Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình ((Chi phí xây dựng + Chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200616243-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Phụ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng công trình ((Chi phí xây dựng + Chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200616136 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 17:00:00 đến ngày 2020-06-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,121,195,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét bùn, hữu cơ bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,6092 | 100m3 |
| 2 | Đào nền + đánh cấp, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 107,9895 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,2774 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất C1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.249,31 | m3 |
| 5 | Mua vật liệu đất đắp | Theo hồ sơ BCKTKT | 3.200,3562 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp | Theo hồ sơ BCKTKT | 3.200,36 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lớp nilong tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 772,38 | m2 |
| 2 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 14 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,7238 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 154,48 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3778 | 100m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I dày 24cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,7607 | 100m3 |
| D | HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lát đá xanh vỉa hè KT:400x400x40mm ( đã giảm trừ diện tích bó vỉa, hố trồng cây chiếm chỗ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 479,6 | m2 |
| 2 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30 m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2398 | 100m3 |
| 3 | Bê tông khóa hè M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,31 | m3 |
| 4 | Ván khuôn khóa hè | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5845 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,14 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3956 | 100m2 |
| 7 | Đá bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 198 | md |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | Theo hồ sơ BCKTKT | 195 | m |
| 9 | Lắp đặt bó vỉa cong | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | m |
| 10 | Đào đất hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,27 | m3 |
| 11 | Đắp đất hố trồng cây (tận dụng đất hữu cơ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,61 | m3 |
| 12 | Bê tông móng M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0864 | 100m2 |
| 14 | Đá xẻ hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 72 | viên |
| 15 | Lắp đặt đá xẻ hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 86,4 | m |
| 16 | Trồng cây bằng Đài Loan | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cây |
| E | RÃNH DỌC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,11 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,39 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5845 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 45,72 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 285,75 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,43 | m3 |
| 7 | Cốt thép mũ mố d<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9897 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,3378 | 100m2 |
| 9 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 57,6 | m |
| 10 | Bê tông tấm đan M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,59 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan d<= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8163 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan d<= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,354 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7014 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 195 | cái |
| 15 | Bê tông M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,37 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0504 | 100m2 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,22 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,52 | m2 |
| F | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào đất thi công bằng thủ công đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2275 | m3 |
| 2 | Đào đất thi công bằng máy đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2332 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,82 | 100m3 |
| 4 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,81 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, sân cống M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,28 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,32 | m3 |
| 7 | Bê tông phủ bản M300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,56 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,6 | m3 |
| 9 | Cốt thép mũ mố d<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0635 | tấn |
| 10 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,045 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm bản + khớp nối M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,92 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm bản d <= 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2288 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm bản d >10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5097 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm bản | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2147 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ BCKTKT | 28 | cái |
| 16 | Phá dỡ Cống BT cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,45 | m3 |
| 17 | "Mua vật liệu đất đắp | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,0966 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đắp | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,1 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,55 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bê tông thanh lý đổ đi | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,45 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi