Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200615741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200310197 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không giao tự chủ năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 14:05:00 đến ngày 2020-06-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 936,377,444 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 0,3643 | 100m³ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp IV | Đáp ứng Chương V | 0,4691 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Đáp ứng Chương V | 0,3258 | 100m³ |
| 4 | Đắp nền đường máy lu 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng Chương V | 0,9453 | 100m³ |
| 5 | Cung cấp đất cấp 3 (đất sỏi đỏ) | Đáp ứng Chương V | 93,251 | m³ |
| B | Phần mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng Chương V | 0,4874 | 100m³ |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng Chương V | 1,5767 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 60km | Đáp ứng Chương V | 951,7396 | 100m³/1km |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Đáp ứng Chương V | 1,6374 | 100m² |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤ 25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 326,0588 | m³ |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng Chương V | 20,3787 | 100m² |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Đáp ứng Chương V | 8,0858 | 100m² |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Đáp ứng Chương V | 8,0858 | 100m² |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng Chương V | 1,1757 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng Chương V | 46,2043 | 100tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi