Gói thầu: Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200617411-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Gia
Tên gói thầu Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp)
Số hiệu KHLCNT 20200617305
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 16:45:00 đến ngày 2020-06-15 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,961,255,232 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,500,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ TRẠM
1 Đào móng, đất C3 1,5524 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 14,6278 m3
3 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật 0,647 100m2
4 Ván khuôn giằng móng, dầm móng 0,1002 100m2
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 30,2677 m3
6 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm 0,3195 tấn
7 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18mm 3,2466 tấn
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 25,5802 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 37,2164 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,5174 100m3
11 Tôn đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,4857 100m3
12 Bê tông nền, đá 2x4, M150 - độ sụt 2 - 4cm 18,0078 m3
13 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật 0,924 100m2
14 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 5,082 m3
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1316 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,9068 tấn
17 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,7788 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 8,5672 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2448 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,8757 tấn
21 Ván khuôn sàn mái 2,5831 100m2
22 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 27,8597 m3
23 Cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm, cao <=16m 1,9792 tấn
24 Ván khuôn lanh tô 0,2079 100m2
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0287 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,072 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của các cấu kiện lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm 1,0762 m3
28 Ván khuôn giằng thu hồi 0,1677 100m2
29 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0328 tấn
30 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1853 tấn
31 Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm 0,8384 m3
32 Ván khuôn giằng lan can 0,0246 100m2
33 Bê tông giằng lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,0871 m3
34 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0195 tấn
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 69,6953 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 5,2886 m3
37 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,0408 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 14,4294 m3
39 Sản xuất xà gồ thép 0,942 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép 0,942 tấn
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 122,4 1m2
42 Lợp máI, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 2,6359 100m2
43 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm 71,4 md
44 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400, XM PCB40 184,8344 m2
45 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300, XM PCB40 15,2709 m2
46 Ốp tường Gạch ốp tường 200x300mm, XM PCB40 200,622 m2
47 Ốp chân tường kích thước gạch 120x400mm 3,5088 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 258 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 77,88 m2
50 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 83,2216 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 392,3302 m2
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 336,8656 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 755,9656 m2
54 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 392,3302 m2
55 Trát lót dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 17,199 m2
56 Láng granitô tam cấp 17,199 m2
57 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 0,96 m2
58 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 41,9892 m2
59 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 41,9892 m2
60 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 215,2562 m
61 Soi chỉ lõm quanh nhà 4 công
62 Biển hiệu trạm y tê : 1 bộ
63 Ốp gạch thẻ chân móng 3,564 m2
64 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm 37,08 m2
65 Phụ kiện kim khí loại GQ cửa sổ S1;S2 18 bộ
66 SXLD cửa sổ 1 cánh mở lật ra ngoài kính dày 5mm khuôn nhựa lõi thép, phụ kiện kim khí GQ 1,44 M2
67 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh: (Bản lề, chốt, vấu cửa, thanh chống gió,..) 4 bộ
68 SX cửa đi 1 cánh, cửa mở quay khóa 1 điểm , cửa nhựa lõi thép, kính dày 5mm 32,65 m2
69 Phụ kiện kim khí loại GQ cửa đi 1 cánh mở quay, khóa 1 điểm 13 bộ
70 SX cửa đi 2 cánh, cửa mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính dày 5mm 11,07 m2
71 Phụ kiện kim khí loại GQ cửa đi 2 cánh mở quay 3 bộ
72 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,4614 tấn
73 Lắp dựng hoa sắt cửa 38,52 m2
74 Lắp dựng cửa vào khuôn 82,24 1m2
75 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 19,5905 1m2
76 Cửa lên mái 0,6724 m2
77 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương 15,2709 m2
78 Sản xuất thang lên mái 0,0296 tấn
79 Sản xuất lan can sắt 0,0402 tấn
80 Lắp dựng lan can sắt VXM75 1,08 m2
81 Sản xuất lan can sắt 0,0343 tấn
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m 2,9542 100m2
83 Lắp đặt dây dẫn 3x2.5+1x1.5mm 70 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 100 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 360 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 530 m
87 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm 400 m
88 Lắp đặt đèn ống huỳnh quang 2 bóng 40w-1.2m 17 bộ
89 Lắp đặt đèn lốp cầu ốp trần D=200 1x32w,220v 7 bộ
90 Lắp đặt quạt trần 8 cái
91 Lắp đặt tủ điện tổng vỏ kim loại 450x350x150 lắp âm tường 1 hộp
92 Lắp đặt hộp nối phân dây 40x60mm 20 hộp
93 Đế nhựa chôn tường 28 cái
94 Triết áp quạt 8 cái
95 Con sơn đỡ cáp 1 cái
96 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10 cái
97 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
98 Lắp đặt ổ cắm điện 2 cực kép 250w 22 cái
99 Lắp đặt Aptomat 2 pha 2Px16A 8 cái
100 Lắp đặt Aptomat 3 pha 3Px32A 1 cái
101 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 3,0m3 (gồm cả phụ tùng) 1 bể
102 Lắp đặt chậu xí bệt 2 bộ
103 Lắp đặt vòi xịt 2 cái
104 Lắp đặt van 2 chiều D32 (nhựa) 2 cái
105 Lắp đặt van 2 chiều D20 (nhựa) 4 cái
106 Lắp đặt van 1 chiều D25 (nhựa) 1 cái
107 Lắp đặt vòi rửa đồng D25 2 cái
108 Lắp đặt chậu tiểu Nam 2 bộ
109 Phụ tùng 7 món 2 bộ
110 Lắp đặt chậu rửa tay 6 bộ
111 Lắp đặt gương soi 6 cái
112 Máy bơm 1 cái
113 Lắp đặt ống PPR ĐK 32mm 0,18 100m
114 Lắp đặt ống PPR ĐK 25mm 0,4 100m
115 Lắp đặt ống PPR ĐK 20mm 0,14 100m
116 Lắp đặt tê PPR D32-32 4 cái
117 Lắp đặt tê PPR D25-25 2 cái
118 Lắp đặt tê PPR D20-20 6 cái
119 Lắp đặt cút PPR D32-32 6 cái
120 Lắp đặt cút PPR D32-20 2 cái
121 Lắp đặt cút PPR D25-25 10 cái
122 Lắp đặt cút PPR D20-20 6 cái
123 Lắp đặt cút PPR ren ngoài D20-20 4 cái
124 Lắp đặt cút PPR ren trong D20-20 + D25-15 3 cái
125 Lắp đặt măng sông nối hàn D25-25 6 cái
126 Lắp đặt tê thép D15-15 2 cái
127 Lắp đặt rắc co PPR D32-32 2 cái
128 Lắp đặt rắc co PPR D25-25 1 cái
129 Dây cấp D15 4 cái
130 Kép nối D15 4 cái
131 Crephin D32 1 cái
132 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 1 100m
133 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 0,3 100m
134 Lắp đặt ống nhựa PVC D50 0,12 100m
135 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 0,25 100m
136 Lắp đặt tê PVC 135 D110 13 cái
137 Lắp đặt tê PVC 135 D90 22 cái
138 Lắp đặt tê PVC 135 D34 3 cái
139 Lắp đặt cút PVC 90 D110 12 cái
140 Lắp đặt cút PVC 90 D90 4 cái
141 Lắp đặt cút PVC 135 D110 13 cái
142 Lắp đặt cút PVC 135 D90 2 cái
143 Lắp đặt cút PVC 90 D34 12 cái
144 Phuễ thoát sàn D110 4 cái
145 Rọ thu thoát nước mưa D110 6 cái
146 Lắp đặt ống nhựa PVC thu nc mưa D110 0,3 100m
147 Lắp đặt ống nhựa thông hơi D50 4 100m
148 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=2m, đất C3 3,0822 1m3
149 Bê tông lót , M150, đá 2x4, PCB40 0,1926 m3
150 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 0,807 m3
151 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 6,72 m2
152 Ván khuôn sàn bể 0,0057 100m2
153 Bê tông sàn bể , M200, đá 1x2, PCB40 0,1926 m3
154 Cốt thép sàn bể đường kính cốt thép <=10mm 0,0063 tấn
155 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 1,35 m2
156 Quét nước ximăng 2 nước thành bể 6,72 m2
157 Làm tầng lọc 0,648 m3
158 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0101 100m2
159 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. 0,0065 tấn
160 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, XMPC40, cát vàng, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm 0,0101 m3
161 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50kg, VXM75 3 cái
162 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=2m, đất C3 10,478 1m3
163 Bê tông lót, M150, đá 2x4, PCB40 0,52 m3
164 Ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0084 100m2
165 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB40 0,432 m3
166 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm 0,0345 tấn
167 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 2,3693 m3
168 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 11,34 m2
169 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 12,489 m2
170 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 2,3664 m2
171 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0254 100m2
172 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. 0,0241 tấn
173 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,479 m3
174 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 1cấu kiện
175 Quét nước ximăng 2 nước 23,829 m2
176 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng loại máy – thiết bị, khoan xoay tự hành 54CV 1 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ
177 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính <200mm, cấp đá III 40 1m khoan
178 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá IV-VI 8 1m khoan
179 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Đường kính 89mm 48 m ống
180 Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng <100m - Đường kính ống lọc <219mm 5 m ống lọc
181 Chèn sét 0,3285 m3
182 Chèn sỏi 0,3942 m3
183 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 0,337 m3
184 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 0,2059 m3
185 Ván khuôn tấm đan 0,0024 100m2
186 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,0528 m3
187 Cốt thép tấm đan 0,0027 tấn
188 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 3,84 m2
189 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50kg, VXM75 1 cái
190 Máy bơm (v=4m3/h,p=200w, h=25m) 1 cái
191 Van cầu 2 cái
192 Lắp đặt ống nhựa PPR hàn nhiệt D32 0,1 100m
193 Lắp đặt ống nhựa PPR hàn nhiệt D25 0,5 100m
194 Lắp đặt tê PPR D25-25 1 cái
195 Lắp đặt cút PPR 32-32 3 cái
196 Lắp đặt cút PPR 25-25 5 cái
197 Lắp đặt nối thẳng PPR 25-25 30 cái
198 Clephin D32 1 cái
199 Lắp đặt zắc co ren trong 32-32 1 cái
200 Lắp đặt zắc co ren trong 25-25 1 cái
201 Lắp đặt nối thẳng PPR D25-25: 9 cái
202 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 0,3 100m
203 Lắp đặt ống nhựa PVC D75 0,18 100m
204 Lắp đặt côn thu PVC D110-75 1 cái
205 Băng tan 10 cuộn
206 Keo dán ống 20 tuýp
207 Tiêu lệch + nối quy PCCC 2 bộ
208 Bình chữa cháy ABC MFZL4 TQ 8 bình
209 Hộp đặt bình chữa cháy 2 cái
B HẠNG MỤC PHỤ
1 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 3,751 1m3
2 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,682 m3
3 Ván khuôn giằng móng, dầm móng 0,0248 100m2
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,2728 m3
5 Cốt thép giằng móng, dầm móng đường kính cốt thép <=10mm 0,0042 tấn
6 Cốt thép giằng móng, dầm móng đường kính cốt thép <=18mm 0,0364 tấn
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 1,173 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 0,7812 m3
9 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, k=0,85 0,0125 100m3
10 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 0,7637 m3
11 Ván khuôn lanh tô 0,0157 100m2
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,0726 m3
13 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <=10mm, cao <=4m 0,0012 tấn
14 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép >10mm, cao <=4m 0,0096 tấn
15 Ván khuôn giằng tường 0,0403 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,2215 m3
17 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, cao <=4m 0,0039 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, cao <=4m 0,0413 tấn
19 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 3,361 m3
20 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 0,2658 m3
21 Sản xuất xà gồ thép 0,0601 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép 0 tấn
23 Sơn sắt xà gồ 3 nước, sơn tổng hợp 6,5896 1m2
24 Lợp mái tôn dày 0.42mm 0,1596 100m2
25 Tôn úp nóc 12,436 md
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 38,843 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 37,7629 m2
28 Sản xuất và lắp dựng cửa sắt 5 m2
29 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà 38,843 m2
30 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà 37,7629 m2
31 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB40 8,2044 m2
32 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m 0,372 100m2
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 25 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 40 m
35 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1x40w-1.2m 2 bộ
36 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A 1 m
37 Con sơn sứ đỡ cáp 1 cái
38 Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 cái
39 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ D16 20 m
40 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ D20 35 m
41 Lắp đặt ổ cắm 2 cực kép 250v 2 cái
42 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,115 100m3
43 Rải giấy dầu lớp cách ly 2,3 100m2
44 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 23 m3
45 Làm khe co dãn 75 m
46 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 14,9078 m3
47 Đào xúc đất Cấp đất III 0,3293 100m3
48 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 91,7577 m3
49 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 91,7577 m3
C SAN NỀN + ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Đào san đất, Cấp đất III 402,19 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 7,26 m3
3 Đào nền đường,Cấp đất II 18,8 m3
4 Đào nền đường, Cấp đất III 239,1 m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 7,26 m3
6 Đào nền đường, Cấp đất III 7,4 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 5,6 m3
8 Đào nền đường, Cấp đất III 7,659 1m3
9 Đào khuôn đường Cấp đất III 68,931 m3
10 Bê tông mặt đường dày 16cm M250, đá 2x4, PCB40 42,7264 m3
11 Rải lớp bạt cách ly 283,46 m2
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 34,0152 m3
13 Thi công khe co 48,76 m
14 Thi công khe giãn 3,25 m
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 26,29 m2
16 Đào móng băng, Cấp đất II 2 1m3
17 Đào móng băng, Cấp đất III 6,3 1m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 2,5 m3
19 Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB40 5,36 m3
20 Bê tông thân kè M200, đá 2x4, PCB40 4,96 m3
21 Ván khuôn móng dài 7,48 m2
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kè 10,56 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->