Gói thầu: Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617411-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Gia |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200617305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 16:45:00 đến ngày 2020-06-15 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,961,255,232 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,500,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ TRẠM | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | 1,5524 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 14,6278 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | 0,647 | 100m2 | |
| 4 | Ván khuôn giằng móng, dầm móng | 0,1002 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 30,2677 | m3 | |
| 6 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm | 0,3195 | tấn | |
| 7 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18mm | 3,2466 | tấn | |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | 25,5802 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | 37,2164 | m3 | |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,5174 | 100m3 | |
| 11 | Tôn đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,4857 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông nền, đá 2x4, M150 - độ sụt 2 - 4cm | 18,0078 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | 0,924 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,082 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1316 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,9068 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,7788 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 8,5672 | m3 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2448 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,8757 | tấn | |
| 21 | Ván khuôn sàn mái | 2,5831 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 27,8597 | m3 | |
| 23 | Cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm, cao <=16m | 1,9792 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn lanh tô | 0,2079 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0287 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,072 | tấn | |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của các cấu kiện lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm | 1,0762 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn giằng thu hồi | 0,1677 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0328 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1853 | tấn | |
| 31 | Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm | 0,8384 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn giằng lan can | 0,0246 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông giằng lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,0871 | m3 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0195 | tấn | |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 69,6953 | m3 | |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 5,2886 | m3 | |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,0408 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 14,4294 | m3 | |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | 0,942 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,942 | tấn | |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 122,4 | 1m2 | |
| 42 | Lợp máI, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 2,6359 | 100m2 | |
| 43 | Tôn úp nóc khổ rộng 400mm | 71,4 | md | |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400, XM PCB40 | 184,8344 | m2 | |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300, XM PCB40 | 15,2709 | m2 | |
| 46 | Ốp tường Gạch ốp tường 200x300mm, XM PCB40 | 200,622 | m2 | |
| 47 | Ốp chân tường kích thước gạch 120x400mm | 3,5088 | m2 | |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 258 | m2 | |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 77,88 | m2 | |
| 50 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 83,2216 | m2 | |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 392,3302 | m2 | |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 336,8656 | m2 | |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 755,9656 | m2 | |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 392,3302 | m2 | |
| 55 | Trát lót dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 17,199 | m2 | |
| 56 | Láng granitô tam cấp | 17,199 | m2 | |
| 57 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,96 | m2 | |
| 58 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 41,9892 | m2 | |
| 59 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 41,9892 | m2 | |
| 60 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 215,2562 | m | |
| 61 | Soi chỉ lõm quanh nhà | 4 | công | |
| 62 | Biển hiệu trạm y tê : | 1 | bộ | |
| 63 | Ốp gạch thẻ chân móng | 3,564 | m2 | |
| 64 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | 37,08 | m2 | |
| 65 | Phụ kiện kim khí loại GQ cửa sổ S1;S2 | 18 | bộ | |
| 66 | SXLD cửa sổ 1 cánh mở lật ra ngoài kính dày 5mm khuôn nhựa lõi thép, phụ kiện kim khí GQ | 1,44 | M2 | |
| 67 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh: (Bản lề, chốt, vấu cửa, thanh chống gió,..) | 4 | bộ | |
| 68 | SX cửa đi 1 cánh, cửa mở quay khóa 1 điểm , cửa nhựa lõi thép, kính dày 5mm | 32,65 | m2 | |
| 69 | Phụ kiện kim khí loại GQ cửa đi 1 cánh mở quay, khóa 1 điểm | 13 | bộ | |
| 70 | SX cửa đi 2 cánh, cửa mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính dày 5mm | 11,07 | m2 | |
| 71 | Phụ kiện kim khí loại GQ cửa đi 2 cánh mở quay | 3 | bộ | |
| 72 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,4614 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 38,52 | m2 | |
| 74 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 82,24 | 1m2 | |
| 75 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 19,5905 | 1m2 | |
| 76 | Cửa lên mái | 0,6724 | m2 | |
| 77 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 15,2709 | m2 | |
| 78 | Sản xuất thang lên mái | 0,0296 | tấn | |
| 79 | Sản xuất lan can sắt | 0,0402 | tấn | |
| 80 | Lắp dựng lan can sắt VXM75 | 1,08 | m2 | |
| 81 | Sản xuất lan can sắt | 0,0343 | tấn | |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 2,9542 | 100m2 | |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 3x2.5+1x1.5mm | 70 | m | |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 100 | m | |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 360 | m | |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 530 | m | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 400 | m | |
| 88 | Lắp đặt đèn ống huỳnh quang 2 bóng 40w-1.2m | 17 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt đèn lốp cầu ốp trần D=200 1x32w,220v | 7 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt quạt trần | 8 | cái | |
| 91 | Lắp đặt tủ điện tổng vỏ kim loại 450x350x150 lắp âm tường | 1 | hộp | |
| 92 | Lắp đặt hộp nối phân dây 40x60mm | 20 | hộp | |
| 93 | Đế nhựa chôn tường | 28 | cái | |
| 94 | Triết áp quạt | 8 | cái | |
| 95 | Con sơn đỡ cáp | 1 | cái | |
| 96 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 10 | cái | |
| 97 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm điện 2 cực kép 250w | 22 | cái | |
| 99 | Lắp đặt Aptomat 2 pha 2Px16A | 8 | cái | |
| 100 | Lắp đặt Aptomat 3 pha 3Px32A | 1 | cái | |
| 101 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 3,0m3 (gồm cả phụ tùng) | 1 | bể | |
| 102 | Lắp đặt chậu xí bệt | 2 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt vòi xịt | 2 | cái | |
| 104 | Lắp đặt van 2 chiều D32 (nhựa) | 2 | cái | |
| 105 | Lắp đặt van 2 chiều D20 (nhựa) | 4 | cái | |
| 106 | Lắp đặt van 1 chiều D25 (nhựa) | 1 | cái | |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa đồng D25 | 2 | cái | |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu Nam | 2 | bộ | |
| 109 | Phụ tùng 7 món | 2 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt chậu rửa tay | 6 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 112 | Máy bơm | 1 | cái | |
| 113 | Lắp đặt ống PPR ĐK 32mm | 0,18 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt ống PPR ĐK 25mm | 0,4 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt ống PPR ĐK 20mm | 0,14 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt tê PPR D32-32 | 4 | cái | |
| 117 | Lắp đặt tê PPR D25-25 | 2 | cái | |
| 118 | Lắp đặt tê PPR D20-20 | 6 | cái | |
| 119 | Lắp đặt cút PPR D32-32 | 6 | cái | |
| 120 | Lắp đặt cút PPR D32-20 | 2 | cái | |
| 121 | Lắp đặt cút PPR D25-25 | 10 | cái | |
| 122 | Lắp đặt cút PPR D20-20 | 6 | cái | |
| 123 | Lắp đặt cút PPR ren ngoài D20-20 | 4 | cái | |
| 124 | Lắp đặt cút PPR ren trong D20-20 + D25-15 | 3 | cái | |
| 125 | Lắp đặt măng sông nối hàn D25-25 | 6 | cái | |
| 126 | Lắp đặt tê thép D15-15 | 2 | cái | |
| 127 | Lắp đặt rắc co PPR D32-32 | 2 | cái | |
| 128 | Lắp đặt rắc co PPR D25-25 | 1 | cái | |
| 129 | Dây cấp D15 | 4 | cái | |
| 130 | Kép nối D15 | 4 | cái | |
| 131 | Crephin D32 | 1 | cái | |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 1 | 100m | |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,3 | 100m | |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PVC D50 | 0,12 | 100m | |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 0,25 | 100m | |
| 136 | Lắp đặt tê PVC 135 D110 | 13 | cái | |
| 137 | Lắp đặt tê PVC 135 D90 | 22 | cái | |
| 138 | Lắp đặt tê PVC 135 D34 | 3 | cái | |
| 139 | Lắp đặt cút PVC 90 D110 | 12 | cái | |
| 140 | Lắp đặt cút PVC 90 D90 | 4 | cái | |
| 141 | Lắp đặt cút PVC 135 D110 | 13 | cái | |
| 142 | Lắp đặt cút PVC 135 D90 | 2 | cái | |
| 143 | Lắp đặt cút PVC 90 D34 | 12 | cái | |
| 144 | Phuễ thoát sàn D110 | 4 | cái | |
| 145 | Rọ thu thoát nước mưa D110 | 6 | cái | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PVC thu nc mưa D110 | 0,3 | 100m | |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa thông hơi D50 | 4 | 100m | |
| 148 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=2m, đất C3 | 3,0822 | 1m3 | |
| 149 | Bê tông lót , M150, đá 2x4, PCB40 | 0,1926 | m3 | |
| 150 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 | 0,807 | m3 | |
| 151 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,72 | m2 | |
| 152 | Ván khuôn sàn bể | 0,0057 | 100m2 | |
| 153 | Bê tông sàn bể , M200, đá 1x2, PCB40 | 0,1926 | m3 | |
| 154 | Cốt thép sàn bể đường kính cốt thép <=10mm | 0,0063 | tấn | |
| 155 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,35 | m2 | |
| 156 | Quét nước ximăng 2 nước thành bể | 6,72 | m2 | |
| 157 | Làm tầng lọc | 0,648 | m3 | |
| 158 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0101 | 100m2 | |
| 159 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. | 0,0065 | tấn | |
| 160 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, XMPC40, cát vàng, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm | 0,0101 | m3 | |
| 161 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50kg, VXM75 | 3 | cái | |
| 162 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=2m, đất C3 | 10,478 | 1m3 | |
| 163 | Bê tông lót, M150, đá 2x4, PCB40 | 0,52 | m3 | |
| 164 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0084 | 100m2 | |
| 165 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB40 | 0,432 | m3 | |
| 166 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm | 0,0345 | tấn | |
| 167 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 | 2,3693 | m3 | |
| 168 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 11,34 | m2 | |
| 169 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,489 | m2 | |
| 170 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,3664 | m2 | |
| 171 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0254 | 100m2 | |
| 172 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. | 0,0241 | tấn | |
| 173 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,479 | m3 | |
| 174 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | 1cấu kiện | |
| 175 | Quét nước ximăng 2 nước | 23,829 | m2 | |
| 176 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng loại máy – thiết bị, khoan xoay tự hành 54CV | 1 | 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ | |
| 177 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính <200mm, cấp đá III | 40 | 1m khoan | |
| 178 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá IV-VI | 8 | 1m khoan | |
| 179 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Đường kính 89mm | 48 | m ống | |
| 180 | Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng <100m - Đường kính ống lọc <219mm | 5 | m ống lọc | |
| 181 | Chèn sét | 0,3285 | m3 | |
| 182 | Chèn sỏi | 0,3942 | m3 | |
| 183 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,337 | m3 | |
| 184 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 0,2059 | m3 | |
| 185 | Ván khuôn tấm đan | 0,0024 | 100m2 | |
| 186 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,0528 | m3 | |
| 187 | Cốt thép tấm đan | 0,0027 | tấn | |
| 188 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 3,84 | m2 | |
| 189 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50kg, VXM75 | 1 | cái | |
| 190 | Máy bơm (v=4m3/h,p=200w, h=25m) | 1 | cái | |
| 191 | Van cầu | 2 | cái | |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PPR hàn nhiệt D32 | 0,1 | 100m | |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa PPR hàn nhiệt D25 | 0,5 | 100m | |
| 194 | Lắp đặt tê PPR D25-25 | 1 | cái | |
| 195 | Lắp đặt cút PPR 32-32 | 3 | cái | |
| 196 | Lắp đặt cút PPR 25-25 | 5 | cái | |
| 197 | Lắp đặt nối thẳng PPR 25-25 | 30 | cái | |
| 198 | Clephin D32 | 1 | cái | |
| 199 | Lắp đặt zắc co ren trong 32-32 | 1 | cái | |
| 200 | Lắp đặt zắc co ren trong 25-25 | 1 | cái | |
| 201 | Lắp đặt nối thẳng PPR D25-25: | 9 | cái | |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 0,3 | 100m | |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75 | 0,18 | 100m | |
| 204 | Lắp đặt côn thu PVC D110-75 | 1 | cái | |
| 205 | Băng tan | 10 | cuộn | |
| 206 | Keo dán ống | 20 | tuýp | |
| 207 | Tiêu lệch + nối quy PCCC | 2 | bộ | |
| 208 | Bình chữa cháy ABC MFZL4 TQ | 8 | bình | |
| 209 | Hộp đặt bình chữa cháy | 2 | cái | |
| B | HẠNG MỤC PHỤ | |||
| 1 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | 3,751 | 1m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,682 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn giằng móng, dầm móng | 0,0248 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,2728 | m3 | |
| 5 | Cốt thép giằng móng, dầm móng đường kính cốt thép <=10mm | 0,0042 | tấn | |
| 6 | Cốt thép giằng móng, dầm móng đường kính cốt thép <=18mm | 0,0364 | tấn | |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | 1,173 | m3 | |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 | 0,7812 | m3 | |
| 9 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, k=0,85 | 0,0125 | 100m3 | |
| 10 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,7637 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn lanh tô | 0,0157 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,0726 | m3 | |
| 13 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <=10mm, cao <=4m | 0,0012 | tấn | |
| 14 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép >10mm, cao <=4m | 0,0096 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn giằng tường | 0,0403 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,2215 | m3 | |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, cao <=4m | 0,0039 | tấn | |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, cao <=4m | 0,0413 | tấn | |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | 3,361 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | 0,2658 | m3 | |
| 21 | Sản xuất xà gồ thép | 0,0601 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | 0 | tấn | |
| 23 | Sơn sắt xà gồ 3 nước, sơn tổng hợp | 6,5896 | 1m2 | |
| 24 | Lợp mái tôn dày 0.42mm | 0,1596 | 100m2 | |
| 25 | Tôn úp nóc | 12,436 | md | |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 38,843 | m2 | |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 37,7629 | m2 | |
| 28 | Sản xuất và lắp dựng cửa sắt | 5 | m2 | |
| 29 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | 38,843 | m2 | |
| 30 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | 37,7629 | m2 | |
| 31 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB40 | 8,2044 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 0,372 | 100m2 | |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 25 | m | |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 40 | m | |
| 35 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1x40w-1.2m | 2 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 1 | m | |
| 37 | Con sơn sứ đỡ cáp | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ D16 | 20 | m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ D20 | 35 | m | |
| 41 | Lắp đặt ổ cắm 2 cực kép 250v | 2 | cái | |
| 42 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,115 | 100m3 | |
| 43 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 2,3 | 100m2 | |
| 44 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 23 | m3 | |
| 45 | Làm khe co dãn | 75 | m | |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 14,9078 | m3 | |
| 47 | Đào xúc đất Cấp đất III | 0,3293 | 100m3 | |
| 48 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 91,7577 | m3 | |
| 49 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 91,7577 | m3 | |
| C | SAN NỀN + ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào san đất, Cấp đất III | 402,19 | m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 7,26 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường,Cấp đất II | 18,8 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường, Cấp đất III | 239,1 | m3 | |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 7,26 | m3 | |
| 6 | Đào nền đường, Cấp đất III | 7,4 | m3 | |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 5,6 | m3 | |
| 8 | Đào nền đường, Cấp đất III | 7,659 | 1m3 | |
| 9 | Đào khuôn đường Cấp đất III | 68,931 | m3 | |
| 10 | Bê tông mặt đường dày 16cm M250, đá 2x4, PCB40 | 42,7264 | m3 | |
| 11 | Rải lớp bạt cách ly | 283,46 | m2 | |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 34,0152 | m3 | |
| 13 | Thi công khe co | 48,76 | m | |
| 14 | Thi công khe giãn | 3,25 | m | |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 26,29 | m2 | |
| 16 | Đào móng băng, Cấp đất II | 2 | 1m3 | |
| 17 | Đào móng băng, Cấp đất III | 6,3 | 1m3 | |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,5 | m3 | |
| 19 | Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB40 | 5,36 | m3 | |
| 20 | Bê tông thân kè M200, đá 2x4, PCB40 | 4,96 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn móng dài | 7,48 | m2 | |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kè | 10,56 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi