm 10A công tắc hai chiều cầu thang 2 cái
11 Tổ hợp đặt ngầm 10A ổ cắm đơn 40 cái
12 Đèn tuýp Led đôi dài 1.2m 2x18W-220v 26 bộ
13 Đèn tuýp Led đơn dài 1.2m 1x18W-220v 2 bộ
14 Lắp đặt loại đèn sát trần phi 350-20w-220v 19 bộ
15 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m-80w-220V 13 cái
16 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 4 cái
17 Đèn thủy ngân cao áp bóng solium 150w-220+ cần đèn sắt ống D50 dài 1.2m 2 bộ
18 Tủ điện sắt dày 1mm ELECTrIC 450x350x200 2 hộp
19 Vỏ nhựa âm tường chứa 2aptomat 16 cái
20 Cáp điện lõi đồng vỏ CU/XLPE/PVC-(2x25)mm2 30 m
21 Cáp điện lõi đồng vỏ CU/XLPE/PVC-(2x16) 6 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 457 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 308 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 581 m
25 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK =50mm 30 m
26 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo hộ dây dẫn D=21mm 1.346 m
27 Gia công kim thu sét sắt tròn fi 18, chiều dài kim 1,4m 5 cái
28 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,4m 5 cái
29 ống sứ D200 kim thu sét 5 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
30 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 36 m
31 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=20mm 15 m
32 Dây xuống hàn nối với hệ thống nối đất sắt dẹt 40x4 18 m
33 Gia công và đóng cọc chống sét sắt góc L 63x63x6 dài 2,5m 4 cọc
34 Đào đất đặt đường ống 11 m3
35 Đắp đất móng đường ống 9 m3
36 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 2 m3
37 Gạch chỉ rải mương cáp ngầm (nhân công bậc 3/7) 150 viên
L Phòng cháy chữa cháy
1 Tủ bảo quản bình chữa cháy 650x800x200 2 cái
2 Biển nội quy + Tiêu lệnh chữa cháy 1 cái
3 Bình cứu hỏa MFZ4(4kg) 4 bình
4 Bình cứu hỏa MT3 (3kg) 4 bình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->