Gói thầu: Chi phí Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200615698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc |
| Tên gói thầu | Chi phí Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200615683 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 13:49:00 đến ngày 2020-06-15 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,099,998,888 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2038 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4025 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,7 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8825 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0344 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu <=30cm, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,762 | m3 |
| 7 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3348 | 100m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <=25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 329,1436 | m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3848 | 100m3 |
| 10 | Rải nilong lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8482 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8835 | 100m2 |
| 12 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,3 | Kg |
| 13 | Cắt khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 378 | m |
| 14 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,75 | Kg |
| 15 | Cắt khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 16 | Gỗ ván chèn khe đã qua xử lý kt2,5x12x300cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | m3 |
| 17 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu >30cm, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0914 | m3 |
| 18 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu >30cm, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,129 | m3 |
| 19 | Đào kênh mương, rộng <=20m, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2145 | 100m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu tường đá, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,74 | m3 |
| 21 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,52 | m3 |
| 22 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,25 | m3 |
| 24 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,42 | m2 |
| 25 | Cốt thép bản cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,278 | tấn |
| 26 | Ván khuôn bản cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1451 | 100m2 |
| 27 | Bê tông bản cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,78 | m3 |
| 28 | Lắp đặt bản cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 29 | Cốt thép mũ mố cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1289 | tấn |
| 30 | Ván khuôn mũ mố cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,266 | 100m2 |
| 31 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,18 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5015 | 100m3 |
| 33 | Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8067 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8067 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (1km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8067 | 100m3 |
| 36 | Mua đất về đắp (phí tài nguyên MT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 680,67 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,82 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi