Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200616872-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn thiết kế và đầu tư xây dựng Phúc Anh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200536199 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới + Nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 16:33:00 đến ngày 2020-06-15 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,293,100,662 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Vét bùn ao mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1528 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất dính ao mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,44 | 100M3 |
| 3 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8624 | 100M3 |
| 4 | Đắp đất dính lề đường, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5103 | 100M3 |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy (tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=2Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8324 | 100M3 |
| 6 | Trải tấm nilon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,0564 | 100M2 |
| 7 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,79 | M3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5684 | 100M2 |
| 9 | Cắt khe khe ron khoảng cách 2m/khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,2 | 10M |
| 10 | Đóng cử tràm, chiều dài cừ L=4m, gốc 8-10cm; ngọn>=3.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,325 | 100M |
| 11 | Cung cấp cử tràm, chiều dài cừ L=4m, gốc 8-10cm; ngọn>=3.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.078,6 | M |
| 12 | Cung cấp thép buộc đầu cừ D4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,03 | KG |
| 13 | Đào móng chân biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | M3 |
| 14 | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo thép tráng kẽm ĐK 90mm, chiều dài L= 3.0m (luôn công), sơn theo yêu cầu thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | M |
| 15 | Cung cấp, lắp dựng biển phản quang tròn D70cm - hạn chế tải trọng (luôn công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | CÁI |
| 16 | Cung cấp, lắp dựng biển phản quang chữ nhật 30x60cm - bảng tên đường (luôn công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | CÁI |
| 17 | Cung cấp, lắp dựng biển phản quang tam giác D70cm (luôn công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | CÁI |
| 18 | Bê tông móng chân biển bảo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,756 | M3 |
| 19 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | CÁI |
| 20 | Đóng cừ tràm, chiều dài cừ L=4,0m, Dgốc (80-100) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | 100m |
| 21 | Cung cấp cừ đê quai, gia cố cống chiều dài cừ L=4,0m, Dgốc (80-100) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.056 | M |
| 22 | Cung cấp thép buộc gia cố cừ, thép D6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,91 | KG |
| 23 | Cung cấp thép buộc gia cố cừ, thép D4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,35 | KG |
| 24 | Trải tấm nilon trắng đỏ thi công đắp đất đê quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,24 | M2 |
| 25 | Đắp đất đê quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,422 | M3 |
| 26 | Đào phá đê quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,422 | M3 |
| 27 | Đắp cát lót gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,09 | M3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,09 | M3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,81 | M3 |
| 30 | Lắp đặt ống cống BTCT, đoạn ống dài 2,5m, đường kính ống D600 (loại H10-X60) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ĐOẠN |
| 31 | Lắp đặt ống cống BTCT, đoạn ống dài 2,5m, đường kính ống D1000 (loại H10-X60) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | ĐOẠN |
| 32 | Cung cấp ống cống BTCT, đoạn ống dài 2,5m, đường kính ống D600 (loại H10-X60) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | M |
| 33 | Cung cấp ống cống BTCT, đoạn ống dài 2,5m, đường kính ống D1000 (loại H10-X60) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | M |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | CÁI |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | CÁI |
| 36 | Cung cấp Joint cao su D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | CÁI |
| 37 | Cung cấp Joint cao su D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | CÁI |
| 38 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,421 | 100M3 |
| 39 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1603 | 100M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi